Trung tâm Luyện thi ielts speaking

Trung tâm Luyện thi ielts speaking

Share

Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Trung tâm Luyện thi ielts speaking, School, 421/37 Sư Vạn Hạnh, P. 12, Q. 10, TP. HCM.

27/09/2019

Cấu trúc apologize
🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓
Cấu trúc apologize trong tiếng Anh mang ý nghĩa xin lỗi ai đó hoặc việc gì. Cấu trúc này mang ý nghĩa gần giống với cấu trúc sorry nhưng cấu trúc và cách sử dụng lại hoàn toàn khác nhau. Biết viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu một cách rõ nét cấu trúc apologize cũng như cách phân biệt cấu trúc apologize và cấu trúc sorry
🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓
Công thức cấu trúc apologize

📌 S + apologize(s/d) + (to someone) for something

Ví dụ: They apologize to their passengers for the delay.

🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓
Cách sử dụng cấu trúc apologize:

Theo sau apologize là giới từ "to" hoặc "for" tùy vào ngữ nghĩa của câu.
- 📌 Apologize to có nghĩa là xin lỗi đến ai đó.
- 📌 Apologize for có nghĩa là xin lỗi về việc gì, sau apologize for là N/V-ing.

Cấu trúc apologize trong ngữ pháp tiếng Anh dùng để diễn tả lời xin lỗi của một người, thường do chính người đó gây ra, có thể là việc sai hoặc không tốt, gây ảnh hưởng đến người khác.

Trong câu có thể dùng hoặc apologize to hoặc apologize for, hoặc là cả hai cùng kết hơp với nhau, tùy ý định của người nói và câu văn. Động từ được chia theo thì (hiện tại, quá khứ ...) và ngôi , thêm "s" hoặc "d".

Ví dụ:

I do apologize for bothering you.
-> Tôi thật sự xin lỗi vì làm phiền bạn.

I apologize for the late reply.
-> Tôi xin lỗi về việc trả lời chậm trễ.

Don't apologize to me, it's not your fault.
-> Đừng xin lỗi tôi, đó không phải lỗi của bạn.

She makes her parents sad, she should apologize to them.
-> Cô ấy làm bố mẹ buồn, cô ấy nên xin lỗi họ.

His daughter apologized to him for falling the exam.
-> Con gái anh ta đã xin lỗi anh ta về việc rớt kì thi.

He apologizes to his wife for driving too fast.
-> Anh ấy xin lỗi vợ về việc chạy xe quá nhanh.

PHÂN BIỆT CẤU TRÚC APOLOGIZE VÀ SORRY
🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓
Khác biệt cơ bản giữa hai cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh này là Apologize là động từ, Sorry là tính từ. Từ đó cấu trúc sử dụng cũng khác nhau:

* 📌 Với Apologize, ta dịch là "xin lỗi":

- To apologize to somebody for something: Xin lỗi ai về việc gì.

Mark apologized to his girlfriend for the late arrival.
(Mark đã xin lỗi người yêu vì anh ta trễ hẹn)

* 📌 Với sorry thì nhiều cấu trúc hơn chút xíu, thông thường ta sẽ dịch là "rất lấy làm tiếc", "rất tiếc", "xin lỗi":

- Ví dụ trong các cấu trúc sau, ta không dịch là "xin lỗi":

+ your father passed away.
Chúng tôi rất lấy làm tiếc khi bố của anh đã qua đời.
+ I'm sorry that your husband lost his job
Tôi rất tiếc khi biết chồng chị mất việc.

- 📌 Một số câu thì lại dịch là "rất thất vọng, buồn":

She was sorry that she lost contact with him
Cô ta rất buồn vì mất liên lạc với anh ấy

- 📌 Trong các câu này ta có thể dịch là "xin lỗi":

He said he was really sorry for going out without his parents' permission.
Thằng bé nói rằng nó xin lỗi vì đã ra ngoài chơi mà không xin phép bố mẹ

I'm sorry to interrupt your talk
Tôi xin lỗi vì đã cắt ngang lời bạn.

