Tiếng Nhật Kaori

Tiếng Nhật Kaori

Share

ĐÀO TẠO-LUYỆN THI TIẾNG NHẬT N5,N4,N3 JLPT/NAS-TEST/TOP J CHUYÊN SÂU . GV Kinh nghiệm giảng dạy ít nhất 3 năm

20/04/2026

Phân biệt そっけない và ぶっきらぼう và つっけんどん
Ba từ này đều kiểu “lạnh lùng”, nhưng khác vibe rõ ràng

Từ Nghĩa chính Cảm giác
そっけない lạnh nhạt, hờ hững
ぶっきらぼう cộc lốc, thô
つっけんどん phũ, xua đuổi

lạnh nhạt, không nhiệt tình
返事がそっけない
→ trả lời hờ hững
không hẳn xấu
chỉ là không quan tâm / thiếu cảm xúc

nói chuyện cộc lốc, thô
ぶっきらぼうな言い方
→ cách nói cộc
cách nói không lịch sự
nhưng chưa chắc ác ý

lạnh + phũ + có ý đẩy người khác ra
つっけんどんな態度
→ thái độ phũ
nghe khó chịu hơn ぶっきらぼう
có cảm giác “đừng làm phiền tui”

そっけない
→ “Ờ.” (lạnh thôi)
ぶっきらぼう
→ “Ờ, biết rồi!” (cộc)
つっけんどん
→ “Ờ, xong chưa?” (phũ

そっけない < ぶっきらぼう < つっけんどん

✅ Tóm 1 câu
そっけない = lạnh nhạt
ぶっきらぼう = cộc lốc
つっけんどん = phũ, xua người khác
ーーー
Biên soạn: P.T.Q +Chat GPT.

16/04/2026

Lưu ngay về học , sử dụng khi cần nhé cả nhà

14/04/2026

Không biết các phụ huynh ở Nhật có thế không nhưng mình khá ngại mấy khoản họp hành rồi gặp mặt các phụ huynh khác ngồi giới thiệu bản thân, giới thiệu tính cách của con, rồi kể sở thích bla bla…

Và 1 điểm mình hay quên nhất chính là từ vựng miêu tả tính cách của con. Nên cứ đến mùa này là lại lôi sách vở ra “ôn bài”, xem dạo này con mình như nào để nói cho tự nhiên nhất.

Từ vựng tính cách của bé:
• 明るい(あかるい): vui vẻ
• 元気(げんき): khỏe mạnh, năng động
• 活発(かっぱつ): lanh lợi, hoạt bát
• よく笑う: hay cười
• 甘えん坊(あまえんぼう): hay bám bố mẹ
• 人懐っこい(ひとなつっこい): dễ gần, quấn người
• 優しい(やさしい): hiền
• 素直(すなお): ngoan, dễ bảo
• 好奇心が強い: tò mò, thích khám phá
• 遊ぶのが大好き: rất thích chơi
• おしゃべり: hay nói
• マイペース: theo nhịp riêng

Nói nhẹ về “điểm yếu” của bé:
• 少し人見知り: hơi nhút nhát
• 恥ずかしがり屋: hay ngại
• まだ集中力が続かない: chưa tập trung lâu được
• 落ち着きがないことがある: đôi khi hơi hiếu động
• 気分にムラがある: cảm xúc thất thường
• イヤイヤ期: giai đoạn bướng

Có thể dùng mấy câu đơn giản như:
• 元気でよく笑う子です。
• 人懐っこくて、誰とでも仲良くなれます。
• 甘えん坊なところがありますが、とても優しい子です。
• 好奇心が強くて、いろいろなことに興味を持っています。
• まだ少し人見知りですが、慣れるとよく遊びます。



Đoạn văn mình giới thiệu về đậu:

アン君は活発でよく動き回り、友だちと楽しく遊ぶのが大好きです。プラレールや新幹線が好きで、よく遊んでいます。

最近は少し気持ちのコントロールが難しい時期なのか、思い通りにいかないと感情的になったり、いろいろと言葉で伝えることが増えてきました。時々落ち着けないこともありますが、少し時間をおいて気持ちを整理すると、きちんと話ができるようになります。

これからも成長を見守っていきたいと思っています。どうぞよろしくお願いします。

10/03/2026

10 CẤP ĐỘ “TOANG” TRONG TIẾNG NHẬT

Trong cuộc sống hàng ngày với người Nhật, bạn sẽ thấy người Nhật rất hay thốt lên những câu cảm thán khi gặp chuyện không may.

