25/09/2026
💼 1. Hỏi kinh nghiệm
음식점에서 일해 본 적이 있나요?
→ Bạn đã từng làm ở quán ăn chưa?
👉 Trả lời:
✔️ 네, 일해 본 적이 있습니다.
→ Vâng, tôi đã từng làm
✔️ 아니요, 처음이지만 열심히 배우겠습니다.
→ Chưa, nhưng tôi sẽ cố gắng học
⏰ 2. Hỏi thời gian làm việc
언제부터 일할 수 있나요?
→ Bạn có thể làm từ khi nào?
👉 Trả lời:
✔️ 내일부터 근무 가능합니다.
→ Tôi có thể bắt đầu làm từ ngày mai
✔️ 주말에도 근무 가능합니다.
→ Tôi có thể làm cả cuối tuần
💪 3. Hỏi khả năng làm việc
오래 서서 일할 수 있나요?
→ Bạn có thể đứng làm việc lâu không?
👉 Trả lời:
✔️ 네, 가능합니다.
→ Vâng, tôi làm được
✔️ 네, 오래 서서 일해도 괜찮습니다.
→ Vâng, đứng làm việc lâu cũng không sao
🍽️ 4. Công việc cụ thể
어떤 일을 할 수 있나요?
→ Bạn có thể làm những công việc gì?
👉 Trả lời:
✔️ 서빙, 설거지 등 다 할 수 있습니다.
→ Tôi có thể phục vụ, rửa bát và các việc khác
🧠 5. Tính cách / thái độ
성격이 어떠세요?
→ Tính cách của bạn thế nào?
👉 Trả lời:
✔️ 밝고 책임감이 있습니다.
→ Tôi vui vẻ và có trách nhiệm
✔️ 밝고 성실한 편입니다.
→ Tôi là người vui vẻ và chăm chỉ
❓ 6. Bạn hỏi lại chủ
✔️ 일이 많이 힘든가요?
→ Công việc có vất vả không ạ?
✔️ 근무 시간은 어떻게 되나요?
→ Thời gian làm việc như thế nào ạ?
✔️ 시급은 어떻게 되나요?
→ Lương theo giờ là bao nhiêu ạ?
✅ Câu chốt khi kết thúc
✔️ 열심히 하겠습니다. 기회를 주시면 감사하겠습니다.
→ Tôi sẽ làm việc chăm chỉ. Nếu cho tôi cơ hội, tôi rất biết ơn
✔️ (tự nhiên hơn)
열심히 배우고 성실하게 일하겠습니다. 기회를 주시면 감사하겠습니다.
→ Tôi sẽ chăm chỉ học hỏi và làm việc nghiêm túc. Nếu cho tôi cơ hội, tôi rất biết ơn
Nguồn st