Luyện thi ielts từ đầu

Luyện thi ielts từ đầu

Share

Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Luyện thi ielts từ đầu, School, 421/37 Sư Vạn Hạnh, P.12, Q.10, TP.HCM., .

27/09/2019

Cấu trúc apologize
🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓
Cấu trúc apologize trong tiếng Anh mang ý nghĩa xin lỗi ai đó hoặc việc gì. Cấu trúc này mang ý nghĩa gần giống với cấu trúc sorry nhưng cấu trúc và cách sử dụng lại hoàn toàn khác nhau. Biết viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu một cách rõ nét cấu trúc apologize cũng như cách phân biệt cấu trúc apologize và cấu trúc sorry
🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓
Công thức cấu trúc apologize

📌 S + apologize(s/d) + (to someone) for something

Ví dụ: They apologize to their passengers for the delay.

🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓
Cách sử dụng cấu trúc apologize:

Theo sau apologize là giới từ "to" hoặc "for" tùy vào ngữ nghĩa của câu.
- 📌 Apologize to có nghĩa là xin lỗi đến ai đó.
- 📌 Apologize for có nghĩa là xin lỗi về việc gì, sau apologize for là N/V-ing.

Cấu trúc apologize trong ngữ pháp tiếng Anh dùng để diễn tả lời xin lỗi của một người, thường do chính người đó gây ra, có thể là việc sai hoặc không tốt, gây ảnh hưởng đến người khác.

Trong câu có thể dùng hoặc apologize to hoặc apologize for, hoặc là cả hai cùng kết hơp với nhau, tùy ý định của người nói và câu văn. Động từ được chia theo thì (hiện tại, quá khứ ...) và ngôi , thêm "s" hoặc "d".

Ví dụ:

I do apologize for bothering you.
-> Tôi thật sự xin lỗi vì làm phiền bạn.

I apologize for the late reply.
-> Tôi xin lỗi về việc trả lời chậm trễ.

Don't apologize to me, it's not your fault.
-> Đừng xin lỗi tôi, đó không phải lỗi của bạn.

She makes her parents sad, she should apologize to them.
-> Cô ấy làm bố mẹ buồn, cô ấy nên xin lỗi họ.

His daughter apologized to him for falling the exam.
-> Con gái anh ta đã xin lỗi anh ta về việc rớt kì thi.

He apologizes to his wife for driving too fast.
-> Anh ấy xin lỗi vợ về việc chạy xe quá nhanh.

PHÂN BIỆT CẤU TRÚC APOLOGIZE VÀ SORRY
🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓
Khác biệt cơ bản giữa hai cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh này là Apologize là động từ, Sorry là tính từ. Từ đó cấu trúc sử dụng cũng khác nhau:

* 📌 Với Apologize, ta dịch là "xin lỗi":

- To apologize to somebody for something: Xin lỗi ai về việc gì.

Mark apologized to his girlfriend for the late arrival.
(Mark đã xin lỗi người yêu vì anh ta trễ hẹn)

* 📌 Với sorry thì nhiều cấu trúc hơn chút xíu, thông thường ta sẽ dịch là "rất lấy làm tiếc", "rất tiếc", "xin lỗi":

- Ví dụ trong các cấu trúc sau, ta không dịch là "xin lỗi":

+ your father passed away.
Chúng tôi rất lấy làm tiếc khi bố của anh đã qua đời.
+ I'm sorry that your husband lost his job
Tôi rất tiếc khi biết chồng chị mất việc.

- 📌 Một số câu thì lại dịch là "rất thất vọng, buồn":

She was sorry that she lost contact with him
Cô ta rất buồn vì mất liên lạc với anh ấy

- 📌 Trong các câu này ta có thể dịch là "xin lỗi":

He said he was really sorry for going out without his parents' permission.
Thằng bé nói rằng nó xin lỗi vì đã ra ngoài chơi mà không xin phép bố mẹ

I'm sorry to interrupt your talk
Tôi xin lỗi vì đã cắt ngang lời bạn.

26/09/2019

Các từ vựng tiếng Anh thông dụng về cấp nước và xử lý nước
🚰🚰🚰🚰🚰🚰🚰🚰🚰🚰🚰🚰🚰🚰🚰🚰🚰🚰

1.💦 domestic uses/purposes: sử dụng cho các hộ gia đình
2. 💦 saline water: nước muối/mặn = ocean water hay sea water
3. 💦 foul water = contaminated water = polluted water: nước ô nhiễm
4. 💦 infiltrate: thấm qua
5. 💦 borehold : bãi giếng (gồm nhiều giếng nước )
6. 💦 check valve : van cản; van đóng; van kiểm tra
7. 💦 clarifying tank : bể lắng, bể thanh lọc
8. 💦 collecting tank : bình góp, bình thu
9. 💦 collector well : Giếng thu nước (cho nước ngầm)
10. 💦 depositing tank : bể lắng bùn
11. 💦 digestion tank : bể tự hoại
12. 💦 drinking water supply : Cấp nước sinh hoạt
13. 💦 elevated reservoir : Đài chứa nước
14. 💦 elevated tank : tháp nước, đài nước
15. 💦 filter : bể lọc
16. 💦 overhead storage water tank : tháp nước có áp
17. 💦 pump : Máy bơm
18. 💦 pumping station : trạm bơm
19. 💦 raw water : Nước thô
20. 💦 raw water pipeline : tuyến ống dẫn nước thô
21. 💦 sedimentation tank : Bể lắng
22. 💦 water-storage tank : bể trữ nước
23. 💦 drainage canal mương tiêu nước
24. 💦 waste water (noun): – nước thải dùng trong việc tẩy, dội rửa, sản xuất
25. 💦 drinking water (noun): nước sạch được dùng để uống hoặc chế biến thức ăn
26. 💦 ground water (noun): nước ngầm dưới bề mặt Trái đất

