Chia sẻ tiếng Phần Lan

Chia sẻ tiếng Phần Lan

Jaa

Yhteystiedot, kartta ja reittiohjeet, yhteydenottolomake, aukioloajat, palvelut, arvostelut, kuvat, videot ja ilmoitukset Chia sẻ tiếng Phần Lan, Koulutus, Helsinki :ltä.

10/05/2026

🥐 Từ hôm nay: BRUNSSI = Brunch 🍳☕
📖 Brunssi là bữa ăn kết hợp giữa:
🌅 aamiainen = breakfast (bữa sáng)
🌞 lounas = lunch (bữa trưa)

👉 Thường ăn vào khoảng 10h–13h cuối tuần.
Ở Phần Lan, đây là nét văn hoá dễ thương — mọi người rủ nhau đi ăn cùng gia đình hoặc bạn bè 😊
🍽️ TỪ VỰNG TRÊN BÀN BRUNSSI
🇫🇮 leipä = bánh mì (bread)
🇫🇮 salaatti = salad
🇫🇮 muna = trứng (egg)
🇫🇮 hedelmä = trái cây (fruit)
🇫🇮 jogurtti = yogurt🇫🇮
kahvi = cà phê (coffee)
🇫🇮 leivonnainen = bánh ngọt (pastry)
---
💬 MẪU CÂU ĐỂ DÙNG
✅ Mennään brunssille!→ Đi ăn brunch nhé! (Let's go for brunch!)
✅ Kävimme sunnuntaina brunssilla.→ Chủ nhật chúng tôi đã đi ăn brunch.(We went for brunch on Sunday.)
✅ Haluatko tulla brunssille kanssamme?→ Bạn có muốn đến ăn brunch cùng chúng tôi không?(Do you want to come for brunch with us?)
---
🗣️ HỘI THOẠI THỰC TẾ
— Mitä teet tänään aamupäivällä?(Sáng nay bạn làm gì? / What are you doing this morning?)
— Lähden brunssille lasteni kanssa!(Tôi đi ăn brunch với các con! / I'm going for brunch with my kids!)
— Kuulostaa hyvältä! Nauttikaa!(Nghe hay đấy! Chúc ngon miệng! / Sounds great! Enjoy!)
---
Bạn đã thử brunssí ở Phần Lan chưa?Hay bạn thường đi brunch ở đâu? Comment chia sẻ nhé! 👇

05/05/2026

Cách học tiếng Phần Lan của Jana Sassakova
Jana Sassakova muutti Suomeen vuonna 2011 ja alkoi opiskella kieltä heti.
Jana Sassakova chuyển đến Phần Lan vào năm 2011 và bắt đầu học ngôn ngữ ngay lập tức.
Janalle suuri apu on ollut hänen suomalainen puolisonsa, joka on alusta asti auttanut Janaa harjoittelemaan suomea kotona.
Một sự giúp đỡ lớn đối với Jana là người bạn đời người Phần Lan của cô ấy, người đã giúp cô luyện tập tiếng Phần Lan ở nhà ngay từ đầu.
Itsenäinen suomen kielen opiskeleminen kesti noin neljä kuukautta.
Việc tự học tiếng Phần Lan kéo dài khoảng bốn tháng.
Tänä aikana Jana yritti käyttää suomea joka päivä arjen tilanteissa.
Trong thời gian này, Jana cố gắng sử dụng tiếng Phần Lan mỗi ngày trong các tình huống đời sống hàng ngày.
Hän kävi kirjastossa lukemassa helppoja tekstejä ja kirjoitti ylös uusia sanoja.
Cô ấy đến thư viện để đọc những văn bản dễ và ghi lại các từ mới.
Joka ilta hän katsoi televisiota kotona, vaikka ei ymmärtänyt mitään.
Mỗi tối cô ấy xem tivi ở nhà, mặc dù không hiểu gì cả.
Jana kävi suomen kielen kurssilla kaksi vuotta.
Jana đã tham gia khóa học tiếng Phần Lan trong hai năm.
Vuoden jälkeen hän alkoi puhua suomea sujuvasti, vaikka sanavarasto ei ollut vielä laaja.
Sau một năm, cô ấy bắt đầu nói tiếng Phần Lan trôi chảy, mặc dù vốn từ vẫn chưa phong phú.
Työharjoittelu ja kirjaston Kielikahvilaan osallistuminen tukivat hyvin oppimista.
Việc thực tập và tham gia “cà phê ngôn ngữ” ở thư viện đã hỗ trợ việc học rất tốt.
Minusta tärkeintä oli se, että rakastuin suomen kieleen ja oppiminen oli mielekästä, sanoo Jana.
Theo tôi, điều quan trọng nhất là tôi đã yêu tiếng Phần Lan và việc học trở nên thú vị, Jana nói.
Halu työskennellä Suomessa omalla alalla kannusti myös oppimaan.
Mong muốn làm việc tại Phần Lan trong lĩnh vực của mình cũng thúc đẩy việc học.
Haastateltavat ovat olleet Selkokeskuksessa kieliharjoittelussa.
Những người được phỏng vấn đã tham gia thực tập ngôn ngữ tại Trung tâm Selkokeskus.