Điều thú vị là tiếng Nhật có rất nhiều cấp độ để diễn tả “không ổn”, từ nhẹ nhàng đến cực kỳ tệ. Nếu hiểu được các mức độ này, bạn sẽ nghe phim dễ hơn và nói tự nhiên hơn.

Dưới đây là 10 cấp độ cảm xúc từ nhẹ → cực mạnh mà người Nhật dùng trong đời sống👇👇👇

1/ 微妙(びみょう – bimyou)
👉 Hơi kỳ / không ổn lắm
Thường dùng khi điều gì đó không tệ hẳn nhưng cũng không tốt.
Ví dụ
この料理、ちょっと微妙。
→ Món này… hơi kỳ.

2/ いまいち(imaichi)
👉 Không được tốt lắm
Diễn tả cảm giác thiếu thiếu, chưa đạt kỳ vọng.
Ví dụ
今日の調子はいまいち。
→ Hôm nay phong độ không tốt lắm.

3/ よくない(yokunai)
👉 Không tốt
Cách nói trung tính và lịch sự hơn.
Ví dụ
それはよくないと思う。
→ Tôi nghĩ điều đó không tốt.

4/ 悪い(わるい – warui)
👉 Tệ / xấu
Ví dụ
今日は運が悪い。
→ Hôm nay xui thật.

5/ まずい(mazui)
👉 Nguy rồi / không ổn rồi
Một câu bạn sẽ nghe rất nhiều trong phim Nhật.
Ví dụ
これ、まずいぞ。
→ Cái này nguy rồi.

6/ やばい(yabai)
👉 Toang rồi / nguy to
Đây là slang cực phổ biến của giới trẻ Nhật.
Ví dụ
財布なくした。やばい!
→ Mất ví rồi. Toang!

7/ ひどい(hidoi)
👉 Quá tệ / quá đáng
Ví dụ
それはひどいよ。
→ Như vậy quá đáng thật.

8/ 大変(たいへん – taihen)
👉 Rắc rối lớn rồi
Ví dụ
仕事でミスした。大変だ!
→ Lỡ sai việc rồi, to chuyện rồi.

9/ 最悪(さいあく – saiaku)
👉 Đen đủi cực kỳ
Đây là một trong những câu cảm thán phổ biến nhất trong phim Nhật.
Ví dụ
雨でデート中止。最悪!
→ Mưa nên hủy hẹn. Đen thật.

10/ 最低(さいてい – saitei)
👉 Tồi tệ nhất / khốn nạn
Thường dùng để chỉ trích một người hoặc hành động.
Ví dụ
あいつ、最低だ。
→ Thằng đó tồi thật.

📌 Gợi ý cách học hiệu quả
1️⃣ Xem phim có phụ đề Nhật
2️⃣ Ghi lại những câu cảm thán hay
3️⃣ Bắt chước cách nói và ngữ điệu của nhân vật
Làm vậy một thời gian, bạn sẽ thấy khả năng nghe hiểu tiếng Nhật tăng rất nhanh.
Thử áp dụng ngay nhé!

🌷Đừng quên theo dõi mình để cùng học tiếng Nhật real cực chill qua những video thực tế nhé!

📌Mình để link xem để mọi người luyện tiếng Nhật nhiều hơn nha, mọi người chỉ cần đăng ký tài khoản là xem được nè:
https://aanime.tv/?utm_source=khophim_g&utm_medium=khophim&utm_campaign=khophim_g&utm_term=khophim
Aanime - Học tiếng Nhật qua phim song ngữ
------------
Aanime - Vừa học vừa giải trí vừa vui
5 phút ngày, phát âm chuẩn kaiwa hay

08/03/2026

Kaiwa thực tế ! Tuyển sinh lớp N5,4,3 online

07/03/2026

Kaiwa thực tế ! học tiếng nhật online liên hệ qua zl : 0962531627

22/02/2026

Miễn phí Giáo Trình Học N5,4,3
Đăng kí học tiếng nhật -> ib ngay

20/02/2026

10 câu người Nhật nói khi họ đã muốn cho bạn nghỉ (nhưng không nói thẳng)

Ở Nhật…
rất hiếm khi sếp nói:

「辞めてください。」
(やめてください)
→ Hãy nghỉ việc đi.