26/09/2019

TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH HÀNG KHÔNG
✈️✈️✈️✈️✈️✈️✈️✈️✈️✈️✈️✈️✈️✈️✈️✈️✈️✈️✈️✈️

📍 Airline (noun): Hãng hàng không.
VD: “I need to book a flight to Berlin next week. Which airline do you suggest I fly with?” / “The cheapest airline that flies to Germany is Lufthansa. It’s a German carrier.”

📍 Arrivals (noun): Cửa đến ở sân bay, nơi bạn bè và người thân sẽ chờ đón bạn ở nơi máy bay hạ cánh.
VD: “Jane, I’ll meet you in the arrivals lounge. I’ll be holding a sign to tell you I’m looking for you.”

📍 Board (verb): Lên máy bay.
VD: “All passengers on Belle Air flight 2216 must go to the gate. The plane will begin boarding in 10 minutes.”
Boarding pass (noun): Vé máy bay, trên đó có ghi thông tin về thời gian bay, cửa ra máy bay và số ghế của bạn.
VD: “Sir, this is your boarding pass. You will be boarding at gate 22 at 6.35.”

📍 Boarding time (noun): Thời gian bạn được phép bắt đầu lên máy bay.
VD: “Boarding will begin in approximately 5 minutes. We ask all families with young children to move to the front of the line.”

📍 Book (a ticket) (verb): Đặt vé.
VD: “Hi, how can I help you?” “I’d like to book a return ticket to Paris, please.”

📍 Business class (noun): Khoang thương gia, thường nằm ở phần phía trước của thân máy bay và giá vé đắt hơn so với các hạng vé thông thường.
VD: “We’d like to invite all our passengers flying in business class to start boarding.”

📍 Carry on (luggage) (noun): Hành lý xách tay.
VD: “I’m sorry, but your carry on is too heavy. You will have to check it.

📍 Check in (verb/ noun): Xác nhận nhận vé.
VD: “How many passengers are checking in with you?” / “It’s a large school group. We have 45 people in our party (group).”

📍 Conveyor belt/ carouse/ baggage claim (noun): băng chuyền hành lý.
VD: “All passengers arriving from New York can pick up their luggage from carousel 4.”

📍 Customs (noun): Khu vực kiểm tra an ninh, nơi hành lý xách tay của bạn sẽ qua kiểm tra máy quét và nhân viên an nính sẽ quét máy dò kim loại để đảm bảo bạn không mang đồ vật trái phép nào lên máy bay.

📍 Delayed (adj): Hoãn chuyến bay.
VD: “Ladies and gentlemen, this is an announcement that flight NZ245 has been delayed. Your new departure time is 2.25.”

📍 Departures (noun): Khu vực khởi hành, nơi hành khách (đã qua cửa kiểm tra an ninh) ngồi chờ đến giờ lên máy bay.
VD: “All passengers flying to Istanbul are kindly requested to go to the departures lounge.”

📍 Economy class (noun): Hạng phổ thông. Hầu hết mọi người mua vé hạng này vì giá cả phù hợp nhất.
VD: “I’d like to book an economy class ticket to Rome next Friday.” / “Would you like to make it return or one-way?” / “A return ticket. I’d like to come back the following Friday.”

📍 First class (noun): Khoang hạng nhất.
VD: “Next time I want to fly first class.” / “Why? It’s so expensive!” / “I’m just too tall. I have no leg room in economy.”

📍 Fragile (adj): Hàng hóa dễ vỡ.

📍 Gate (noun): Cửa lên máy bay.
VD: “Can you tell me where flight AZ672 to New York departs from, please?” / “Yes, it leaves from gate A27.”

📍 Identification (noun): Giấy tờ tùy thân (chứng minh thư với chuyến bay nội địa, và hộ chiếu với chuyến bay quốc tế).
VD: “I’d like to book a flight to New Jersey for tomorrow.” / “Certainly, can I see your ID please?”

📍 Liquids (noun): Chất lỏng. Mọi chất lỏng với dung tích quá 100ml đều không được phép mang lên máy bay, bao gồm cả nước trắng, nước hoa hay các dung dịch xà phòng…
VD: “Are you traveling with any liquids?” / “Yes, I have this deodorant.” / “I’m sorry, but that is too big. Each container must not exceed (go over) 100ml.”

📍 Long-haul flight (noun): Chuyến bay thẳng trong thời gian dài (không đổi may bay).
VD: I really don’t like long-haul flights and wished we had a stopover somewhere, but we really need to get back on that day and we don’t have time.
On time (adj): Đúng giờ.

