Lớp Tiếng Anh Cô Ella Vũng Tàu

Lớp Tiếng Anh Cô Ella Vũng Tàu Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Lớp Tiếng Anh Cô Ella Vũng Tàu, 33a Đường 30/4, Phường 9, Vung Tau.

Nơi chia sẻ những kiến thức giúp phụ huynh hiểu về môi trường học, phương pháp học giúp các bé tiểu học cải thiện kiến thức và cải thiện điểm số theo chương trình Global Success kết hợp với 30% giao tiếp, giúp các con hiểu và áp dụng được kiến thức từ sác

08/07/2026

What's your job? 😁
Các bạn cmt thêm nghề nghiệp của mình để cùng nhau học thêm từ mới nhé ✌️

🌞 𝐊𝐇𝐀𝐈 𝐆𝐈𝐀̉𝐈 𝐋𝐎̛́𝐏 𝐓𝐈𝐄̂́𝐍𝐆 𝐀𝐍𝐇 𝐇𝐄̀ 𝐂𝐇𝐎 𝐇𝐎̣𝐂 𝐒𝐈𝐍𝐇 𝟔, 𝟕, 𝟖😍🔹 Vừa muốn con lấy lại nền tảng vững chắc để bắt đầu vào năm họ...
03/07/2026

🌞 𝐊𝐇𝐀𝐈 𝐆𝐈𝐀̉𝐈 𝐋𝐎̛́𝐏 𝐓𝐈𝐄̂́𝐍𝐆 𝐀𝐍𝐇 𝐇𝐄̀ 𝐂𝐇𝐎 𝐇𝐎̣𝐂 𝐒𝐈𝐍𝐇 𝟔, 𝟕, 𝟖😍

🔹 Vừa muốn con lấy lại nền tảng vững chắc để bắt đầu vào năm học mới.
🔹 Vừa muốn con tránh xa bớt điện thoại trong kỳ nghỉ hè.
🔹 Vừa muốn con được học cả ngữ pháp, từ vựng và còn được luyện giao tiếp.
👉 Đây là chương trình học hè đáp ứng đầy đủ mong muốn của phụ huynh, cho con học vừa không quá áp lực, vừa được học đầy đủ các kỹ năng.
━━━━━━━━━━━━━━━
📚 LỘ TRÌNH HỌC (Theo Global Success – giáo trình ở trường)
✅ 70% học Từ vựng + Ngữ pháp
✅ 30% học Speaking

━━━━━━━━━━━━━━━
🌟 PHƯƠNG PHÁP HỌC
📖 Từ vựng + Ngữ pháp
🔸 Học từ vựng theo cách đặt câu, không học đơn lẻ.
🔸 Giúp các bé ứng dụng được ngữ pháp, vừa nhớ ngữ pháp, vừa ghi nhớ từ vựng và sử dụng được từ vựng vào giao tiếp.
🔸 Không học từ vựng khô khan, máy móc.
🔸 Test từ vựng nghiêm khắc hằng ngày, có thưởng – phạt rõ ràng.

🎧 Kỹ năng nghe
🔸 Luyện nghe trên lớp.
🔸 Xem phim tiếng Anh 10 phút trong giờ giải lao.
🔸 Có bài nghe về nhà để luyện tập thêm.
🗣️ Speaking
🔸 Thực hành giao tiếp theo chủ đề bài học ở trường.
🔸 Nội dung được biên soạn lại để phù hợp áp dụng vào kỹ năng nói.
🔸 Giúp các bạn sử dụng được từ vựng đã học trong sách vào giao tiếp thực tế.
━━━━━━━━━━━━━━━
💯 CAM KẾT
✅ Sau 3 tháng học, nếu không hài lòng sẽ được hoàn lại toàn bộ học phí.
✅ Được học thử 2 buổi trước khi đăng ký.
━━━━━━━━━━━━━━━
🎉 ƯU ĐÃI ĐĂNG KÝ NHÓM
👫 Đăng ký từ 2 người trở lên
➡️ Giảm 50% học phí tháng đầu tiên cho cả 2 học sinh.
━━━━━━━━━━━━━━━
📍 Địa chỉ học: 33a Đường 30/4, P. Tam Thắng, TP HCM (Vũng Tàu)
Sđt: 0376022063
📩 Phụ huynh cần tư vấn và nhận lịch học chi tiết, vui lòng inbox trực tiếp cho em nhé ạ. ✨


🎉 𝐂𝐎𝐍𝐆𝐑𝐀𝐓𝐔𝐋𝐀𝐓𝐈𝐎𝐍𝐒, 𝐋𝐄𝐕𝐄𝐋 𝟐!  🎉Chúc mừng cả lớp đã hoàn thành xuất sắc bài test cuối khóa và chính thức bước lên Level 3!...
20/06/2026

