15/05/2026
🇯🇵 TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT CHUYÊN NGÀNH NGOẠI GIAO – QUAN HỆ QUỐC TẾ 🌏
Trong thế giới hiện đại, ngoại ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là cầu nối văn hóa, ngoại giao và hợp tác quốc tế.
Nếu bạn yêu thích:
✨ Ngoại giao
✨ Quan hệ quốc tế
✨ Đại sứ quán – Lãnh sự quán
✨ Giao lưu Nhật Bản – Việt Nam
thì đây là bộ từ vựng rất hữu ích dành cho bạn!
📌 Một số từ vựng quan trọng:
🏛️ Ngoại giao – Chính phủ
▪️ 外交(がいこう)→ Ngoại giao
▪️ 外務省(がいむしょう)→ Bộ Ngoại giao
▪️ 大使館(たいしかん)→ Đại sứ quán
▪️ 領事館(りょうじかん)→ Lãnh sự quán
▪️ 国際関係(こくさいかんけい)→ Quan hệ quốc tế
👔 Chức vụ ngoại giao
▪️ 大使(たいし)→ Đại sứ
▪️ 総領事(そうりょうじ)→ Tổng lãnh sự
▪️ 外交官(がいこうかん)→ Nhà ngoại giao
▪️ 参事官(さんじかん)→ Tham tán
▪️ 書記官(しょきかん)→ Bí thư ngoại giao
🤝 Hoạt động quốc tế
▪️ 国際交流(こくさいこうりゅう)→ Giao lưu quốc tế
▪️ 文化交流(ぶんかこうりゅう)→ Giao lưu văn hóa
▪️ 表敬訪問(ひょうけいほうもん)→ Thăm xã giao
▪️ 国際会議(こくさいかいぎ)→ Hội nghị quốc tế
▪️ 署名式(しょめいしき)→ Lễ ký kết
🌸 Học tiếng Nhật không chỉ để giao tiếp,
mà còn để hiểu sâu hơn về văn hóa, tư duy và cách người Nhật xây dựng quan hệ quốc tế bằng sự tinh tế và tôn trọng.
📚 Mỗi ngày 30 phút – từng bước chạm gần hơn tới thế giới Nhật Bản.
頑張ろう!✨
#30分日本語
*paneseVocabulary
*panese
*p