14/05/2026
💻 “Không biết giải thích bằng tiếng Anh…” – khỏi lo!
Bộ câu tiếng Anh kỹ thuật IT dùng được ngay trong công việc 👇
Làm việc trong team global, kỹ năng sử dụng tiếng Anh chuyên môn là cực kỳ quan trọng. Lưu lại mấy câu này để dùng ngay nhé!
🗣 Dùng trong meeting
✔️ Let’s walk through the requirements.
→ Cùng xem lại yêu cầu nhé.
✔️ Can you elaborate on that?
→ Bạn nói rõ hơn được không?
✔️ Let me share my screen.
→ Mình chia sẻ màn hình nhé.
🔍 Dùng khi code review
✔️ Could you refactor this function?
→ Bạn refactor lại hàm này được không?
✔️ This might cause a memory leak.
→ Đoạn này có thể gây ra memory leak.
✔️ Let’s add unit tests for this.
→ Thêm unit test cho phần này nhé.
📊 Báo cáo tiến độ
✔️ The feature is on track.
→ Tính năng đang đúng tiến độ.
✔️ We’re blocked by a dependency issue.
→ Đang bị chặn do vấn đề dependency.
✔️ I’ll push the fix by EOD.
→ Mình sẽ push bản fix trước cuối ngày.
👉 Lưu lại để dùng ngay trong công việc nhé!
https://vn.glats.online
11/05/2026
“C-suite” là gì? Cùng tìm hiểu các chức danh lãnh đạo phổ biến nhé!👇
Trong tiếng Anh, có rất nhiều chức danh bắt đầu với “Chief”. Những vị trí này thường được gọi chung là “C-suite”.
👉 “Suite” vốn nghĩa là phòng hạng sang trong khách sạn → được dùng như một hình ảnh ẩn dụ cho tầng nơi các lãnh đạo cấp cao làm việc. Vì vậy, “C-suite” có thể hiểu là nhóm các lãnh đạo cấp cao của doanh nghiệp.
✨ Một số vị trí tiêu biểu trong C-suite:
- CEO (Chief Executive Officer) = Tổng giám đốc
- COO (Chief Operating Officer) = Giám đốc vận hành
- CFO (Chief Financial Officer) = Giám đốc tài chính
- CTO (Chief Technology Officer) = Giám đốc công nghệ
- CHRO (Chief Human Resources Officer) = Giám đốc nhân sự
📌 Ví dụ:
- Our CEO will make the final decision.
→ Quyết định cuối cùng sẽ do CEO của chúng tôi đưa ra.
- The CFO gave a presentation about the company’s finances.
→ CFO đã trình bày về tình hình tài chính của công ty.
💡 Hiểu các chức danh như CEO, CFO… sẽ giúp bạn dễ dàng hơn khi làm việc tại công ty nước ngoài hoặc theo dõi tin tức kinh doanh.
Tại Glats English, bạn còn có thể học thêm nhiều kiến thức tiếng Anh thực tế phục vụ công việc nữa đó! Hãy thử trải nghiệm nhé 😉
https://vn.glats.online
07/05/2026
🙋♂️ “Muốn phát biểu mà không biết chen lúc nào…” – giải quyết ngay!
12 câu tiếng Anh cực hữu ích khi họp online 👇
Bạn đã từng ngồi họp online mà muốn nói nhưng không biết nên vào lúc nào chưa? Lưu lại mấy câu này là dùng được liền!
👂 Thể hiện đang lắng nghe
✔️ That makes sense.
→ Nghe hợp lý đó.
✔️ I see what you mean.
→ Mình hiểu ý bạn.
✔️ That’s a great point.
→ Ý này hay đó.
✋ Xin phép nói (một cách lịch sự)
✔️ Sorry to interrupt, but...
→ Xin lỗi vì ngắt lời, nhưng…
✔️ Can I jump in here?
→ Mình có thể nói không?
✔️ I’d like to add something.
→ Mình muốn bổ sung một ý.
💡 Đưa ra ý kiến
✔️ From my perspective...
→ Theo góc nhìn của mình…
✔️ I think we should consider...
→ Mình nghĩ nên cân nhắc…
✔️ If I may suggest...
→ Nếu được đề xuất thì…
❓ Hỏi lại / xác nhận
✔️ Just to clarify...
