TBA English

TBA English

Share

Kênh chia sẻ học tiếng anh online miễn phí

12/04/2026

Những cụm từ dễ nhầm lẫn trong tiếng anh




11/04/2026

Những cụm từ lặp quen thuộc




07/03/2026

Learn Geometric Shapes Vocabulary - Từ vựng tiếng anh hình học | Basic Shapes in English
======== ✘ ĐĂNG KÝ KÊNH NHẬN BÀI GIẢNG ✘ ========
Để không bỏ lỡ các video bài học thú vị, đăng ký kênh ngay tại link này nhé: https://bit.ly/3e2Uxpo
Hãy bấm "Chuông" để nhận thông báo khi có bài học mới được đăng tải!
========✅ KẾT NỐI VỚI TBA ENGLISH ✅========
☆ Đăng ký kênh: https://bit.ly/3e2Uxpo
☆ Đăng ký kênh Tiktok: https://www.tiktok.com/
☆ Fanpage FB: https://www.facebook.com/TBA.English/


21/12/2025

TET Holiday Vocabulary Secrets Revealed - 80 từ vựng Tiếng Anh Ngày Lễ Tết Việt Nam
======== ✘ ĐĂNG KÝ KÊNH NHẬN BÀI GIẢNG ✘ ========
Để không bỏ lỡ các video bài học thú vị, đăng ký kênh ngay tại link này nhé: https://bit.ly/3e2Uxpo
Hãy bấm "Chuông" để nhận thông báo khi có bài học mới được đăng tải!
========✅ KẾT NỐI VỚI TBA ENGLISH ✅========
☆ Đăng ký kênh: https://bit.ly/3e2Uxpo
☆ Đăng ký kênh Tiktok: https://www.tiktok.com/
☆ Fanpage FB: https://www.facebook.com/TBA.English/

06/11/2025

Các loại nhạc cụ và âm thanh - MUSICAL INSTRUMENTS VOCABUALRY | TBA English
======== ✘ ĐĂNG KÝ KÊNH NHẬN BÀI GIẢNG ✘ ========
Để không bỏ lỡ các video bài học thú vị, đăng ký kênh ngay tại link này nhé: https://bit.ly/3e2Uxpo
Hãy bấm "Chuông" để nhận thông báo khi có bài học mới được đăng tải!
========✅ KẾT NỐI VỚI TBA ENGLISH ✅========
☆ Đăng ký kênh: https://bit.ly/3e2Uxpo
☆ Đăng ký kênh Tiktok: https://www.tiktok.com/
☆ Fanpage FB: https://www.facebook.com/TBA.English/

06/11/2025
03/10/2025

All sports vocabulary - Names of Sports | Các môn thể thao tiếng anh | TBA English
======== ✘ ĐĂNG KÝ KÊNH NHẬN BÀI GIẢNG ✘ ========
Để không bỏ lỡ các video bài học thú vị, đăng ký kênh ngay tại link này nhé: https://bit.ly/3e2Uxpo
Hãy bấm "Chuông" để nhận thông báo khi có bài học mới được đăng tải!

========✅ KẾT NỐI VỚI TBA ENGLISH ✅========
☆ Đăng ký kênh: https://bit.ly/3e2Uxpo
☆ Đăng ký kênh Tiktok: https://www.tiktok.com/
☆ Fanpage FB: https://www.facebook.com/TBA.English/

03/10/2025

All sports vocabulary - Names of Sports | Các môn thể thao tiếng anh | TBA English
🏀 1. Ball sports (Thể thao với bóng)
Football /ˈfʊtbɔːl/ – Bóng đá
Basketball /ˈbɑːskɪtbɔːl/ – Bóng rổ
Volleyball /ˈvɒlibɔːl/ – Bóng chuyền
Handball /ˈhændbɔːl/ – Bóng ném
Baseball /ˈbeɪsbɔːl/ – Bóng chày
Pickleball /ˈpɪklbɔːl/ - Píc cờ bôn
Rugby /ˈrʌɡbi/ – Bóng bầu dục
Badminton /ˈbædmɪntən/ – Cầu lông
Tennis /ˈtenɪs/ – Quần vợt
Table tennis /ˈteɪbl ˌtenɪs/ – Bóng bàn
Golf /ɡɒlf/ – Gôn
Lacrosse /ləˈkrɑːs/ - Bóng vợt
Netball uk /ˈnet.bɔːl/ - Bóng lưới
Cricket /ˈkrɪkɪt/ – Bóng gậy Cricket / Bóng gậy Cric-kit
Squash /skwɑːʃ/ : Bóng quần

