Chloé Teaches Vietnamese

Chloé Teaches Vietnamese

Share

Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Chloé Teaches Vietnamese, Education Website, Quận 2, TPHCM .

24/05/2026

[SHORT READING]

Mùa hè của mình là những buổi chiều trôi chậm thật nhẹ.🍊🥭

Một ít trái cây lạnh, quýt ngọt, bưởi mát và xoài chín thơm thơm. Những điều nhỏ bé vậy thôi cũng đủ làm ngày hè trở nên dịu dàng và dễ chịu hơn.☀️

VOCABULARY:

*mùa hè = summer
*trái cây lạnh = chilled fruit
*mát, giải nhiệt = refreshing
*quýt ngọt = sweet tangerines
*bưởi mát = refreshing pomelo
*xoài chín = ripe mango
*buổi chiều nhẹ nhàng = gentle afternoon
*yên bình = peaceful
*những điều nhỏ bé = little things
——

My summer is made of slow, gentle afternoons.

Some chilled fruit, sweet tangerines, refreshing pomelo, and ripe mangoes. Sometimes, little things like these are enough to make summer days feel softer and more peaceful ☀️

----------
Let improve your Vietnamese with Chloé:

🔸Facebook (Chloé Phung): [https://www.facebook.com/ChloeTeachVietnamese/](https://www.facebook.com/ChloeTeachVietnamese/)

🔸Zalo / Viber / Whatsapp: 090 717 99 49





Photos from Chloé Teaches Vietnamese's post 18/05/2026

[DAILY FACT]
New vocabs below ⬇️

Được hôm ra ngoài ăn thì chọn đúng ngày mưa to nhất 😂
——
Long-awaited food date, sponsored by the rain.

SOME RELEVANT VOCABS:
🍧 Food
*Sweet soup → Chè
*Vegetarian hot pot → Lẩu chay
*Snacking → Ăn vặt
*Favorite spot → Quán quen
*Grab a bite → Đi ăn

📅 Meet-up
*Hang out / Meet up → Hẹn
*Bestie / Close friend → Bạn thân

🌧️ Rainy vibe
*Rainy day → Ngày mưa
*Heavy rain / Pouring rain → Mưa to
*Hide from the rain → Trú mưa

----------
Let improve your Vietnamese with Chloé:

🔸Facebook (Chloé Phung): [https://www.facebook.com/ChloeTeachVietnamese/](https://www.facebook.com/ChloeTeachVietnamese/)

🔸Zalo / Viber / Whatsapp: 090 717 99 49



05/04/2026

If you’re in Vietnam and don’t know “kèo”… you might feel a bit out of the loop.

1️⃣ “Kèo” = plan / cuộc hẹn / deal
👉 Tối nay có kèo không? (Any plan tonight?) 👉 Kèo này nghe ổn đó. (This plan sounds good.)
→ Không chỉ là “plan”, mà là kiểu kèo vui, kèo đi chơi, kèo có vibe.
→ Not just a plan — it’s usually something fun, social.

2️⃣ “Kèo thơm” = deal ngon, nghe là muốn đi liền
👉 Đi ăn free? Kèo này thơm nha. (Free food? This is a great deal.)
→ “thơm” = hấp dẫn, khó từ chối.
→ “thơm” = attractive, sounds like a great deal.

3️⃣ “Bể kèo” = toang, kế hoạch bay màu
👉 Mưa rồi, bể kèo. (It’s raining, plan canceled.)
→ Nghe là hiểu: không đi nữa.
→ The plan is canceled.

💡 The vibe: Casual, friendly, very local. Not for formal situations.
Cuối tuần này có kèo gì chưa? 😏
Got any “kèo” this weekend?
----------

Let improve your Vietnamese with Chloé:
Facebook (Chloé Phung): https://www.facebook.com/ChloeTeachVietnamese/
Zalo / Viber / Whatsapp: 090 717 99 49



01/04/2026

1/4 - APRIL FOOLS’ DAY (CÁ THÁNG TƯ) IN VIETNAM: trust no one today 😆

Today in Vietnam, you might hear something that sounds 100% real… but it’s actually a joke.

Vietnamese people usually keep their pranks simple and relatable:

• “I won the lottery!”

• “I quit my job!”

• “I have a partner now!”

💡 What makes it fun:
Not too dramatic, not too extreme - just enough to trick you for a second.