→ Cho mình xác nhận lại…
✔️ Could you repeat that?
→ Bạn nói lại giúp mình được không?
✔️ Let me make sure I understand.
→ Để mình chắc là mình hiểu đúng…
👉 Lưu lại để dùng ngay trong cuộc họp tiếp theo nhé!
https://vn.glats.online
05/05/2026
✉️ Tiêu đề email của bạn có đang bị “lướt qua” không?
Bí quyết viết tiêu đề giúp tăng tỷ lệ mở email công việc 📩
Tiêu đề email chính là ấn tượng đầu tiên.
Chỉ cần viết đúng cách, tỷ lệ mở mail sẽ thay đổi đáng kể!
📝 Nguyên tắc cơ bản khi viết tiêu đề
✅ Ngắn gọn (lý tưởng: 5–8 từ)
✅ Thể hiện rõ nội dung
✅ Nếu cần nhấn mạnh tính khẩn cấp, thêm [URGENT]
📨 Ví dụ tiêu đề email
📌 Meeting Request: Q2 Budget Review
(Yêu cầu họp: Xem xét ngân sách quý 2)
📌 Follow-up: Project Alpha Timeline
(Theo dõi tiến độ: Dự án Alpha)
📌 Action Required: Contract Approval
(Cần xử lý: Phê duyệt hợp đồng)
📌 FYI: Updated Team Schedule
(Thông tin: Lịch làm việc đội nhóm đã cập nhật)
✍️ Mẫu câu thường dùng trong email
✅ I hope this email finds you well.
(Hy vọng bạn vẫn khỏe)
✅ I’m writing to follow up on...
(Tôi viết email này để nhắc lại về…)
✅ Please find attached...
(Vui lòng xem file đính kèm)
✅ I’d appreciate your prompt response.
(Rất mong nhận được phản hồi sớm từ bạn)
✅ Please let me know if you have any questions.
(Hãy cho tôi biết nếu bạn có câu hỏi)
👉 Lưu lại để áp dụng ngay cho email ngày mai nhé!
https://vn.glats.online
01/05/2026
Bạn có thể nói phương hướng bằng tiếng Anh không? Hãy cùng học những từ chỉ phương hướng thường dùng khi chỉ đường hoặc mô tả vị trí nhé!
🌍 4 hướng cơ bản trong tiếng Anh:
North (Bắc)
South (Nam)
East (Đông)
West (Tây)
📍 Khi muốn nói chi tiết hơn, bạn có thể kết hợp các hướng:
Northeast (Đông Bắc)
Southeast (Đông Nam)
Northwest (Tây Bắc)
Southwest (Tây Nam)
🗺 Trên bản đồ, các hướng thường được viết tắt bằng chữ in hoa: N / E / S / W
💡 Ví dụ khi mô tả vị trí:
◆Hanoi is north of Ho Chi Minh City.
→Hà Nội nằm ở phía Bắc của TP. Hồ Chí Minh
◆The museum is 3 km east of the station.
→Bảo tàng nằm cách nhà ga 3km về phía Đông
✨ Từ vựng về phương hướng rất hữu ích trong du lịch, công việc và giao tiếp hàng ngày. Hãy thử sử dụng khi xem bản đồ hoặc chỉ đường nhé!
Nếu bạn muốn nói tiếng Anh tự nhiên hơn, tại sao không thử luyện tập cùng Glats English? Với lớp học 1 kèm 1, bạn sẽ nhanh chóng sử dụng tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả!
https://vn.glats.online
29/04/2026
🏢 Phỏng vấn công ty nước ngoài thường hỏi gì?
Tổng hợp câu hỏi phổ biến & câu trả lời mẫu dùng ngay
Chúng tôi đã tổng hợp những câu hỏi thường gặp
trong phỏng vấn tại công ty nước ngoài cùng với ví dụ trả lời!
❶ Tell me about yourself.
→ Trình bày theo thứ tự: công việc hiện tại → kinh nghiệm trước đây → lý do ứng tuyển
📌 Ví dụ: I’m currently a marketing manager at X, where I lead a team of 5...
❷ Why do you want to work here?
→ Trả lời cụ thể dựa trên việc tìm hiểu về công ty
📌 Ví dụ: I’m impressed by your company’s commitment to innovation, especially...
❸ What are your strengths?