26/04/2026

PHẦN LAN - ĐẤT NƯỚC CỦA HÀNG NGÀN HỒ NƯỚC
(SUOMI - TUHANSIEN JÄRVIEN MAA)

Pinta-ala: 390 920 km²
(Diện tích: 390 920 ki-lô-mét vuông)

Suurin pituus: 1157 km
(Chiều dài lớn nhất: 1157 km)

Suurin leveys: 542 km
(Chiều rộng lớn nhất: 542 km)

Rajat: yhteensä noin 3 940 km
(Biên giới: tổng cộng khoảng 3 940 km)

Yhteistä rajaa Ruotsin kanssa 614 km (Biên giới chung với Thụy Điển: 614 km)

Norjan kanssa 736 km (Với Na Uy: 736 km)

Venäjän kanssa 1340 km (Với Nga: 1340 km)

Korkein kohta: Haltitunturi (1324 m)
(Điểm cao nhất: Núi Halti - 1324 m)

Järvet: n. 188 000 järveä
(Hồ: khoảng 188 000 hồ)

Saimaa 1377 km², Inarijärvi 1084 km², Päijänne 1083 km²

Pisin joki: Kemijoki (483 km)
(Con sông dài nhất: Sông Kemi - 483 km)

Asukasluku: noin 5 352 000
(Dân số: khoảng 5 352 000 người)

Viralliset kielet: suomi ja ruotsi
(Ngôn ngữ chính thức: tiếng Phần Lan và tiếng Thụy Điển)

Suomi äidinkielenä 90 %:lla (Tiếng Phần là tiếng mẹ đẻ của 90% dân số)

Ruotsi noin 5,4 %:lla (Tiếng Thụy Điển khoảng 5,4%)

Saame 0,03 %:lla (Tiếng Saami 0,03%)

Venäjä noin 1 %:lla (Tiếng Nga khoảng 1%)

Muu kieli noin 3 %:lla (Ngôn ngữ khác khoảng 3%)

Suurimmat kaupungit: Các thành phố lớn nhất

Helsinki: noin 600 000 asukasta; pääkaupunkina vuodesta 1812 (Khoảng 600 000 dân; là thủ đô từ năm 1812)

Espoo: noin 250 000 (Khoảng 250 000 dân)

Tampere: noin 215 000 (Khoảng 215 000 dân)

Vantaa: noin 200 000 (Khoảng 200 000 dân)

Turku: noin 180 000 (Khoảng 180 000 dân)

Uskonto: Tôn giáo

Evankelis-luterilaiseen kirkkoon kuuluu vajaat 80 % väestöstä (Gần 80% dân số thuộc Giáo hội Tin lành Lutheran)

Ortodoksiseen kirkkoon noin 1,1 % (Giáo hội Chính thống giáo khoảng 1,1%)

💡 Một số từ vựng cần lưu ý:
Asukasluku: Số lượng dân cư.

Äidinkieli: Tiếng mẹ đẻ.

Väestö: Dân số / Tập hợp dân cư.

Pääkaupunki: Thủ đô.

Neliökilometri (km²): Ki-lô-mét vuông.

