Học Tiếng Hàn URI

Học Tiếng Hàn URI

Share

천천히, 하지만 멀리…✍️🍀🔋🫶🚦🇰🇷🇻🇳
Đi chậm, nhưng đi đường dài… Cách nhanh nhất để nói tiếng Hàn: đến URI

23/06/2026

Một từ - nhiều cách dùng

👀 오늘의 단어

보다 (Xem / Nhìn)

━━━━━━━━━━━━━━

① 봐요
👉 Xem / Nhìn

텔레비전을 봐요.
Tôi xem tivi.

━━━━━━━━━━━━━━

② 봤어요
👉 Đã xem

어제 영화를 봤어요.
Hôm qua tôi đã xem phim.

━━━━━━━━━━━━━━

③ 볼 거예요
👉 Sẽ xem

주말에 드라마를 볼 거예요.
Cuối tuần tôi sẽ xem phim truyền hình.

━━━━━━━━━━━━━━

④ 보러 가요
👉 Đi xem

우리 영화 보러 가요.
Chúng ta đi xem phim nhé.

━━━━━━━━━━━━━━

⑤ 볼게요
👉 Để tôi xem nhé

잠깐만요. 제가 볼게요.
Đợi chút nhé. Để tôi xem cho.

━━━━━━━━━━━━━━

⑥ 보고 싶어요
👉 Muốn gặp

친구가 보고 싶어요.
Tôi nhớ bạn tôi.

💡 Khi dùng với người:
보다 → gặp
보고 싶어요 → nhớ ai đó

━━━━━━━━━━━━━━

⑦ 보지 않아요
👉 Không xem

저는 텔레비전을 보지 않아요.
Tôi không xem tivi.

━━━━━━━━━━━━━━

⑧ 볼 만해요
👉 Đáng xem

이 영화는 볼 만해요.
Bộ phim này đáng xem.

━━━━━━━━━━━━━━

⑨ 보지 마세요
👉 Đừng nhìn / Đừng xem

뒤를 보지 마세요.
Đừng nhìn phía sau.

━━━━━━━━━━━━━━

⑩ 재밌어 보이네요
👉 Trông có vẻ thú vị nhỉ

이 드라마 재밌어 보이네요.
Bộ phim này có vẻ thú vị nhỉ.

━━━━━━━━━━━━━━

⭐ Thêm một số mẫu câu hay gặp

한번 보세요.
👉 Hãy thử xem nhé.

잘 보였어요?
👉 Bạn nhìn rõ không?

어디를 보고 있어요?
👉 Bạn đang nhìn gì vậy?

사진 좀 보여 주세요.
👉 Cho tôi xem ảnh với.

그 사람을 본 적이 있어요.
👉 Tôi đã từng gặp người đó.

뉴스를 자주 봐요.
👉 Tôi thường xem tin tức.

눈이 안 좋아서 잘 안 보여요.
👉 Mắt tôi không tốt nên nhìn không rõ.

한국 드라마를 보면서 공부해요.
👉 Tôi học tiếng Hàn bằng cách xem phim Hàn.

오랜만에 봐요.
👉 Lâu rồi mới gặp.

다시 한번 봐 주세요.
👉 Xin hãy xem lại một lần nữa.

23/06/2026

ÔN LUYỆN MỖI NGÀY 📚
🤔 Đố vui ngữ pháp: 이/가 và 은/는 khác nhau thế nào?

Ví dụ:
A) 저는 학생이에요

B) 제가 학생이에요
❓ Câu nào nhấn mạnh "chính TÔI là học sinh" (so với người khác)?

Comment đáp án của bạn nhé👇

23/06/2026

📚 MỖI NGÀY MỘT CÂU TIẾNG HÀN

🇰🇷 이거 얼마예요?
🇻🇳 Cái này bao nhiêu tiền ạ?

Đây là câu hỏi rất hữu ích khi bạn đi mua sắm, đi chợ hoặc du lịch tại Hàn Quốc.