📍 One-way (ticket) (noun): Vé một chiều. Đối ngược với one-way ticket là return ticker - vé khứ hồi.
VD: “Hi, I’d like to book a one-way ticket to Hong Kong.” / “What’s your purpose (reason) for traveling?” / “We’re emigrating (moving for a new life) there.”

📍 Oversized baggage/ Overweight baggage (noun): Hành lý quá khổ.
VD: “I’m sorry madam, but your bag is overweight.” / “One minute, let me just take a few things out.”

📍 Stopover (layover): Chặng dừng chân. Nếu bạn đi những chuyến bay dài (long-haul flight), thường máy bay sẽ có một khoảng thời gian ngắn dừng nghỉ ở sân bay nào đó. Nơi dừng dân đó gọi là stopover.
VD: “If you’re traveling from Europe to Australia, it’s recommended that you have a stopover either in Los
Angeles or Dubai because the flight is very long otherwise.”

📍 Travel agent (noun): Đại lý du lịch.
VD: “I tried looking for a flight online, but I couldn’t book it with my credit card.” / “You should visit the travel agent in the mall, she is very good and they have great offers.”

📍 Visa (noun): Thị thực, giấy thông hành.
VD: “Could you tell me if a person from Albania needs a visa to travel to Italy?” / “How long are you going for?” / “3 weeks.” / “No, you don’t require (need) a visa. Albanian citizens can travel up to 3 months without a visa to any EU country.”

📍 Helpful Tips:

📍 Luggage/baggage vs. suitcase/bag: Những người không sử dụng Tiếng Anh là tiếng bản ngữ thường nhầm lẫn giữa “luggage” và “bag”.
“Bag” là danh từ đếm được, tức là bạn có thể nói “many bags” hoặc “3 bags”. Trong khi đó, luggage là danh từ không đếm được. Nếu bạn muốn biểu đạt số nhiều của luggage, bạn cần thêm cụm từ “pieces of…” trước đó.
VD: “How many pieces of luggage do you want to check in today sir?” / “2 pieces. Okay, that’s fine.”

Ngoài ra, nếu bạn muốn chúc ai đó một chuyến bay tốt lành, bạn có thể sử dụng cụm từ “Bon voyage”.

26/09/2019

MỘT SỐ TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH HÀNG HẢI THÔNG DỤNG TRONG GIAO TIẾP
🛳⛴🚢🛳⛴🚢🚢⛴🛳⛴🚢⛴🛳⛴🚢⛴🛳⛴🚢

⚓️ Able seaman: thủy thủ có bằng lái
⚓️ A hand to the helm!: Một thủy thủ vào buồng lái
⚓️ Admidship: lái thẳng
⚓️ Anchor: neo
⚓️ Anchor is aweigh: neo tróc
⚓️ Anchor is clear: neo không vướng
⚓️ Anchor is up: neo lên khỏi mặt nước
⚓️ Anchorage: khu đậu neo
⚓️ Floating beacon: phao tiêu, phù tiêu, hải đăng
⚓️ Avast heaving in: ngừng/ khoan kéo neo
⚓️ Beacon: phao tiêu
⚓️ Delivery date: ngày giao hàng
⚓️ Delivery order: lệnh giao hàng
⚓️ Extra – weights: những kiện hàng nặng
⚓️ Bulk – carrier: tàu chở hàng rời
⚓️ Dead weight: trọng tải
⚓️ Ful and down: lợi dụng hết dung tích và trọng tải
⚓️ Deck load: hàng trên boong
⚓️ Deckhand: thuỷ thủ boong
⚓️ Bale capacity: dung tích hàng bao kiện
⚓️ Boiler feed pump: bơm cấp nước cho nồi hơi
⚓️ Displacement: lượng rẽ nước
⚓️ Drift: trôi giạt, bị cuốn đi
⚓️ Ashore: trên bờ
⚓️ Fueling terminals: các cảng tiếp dầu
⚓️ Atm = atmosphere: atmôtffe (đơn vị) đơn vị áp suất
⚓️ Bank: bãi ngầm (ở đáy sông), đê gờ ụ (đất đá)
⚓️ Freefloat: ra khỏi chỗ cạn
⚓️ Beach: bãi biển, bãi tắm
⚓️ Dead-freight: cước khống
⚓️ Due: phụ phí, thuế
⚓️ Duty: thuế, nhiệm vụ
⚓️ Entry visa: thị thực nhập cảnh
⚓️ Exemption: sự miễn trừ
⚓️ Exonerate: miễn cho, miễn
⚓️ Certain: nào đó, chắc chắn.
⚓️ Certificate: giấy chứng nhận.
⚓️ Chance: khả năng, cơ hội.
⚓️ Channel: kênh.
⚓️ Chapel: nhà thờ nhỏ.
⚓️ Chapter: chương, mục.
⚓️ Characteristic: đặc điểm, đặc tính.
⚓️ Charge: nhiệm vụ, bổn phận trách nhiệm.
⚓️ Chart: hải đồ, bản đồ.
⚓️ Chart datum: số không hải đồ, chuẩn độ sâu.
⚓️ Charter: thuê tàu.
⚓️ Charter – party: hợp đồng thuê tàu.
⚓️ Check: kiểm tra.
⚓️ Check her on the spring!: Giữ dây chéo!
⚓️ Check the aftbreast line!: Hãm dây ngang lái lại!
⚓️ Check your head rope (stern rope)!: Giữ dây mũi (lái)!
⚓️ Checker: người kiểm tra: nhân viên kiểm đếm.
⚓️ Chemical: hoá chất, chất hoá học.
⚓️ Choice: sự lựa chọn, chọn lọc.
⚓️ Chronometer: thời kế, crônômét.
⚓️ Church: nhà thờ lớn.
⚓️ Circle: vòng, hình tròn.
⚓️ Circular: tròn, vòng, vòng quanh.
⚓️ Circumstance: hoàn cảnh, trường hợp.
⚓️ Claim: khiếu nại.
⚓️ VDrive: đẩy, truyền động.
⚓️ Drive off: đưa xuống, kéo xuống.
⚓️ Drive on: đưa lên, kéo lên.
⚓️ Drop: thả, buông lơi.
⚓️ Drum: thùng phi.
⚓️ Dry dock: ụ khô, ụ nổi.
⚓️ Due: phụ phí, thuế.
⚓️ Dueconcern: sự quan tâm thích đáng.
⚓️ Due notice: thông báo kịp thời.
⚓️ Due to: do, vì.