26/04/2026

1. Pääkaupunki
Pääkaupunki /pää-kau-pun-ki/ (Danh từ): Thủ đô.
🌿 Helsinki on Suomen pääkaupunki. (Helsinki là thủ đô của Phần Lan).
2. Satama
/sa-ta-ma/ (Danh từ): Cảng.
🌿 Turku on tärkeä satamakaupunki. (Turku là một thành phố cảng quan trọng).
3. Teollisuuskaupunki
/te-ol-li-suus-kau-pun-ki/ (Danh từ): Thành phố công nghiệp.
🌿 Tampere on tunnettu teollisuuskaupunki. (Tampere là một thành phố công nghiệp nổi tiếng).
4. Näköalatorni
Näköalatorni /nä-kö-a-la-tor-ni/ (Danh từ): Tháp quan sát.
🌿 Puijon näköalatornista on upea näkymä. (Từ tháp quan sát Puijo có một tầm nhìn tuyệt đẹp).
5. Napapiiri
Napapiiri /na-pa-pii-ri/ (Danh từ): Vòng cực Bắc.
🌿 Rovaniemi sijaitsee napapiirin lähellä. (Rovaniemi nằm gần vòng cực Bắc).
6. Revontulet
Revontulet /re-von-tu-let/ (Danh từ số nhiều): Cực quang (Ánh sáng phương Bắc).
🌿 Talvella voi nähdä upeat revontulet. (Vào mùa đông bạn có thể nhìn thấy cực quang tuyệt đẹp).
7. Ruska
/rus-ka/ (Danh từ): Mùa lá đỏ (Mùa thu ở Bắc Âu khi lá đổi màu).
🌿 Ruska-aika on Lapissa todella kaunis. (Thời điểm mùa lá đỏ ở Lapland thực sự rất đẹp).
8. Hilla / Lakka
Hilla (hoặc Lakka) /hil-la/ - /lak-ka/ (Danh từ): Quả mâm xôi vàng (Cloudberry).
🌿 Lapissa voi kerätä hilloja eli lakkoja. (Ở Lapland bạn có thể hái quả hilla hay còn gọi là lakka).
9. Vaellus
Vaellus /vae-llus/ (Danh từ): Đi bộ đường dài / Dã ngoại trong rừng, núi.
🌿 Syksy on hyvää aikaa vaellukselle. (Mùa thu là thời điểm tốt để đi dã ngoại/leo núi).

06/04/2026

1. Kaataa: Rót / Đổ.
2. Liuottaa: Làm tan chảy (ví dụ: bơ).
3. Sekoittaa: Khuấy / Trộn.
4. Lisätä: Thêm vào.
5. Vaivata: Nhào bột.
6. Jatkaa: Tiếp tục.
7. Antaa: Để cho / Cho phép.
8. Levätä: Nghỉ ngơi (để bột nghỉ).
9. Jakaa: Chia phần.
10. Pyörittää: Lăn tròn.
11. Laittaa: Đặt / Để.
12. Nostaa: Nâng lên / Nhấc lên.
13. Kohottaa: Làm cho nó nở (ủ bột).
14. Voidella: Phết / Bôi (ví dụ: phết trứng lên mặt bánh).
15. Koristella: Trang trí.
16. Paistaa: Nướng.
17. Peittää: Che / Đậy (ủ bột).
18. Kaulita: Cán bột.
19. Ripotella: Rắc (ví dụ: rắc đường hoặc bột quế).

28/02/2026

💙 Hôm nay ở Phần Lan, chúng ta kỷ niệm Ngày Kalevala, một ngày đặc biệt trong văn hóa Phần Lan. Nhưng Kalevala thực chất là gì?

Kalevala là sử thi quốc gia của Phần Lan. Đó là một tuyển tập các bài thơ và bài hát cổ được truyền miệng từ thế hệ này sang thế hệ khác. Chúng được hát và ghi nhớ từ rất lâu trước khi được ghi chép lại.

Vào thế kỷ 19, Elias Lönnrot đã đi khắp Phần Lan và Karelia, thu thập những bài hát này và biên soạn chúng thành Kalevala, vào thời điểm Phần Lan chưa phải là một quốc gia độc lập. Kalevala kể những câu chuyện từ một thế giới thần thoại và những anh hùng của nó.

Một nhân vật quan trọng là Väinämöinen, một ca sĩ thông thái, sức mạnh đến từ ngôn từ và tri thức. Ngoài ra còn có Aino, với câu chuyện đầy cảm xúc và bi kịch, và Sampo, một vật thể bí ẩn mang lại sự thịnh vượng và hy vọng, đồng thời cũng là nguồn gốc của xung đột.

Đối với người Phần Lan, Kalevala đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình bản sắc Phần Lan và giúp mọi người nhìn nhận mình là một quốc gia với những câu chuyện và giá trị chung. Ngay cả ngày nay, Kalevala vẫn hiện diện trong trường học, nghệ thuật, âm nhạc và thiết kế. Ví dụ, bạn đã từng nghe đến thương hiệu trang sức Phần Lan Kalevala chưa?

Một bức tranh minh họa kinh điển lấy cảm hứng từ Kalevala.