27/09/2019

Những mẫu câu thông dụng hay gặp của ngành may mặc
💃🧶🧵🧥🥼👚👕👖👔👗👘🥿👠👡👢👟👝👛👜🧷✂️

– 📌 What style do you want to make? (Bạn muốn may theo mẫu nào?)
– 📌 I want to have a dress like this design (Tôi muốn may chiếc váy theo kiểu này)
– 📌 We would like to place an order of uniform like this design (Tôi muốn đặt may đồng phục như mẫu này)
– 📌 How many types of size do you want? What is the quantity of your order? (Bạn muốn may theo size nào và số lượng bao nhiêu?
– 📌 How long does this order take? (Mất bao lâu để hoàn thành đơn hàng này?)
– 📌 If we increase the order size / increase our order, can you reduce the price/ offer a bigger discount? (nếu chúng tôi tăng lượng đặt hàng, bạn có chiếu khâu hơn không?)
– 📌 We will reduce 5% price if you increase the order 5% (Chúng tôi sẽ giảm giá 5% nếu với mỗi 5% bạn đặt tăng lên)
Thành ngữ thường gặp

Bên cạnh từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc thì thành ngữ cũng là thứ rất hay được sử dụng trong ngành này. Một số thành ngữ phổ biến bạn nên nhớ:
📌 To be old-fashioned: lạc hậu về thời trang, những người chuyên mặc những bộ lỗi mốt, không theo kịp xu hướng thời trang hiện tại.
📌 To have an eye for fashion: có đôi mắt thời trang. Những người chỉ cần nhìn đều có thể biết được bộ nào nên đi kèm với phụ kiện nào, cách phối hợp màu sắc,….
📌 To be dressed to kill: Ăn mặc sao cho gây ấn tượng với người khác.
📌 Dress for the occasion: mặc trang phục phù hợp với sự kiện, thời gian, địa điểm,…
📌 To be well dressed: ăn mặc thời thượng, ăn mặc đẹp.
📌 To have a sense of style: có gu thời trang. Những người biết cách ăn mặc đúng mốt.

27/09/2019

Cấu trúc suggest
🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓

I. Cấu trúc sugggest

1. Cấu trúc 1: Suggest + noun/noun phrase (Suggest + danh từ/cụm danh từ)

• 📌 Trong trường hợp này thì cụm danh từ đóng vai trò là tân ngữ của động từ suggest.
Ví dụ: I suggest a white wine with this dish. (Tôi đề nghị dùng rượu vang trắng với món ăn này.)

• 📌 Trong trường hợp muốn đề cập đến đối tượng nhận được lời đề nghị, ta dùng “to”.
Ví dụ: My teacher suggested a course I could sign up for at the end of the year.
or My teacher suggested a course to me which I could sign up for at the end of the year.

(Giáo viên của tôi đề xuất cho tôi 1 khóa học mà tôi có thể đăng ký vào cuối năm.)
NOT My teacher suggested me a course…

2. Cấu trúc 2: Suggest + that-clause (Suggest + mệnh đề “that”)

• 📌 Khi đưa ra 1 đề xuất, ý kiến, ta có thể sử dụng mệnh đề “that” theo sau động từ suggest. Trong những tình huống không trang trọng, ta có thể bỏ “that” ra khỏi mệnh đề.

Ví dụ: I suggest (that) we go out to have dinner. I know a very good restaurant.
(Tôi đề nghị chúng ta ra ngoài ăn tối. Tôi biết 1 nhà hàng rất ngon.)

*** Chú ý: Trong trường hợp dùng mệnh đề “that” thì động từ theo sau luôn ở dạng nguyên mẫu không “to”.
Ví dụ: The doctor suggests that he lose some weights. (chủ ngữ là “he” nhưng động từ “lose” không chia)
• 📌 Khi đề nghị, đề xuất 1 việc gì trong quá khứ, ta có thể dùng “should” trong mệnh đề “that”.
Ví dụ: Her doctor suggested that she should reduce her working hours and take more exercise.