💡 Chỉ cần chỉ vào món đồ và hỏi:
"이거 얼마예요?"
là người bán sẽ hiểu ngay.

✨ Lưu lại để học cùng URI mỗi ngày nhé!
👇Bạn đã dùng câu này khi mua sắm chưa? Hãy chia sẻ trải nghiệm của bạn nhé!

Photos from Học Tiếng Hàn URI's post 22/06/2026

TIẾNG HÀN ĐỜI THỰC 📚
🇰🇷 Người Hàn từ chối thế nào mà không mất lòng?
Sách dạy: 안돼요 (Không được)

Người Hàn thực tế nói:
✅ 좀 어려울 것 같아요 — Hình như hơi khó với mình
✅ 다음에 같이 해요 — Lần sau mình cùng làm nhé
✅ 생각해볼게요 — Để mình nghĩ thêm nhé

💬 Bạn hay dùng cách từ chối nào? Comment bên dưới nha 👇

22/06/2026

📚 MỖI NGÀY MỘT CÂU TIẾNG HÀN

🇰🇷 처음 뵙겠습니다.
🇻🇳 Rất vui được gặp bạn lần đầu / Hân hạnh được gặp bạn.

💡 Đây là câu chào hỏi lịch sự thường dùng khi gặp ai đó lần đầu trong những tình huống trang trọng.

✨ Lưu lại để học cùng URI mỗi ngày nhé!

👇 Nếu gặp người Hàn lần đầu, bạn có muốn thử nói câu này không? 😊

21/06/2026

🎧 Hãy thử nghe và dịch đoạn hội thoại này nhé!

21/06/2026

📚MỖI NGÀY MỘT CÂU TIẾNG HÀN
✨ 밥 먹었어요?
👉 Bạn đã ăn cơm chưa?

Người Việt có câu:
🍚 "Ăn cơm chưa?"
Người Hàn cũng thường hỏi:
🍚 "밥 먹었어요?"
Đây không chỉ là câu hỏi về bữa ăn mà còn là cách thể hiện sự quan tâm đến người đối diện.

❤️ Lưu lại để học cùng URI mỗi ngày nhé!

20/06/2026

🇰🇷 MỖI NGÀY MỘT CÂU TIẾNG HÀN
✨ 수고하셨습니다
👉 Bạn/Anh/Chị đã vất vả rồi!

Đây là câu người Hàn thường dùng để cảm ơn và ghi nhận sự cố gắng của người khác sau khi hoàn thành công việc.

🌿 Hôm nay cuối tuần rồi, mọi người đã trải qua một tuần học tập và làm việc bận rộn
❤️ 수고하셨습니다.
Bạn đã cố gắng rất nhiều trong tuần này rồi! 🌷

19/06/2026

읽기 연습 2: 김치찌개와 남편의 입맛
Cùng nghe và luyện đọc theo nha

19/06/2026

📚 MỖI NGÀY 1 CÂU TIẾNG HÀN
🇰🇷 아니에요, 별말씀을요.
🇻🇳 Không có chi đâu ạ.

Khi ai đó nói:
👉 감사합니다.
(Cảm ơn bạn.)
Bạn có thể đáp lại một cách lịch sự:
👉 아니에요, 별말씀을요.

Trong giao tiếp hằng ngày, chỉ cần nói:
👉 아니에요~
là đã rất tự nhiên rồi nhé 😊

❤️ Vậy bạn có biết xin lỗi thì nói tiếng Hàn sao không?

Want your school to be the top-listed School/college?

Telephone

Website

Opening Hours

Monday 08:30 - 11:30
13:30 - 20:45
Tuesday 08:30 - 11:30
13:30 - 20:45
Wednesday 08:30 - 11:30
13:30 - 20:45
Thursday 08:30 - 11:30
13:30 - 20:45
Friday 08:30 - 11:30
13:30 - 20:45
Saturday 08:30 - 12:00
Sunday 08:30 - 12:00