Tôi hy vọng giờ đây bạn cảm thấy Kalevala gần gũi hơn với mình. Văn hóa cũng là một phần vô cùng quan trọng trong việc học ngôn ngữ 😍

24/07/2025

1. Teimme ihanan reissun Lappiin.
→ Chúng tôi đã có một chuyến đi tuyệt vời đến Lapland.

2. Minulla on työmatka Helsinkiin.
→ Tôi có chuyến công tác đến Helsinki.

3. Lapset lähtivät retkelle metsään.
→ Bọn trẻ đi dã ngoại vào rừng.

💡 Mẹo nhỏ:
- Dùng reissu khi nói chuyện với bạn bè, người thân.
- Dùng matka hoặc vierailu trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.

Finland's citizenship test will be multiple-choice, true-or-false 09/07/2025

Chính phủ Phần Lan đang cải cách Luật Quốc tịch, và đây là những điểm chính về bài kiểm tra mới:

Mục đích: Làm việc nhập quốc tịch khó khăn hơn.

Định dạng: Trắc nghiệm và Đúng/Sai, làm trên máy tính.

Nội dung: Xã hội, luật pháp, lịch sử, văn hóa Phần Lan, quyền con người, giá trị, an toàn công cộng, kỹ năng số.

Học liệu: Sẽ dùng tài liệu có sẵn, không có tài liệu mới.

Phí: Có phí tham gia.

Phỏng vấn: Rất có thể sẽ không có phỏng vấn cá nhân cho tất cả.

Tiến độ: Dự thảo luật sẽ hoàn thành cuối năm nay.

Ngoài ra, các quy định về thời gian cư trú, thu nhập và lý lịch cũng sẽ thay đổi.

Hãy theo dõi để cập nhật thông tin chi tiết nhé!

Finland's citizenship test will be multiple-choice, true-or-false Initial plans for the test to include a personal interview have largely been dropped, according to the interior ministry.

20/03/2025

🇫🇮 CẤU TRÚC CÂU TRONG TIẾNG PHẦN LAN – LINH HOẠT NHƯNG CẦN LƯU Ý! 🇫🇮✨

📌 1. Tiếng Phần có trật tự từ khá linh hoạt
Trong tiếng Phần, câu thường có cấu trúc:
✅ Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ
Ví dụ: Minä opiskelen suomea. (Tôi học tiếng Phần.)

🔄 2. Thay đổi vị trí từ không làm thay đổi ngữ pháp
Bạn có thể đảo vị trí từ trong câu mà vẫn đúng ngữ pháp:
➡️ Suomea minä opiskelen. (Tiếng Phần tôi học.)

💡 3. Thay đổi trật tự từ sẽ thay đổi sắc thái câu
Mặc dù ngữ pháp không thay đổi, nhưng cách nhấn mạnh và sắc thái câu sẽ khác nhau.

📍 4. Trạng từ (chỉ cách thức, địa điểm, thời gian) có thể đặt linh hoạt
Ví dụ:
✅ Minä opiskelen suomea maanantaisin ja tiistaisin. (Tôi học tiếng Phần vào thứ Hai và thứ Ba.)
✅ Maanantaisin ja tiistaisin minä opiskelen suomea. (Vào thứ Hai và thứ Ba, tôi học tiếng Phần.)

🔄 5. Cách sắp xếp thông tin trong câu
Thông tin trong câu thường đi từ cái đã biết đến cái mới:
➡️ Minä opiskelen suomea maanantaisin ja tiistaisin. Suomen kieli on vaikeaa.
(Tôi học tiếng Phần vào thứ Hai và thứ Ba. Tiếng Phần khó.)

⚠️ 6. Đảo ngược trật tự từ có thể khiến câu khó hiểu hơn
Dù vẫn đúng ngữ pháp, nhưng đôi khi sẽ khó theo dõi hơn:
❌ Suomea minä opiskelen maanantaisin ja tiistaisin. Vaikeaa on suomen kieli.
(Tiếng Phần tôi học vào thứ Hai và thứ Ba. Khó là tiếng Phần.)

🔥 💬 KẾT LUẬN: Tiếng Phần linh hoạt nhưng cần chú ý cách sắp xếp từ để đảm bảo câu rõ ràng và dễ hiểu! Cùng luyện tập để nói tự nhiên hơn nhé! 💪🇫🇮

20/03/2025

🔹 PHÁT ÂM TIẾNG PHẦN🇫🇮✨

Tiếng Phần Lan có quy tắc phát âm khá đơn giản: Phát âm tất cả các chữ cái trong từ. Bạn có thể áp dụng quy tắc đánh vần tiếng Việt để đọc đúng. Ví dụ:
✅ sauna → sau-na
✅ Suomi → Su-o-mi

💡 3 NGUYÊN ÂM ĐẶC BIỆT CẦN CHÚ Ý:
🔸 ä → Miệng mở rộng, lưỡi hạ thấp, giống chữ a bẹt trong tiếng Anh.
🔸 ö → Phát âm giống chữ ơ trong tiếng Việt.
🔸 y → Đọc như vần uy nhưng luôn tròn môi.