🎉 𝐂𝐎𝐍𝐆𝐑𝐀𝐓𝐔𝐋𝐀𝐓𝐈𝐎𝐍𝐒, 𝐋𝐄𝐕𝐄𝐋 𝟐! 🎉

Chúc mừng cả lớp đã hoàn thành xuất sắc bài test cuối khóa và chính thức bước lên Level 3! 🌟

Đặc biệt, xin chúc mừng 🏆 QUÁN QUÂN CỦA LỚP 🏆 Trúc với thành tích xuất sắc nhất khóa học.

Cô rất tự hào vì những nỗ lực, sự chăm chỉ và tinh thần học tập tích cực của tất cả các em trong suốt khóa học vừa qua.

Vừa học vừa làm thật sự không hề dễ dàng, có những lúc các bạn bận rộn, áp lực trong công việc nhưng vẫn nỗ lực kiên trì để tiếp tục hành trình học tập của mình, cảm ơn tất cả các em vì vẫn ở đây và đồng hành cùng cô và các bạn.

Hành trình mới Level 3 tiếp theo, hãy tiếp tục tự tin, chăm chỉ và không ngừng tiến bộ nhé!

❤️ Proud of you all!

🚀 See you in Level 3!

17/06/2026

Cùng học IPA với Cô Ella nhé😁

Day 1👇

Phân biệt "Sheep /ʃiːp/" và "Ship /ʃɪp/" nha

📍 Địa điểm:

CS 1: 33A, đường 30/4, phường Tam Thắng (Chung Cư Lapen, Vũng Tàu )

CS 2: 521 Nguyễn An Ninh, P. Tam Thắng.

📞 Ms Ella: 0376 022 063

☕ CÁC MẪU CÂU CỦA NHÂN VIÊN PHỤC VỤ Ở QUÁN CÀ PHÊ🛎️ 1. Chào khách & nhận orderXin chào anh/chị, mình dùng gì ạ?➡️ What c...
30/05/2026

☕ CÁC MẪU CÂU CỦA NHÂN VIÊN PHỤC VỤ Ở QUÁN CÀ PHÊ

🛎️ 1. Chào khách & nhận order

Xin chào anh/chị, mình dùng gì ạ?

➡️ What can I get for you today?

🔊 /wʌt kæn aɪ ɡet fɔːr juː təˈdeɪ/

Anh/chị muốn dùng tại quán hay mang đi ạ?

➡️ For here or to go?

🔊 /fɔːr hɪr ɔːr tə ɡoʊ/

Anh/chị đã chọn được món chưa ạ?

➡️ Have you decided yet?

🔊 /hæv juː dɪˈsaɪdɪd jet/

Anh/chị muốn gọi món gì ạ?

➡️ What would you like to order?

🔊 /wʌt wʊd juː laɪk tə ˈɔːrdər/

Mình có muốn thêm bánh không ạ?

➡️ Would you like a pastry with that?

🔊 /wʊd juː laɪk ə ˈpeɪstri wɪð ðæt/

⸻

🧊 2. Hỏi size – đá – đường

Anh/chị muốn size vừa hay lớn ạ?

➡️ Medium or large?

🔊 /ˈmiːdiəm ɔːr lɑːrdʒ/

Anh/chị muốn ít đá hay không đá ạ?

➡️ Less ice or no ice?

🔊 /les aɪs ɔːr noʊ aɪs/

Anh/chị muốn bao nhiêu đường ạ?

➡️ How much sugar would you like?

🔊 /haʊ mʌtʃ ˈʃʊɡər wʊd juː laɪk/

Mình có muốn đổi sang sữa yến mạch/sữa hạnh nhân không ạ?

➡️ Would you like oat milk or almond milk instead?

🔊 /wʊd juː laɪk oʊt mɪlk ɔːr ˈɑːmənd mɪlk ɪnˈsted/

⸻

📝 3. Xác nhận order

Để em nhắc lại order của mình nhé.

➡️ Let me repeat your order.

🔊 /let miː rɪˈpiːt jʊr ˈɔːrdər/

Một cà phê sữa đá size lớn, đúng không ạ?

➡️ One large iced coffee with milk, right?

🔊 /wʌn lɑːrdʒ aɪst ˈkɔːfi wɪð mɪlk raɪt/

Đồ uống của mình sẽ có sau khoảng 5 phút ạ.

➡️ Your drink will be ready in about five minutes.