Thay vào đó, họ sẽ nói những câu rất nhẹ.
Nhẹ đến mức nếu không hiểu sắc thái…
bạn sẽ không nhận ra mình đang ở ranh giới.

✅「今後について少し相談したいです」

(こんごについてすこしそうだんしたいです)
→ Tôi muốn trao đổi một chút về định hướng sắp tới.

Đây thường là mở đầu cho:
“Có lẽ không còn phù hợp.”

✅「環境を変えるのも一つの方法ですね」

(かんきょうをかえるのもひとつのほうほうですね)
→ Thay đổi môi trường cũng là một cách.

Nghe như lời khuyên.
Nhưng thường là gợi ý… bạn nên đi.

✅「他の道もあると思います」

(ほかのみちもあるとおもいます)
→ Tôi nghĩ bạn còn những con đường khác.

Câu này rất nhẹ.
Nhưng nghĩa thật:
Có thể nơi này không dành cho bạn.

✅「もう少し様子を見ましょう」

(もうすこしようすをみましょう)
→ Hãy theo dõi thêm một thời gian.

Nếu câu này lặp lại nhiều lần
thì nghĩa là:
Bạn chưa đạt yêu cầu.

✅「期待しているんですが…」

(きたいしているんですが…)
→ Tôi đang kỳ vọng ở bạn nhưng…

Chữ ですが mới là phần nặng.

Thường sau đó là:
Bạn chưa đáp ứng được.

✅「ポジションを見直すかもしれません」

(ポジションをみなおすかもしれません)
→ Có thể sẽ xem xét lại vị trí.

Đây là bước trước khi:
giảm vai trò
hoặc chuẩn bị cho bạn rời đi.

✅「無理しなくていいですよ」

(むりしなくていいですよ)
→ Không cần cố quá đâu.

Nếu nói trong bối cảnh đánh giá kém,
có thể là:
Họ không còn đặt kỳ vọng.

✅「合う合わないはありますから」

(あうあわないはありますから)
→ Có hợp có không hợp mà.

Câu này nghe rất trung tính.
Nhưng thường là:
Không hợp rồi.

✅「一度ゆっくり考えてみてください」

(いちどゆっくりかんがえてみてください)
→ Hãy suy nghĩ kỹ một lần.

Khi sếp nói câu này…
thường họ đã suy nghĩ xong rồi.

✅「今のままだと少し厳しいですね」

(いまのままだとすこしきびしいですね)
→ Nếu như hiện tại thì hơi khó.

“少し” ở đây không hề nhẹ.

Nghĩa thật:
Nếu không thay đổi ngay,
bạn sẽ không trụ được.

✅ Điều mình học được

Ở Nhật,
khi họ quyết định cho ai đó nghỉ
thường đã quan sát rất lâu.

Họ không cắt đột ngột.
Họ tạo khoảng cách.
Giảm kỳ vọng.
Nói nhẹ dần.

Và đến khi bạn nghe câu:

「今後について話しましょう。」
→ Hãy nói về tương lai.

Thì tương lai đó
có thể không còn ở công ty này nữa.

Sống ở Nhật đi làm,
hiểu được những câu “nhẹ mà nặng”
giúp mình tỉnh táo hơn.

Vì đôi khi
điều nguy hiểm nhất
không phải lời mắng lớn.
Mà là sự lịch sự… quá mức.
Nguồn ; cop

02/02/2026

Luyện học tiếng nhật mỗi ngày nhé ! Nguồn : cop tiengnhat21ngay #日本語勉強  #にほんご  #日本語

31/01/2026

Bạn ưa thích món ăn
của Việt Nam và Nhật Bản gì nhỉ ? #にほんご #日本語勉強

Want your school to be the top-listed School/college in Vinh Phuc?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Telephone

Website

Address

Vĩnh Phúc
Vĩnh Phúc