📝 PHÁT ÂM ĐÚNG = VIẾT ĐÚNG CHÍNH TẢ!
Trong tiếng Phần có nhiều từ rất giống nhau, chỉ khác một chữ cái nhưng mang ý nghĩa hoàn toàn khác:
❌ tapaan (tôi gặp) vs. tapan (tôi giết)
❌ välttää (tránh) vs. valittaa (kêu ca) vs. välittää (quan tâm)

📢 TỪ DÀI? CHIA ÂM TIẾT CHUẨN!
Tiếng Phần có nhiều từ dài, khi phát âm cần chia âm tiết chính xác để tránh gây khó hiểu. Ví dụ:
✅ työkyvyttömyys (sự mất khả năng lao động) được chia âm tiết đúng là työ-kyvyttö-myys.
Cách tốt nhất để đọc đúng là hiểu rõ các thành tố của từ:
🔹 työ (công việc), kyky (khả năng), -ton (không có), -myys (danh từ hóa).

🔥 Kết luận: Tiếng Phần không khó nhưng cần chú ý phát âm để tránh nhầm lẫn! Học tốt nhé! 💪🇫🇮

25/06/2019

Những cụm từ nói về giấc ngủ trong tiếng Anh
🌟💥💥Đi ngủ

- go to bed: đi ngủ (có chủ đích từ trước).

- fall asleep: ngủ (hành động xảy đến với bạn mà không có dự định từ trước).

- go straight to sleep: ngủ ngay lập tức sau một việc gì đó, chẳng hạn ngay sau khi trở về nhà.

- tuck (someone) in: ôm ấp, vỗ về một ai đó (thường là trẻ em) để chúng dễ ngủ.

- take a nap: chợp mắt một lúc, thường là ban ngày và vào buổi trưa.

- (someone) is passed out: ngủ thiếp đi .

🌟💥💥Giấc ngủ

- get a good night's sleep: ngủ một giấc ngon lành.

- a heavy sleeper: một người ngủ rất say, không dễ dàng bị tỉnh giấc vào ban đêm.

- sleep like a baby: ngủ sâu và có vẻ bình yên như một đứa trẻ.

- sleep like a log: ngủ say như chết (cũng tả giấc ngủ sâu nhưng hàm ý hơi tiêu cực).

- snore: ngáy

- sleep on back: ngủ nằm ngửa

- sleep on stomach: ngủ nằm sấp

- sleep on side: ngủ nằm nghiêng

- get ... hours of sleep a night: ngủ bao nhiêu tiếng mỗi đêm
🌟💥💥Không ngủ

- stay up late: thức khuya

- be tossing and turning all night: trằn trọc khó ngủ

- a restless sleeper: một người khó ngủ, hay trằn trọc, thao thức, tỉnh giấc giữa đêm

- have insomnia: mắc chứng mất ngủ

- pull an all-nighter: thức suốt đêm để làm việc, học bài hoặc ra ngoài

- a night owl: cú đêm (những người hay thức khuya)

- sleep in: ngủ nướng

🌟💥💥Thức giấc

- crawl back in bed: ngủ lại sau khi tỉnh giấc

- wake up to an alarm: tỉnh dậy khi chuông báo thức reo

- get up at the crack of dawn: thức giấc sớm khi mặt trời mọc

- oversleep: ngủ quá giấc, dậy trễ

- Rise and shine: câu dùng để nói với ai đó khi tỉnh dậy, mang tính cổ vũ

- an early bird: một người dậy sớm
🌟💥💥Buồn ngủ

- drowsy: buồn ngủ, thờ thẫn, gà gật.

- I can barely hold my eyes open: Tôi cố gắng mở mắt nhưng mắt cứ díu lại.

- I'm exhausted: Tôi kiệt sức (và buồn ngủ).

Oma koulu listan huipulle Koulu Helsinki :ssa?

Klikkaa tästä saadaaksesi sponsoroidun listauksen.

Alue

Kategoria

Nettisivu

Osoite


Helsinki
00990