🔊 /jʊr drɪŋk wɪl biː ˈredi ɪn əˈbaʊt faɪv ˈmɪnɪts/

⸻

☕ 4. Khi phục vụ đồ uống

Đây là món của anh/chị ạ.

➡️ Here’s your drink.

🔊 /hɪrz jʊr drɪŋk/

Cẩn thận nóng ạ.

➡️ Careful, it’s hot.

🔊 /ˈkerfəl ɪts hɑːt/

Mình dùng ngon miệng nhé ạ!

➡️ Enjoy your drink!

🔊 /ɪnˈdʒɔɪ jʊr drɪŋk/

⸻

🙋 5. Khi khách cần hỗ trợ

Anh/chị cần thêm gì không ạ?

➡️ Do you need anything else?

🔊 /duː juː niːd ˈeniθɪŋ els/

Em mang thêm khăn giấy cho mình nhé.

➡️ I’ll get you some napkins.

🔊 /aɪl ɡet juː sʌm ˈnæpkɪnz/

Wifi password ở trên hóa đơn ạ.

➡️ The Wi-Fi password is on the receipt.

🔊 /ðə ˈwaɪfaɪ ˈpæsˌwɝːd ɪz ɑːn ðə rɪˈsiːt/

⸻

💳 6. Thanh toán

Anh/chị thanh toán tiền mặt hay chuyển khoản ạ?

➡️ Cash or card?

🔊 /kæʃ ɔːr kɑːrd/

Đây là hóa đơn của mình ạ.

➡️ Here’s your receipt.

🔊 /hɪrz jʊr rɪˈsiːt/

Cảm ơn anh/chị. Hẹn gặp lại ạ!

➡️ Thank you! See you again!

🔊 /θæŋk juː siː juː əˈɡen/

⸻

🌟 Một số tình huống thường gặp

Quán hôm nay hơi đông nên mình chờ giúp em chút nha.

➡️ We’re a bit busy right now, so there might be a short wait.

🔊 /wɪr ə bɪt ˈbɪzi raɪt naʊ soʊ ðer maɪt biː ə ʃɔːrt weɪt/

Máy pha cà phê đang hơi chậm một chút ạ 😭

➡️ The coffee machine is being a little slow today. 😅

🔊 /ðə ˈkɔːfi məˈʃiːn ɪz ˈbiːɪŋ ə ˈlɪtl sloʊ təˈdeɪ/

Em xin lỗi, món này hôm nay hết rồi ạ.

➡️ Sorry, we’re sold out of that today.

🔊 /ˈsɑːri wɪr soʊld aʊt əv ðæt təˈdeɪ/

Để em lau bàn cho mình nhé.

➡️ Let me wipe the table for you.

🔊 /let miː waɪp ðə ˈteɪbəl fɔːr juː/

Anh/chị ngồi đâu cũng được ạ.

➡️ You can sit anywhere you like.

🔊 /juː kæn sɪt ˈeniwer juː laɪk/



Khi cô giáo xin tấm hình đẹp và cái kết😆Còn thiếu quả  Tú nữa 🤣
29/05/2026

Khi cô giáo xin tấm hình đẹp và cái kết😆

Còn thiếu quả Tú nữa 🤣


Congratulations Final Test - Level 3Sau một hành trình học tập đầy cố gắng, cả lớp đã xuất sắc vượt qua Final Test và sẵ...
23/05/2026

Congratulations Final Test - Level 3

Sau một hành trình học tập đầy cố gắng, cả lớp đã xuất sắc vượt qua Final Test và sẵn sàng bước vào Level 4. Cô chúc mừng tất cả các bạn vì sự chăm chỉ, tinh thần học tập nghiêm túc và những tiến bộ đáng ghi nhận trong suốt khóa học vừa qua. 👏💐

Đặc biệt, xin chúc mừng Quán Quân Quyên! Thành tích hôm nay là kết quả xứng đáng cho sự nỗ lực, kiên trì và bước tiến rõ rệt của em trong suốt khóa học. 🏆✨

Cô rất hạnh phúc và tự hào khi được đồng hành cùng lớp. Mỗi bạn đều đã tiến bộ theo cách riêng của mình: tự tin hơn, chủ động hơn và ngày càng thể hiện tốt hơn trong từng buổi học.