3. Cấu trúc 3: Suggest + -ing form (Suggest + V-ing)

📌 Chúng ta có thể dùng V-ing theo sau động từ suggest khi đề cập đến 1 hành động nhưng không nói cụ thể ai sẽ làm hành động đó.
Ví dụ: He suggested travelling together for safety, since the area was so dangerous.
(Anh ấy đề xuất nên đi du lịch cùng nhau cho an toàn vì khu vực đó rất nguy hiểm.)

4. Cấu trúc 4: Suggest + wh-question word (Suggest + từ để hỏi)

📌 Chúng ta cũng có thể dùng những từ để hỏi như where, what, when, who, how theo sau động từ suggest.

Ví dụ: Could you suggest where I might be able to buy a nice T-shirt for my boyfriend?
(Bạn có thể gợi ý cho tôi 1 chỗ để tôi có thể mua 1 cái áo thun thật đẹp cho bạn trai của tôi không?)

*** Chú ý:
• 📌 KHÔNG dùng suggest + tân ngữ + to_V khi đề nghị ai đó làm gì.
Ví dụ: She suggested that I should go abroad for further study.
NOT She suggested me to go abroad…
• 📌 KHÔNG dùng to_V sau suggest:
Ví dụ: She suggests having the car repaired as soon as possible.
NOT She suggests to have…
• 📌 Ngoài nghĩa đề xuất, đề nghị thì động từ suggest còn có nghĩa là “ám chỉ” (=imply).
Ví dụ: Are you suggesting (that) I’m lazy? (Anh ám chỉ tôi lười biếng phải không?)
• 📌 Cụm từ suggest itself to somebody nghĩa là chợt nảy ra điều gì.
Ví dụ: A solution immediately suggested itself to me. (Tôi chợt nghĩ ra 1 giải pháp.)

Tóm lại: Động từ suggest có những cấu trúc chính như sau:
• 📌 suggest something (to somebody)
Ví dụ: Could you suggest a good dictionary to me?
• 📌 suggest somebody/something for something
Ví dụ: I want to suggest this plan for the new project.
• 📌 suggest (that)…
Ví dụ: She suggests that I should study hard to get high marks.
His teacher suggests that he read more books.
• 📌 suggest doing something
Ví dụ: My parents suggest travelling abroad on Tet holidays.
• 📌 suggest how, what, etc…
Ví dụ: Can you suggest how I might contact him?

II. Cách dùng cấu trúc suggest

Cấu trúc suggest thường được dùng trong 5 trường hợp sau:

1. Cấu trúc suggest + gerund được dùng chủ yếu trong những tình huống trang trọng, để nói chung chung, không ám chỉ một người cụ thể nào

Ví dụ: "Why suggest going to Yellowstone in August when the park is the most jammed?"
(Sao lại khuyên đến Yellostone vào tháng tám khi công viên này đông nghịt người?)
• 📌 Trong những cấu trúc mà không phải tất cả người nghe hay người đọc đều có thể làm theo lời khuyên ấy:

• 📌 Cũng dùng cấu trúc này khi muốn nhấn mạnh điều mình đề nghị, chớ không phải để nhấn mạnh người thực hiện hành động trong lời đề nghị ấy:

"He also suggests going with your mother to her appointments."

( Anh ấy cũng khuyên nên đi với mẹ đến chỗ hẹn hò với cô ta.)

• 📌 Đôi khi người viết hoặc người nói muốn tránh ám chỉ người đọc là người có vấn đề , vì vài lời đề nghị có thể làm người nghe xấu hổ mà ta dùng cấu trúc suggest + gerund :

"We suggest planning ahead."

(Chúng tôi đề nghị nên lập kế hoạch trước.)