24/09/2019

10 cách học ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả nhất
🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓

1.Học ngữ pháp tiếng Anh qua sách, truyện: 📖
Bạn nên đọc sách báo, truyện tiếng Anh của trẻ em. Nếu không thì bạn nên mua những quyển truyện vui song ngữ để vừa đọc giải trí vừa ghi nhớ những cấu trúc ngữ pháp được sử dụng bên trong. Từ đó, hãy học hỏi, ghi chú lại để áp dụng khi cần.

2.Đọc thật nhiều loại tài liệu: 📄
Cải thiện khả năng sử dụng ngữ pháp của bạn bằng cách xem các tác giả vận dụng ngữ pháp như thế nào. Hãy đọc các thể loại với phong cách viết khác nhau, như văn học cổ điển, tiểu thuyết giả tưởng, bài luận, bài báo, tiểu sử… Chú ý đến cấu trúc câu, trật tự từ, chính tả và những sáng tạo ngôn ngữ của các tác giả. Việc đọc các tài liệu này sẽ giúp bạn nâng cao trình độ viết tiếng Anh của mình. Vì khi đọc nhiều, bạn sẽ học được cách sử dụng các từ, câu,… một cách khoa học và chuẩn nhất.
Bạn cũng có thể tạo cho mình thói quen nghe đài, nghe bản tin tiếng Anh mỗi ngày để sưu tập những cấu trúc ngữ pháp thường được sử dụng trong văn nói. Từ đó, áp dụng vào quá trình giao tiếp tiếng Anh của mình.

3.Học ngữ pháp tiếng Anh với nguyên lý 80/20: 📊
Nguyên lý 80/20 nghĩa là 80% những gì bạn đạt được đều xuất phát từ 20% những cái quan trọng. Ví dụ, 80% thời gian bạn mặc quần áo thì bạn chỉ mặc có 20% quần áo trong tủ thôi. Tiếng Anh cũng như thế, bạn không thể nào hiểu hết tất cả ngữ pháp trong thời gian ngắn, vì thế để đạt 80% chất lượng học ngữ pháp tiếng Anh thì bạn nên tập trung vào 20% ngữ pháp tiếng Anh quan trọng và sử dụng phổ biến nhất.

4.Học ngữ pháp qua lỗi sai: ❌⭕️🚫❎
Người ta thường nói ” Thất bại là mẹ thành công”, nghĩa là có thất bại, có lỗi sai thì người ta mới nhớ đến, và nhớ sâu để rút kinh nghiệm cho lần sau. Nhưng để rút kinh nghiệm thì mình cần phải biết được mình sai ở đâu, chỗ nào. Vì thế, trong tiếng Anh cũng thế, càng làm sai và sửa lại, rút kinh nghiệm thì bạn càng nhanh hiểu và nhớ ngữ pháp Tiếng Anh. Ngoài ra, để học lỗi sai này thì có một trang web, cho phép người dùng sửa các lỗi sai của người khác và người khác sửa lỗi sai của mình. Khi đó, việc học ngữ pháp tiếng Anh sẽ trở nên dễ dàng hơn đúng không nào.
5.Học ngữ pháp bằng cách sáng tạo câu chuyện vui:
Học và học thì thật sự rất chán. Vì thế để ít gây ra nhàm chán và không có hứng thú học Tiếng Anh thì bạn nên sáng tạo nghĩa các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh sang tiếng Việt cho thật vui để dễ lấy lại tinh thần và có hứng thú học tiếng Anh nhé. Ví dụ, The wizard worked toward the last castle despite the hazard ( Mụ phù thủy nỗ lực chạy về tòa lâu đài cuối cùng mặc dù nguy hiểm ) nhưng bạn có thể dịch vui là (tôi là phù thủy, tôi đang nỗ lực để tới lâu đài cuối cùng bất chấp nguy hiểm) =>worked toward : nỗ lực