Bước sang Level 4, cô mong cả lớp sẽ tiếp tục giữ vững tinh thần ấy, cố gắng nhiều hơn nữa và cùng nhau chinh phục những mục tiêu mới nhé! ❤️

Congratulations, Level 3 graduates! Welcome to Level 4! 🌟

Let's talk about your best friend😁Hotline: 0376022063Địa chỉ: Lapen Center, chung cư 33a, đường 30/4, phường 9, Vũng Tàu...
22/04/2026

Let's talk about your best friend😁

Hotline: 0376022063

Địa chỉ: Lapen Center, chung cư 33a, đường 30/4, phường 9, Vũng Tàu



21/04/2026

Lớp không cần lên năng lượng mà cô giáo phải đủ năng lượng mới dạy nổi🤣

Tổng hợp từ vựng về hoạt động hằng ngày và hoạt động thời gian rảnh nha ( daily activities and leisure activities)

1. get up /ɡet ʌp/ — thức dậy

2. get dressed /ɡet drest/ — mặc quần áo

3. brush my teeth /brʌʃ maɪ tiːθ/ — đánh răng

4. comb / brush my hair /kəʊm / brʌʃ maɪ heə(r)/ — chải tóc

5. shave /ʃeɪv/ — cạo râu

6. put on makeup /pʊt ɒn ˈmeɪkʌp/ — trang điểm

7. eat breakfast /iːt ˈbrekfəst/ — ăn sáng

8. come home /kʌm həʊm/ — về nhà

9. make dinner /meɪk ˈdɪnə(r)/ — nấu bữa tối

10. study /ˈstʌdi/ — học bài

11. watch TV /wɒtʃ ˌtiːˈviː/ — xem ti vi

12. get undressed /ɡet ʌnˈdrest/ — cởi quần áo

13. take a shower / a bath /teɪk ə ˈʃaʊə(r) / ə bɑːθ/ — tắm vòi sen / tắm bồn

14. go to bed /ɡəʊ tə bed/ — đi ngủ

15. exercise /ˈeksəsaɪz/ — tập thể dục

16. take a nap /teɪk ə næp/ — chợp mắt, ngủ một lát

17. listen to music /ˈlɪsən tə ˈmjuːzɪk/ — nghe nhạc

18. read /riːd/ — đọc sách, đọc

19. play soccer /pleɪ ˈsɒkə(r)/ — chơi bóng đá

20. check e-mail /tʃek ˈiːmeɪl/ — kiểm tra thư điện tử

21. go out for dinner /ɡəʊ aʊt fə(r) ˈdɪnə(r)/ — ra ngoài ăn tối

22. go to the movies /ɡəʊ tə ðə ˈmuːviz/ — đi xem phim

23. go dancing /ɡəʊ ˈdɑːnsɪŋ/ — đi nhảy, đi khiêu vũ

24. visit friends /ˈvɪzɪt frendz/ — thăm bạn bè



✨ 11 cấu trúc câu giúp áp dụng cho Giao Tiếp tự nhiên đây nha📌 1. The reason why + S + V is that + S + V  👉 Dùng để trả ...
11/04/2026

✨ 11 cấu trúc câu giúp áp dụng cho Giao Tiếp tự nhiên đây nha

📌 1. The reason why + S + V is that + S + V

👉 Dùng để trả lời WHY

Example:

→ The reason why I learn English is that I want a better job.

---

📌 2. It’s time (for sb) to + V

👉 Đã đến lúc nên làm gì

Example:

→ It’s time to sleep.

→ It’s time for me to study.

---

📌 3. No matter + wh- + S + V

👉 Dù… thì…

Example:

→ No matter what happens, I will try my best.

---

📌 4. Whether + S + V or not

👉 Không chắc chắn

Example:

→ I don’t know whether I can go or not.

---

📌 5. S + be used to + V-ing

👉 Đã quen

Example:

→ I am used to waking up early.

---

📌 6. S + get used to + V-ing

👉 Đang dần quen

Example:

→ I am getting used to speaking English.

---

📌 7. It takes (sb) + time + to + V

👉 Nói về thời gian

Example:

→ It takes me 20 minutes to go to school.

---

📌 8. S + spend + time + V-ing

👉 Cách nói khác của “take”

Example:

→ I spend 2 hours studying English.

---

📌 9. Not only … but also …

👉 Nhấn mạnh

Example:

→ She is not only kind but also funny.

---

📌 10. As soon as + S + V, S + will + V

👉 Ngay khi…

Example:

→ I will call you as soon as I arrive.

---

📌 11. Even though / Although + S + V, S + V

👉 Mặc dù… nhưng…

Example:

→ Even though I’m tired, I still study.



Address

33a Đường 30/4, Phường 9
Vung Tau
78000

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Lớp Tiếng Anh Cô Ella Vũng Tàu posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The School

Send a message to Lớp Tiếng Anh Cô Ella Vũng Tàu:

Shortcuts

Share