🏊 2. Water Sports (Thể thao dưới nước)
Swimming /ˈswɪmɪŋ/ – Bơi lội
Diving /ˈdaɪvɪŋ/ Nhảy cầu or
Scuba diving /ˈskuː.bə ˌdaɪ.vɪŋ/ – Lặn có bình khí
Water polo /ˈwɔːtər ˌpəʊləʊ/ – Bóng nước
Synchronized swimming /ˈsɪŋkrənaɪzd ˈswɪmɪŋ/ – Bơi nghệ thuật
Surfing /ˈsɜːfɪŋ/ – Lướt sóng
Windsurfing /ˈwɪndsɜːfɪŋ/ – Lướt ván buồm
Kitesurfing /ˈkaɪtsɜːfɪŋ/ – Lướt ván diều
Rowing /ˈrəʊɪŋ/ – Chèo thuyền
Canoeing /kəˈnuːɪŋ/ – Chèo xuồng
Sailing /ˈseɪlɪŋ/ – Đua thuyền buồm
Kayaking /ˈkaɪækɪŋ/ – Chèo thuyền kayak

🥋 3. Combat Sports & Martial Arts (Thể thao đối kháng & võ thuật)
Boxing /ˈbɒksɪŋ/ – Quyền anh
Kickboxing /ˈkɪkbɒksɪŋ/ – Quyền cước
Mixed Martial Arts (MMA) /mɪkst ˈmɑːʃl ɑːts/ – Võ tổng hợp
Muay Thai /muːeɪˈtaɪ/ - Thái quyền
Wrestling /ˈrɛslɪŋ/ – Đấu vật
Judo /ˈdʒuːdəʊ/ – Judo
Karate /kəˈrɑːti/ – Karate
Taekwondo /ˌtaɪkwɒnˈdoʊ/ – Taekwondo
Kung fu /ˌkʊŋ ˈfuː/ – Kungfu
Aikido /aɪˈkiːdəʊ/ – Aikido
Fencing /ˈfensɪŋ/ – Đấu kiếm
Vovinam /ˈvoʊvɪnæm/ - Vô vi nam / Việt Võ Đạo
Sumo /ˈsuːməʊ/ - Su mô
Pencak Silat /ˈpɛntʃæk ˈsiːlɑːt/ - Pen cát si lát
Tai Chi Chuan /ˌtaɪ tʃiː ˈtʃwɑːn/ - Thái cực quyền

⛷️ 4. Winter Sports (Thể thao mùa đông)
Skiing /ˈskiːɪŋ/ – Trượt tuyết
Snowboarding /ˈsnəʊbɔːdɪŋ/ – Trượt ván tuyết
Figure skating /ˈfɪɡər skeɪtɪŋ/ – Trượt băng nghệ thuật
Ice hockey /ˈaɪs ˌhɒki/ – Khúc côn cầu trên băng
Bobsleigh /ˈbɒbsleɪ/ – Xe trượt lòng máng
Curling /ˈkɜːlɪŋ/ – Bi đá trên băng