Trong mọi ví dụ bên trên, người nói tránh không muốn nói "I suggest (that) you..." vì không muốn ngụ ý rằng chính bạn, người đọc, là người bị ảnh hưởng đến vấn đề đang đề cập đến, để tránh không làm người đọc giận.

Thông thường cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh suggest + gerund dùng trong văn viết, vì văn viết thường trang trọng hơn văn nói.

2. Dùng cấu trúc suggest that S V khi muốn khuyên thẳng thừng một người hoặc một nhóm người cụ thể.

Ví dụ: bác sĩ nói với bệnh nhân:

"I suggest that you do more exercise to keep your blood pressure down."
(đề nghị ông bà nên tập thể dục nhiều hơn để giảm huyết áp)

"We suggest that the ruling party act more decisively in order not to be voted out of office in the next election."
(Chúng tôi đề nghị đảng cầm quyền nên hành động dứt khoát hơn để khỏi bị bãi nhiệm trong vòng bầu cử sắp tới)

• 📌 suggest that S V thường có subjunctive verb theo sau trong North American English, nhưng trong UK English, thường có "should" theo sau suggest that S should V:

Ví dụ:

I suggested that John exercise more.

The teacher suggested that Mary study the lesson again."

• 📌 Không có "s" ở các từ "exercise" or "study" vì đó là động từ subjunctive, tuy nhiên North Americans có thể nói "I suggested that John exercises (or exercised) more", nhưng cách viết này không chuẩn và nên tránh dùng trong văn viết.

I suggested that John should exercise more." (Anh thường dùng should sau suggested that)

• 📌 Khi dùng present progressive với "suggest" ("I am suggesting that...) (tôi đang định đề nghị...), cho thấy người nói muốn đề nghị điều gì đó hoặc định giải thích tại sao mình khuyên vậy.

Ví dụ:

I'm suggesting that we do something to stop this disagreement, but I don't yet have a clear solution.

(Tôi đang định đề nghị làm chuyện gì đó để dẹp bỏ sự bất đồng này, nhưng tôi chưa nghĩ ra cách giải quyết nào hoàn hảo)

• 📌 Trong văn nói, người ta thường sử dụng cấu trúc suggest that như sau
I suggested that he should buy a new house.
I suggested that he bought a new house.
I suggested that he buy a new house.
I suggested his buying a new house.

I suggested your going to the cinema.
I suggest you go to the cinema.
I suggest your going to the cinema.
I suggest going to the cinema.

3. Cấu trúc suggest dùng để đề cử, tiến cử (một người) phù hợp với một chức vụ hoặc gợi ý (một vật) có thể dùng cho mục đích nào đó.

Ví dụ:
We suggested him for for the post of Minister of the Interior.

(Chúng tôi đã đề cử ông giữ chức vụ̣ Bộ trưởng Nội vụ)

4. (Món đồ, sự việc) nhắc nhở cần xem xét, cần làm điều gì đó.

Ví dụ:

The glove suggests that she was at the scene of the crime.

(Chiếc găng tay cho thấy cô ấy đã có mặt tại hiện trường vụ án.)

5. Gợi ý gián tiếp, nói bóng gió; không nói thẳng, nói rõ

Ví dụ: I didn't tell him to leave, I only suggested it.

(Tôi đâu có biểu anh ta đi đâu, tôi chỉ gợi ý thôi mà)

