Cày IELTS 8.5

Cày IELTS 8.5

Share

Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Cày IELTS 8.5, Education, Vung Tau.

Photos from Cày IELTS 8.5's post 08/08/2025
19/04/2025

TỪ VỰNG IELTS CHỦ ĐỀ HEALTH 💪🏻 (kèm phiên âm)
▪️ excessive consumption of… /ɪkˈsesɪv kənˈsʌmpʃən əv/: việc tiêu thụ quá mức…

▪️ sedentary lifestyles /ˈsedəntri ˈlaɪfstaɪlz/: lối sống thụ động

▪️ fast food /fɑːst fuːd/ – junk food /dʒʌŋk fuːd/ (đồ ăn vặt) – pre-made food /ˌpriːˈmeɪd fuːd/ (thức ăn được chuẩn bị sẵn)

▪️ to have a healthy diet = to have a balanced diet /tə hæv ə ˈhelθi ˈdaɪət/ = /tə hæv ə ˈbælənst ˈdaɪət/: có một chế độ ăn lành mạnh, cân bằng

▪️ to have an unhealthy diet = to have an imbalanced diet /tə hæv ən ʌnˈhelθi ˈdaɪət/ = /tə hæv ən ɪmˈbælənst ˈdaɪət/: có một chế độ ăn không lành mạnh, không cân bằng

▪️ to take part in = to participate in = to engage in /tə teɪk pɑːt ɪn/ = /tə pɑːˈtɪsɪpeɪt ɪn/ = /tə ɪnˈɡeɪdʒ ɪn/: tham gia vào

▪️ weight gain /weɪt ɡeɪn/: sự tăng cân

▪️ weight problems /weɪt ˈprɒbləmz/: các vấn đề về cân nặng

▪️ obesity (n) /əʊˈbiːsəti/: sự béo phì

▪️ childhood obesity = obesity among children /ˈtʃaɪldhʊd əʊˈbiːsəti/ = /əʊˈbiːsəti əˈmʌŋ ˈtʃɪldrən/: béo phì ở trẻ em

▪️ to take regular exercise /tə teɪk ˈreɡjələr ˈeksəsaɪz/: tập thể dục thường xuyên

▪️ physical activity /ˈfɪzɪkəl ækˈtɪvəti/: hoạt động thể chất

▪️ to make healthier food choices /tə meɪk ˈhelθiə fuːd ˈtʃɔɪsɪz/: lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn

▪️ public health campaigns /ˈpʌblɪk helθ kæmˈpeɪnz/: các chiến dịch sức khỏe cộng đồng

▪️ to suffer from various health issues /tə ˈsʌfə frɒm ˈveəriəs helθ ˈɪʃuːz/: mắc hàng loạt các vấn đề về sức khỏe

▪️ home-cooked food /həʊm kʊkt fuːd/: thức ăn được nấu tại nhà

▪️ to be at a higher risk of heart diseases /tə bi æt ə ˈhaɪə rɪsk əv hɑːt dɪˈziːzɪz/: tỷ lệ cao mắc phải bệnh tim

▪️ average life expectancy /ˈævərɪdʒ laɪf ɪkˈspektənsi/: tuổi thọ trung bình

▪️ treatment costs /ˈtriːtmənt kɒsts/: chi phí chữa trị

▪️ the prevalence of fast food and processed food /ðə ˈprevələns əv fɑːst fuːd ənd ˈprəʊsest fuːd/: việc thịnh hành của thức ăn nhanh và các thức ăn chế biến sẵn

▪️ to raise public awareness /tə reɪz ˈpʌblɪk əˈweənəs/: nâng cao ý thức cộng đồng

▪️ to try to eat more vegetables and fruit /tə traɪ tuː iːt mɔː ˈvedʒtəblz ənd fruːt/: cố gắng ăn nhiều rau củ quả và trái cây

▪️ healthy eating /ˈhelθi ˈiːtɪŋ/: ăn uống lành mạnh

▪️ health risks /helθ rɪsks/: các nguy cơ gây hại cho sức khỏe

▪️ highly addictive ingredients /ˈhaɪli əˈdɪktɪv ɪnˈɡriːdiənts/: các thành phần gây nghiện cao

▪️ to improve public health /tə ɪmˈpruːv ˈpʌblɪk helθ/: cải thiện sức khỏe cộng đồng

06/06/2023
Want your school to be the top-listed School/college in Vung Tau?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Website

Address

Vung Tau