6.Học online ngữ pháp tiếng Anh qua các trang web miễn phí:🌐
Một cách học tiếng Anh hiệu quả khác đó chính là học online qua các trang web miễn phí trên mạng. Dưới đây có một số trang web chất lượng, các bạn tham khảo nhé:
📍 English4u.com.vn
📍 EnglishGrammar.org
📍 English Grammar Secrets
📍 UsingEnglish.com
📍 Learn English by British Council
📍 English Club: Englishclub.com/grammar
📍 Perfect English Grammar
📍 English Teacher Melanie
📍 Grammarly Handbook
📍 English grammar exercises by Kaplan

7.Học ngữ pháp qua các trò chơi: 🕹🎮
Có nhiều trò chơi và ứng dụng online có thể giúp bạn kiểm tra cũng như nâng cao ngữ pháp của mình một cách thú vị, học mà chơi – chơi mà học. Đó là những trò chơi giáo dục sẽ cho bạn lời giải thích và ví dụ sinh động để bạn hiểu hơn về lỗi sai của mình.
Vừa chơi vừa học là một cách tự học ngữ pháp tiếng Anh vô cùng hiệu quả mà các bạn không thể bỏ qua. Hãy tận dụng những ứng dụng thông minh, những trò chơi tiếng Anh thông minh để học ngữ pháp tiếng Anh nhé!

8.Quan sát khi người khác nói: 👀🗣
Khi người khác nói, bạn hãy để ý tới cách họ tạo câu, cách dùng từ trong câu, cách nói những cụm từ thông dụng… Khi đó, bạn có thể vừa học được làm sao để nói đúng, nói hay, vừa rút ra kinh nghiệm cho bản thân mình. Đọc nhiều, nghe nhiều sẽ không thể hiệu quả bằng việc bạn tiếp nhận một cách trực tiếp. Khi bạn tham gia một cuộc đối thoại trực tiếp, bạn sẽ tập trung tiếp thu mọi thứ dễ dàng và hiệu quả hơn. Tiếng Anh có nhiều nguyên tắc và nhiều ngoại lệ, vì thế đừng ngần ngại hỏi nếu bạn có thắc mắc.

9.Chơi các trò chơi ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh: 📝
Có nhiều trò chơi và ứng dụng online có thể giúp bạn kiểm tra cũng như nâng cao ngữ pháp của mình một cách thú vị, học mà chơi – chơi mà học. Đó là những trò chơi giáo dục sẽ cho bạn lời giải thích và ví dụ sinh động để bạn hiểu hơn về lỗi sai của mình. Cùng là chơi, nhưng hãy chọn cho mình cách chơi và trò chơi thông minh để vừa giúp giải trí, vừa giúp bạn năng cao trình độ của mình.

10.Rèn luyện kỹ năng viết mỗi người: 🖋
Cải thiện ngữ pháp tiếng Anh bằng việc tập viết, sử dụng từ vựng và các quy tắc bạn vừa học. Viết nhật ký, truyện ngắn hay thậm chí trao đổi email với gia đình và bạn bè cũng là cách để bạn nâng cao khả năng của mình. Chú trọng sửa chữa các lỗi bạn hay lặp lại.
Trong quá trình học bạn sẽ gặp rất nhiều khó khăn, những vấn đề phức tạp và khó nhớ, nhưng nếu như bạn kiên định với mục tiêu đã đặt ra và có phương pháp học thú vị, hiệu quả thì bạn hoàn toàn có thể chiến thắng. Vì bạn biết, cuối cùng, sự nỗ lực học tiếng Anh của bạn sẽ được đền đáp xứng đáng.

24/09/2019

Câu chẻ trong tiếng anh ( câu nhấn mạnh)
🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓

Cấu trúc chung:
It is/was +… that/whom/who +…
• 📌 Nhấn mạnh chủ ngữ
It is/was + chủ ngữ (người) + who/that + V
It is/was + chủ ngữ (vật) + that + V
Ví dụ:
– Mr. Hung teaches English at my school
=> It is Mr. Hung who/that teaches English at my school
– My dog made the neighbors very scared
=> It was my dog that made the neighbors very scared
It is my mother who cooks very well.
Mẹ tôi chính là người nấu ăn rất giỏi.
• 📌 Nhấn mạnh tân ngữ
It is/was + tân ngữ (người) + that/whom + S + V
It is/was + tân ngữ (Danh từ riêng) + that + S + V
It is/was + tân ngữ (vật) + that + S + V
Ví dụ:
– I gave her a ring last week.
=> It was her that/whom I gave a ring last week.
Cô ấy chính là người mà tôi đã trao nhẫn vào tuần trước.
– He met Linh at school yesterday.
=> It was Linh that he met at school yesterday.
Anh ấy đã gặp Linh ở trường học ngày hôm qua.
• 📌 Nhấn mạnh trạng ngữ (thời gian, nơi chốn, cách thức, lý do,…)
It is/was + trạng ngữ + that + S + V + O
Ví dụ:
– I was born in 1990
=> It was in 1990 that I was born.(trạng ngữ chỉ thời gian)
Tôi sinh ra vào năm 1990.
– You can learn more new words by using this method.
=> It is by using this method that you can learn more new words. (trạng ngữ chỉ cách thức)
• 📌 Bằng phương pháp này bạn có thể học được nhiều từ mới hơn.
Ví dụ:
– I met him in this restaurant.
=> It was in this restaurant that I met him.
Chính là nhà hàng này – nơi tôi và anh ấy đã gặp nhau.
– My father repaired the bicycle for my sister.
=> It was for my sister that my father repaired the bicycle.(trạng ngữ chỉ mục đích)
Bố tôi sửa đạp em gái tôi.