26/09/2019

Các từ vựng tiếng Anh thông dụng về cấp nước và xử lý nước
🚰🚰🚰🚰🚰🚰🚰🚰🚰🚰🚰🚰🚰🚰🚰🚰🚰🚰

1.💦 domestic uses/purposes: sử dụng cho các hộ gia đình
2. 💦 saline water: nước muối/mặn = ocean water hay sea water
3. 💦 foul water = contaminated water = polluted water: nước ô nhiễm
4. 💦 infiltrate: thấm qua
5. 💦 borehold : bãi giếng (gồm nhiều giếng nước )
6. 💦 check valve : van cản; van đóng; van kiểm tra
7. 💦 clarifying tank : bể lắng, bể thanh lọc
8. 💦 collecting tank : bình góp, bình thu
9. 💦 collector well : Giếng thu nước (cho nước ngầm)
10. 💦 depositing tank : bể lắng bùn
11. 💦 digestion tank : bể tự hoại
12. 💦 drinking water supply : Cấp nước sinh hoạt
13. 💦 elevated reservoir : Đài chứa nước
14. 💦 elevated tank : tháp nước, đài nước
15. 💦 filter : bể lọc
16. 💦 overhead storage water tank : tháp nước có áp
17. 💦 pump : Máy bơm
18. 💦 pumping station : trạm bơm
19. 💦 raw water : Nước thô
20. 💦 raw water pipeline : tuyến ống dẫn nước thô
21. 💦 sedimentation tank : Bể lắng
22. 💦 water-storage tank : bể trữ nước
23. 💦 drainage canal mương tiêu nước
24. 💦 waste water (noun): – nước thải dùng trong việc tẩy, dội rửa, sản xuất
25. 💦 drinking water (noun): nước sạch được dùng để uống hoặc chế biến thức ăn
26. 💦 ground water (noun): nước ngầm dưới bề mặt Trái đất

26/09/2019

TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH HÀNG KHÔNG
✈️✈️✈️✈️✈️✈️✈️✈️✈️✈️✈️✈️✈️✈️✈️✈️✈️✈️✈️✈️

📍 Airline (noun): Hãng hàng không.
VD: “I need to book a flight to Berlin next week. Which airline do you suggest I fly with?” / “The cheapest airline that flies to Germany is Lufthansa. It’s a German carrier.”

📍 Arrivals (noun): Cửa đến ở sân bay, nơi bạn bè và người thân sẽ chờ đón bạn ở nơi máy bay hạ cánh.
VD: “Jane, I’ll meet you in the arrivals lounge. I’ll be holding a sign to tell you I’m looking for you.”

📍 Board (verb): Lên máy bay.
VD: “All passengers on Belle Air flight 2216 must go to the gate. The plane will begin boarding in 10 minutes.”
Boarding pass (noun): Vé máy bay, trên đó có ghi thông tin về thời gian bay, cửa ra máy bay và số ghế của bạn.
VD: “Sir, this is your boarding pass. You will be boarding at gate 22 at 6.35.”

📍 Boarding time (noun): Thời gian bạn được phép bắt đầu lên máy bay.
VD: “Boarding will begin in approximately 5 minutes. We ask all families with young children to move to the front of the line.”

📍 Book (a ticket) (verb): Đặt vé.
VD: “Hi, how can I help you?” “I’d like to book a return ticket to Paris, please.”

📍 Business class (noun): Khoang thương gia, thường nằm ở phần phía trước của thân máy bay và giá vé đắt hơn so với các hạng vé thông thường.
VD: “We’d like to invite all our passengers flying in business class to start boarding.”

📍 Carry on (luggage) (noun): Hành lý xách tay.
VD: “I’m sorry, but your carry on is too heavy. You will have to check it.

📍 Check in (verb/ noun): Xác nhận nhận vé.
VD: “How many passengers are checking in with you?” / “It’s a large school group. We have 45 people in our party (group).”

📍 Conveyor belt/ carouse/ baggage claim (noun): băng chuyền hành lý.
VD: “All passengers arriving from New York can pick up their luggage from carousel 4.”

📍 Customs (noun): Khu vực kiểm tra an ninh, nơi hành lý xách tay của bạn sẽ qua kiểm tra máy quét và nhân viên an nính sẽ quét máy dò kim loại để đảm bảo bạn không mang đồ vật trái phép nào lên máy bay.

📍 Delayed (adj): Hoãn chuyến bay.
VD: “Ladies and gentlemen, this is an announcement that flight NZ245 has been delayed. Your new departure time is 2.25.”

