28/04/2026
30 TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ NGÀY 30/4 - 1/5
🎉 Hướng tới dịp kỷ niệm 50 năm Giải phóng miền Nam (30/4/1975 - 2025) và 139 năm Quốc tế Lao động (1/5/1886 - 2025), hãy cùng Bumble Bee khám phá bộ từ vựng tiếng Anh ý nghĩa xoay quanh hai chủ đề “Thống nhất” và “Lao động” – để không chỉ học thêm kiến thức mới, mà còn thêm phần thấu hiểu giá trị lịch sử sâu sắc của những ngày lễ trọng đại này!
✨ 15 từ vựng chủ đề Thống nhất:
1. Reunification /ˌriː.juː.nɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/: Thống nhất
2. Victory /ˈvɪk.tər.i/: Chiến thắng
3. Freedom /ˈfriː.dəm/: Tự do
4. Independence /ˌɪn.dɪˈpen.dəns/: Độc lập
5. Unity /ˈjuː.nə.ti/: Sự hợp nhất
6. Patriotism /ˈpeɪ.tri.ə.tɪ.zəm/: Lòng yêu nước
7. History /ˈhɪs.tər.i/: Lịch sử
8. Nation /ˈneɪ.ʃən/: Quốc gia
9. Revolution /ˌrev.əˈluː.ʃən/: Cách mạng
10. Triumph /ˈtraɪ.əmf/: Thành công
11. Peace /piːs/: Hòa bình
12. Solidarity /ˌsɒl.ɪˈdær.ə.ti/: Đoàn kết
13. Commemoration /kəˌmem.əˈreɪ.ʃən/: Sự tưởng niệm
14. Heritage /ˈher.ɪ.tɪdʒ/: Di sản
15. Joy /dʒɔɪ/: Niềm vui
✨ 15 từ vựng chủ đề Lao động:
1. Labor /ˈleɪ.bər/: Lao động
2. Worker /ˈwɜː.kər/: Công nhân
3. Rights /raɪts/: Quyền lợi
4. Equality /iˈkwɒl.ə.ti/: Bình đẳng
5. Protest /ˈprəʊ.test/: Biểu tình
6. Effort /ˈef.ət/: Nỗ lực
7. Employment /ɪmˈplɔɪ.mənt/: Việc làm
8. Union /ˈjuː.ni.ən/: Công đoàn
9. Wage /weɪdʒ/: Tiền lương
10. Strike /straɪk/: Đình công
11. Skill /skɪl/: Kỹ năng
12. Productivity /ˌprɒd.ʌkˈtɪv.ə.ti/: Năng suất
13. Occupation /ˌɒk.jəˈpeɪ.ʃən/: Nghề nghiệp
14. Workforce /ˈwɜːk.fɔːs/: Lực lượng lao động
15. Duty /ˈdjuː.ti/: Nhiệm vụ
📚 Học tiếng Anh mỗi ngày cùng Bumble Bee – nơi khơi nguồn cảm hứng học tập và thành công!
-------------------🌱---------------
𝐁𝐔𝐌𝐁𝐋𝐄-𝐁𝐄𝐄 𝐄𝐍𝐆𝐋𝐈𝐒𝐇 𝐏𝐇𝐔́ 𝐘𝐄̂𝐍
Tiếng Anh giao tiếp toàn diện cho mọi lứa tuổi
• Tiếng Anh Phổ Thông (Cấp 1–2–3)
• Tiếng Anh Giao Tiếp (General & Business English)
• Tiếng Anh cho người mất gốc (A1–C1)
• Lớp Coaching (1:1 – 1:2)
⏰ 8:00 – 21:30
🏠 340 Trần Hưng Đạo, Tuy Hòa
📩 [email protected]
☎️ Liên hệ hotline: 0795516364