24/09/2019

Trạng từ chỉ tần suất là gì?
🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓

Trạng từ chỉ tần suất (Adverb of frequency) là trạng từ diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động.
Trạng từ chỉ tần suất được dùng trong các trường hợp sau:

• 📌 Trạng từ chỉ tần suất diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động (thường thường, luôn luôn, ít khi…).
Ex : John is always on time. (John luôn đúng giờ.)
Ví dụ: Peter rarely eats breakfast. (Hiếm khi Peter ăn sáng)
•Trạng từ chỉ tần suất là gì?
Trạng từ chỉ tần suất (Adverb of frequency) là trạng từ diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động.
Trạng từ chỉ tần suất được dùng trong các trường hợp sau:

• 📌 Trạng từ chỉ tần suất diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động (thường thường, luôn luôn, ít khi…).
Ex : John is always on time. (John luôn đúng giờ.)
Ví dụ: Peter rarely eats breakfast. (Hiếm khi Peter ăn sáng)

•📌 Trạng từ chỉ tần suất được dùng để trả lời câu hỏi với: “How often?” (Có…thường?).
Ex : We sometimes go to the beach.(Thỉnh thoảng chúng tôi đi biển.)
We hardly ever see you at home. (Hầu như không khi nào chúng tôi thấy anh ở nhà.)
Các trạng từ chỉ tần suất thông dụng
Always: Luôn luôn
Usually, Nomally: Thường xuyên
Generally, Often: Thông thường, thường lệ
Frequently: Thường thường
Sometimes: Đôi khi, đôi lúc
Occasionally: Thỉnh thoảng
Hardly ever: Hầu như không bao giờ
Rarely: Hiếm khi
Never: Không bao giờ

Vị trí trạng từ chỉ tần suất:

Trạng từ chỉ tần suất thường xuất hiện ở 3 vị trí: trước động từ thường, sau trợ động từ, và sau động từ TOBE.

• 📌 Đứng sau động từ TOBE
Ex : He is always modest about his achievements. (Anh ta luôn khiêm tốn về những thành tựu của mình).
• 📌 Đứng trước động từ thường:

Ex : I continually have to remind him of his family. (Tôi phải liên tục nhắc anh ta nhớ đến gia đình.)
He sometimes writes to me. (Thỉnh thoảng anh ta có viết thư cho tôi.)
• 📌 Đứng giữa trợ động từ và động từ chính
Ex :
– I have never been abroad. (Tôi chưa bao giờ ra nước ngoài.)
– You should always check your oil before starting. (Bạn luôn luôn nên kiểm tra dầu nhớt trước khi khởi hành.)

• 📌 Các trạng từ chỉ tần suất (trừ always, hardly, ever và never) còn có thể xuất hiện ở đầu câu và cuối câu. Vị trí đứng đầu câu được dùng với mục đích nhấn mạnh.

The teacher usually gives us an assignment.
The teacher gives us an assignment usually.
Usually, the teacher gives us an assignment.
(Thầy giáo thường ra bài tập cho chúng tôi.)

24/09/2019

Mạo từ là gì ?
🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓

Mạo từ là từ trước danh từ nhằm cho biết danh từ đó nói đến một đối tượng xác định hay không xác định.
• 📌 Mạo từ “The” dùng để chỉ đối tượng xác định .
• 📌 Mạo từ “A/An” được dùng nói đến một đối tượng chưa xác định được.
Mạo từ không phải một loại từ riêng biệt, chúng có thể được xem là một bộ phận của tính từ dùng bổ nghĩa cho danh từ .
Phân loại mạo từ trong tiếng anh
Mạo từ trong tiếng anh gồm 2 loại bao gồm:
• 📌 Mạo từ xác định (Definite article): the
• 📌 Mạo từ bất định (Indefinite article): a, an
Mạo từ xác định
Dùng mạo từ xác định “the” trong các trường hợp sau:
• 📌 Sự vật, sự việc kể đến hai lần
I live in a house. The house is very big.
He has two children: a daughter and a son. The daughter is a pupil. The son is very small.
• 📌 Chỉ các yếu tố duy nhất: the sun, the earth, the moon, the sea…
• 📌 Đứng sau tính từ:
The poor: những người nghèo
The young: những người trẻ tuổi
The old : những người già
The rich: những người giàu có
• 📌 Trước từ chỉ tên riêng
Ví dụ: the Nile, the Bach Dang hotel, the Mekong river, the Himalaya, the Buc Tuong….
• 📌 Chỉ quốc tịch: the Chinese , the Vietnamese, ……..
• 📌 Trước tên của tổ chức, nhiều bang: the United Nations, the United States the Asian.
Mạo từ A/An được dùng trong những trường hợp sau:
• 📌 Trước sự vật, sự việc được kể đến lần đầu tiên.
I live in a house near a bank.
He has two children: a son and a daughter.
• 📌 Chỉ nghề nghiệp:
I’m a teacher
My brother is an programmer.
• 📌 Các cụm từ/ từ chỉ lượng: a pair of/ a thousand/ a little/ a few…
• 📌 Dùng trong câu cảm thán: what a + noun
What a beautiful girl!
What big rain!
• 📌 Có nghĩa là “một” : There is a pen on the table.
Lưu ý: dùng “An” trước những danh từ bắt đầu bằng các nguyên âm: e,u,o,ai.
Những trường hợp trường hợp không dùng mạo từ a/an, the
Trước danh từ đếm được, danh từ không đếm:
• Milk is good for you.
Trước một số danh từ chỉ tên nước, nhà ga, sân bay, đường phố, thị xã, ngôn ngữ.
• China is a large country.
• I live in Ho Chi Minh city.
• My house is in Tân Hương street.
• They live near Tân Sơn Nhất airport.