🏃 5. Outdoor sports, adventure, intellectual and other - Thể thao ngoài trời, mạo hiểm, trí tuệ & khác
Hiking /ˈhaɪkɪŋ/ – Đi bộ đường dài
Running /ˈrʌnɪŋ/ – Chạy /Chạy bộ, điền kinh
jogging /ˈdʒɑː.ɡɪŋ/: Chạy chậm
Sprint /sprɪnt/ – Chạy nước rút
Marathon /ˈmærəθən/ – Chạy Marathon / Chạy bộ đường trường
High jump /ˈhaɪ dʒʌmp/ – Nhảy cao
Long jump /ˈlɒŋ dʒʌmp/ – Nhảy xa
Pole vault /ˈpəʊl vɔːlt/ – Nhảy sào
Javelin throw /ˈdʒævəlɪn θrəʊ/ – Ném lao
Discus throw /ˈdɪskəs θrəʊ/ – Ném đĩa
Relay race /ˈriːleɪ reɪs/ – Chạy tiếp sức
Hurdles /ˈhɜːdlz/ – Chạy vượt rào
Shot put /ˈʃɒt pʊt/ – Đẩy tạ
Weightlifting /ˈweɪtlɪftɪŋ/ – Cử tạ
Bodybuilding /ˈbɒdibɪldɪŋ/ – Thể hình
Cycling /ˈsaɪklɪŋ/ – Đạp xe
Motor racing /ˈməʊ.tə ˌreɪ.sɪŋ/ - Đua xe
Horse racing /ˈhɔːs ˌreɪ.sɪŋ/ - Đua ngựa
Horse riding /ˈhɔːs ˌraɪ.dɪŋ/ - Cưỡi ngựa
Skateboarding /ˈskeɪtbɔːdɪŋ/ – Trượt ván
Paragliding /ˈpærəɡlaɪdɪŋ/ – Dù lượn tự do
Parasailing /ˈper.əˌseɪ.lɪŋ/ - Dù lượn kéo thuyền
Skydiving /ˈskaɪˌdaɪvɪŋ/ – Nhảy dù
Bungee jumping /ˈbʌndʒi ˌdʒʌmpɪŋ/ – Nhảy bungee
Mountain biking /ˈmaʊntən ˈbaɪkɪŋ/ – Xe đạp địa hình
Rock climbing /ˈrɒk ˌklaɪmɪŋ/ – Leo núi đá
Indoor climbing /ɪnˈdɔːr ˌklaɪmɪŋ/ - Leo núi trong nhà
Bouldering /ˈbəʊldərɪŋ/ – Leo vách đá thấp (không dây)
Aerobics /eəˈrəʊbɪks/ – Thể dục nhịp điệu
Gymnastics /dʒɪmˈnæstɪks/ – Thể dục dụng cụ
Yoga /ˈjəʊɡə/ – Yoga
Archery /ˈɑːtʃəri/ – Bắn cung
Shooting /ˈʃuːtɪŋ/ - Bắn súng
Bowling /ˈbəʊlɪŋ/ – Bowling
Billiards /ˈbɪljərdz/ – Môn Bi-da
Snooker /ˈsnuːkər/ – Bi-da snooker
Pool /puːl/ - Bi-da Pool
Chess /tʃes/ – Cờ vua
Darts /dɑːts/ – Phi tiêu
Checkers /ˈtʃekərz/ – Cờ đam

======== ✘ ĐĂNG KÝ KÊNH NHẬN BÀI GIẢNG ✘ ========
Để không bỏ lỡ các video bài học thú vị, đăng ký kênh ngay tại link này nhé: https://bit.ly/3e2Uxpo
Hãy bấm "Chuông" để nhận thông báo khi có bài học mới được đăng tải!

========✅ KẾT NỐI VỚI TBA ENGLISH ✅========
☆ Đăng ký kênh: https://bit.ly/3e2Uxpo
☆ Đăng ký kênh Tiktok: https://www.tiktok.com/
☆ Fanpage FB: https://www.facebook.com/TBA.English/

28/08/2025

Opposite words (Antonyms) part 02 - Cặp từ trái nghĩa tiếng anh phần 02 | opposite words in english

======== ✘ ĐĂNG KÝ KÊNH NHẬN BÀI GIẢNG ✘ ========
Để không bỏ lỡ các video bài học thú vị, đăng ký kênh ngay tại link này nhé: https://bit.ly/3e2Uxpo
Hãy bấm "Chuông" để nhận thông báo khi có bài học mới được đăng tải!
☆ Đăng ký kênh: https://bit.ly/3e2Uxpo
☆ Đăng ký kênh Tiktok: https://www.tiktok.com/
☆ Fanpage FB: https://www.facebook.com/TBA.English/







Want your school to be the top-listed School/college in TPHCM ?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Address

Quận Bình Thạnh
Tphcm