→ Nêu điểm mạnh kèm ví dụ cụ thể
📌 Ví dụ: I’m particularly strong at problem-solving. For example, when...
❹ Where do you see yourself in 5 years?
→ Thể hiện mong muốn phát triển
📌 Ví dụ: I see myself growing into a leadership role where I can...
❺ Do you have any questions for us?
→ Nhất định phải hỏi!
📌 Ví dụ: What does success look like in this role?
---
👉 Lưu lại và luyện tập trước buổi phỏng vấn nhé!
https://vn.glats.online
27/04/2026
Tên các phòng ban trong tiếng Anh là gì? Cùng tìm hiểu nhé!
Khi làm việc với đối tác nước ngoài hoặc trong các công ty đa quốc gia, bạn có thể giới thiệu đúng tên phòng ban của mình bằng tiếng Anh không?
Ở nhiều công ty tại Việt Nam, tên phòng ban thường được viết bằng tiếng Anh. Tuy nhiên, điều quan trọng là bạn cần có thể sử dụng chúng một cách tự nhiên trong giao tiếp thực tế.
Dưới đây là một số tên phòng ban phổ biến:
- Phòng Kinh doanh: Sales Department
- Phòng Tài chính: Finance Department
- Phòng Nhân sự: Human Resources Department (HR Department)
- Phòng Quan hệ công chúng: Public Relations Department (PR Department)
- Phòng Pháp chế: Legal Department
- Phòng Marketing: Marketing Department
-
📌 Ví dụ:
- I work in the Sales Department. (Tôi làm việc ở phòng kinh doanh)
- She works in the HR Department. (Cô ấy làm việc ở phòng nhân sự)
Khi tự giới thiệu, bạn chỉ cần nói đơn giản như:
👉 I work in the Marketing Department.
Tên phòng ban là kiến thức cơ bản trong tiếng Anh thương mại. Hãy bắt đầu từ việc nói đúng phòng ban của mình nhé!
Khi bạn có thể diễn đạt trôi chảy bằng tiếng Anh, bạn sẽ tự tin hơn rất nhiều trong môi trường kinh doanh quốc tế 🌍
💡 Nếu bạn muốn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh trong công việc, hãy thử khóa học Business English của Glats!
https://vn.glats.online
24/04/2026
“Buồn ngủ” trong tiếng Anh nói thế nào? Ngoài “sleepy”, còn nhiều cách diễn đạt mà người bản xứ hay dùng!
Ở trường, chúng ta thường học “buồn ngủ = sleepy”, nhưng trong giao tiếp hằng ngày, người bản xứ cũng rất hay dùng “tired”.
👉 “sleepy” diễn tả trực tiếp cảm giác buồn ngủ
Ví dụ: I’m so sleepy. (Mình buồn ngủ quá~)
👉 “I’m tired.” nghĩa là “mệt”, nhưng trong hội thoại còn mang sắc thái “mệt đến mức muốn nghỉ/ngủ”
Ví dụ: I’m tired. (Mệt quá… muốn nghỉ rồi)
Ngoài ra còn có những cách nói rất hữu ích:
🛌 take a nap (chợp mắt, ngủ trưa)
I’m going to take a nap. (Mình đi ngủ một chút đây)
😪 doze off (gật gù, ngủ gật)
I dozed off in class. (Mình lỡ ngủ gật trong lớp)
😵💫 not get enough sleep (thiếu ngủ)
I didn’t get enough sleep. (Mình bị thiếu ngủ)
Chỉ cần dùng đúng cách diễn đạt, bạn sẽ nói tiếng Anh tự nhiên hơn rất nhiều!
Nếu bạn muốn luyện thêm tiếng Anh giao tiếp thực tế, hãy thử Glats English 😊
Lớp học 1 kèm 1 giúp bạn cải thiện nhanh và học cực kỳ thú vị!
https://vn.glats.online
23/04/2026
💹 Dân kế toán – tài chính ơi, bạn nói được hết mấy từ này bằng tiếng Anh chưa?