23/09/2019

22 câu cảm thán thông dụng trong tiếng Anh
🥰🤩😭🥳😵😲😱🥺🥴🥰🤩😭🥳😵😲😱🥺🥴

Khi vui vẻ
Awesome: tuyệt quá
Ví dụ:
– Son, do you want to go fishing with me?
– Con trai, con có muốn đi câu cá với bố không?
– Awesome father!
– Tuyệt quá bố ạ!
🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍
Excellent: tuyệt quá
Ví dụ:
Excellent! Our sales are still going up untill now.
Tuyệt vời! Tới giờ này doanh thu của chúng ta vẫn đang tăng lên.
🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍
How lucky: may mắn quá
Ví dụ:
How lucky you are! You’ve just won a valuable award.
Cậu thật may mắn quá. Cậu vừa mới thắng một giải thưởng rất có giá trị.
🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍
I have nothing more to desire: tôi vừa ý hết chỗ nói, rất hài lòng
Ví dụ:
Saller: How do you think this dress? It’s lovely.
Người bán: Bà nghĩ sao về chiếc váy này? Nó rất đáng yêu.
Customer: I have nothing more to desire.
Khách hàng: Tôi rất hài lòng.
🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍
Nothing could make me happier: không điều gì có thể làm tôi hạnh phúc hơn – vui quá
Ví dụ:
Daughter: Mom, I’ve just cooked dinner, I cooked the foods that you love.
Con gái: Mẹ, con mới nấu bữa tối, con đã nấu những món mà mẹ thích.
Mom: Thanks daughter. Nothing could make me happier!
Mẹ: Cảm ơn con gái. Không gì khiến mẹ hạnh phúc hơn điều này!
🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍
Oh, that’s great: ồ, cừ thật.
Ví dụ:
A: I’ve just get the very good marks in a very important exam.
A: Tớ vừa mới được điểm rất cao trong một kỳ thi rất quan trọng.
B: Oh, that’s great. Congratulation!
B: Ồ, cậu cừ quá. Chúc mừng cậu nhé!
🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍
Thank God: cám ơn trời đất
Ví dụ:
Thank god, I’ve just survived from a car accident. It has just passed on very near me.
Ơn trời, tôi vừa mới thoát khỏi một cuộc tai nạn xe hơi, nó mới đi qua rất gần tôi.
🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍
We are happy in deed: chúng tôi rất vui mừng
Ví dụ:
How do you feel about the party I did prepare for grandma, mom?
Mẹ thấy bữa tiệc con đã chuẩn bị cho bà thế nào hả mẹ?
We are happy in deed, son!
Chúng ta rất vui mừng, con trai ạ!
🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍
Well – done: làm tốt lắm
Ví dụ:
Oh, you did decorate this room perfectly, well done!
Ồ, cậu trang trí căn phòng này thật hoàn hảo, làm tốt lắm!

Khi tức giận
🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍
Gosh (Damn it/Dash it): Đáng chết, chết tiệt
Ví dụ:
Damn it! They stole my bike.
Chết tiệt! Chúng lấy mất xe đạp của tôi rồi.
🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍
Damn you: Đồ tồi
Ví dụ:
You are cheating me. Damn you!
Mày đang lừa tao à! Đồ tồi!
🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍
The devil take you/go to hell: quỷ sứ bắt mày đi/ xuống địa ngục đi, chết tiệt
Ví dụ:
You did spend all my money that I gave you? That’s all i have. The devil take you.
Cậu đã tiêu hết tiền tôi đưa cho cậu rồi à? Đó là tất cả những gì tôi có. Quỷ sứ bắt cậu đi.
🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍
What a bore: Đáng ghét
Ví dụ:
I had to wait him for 3 hours. What a bore!
Tôi đã phải đợi anh ta 3 tiếng đồng hồ. Thật đáng ghét!
🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍
Scram: Cút
Ví dụ:
Get out of here! Go on, scram!
Đi ra khỏi đây đi! Đi đi, cút ngay!
🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍
Shut up: Câm miệng
Ví dụ:
Just shut up and get on with your work!
Câm miệng và tiếp tục làm việc của mình đi!