👉 Survival tip:
Whatever you hear today… double-check it 😏

Did you get pranked today, or are you the one doing the prank?

--------

CÁ THÁNG TƯ Ở VIỆT NAM – hôm nay đừng tin ai hết 😆

Hôm nay là ngày mà mọi người có thể nghe những câu “nghe rất thật” nhưng thật ra là đùa.

Người Việt hay “lừa” kiểu rất đời thường:

• “Tôi trúng số rồi!”

• “Tôi nghỉ việc rồi!”

• “Tôi có người yêu rồi!”

💡 Điểm thú vị:
Không quá “drama”, chỉ đủ để bạn tin một chút rồi nhận ra mình bị lừa.

👉 Tips:
Nghe gì cũng nên hỏi lại: “Thiệt không?” 😏

Bạn đã bị “lừa” chưa hay đang đi “lừa” người khác?
----------

Let improve your Vietnamese with Chloé:
Facebook (Chloé Phung): https://www.facebook.com/ChloeTeachVietnamese/
Zalo / Viber / Whatsapp: 090 717 99 49



31/03/2026

“HAY” - 1 WORD, 4 MEANINGS YOU’LL HEAR EVERY DAY!

If you’re learning Vietnamese, not understanding “hay” can confuse you. But good news: just remember these 4 uses and you’re good to go:

1️⃣ Hay = good / interesting
👉 Phim này hay quá.
(This movie is so good.)

→ Use it to give a positive opinion.

2️⃣ Hay = often (=thường)
👉 Tôi hay đi cà phê buổi sáng.
(I often go for coffee in the morning.)

→ Use it to talk about habits.

3️⃣ Hay là… = how about
👉 Hay là mình đi ăn?
(How about we go eat?)

→ A soft, natural way to make suggestions.

4️⃣ Hay = or 😊 hoặc)
👉 Trà hay cà phê?
(Tea or coffee?)

→ Use it to give options.

💡 Quick tip:

• Alone → usually “good”

• With “là” → suggestion

• Between choices → “or”

• Before a verb → “often”

Try making a sentence with “hay” below and I will help you correct ⬇️🤗
----------

Let improve your Vietnamese with Chloé:
Facebook (Chloé Phung): https://www.facebook.com/ChloeTeachVietnamese/
Zalo / Viber / Whatsapp: 090 717 99 49



23/03/2026

“ĂN HÀNH” – không phải để ăn đâu nha! 🤣
“ĂN HÀNH” – it’s NOT about eating onions!
--------

Nghe thì tưởng liên quan đến đồ ăn… nhưng thật ra “ăn hành” trong tiếng Việt lại là một từ lóng khá “đau đớn”.

It sounds like food, but “ăn hành” actually means something quite painful.

“Ăn hành” = bị hành / bị “đập tơi tả” / suffer badly

👉 Hôm nay bị sếp cho ăn hành.
(I got badly scolded by my boss today.)

👉 Chơi game mà gặp đối thủ mạnh là ăn hành liền.
(Play against a strong opponent = instant defeat.)

👉 Đi thi mà không học = xác định ăn hành.
(No study = you’re doomed.)

Vì sao lại là “ăn hành”?
Vì… hành cay, ăn vào dễ “khóc”.
→ “Ăn hành” = một trải nghiệm không hề dễ chịu.

Because onions make you cry →
“Ăn hành” = a painful or unpleasant experience.
Notice: This slang is casual, not for formal situations.

Bạn đã từng “ăn hành” khi nào chưa? Comment thử nhé 😃
Have you ever been “ăn hành”? Tell me your story.

--------

Let improve your Vietnamese with Chloé:
Facebook (Chloé Phung): https://www.facebook.com/ChloeTeachVietnamese/
Zalo / Viber / Whatsapp: 090 717 99 49

18/02/2026

Chúc cả nhà một năm mới bình an, hạnh phúc và thịnh vượng nhé!
———

May new year brings you guys peace, happiness and prosperity! 🥳🌸

28/01/2026

“CŨNG ĐƯỢC” – Not perfect, but acceptable

[VIETNAMESE BELOW] ⬇️

If you’ve been learning Vietnamese for a while, you’ve probably heard this phrase a lot!
“Cũng được” = “That’s okay / acceptable”, and it’s usually used when:
✅ something is not ideal
✅ not exactly what you want but you’re fine with it
✅ and you don’t want to argue or think too much

👉 Very close to: “It’s not perfect, but I’m okay with it.”