Tổng hợp các thuật ngữ cực kỳ cần thiết trong công việc thực tế 👇
📊 Liên quan đến báo cáo tài chính
✔️ Revenue / Sales (Doanh thu)
✔️ Cost of Goods Sold / COGS (Giá vốn hàng bán)
✔️ Gross Profit (Lợi nhuận gộp)
✔️ Operating Income (Lợi nhuận hoạt động)
✔️ Net Income (Lợi nhuận ròng)
✔️ Balance Sheet (Bảng cân đối kế toán)
✔️ Income Statement (Báo cáo kết quả kinh doanh)
✔️ Cash Flow Statement (Báo cáo lưu chuyển tiền tệ)
🗓 Từ vựng dùng hằng ngày
✔️ Accounts receivable (Khoản phải thu)
✔️ Accounts payable (Khoản phải trả)
✔️ Depreciation (Khấu hao)
✔️ Audit (Kiểm toán)
✔️ Fiscal year (Năm tài chính)
✔️ Budget variance (Chênh lệch ngân sách)
🗣 Câu hay dùng trong cuộc họp
✔️ “The figures don’t add up.”
→ Số liệu không khớp.
✔️ “Let’s reconcile the accounts.”
→ Mình cùng đối chiếu sổ sách nhé.
✔️ “We need to close the books by Friday.”
→ Cần chốt sổ trước thứ Sáu.
👉 Lưu lại để tiện xem lại khi làm việc nha!
💹 Dân kế toán – tài chính ơi, bạn nói được hết mấy từ này bằng tiếng Anh chưa?
Tổng hợp các thuật ngữ cực kỳ cần thiết trong công việc thực tế 👇
📊 Liên quan đến báo cáo tài chính
✔️ Revenue / Sales (Doanh thu)
✔️ Cost of Goods Sold / COGS (Giá vốn hàng bán)
✔️ Gross Profit (Lợi nhuận gộp)
✔️ Operating Income (Lợi nhuận hoạt động)
✔️ Net Income (Lợi nhuận ròng)
✔️ Balance Sheet (Bảng cân đối kế toán)
✔️ Income Statement (Báo cáo kết quả kinh doanh)
✔️ Cash Flow Statement (Báo cáo lưu chuyển tiền tệ)
🗓 Từ vựng dùng hằng ngày
✔️ Accounts receivable (Khoản phải thu)
✔️ Accounts payable (Khoản phải trả)
✔️ Depreciation (Khấu hao)
✔️ Audit (Kiểm toán)
✔️ Fiscal year (Năm tài chính)
✔️ Budget variance (Chênh lệch ngân sách)
🗣 Câu hay dùng trong cuộc họp
✔️ “The figures don’t add up.”
→ Số liệu không khớp.
✔️ “Let’s reconcile the accounts.”
→ Mình cùng đối chiếu sổ sách nhé.
✔️ “We need to close the books by Friday.”
→ Cần chốt sổ trước thứ Sáu.
👉 Lưu lại để tiện xem lại khi làm việc nha!
https://vn.glats.online
21/04/2026
uốn deal lương bằng tiếng Anh, mở lời sao cho tự tin?
Tổng hợp các câu dùng khi đàm phán lương ở công ty nước ngoài 👇
Việc thương lượng lương luôn hơi “căng”, nhưng chỉ cần biết cách nói đúng, bạn sẽ tự tin hơn hẳn!
📢 Mở lời về lương
✔️ I’d like to discuss my compensation.
→ Mình muốn trao đổi về mức lương/đãi ngộ.
✔️ Based on my research, the market rate for this role is...
→ Theo mình tìm hiểu, mức lương thị trường cho vị trí này là…
💪 Nói về giá trị bản thân
✔️ I’ve consistently exceeded my targets by 20%.
→ Mình luôn vượt chỉ tiêu khoảng 20%.
✔️ I bring unique expertise in...
→ Mình có thế mạnh đặc biệt về…
🤝 Thương lượng
✔️ Is there any flexibility on the base salary?
→ Mức lương cơ bản có thể linh hoạt thêm không?
✔️ I was hoping for something closer to...
→ Mình mong mức lương gần với…
✔️ Could we explore other benefits?
→ Mình có thể trao đổi thêm về các phúc lợi khác không?
✨ Kết thúc cuộc trao đổi
✔️ I appreciate you considering my request.
→ Cảm ơn bạn đã cân nhắc đề xuất của mình.
✔️ When can I expect to hear back?
→ Mình có thể nhận phản hồi khi nào?
👉 Lưu lại để tự tin hơn khi deal lương nhé!
https://vn.glats.online