Khi buồn chán
🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍
Ah, poor fellow: chao ôi, thật tội nghiệp
Ví dụ:
That little boy has just lost his family, poor fellow.
Cậu bé đó vừa mới mất đi gia đình, thật tội nghiệp.
🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍
Alas: Chao ôi
Ví dụ:
Alas, all my stocks become worthless. I lost all my money.
Ôi chao, tất cả cổ phiếu của tôi thành vô giá trị rồi. Tôi mất hết tiền rồi.
🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍
Oh, my dear: Ôi, trời ơi
Ví dụ:
Oh, my dear! You were adultery, weren’t you? You’ve broken my hart.
Ôi trời ơi! Anh đã ngoại tình phải không? Anh làm tim tôi tan vỡ mất rồi.
🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍
Too bad: tệ quá
Ví dụ:
I’ve just failed in this exam, too bad!
Tớ vừa mới trượt kỳ thi này rồi, tệ quá!
🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍
What a pity: Đáng tiếc thật
Ví dụ:
Jane and John has just broken. What a pity, they was a pefect couple.
Jane và John mới chia tay rồi. Thật đáng tiếc, họ đã từng là một cặp đôi hoàn hảo.
🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍
What a sad thing it is: đáng buồn thật.
Ví dụ:
I heard that Marry’s hasband has just died in a car accident. What a sad thing it is!
Tôi nghe nói chồng Marry mới mất trong một tai nạn ô tô. Buồn quá!
🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍🔍
What nonsense: thật là vô nghĩa, vô ích, phí công sức
Ví dụ:
What nonsense! I did clean the floor but the dog stepped in with his dirty feet!
Thật là vô ích! Tớ đã lau nhà nhưng con chó đã bước vào với những chiếc chân bẩn thỉu của nó!

23/09/2019

Truyện cười tiếng Anh
😁😆😅😂🤣😝😛😜🤪🥳😹😸😁😆😅😂🤣😝😛😜🤪

Cẩn thận trước khi lựa chọn

A guy dies and is sent to hell. Satan 😈 meets him, shows him doors 🚪 to three rooms, and says he must choose one to spend eternity in. In the first room, people are standing in dirt 🗑up to their necks. The guy says, "No, let me see the next room." In the second room, people are standing in dirt up to their noses. Guy says no again. Finally Satan opens the third room. People are standing with dirt up to their knees, drinking coffee and eating pastries. The guy says, "I pick this room." Satan says Ok and starts to leave, and the guy wades in and starts pouring some coffee☕️. On the way out Satan yells, "OK, coffee break’s over. Everyone back on your heads 🙃!"

Từ mới trong bài:
- Pastry /ˈpeɪ.stri/: bánh ngọt, bánh quy ngọt

Một anh chàng chết đi và bị đày xuống địa ngục. Quỷ Satan 😈 đến gặp anh ta, dẫn đến trước ba cánh cửa 🚪 và yêu cầu chọn một căn phòng để ở mãi mãi. Trong căn phòng đầu tiên, chàng trai nhìn thấy người người đứng trong căn phòng với chất bẩn 🗑 ngập lên đến cổ. Chàng trai nói: "Không, cho tôi xem phòng khác". Trong căn phòng thứ hai, anh chàng thấy nhiều người đang đứng với chất bẩn ngập lên đến mũi. Chàng trai lại từ chối lần nữa.
Satan mở cửa căn phòng cuối cùng. Tại đây, người người đứng trong chất bẩn ngập đến đầu gối, uống cà phê ☕️ và ăn bánh. Chàng trai nói: "Tôi chọn phòng này". Quỷ Satan đồng ý. Chàng trai bước vào căn phòng và bắt đầu rót cà phê uống. Tuy nhiên trước khi quay lưng bước đi, Satan hét lên: "Giờ nghỉ uống cà phê đã hết. Tất cả quay đầu xuống đất trở lại vị trí cũ 🙃!".

23/09/2019

Truyện cười tiếng Anh
😁😆😂🤣🤪😜🥳😝😻😸😹😁😆😂🤣🤪😜🥳😝😻😸

Hai người bạn đi cắm trại:
Two campers are walking through the woods when a huge brown bear 🐻 suddenly appears in the clearing about 50 feet in front of them. The bear sees the campers and begins to head toward them. The first guy drops his backpack, digs out a pair of sneakers 👟, and frantically begins to put them on. The second guy says, "What are you doing? Sneakers won’t help you outrun that bear." "I don’t need to outrun the bear," the first guy says. "I just need to outrun you."

Từ mới trong bài:
- Frantically /ˈfræn.tɪ.kəl.i/: làm gì một cách vội vã, gấp gáp
- Outrun /ˌaʊtˈrʌn/: di chuyển vượt ai hoặc vật gì đó

Bản dịch: 📚
Hai người cắm trại đang đi bộ trong rừng thì một con gấu nâu 🐻 bất ngờ xuất hiện ngay phía trước, cách họ khoảng 50 feet. Con gấu nhìn thấy hai người cắm trại và bắt đầu lao đến. Người đầu tiên lập tức bỏ ba lô xuống, lấy đôi giày chạy 👟 ra và vội vàng xỏ ngay vào. Người thứ hai nói: "Anh đang làm gì vậy? Giày chạy không giúp anh chạy nhanh hơn con gấu được đâu". Người thứ hai đáp lời: "Tôi không cần chạy nhanh hơn con gấu. Tôi chỉ cần chạy nhanh hơn anh".

Want your school to be the top-listed School/college?

Telephone

Website