Example:
​🌟 Ăn quán này hả? Cũng được. (Eat here? Yeah, that’s okay.)
🌟 Học lúc 7 giờ tối nhé? Ừ, cũng được. (7 p.m. class? Okay, that works.)
🌟 Làm cách này nhe? Hmm...cũng được. (Do it this way? Hmm… acceptable.)

Tone: casual, soft, very common in daily Vietnamese.

💬 Have you heard Vietnamese people say “cũng được” before?

--------
“Cũng được” dùng khi:
✅ Bạn không thấy quá tốt
✅ Không phải cái bạn muốn nhưng vẫn chấp nhận
✅ Và không muốn bàn thêm

👉 Rất giống với câu: “Không phải lựa chọn tốt nhất, nhưng thôi cũng ok.”

Ví dụ:
🌟 Ăn quán này hả? Cũng được. (Eat here? Yeah, that’s okay.)
🌟 Học lúc 7 giờ tối nhé? Ừ, cũng được. (7 p.m. class? Okay, that works.)
🌟 Làm cách này nhe? Hmm...cũng được. (Do it this way? Hmm… acceptable.)

Cách nói này nghe rất nhẹ, đời thường, và rất hay gặp trong giao tiếp hằng ngày 🤗

💬 Bạn đã từng nghe ai đó nói “cũng được” chưa?

--------
Let improve your Vietnamese with Chloé:
Facebook (Chloé Phung): https://www.facebook.com/ChloeTeachVietnamese/
Zalo / Viber / Whatsapp: 090 717 99 49


02/01/2026

☘️A little motivation for your beautiful day☘️
[English below] ⬇️

Bạn tiến xa nhờ thói quen, không phải cảm hứng.

Nhiều học viên của Chloe hay nói:
“Em đợi có động lực rồi mới học.”

Nhưng thật ra, cảm hứng thì đến rồi đi, còn những thói quen nhỏ mỗi ngày mới giúp bạn đi xa hơn.
Chỉ cần 10–15 phút mỗi ngày: nghe, đọc, nói một chút tiếng Việt — vậy là đủ.
Không cần hoàn hảo, chỉ cần đều đặn!

✨ Useful Vocabulary
đợi: to wait
động lực: motivation
cảm hứng: inspiration
học: to study, to learn
thói quen: habit
tiến xa / đi xa hơn: go far, make long-term progress
mỗi ngày: every day
đều đặn: regularly, consistently
--------

You go far because of habits, not motivation.

Many students say:
“I’ll wait until I feel motivated, then I’ll study.”

But motivation comes and goes.
Small habits you keep every day help you go further.
You don’t need to study a lot — just study a little, regularly.
--------

Let improve your Vietnamese with Chloé:
Facebook (Chloé Phung): https://www.facebook.com/ChloeTeachVietnamese/

Zalo / Viber / Whatsapp: 090 717 99 49



27/12/2025

[Vietnamese below] ⬇️

“Đâu có” – A Soft Way to Say No

When learning Vietnamese, you’ll quickly notice something funny:
Vietnamese people don’t really like saying “No” directly 😅
Instead, you’ll hear a very popular and friendly phrase: “Đâu có.”
It’s a soft way to say “No, not really” — without sounding rude.
This phrase is used all the time in daily conversations, especially in Southern Vietnam.
Simple, natural, and very Vietnamese!
--------

“Đâu có!” – Phủ định một cách nhẹ nhàng

Ở miền Nam, người ta hay dùng “đâu có” để phủ định nhẹ nhàng.
Nó giống như nói: “Không phải vậy đâu” hoặc “Có đâu”.
Ví dụ:
Bạn giận hả?
→ Đâu có!
Bạn không thích món này đúng không?
→ Đâu có, ngon mà.
💡 “Đâu có” nghe dễ thương, thân thiện, rất hay dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Bạn đã từng nghe người Việt nói “đâu có” chưa?
Comment thử 1 câu với “đâu có” cho cô Chloe xem nha 👇
--------

✨ Let’s improve your Vietnamese with Chloé:
Facebook (Chloé Phung): https://www.facebook.com/ChloeTeachVietnamese/
Zalo / Viber / Whatsapp: 090 717 99 49



Want your school to be the top-listed School/college in TPHCM ?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Website

Address

Quận 2
Tphcm