📍 Departures (noun): Khu vực khởi hành, nơi hành khách (đã qua cửa kiểm tra an ninh) ngồi chờ đến giờ lên máy bay.
VD: “All passengers flying to Istanbul are kindly requested to go to the departures lounge.”

📍 Economy class (noun): Hạng phổ thông. Hầu hết mọi người mua vé hạng này vì giá cả phù hợp nhất.
VD: “I’d like to book an economy class ticket to Rome next Friday.” / “Would you like to make it return or one-way?” / “A return ticket. I’d like to come back the following Friday.”

📍 First class (noun): Khoang hạng nhất.
VD: “Next time I want to fly first class.” / “Why? It’s so expensive!” / “I’m just too tall. I have no leg room in economy.”

📍 Fragile (adj): Hàng hóa dễ vỡ.

📍 Gate (noun): Cửa lên máy bay.
VD: “Can you tell me where flight AZ672 to New York departs from, please?” / “Yes, it leaves from gate A27.”

📍 Identification (noun): Giấy tờ tùy thân (chứng minh thư với chuyến bay nội địa, và hộ chiếu với chuyến bay quốc tế).
VD: “I’d like to book a flight to New Jersey for tomorrow.” / “Certainly, can I see your ID please?”

📍 Liquids (noun): Chất lỏng. Mọi chất lỏng với dung tích quá 100ml đều không được phép mang lên máy bay, bao gồm cả nước trắng, nước hoa hay các dung dịch xà phòng…
VD: “Are you traveling with any liquids?” / “Yes, I have this deodorant.” / “I’m sorry, but that is too big. Each container must not exceed (go over) 100ml.”

📍 Long-haul flight (noun): Chuyến bay thẳng trong thời gian dài (không đổi may bay).
VD: I really don’t like long-haul flights and wished we had a stopover somewhere, but we really need to get back on that day and we don’t have time.
On time (adj): Đúng giờ.

📍 One-way (ticket) (noun): Vé một chiều. Đối ngược với one-way ticket là return ticker - vé khứ hồi.
VD: “Hi, I’d like to book a one-way ticket to Hong Kong.” / “What’s your purpose (reason) for traveling?” / “We’re emigrating (moving for a new life) there.”

📍 Oversized baggage/ Overweight baggage (noun): Hành lý quá khổ.
VD: “I’m sorry madam, but your bag is overweight.” / “One minute, let me just take a few things out.”

📍 Stopover (layover): Chặng dừng chân. Nếu bạn đi những chuyến bay dài (long-haul flight), thường máy bay sẽ có một khoảng thời gian ngắn dừng nghỉ ở sân bay nào đó. Nơi dừng dân đó gọi là stopover.
VD: “If you’re traveling from Europe to Australia, it’s recommended that you have a stopover either in Los
Angeles or Dubai because the flight is very long otherwise.”

📍 Travel agent (noun): Đại lý du lịch.
VD: “I tried looking for a flight online, but I couldn’t book it with my credit card.” / “You should visit the travel agent in the mall, she is very good and they have great offers.”

📍 Visa (noun): Thị thực, giấy thông hành.
VD: “Could you tell me if a person from Albania needs a visa to travel to Italy?” / “How long are you going for?” / “3 weeks.” / “No, you don’t require (need) a visa. Albanian citizens can travel up to 3 months without a visa to any EU country.”

📍 Helpful Tips:

📍 Luggage/baggage vs. suitcase/bag: Những người không sử dụng Tiếng Anh là tiếng bản ngữ thường nhầm lẫn giữa “luggage” và “bag”.
“Bag” là danh từ đếm được, tức là bạn có thể nói “many bags” hoặc “3 bags”. Trong khi đó, luggage là danh từ không đếm được. Nếu bạn muốn biểu đạt số nhiều của luggage, bạn cần thêm cụm từ “pieces of…” trước đó.
VD: “How many pieces of luggage do you want to check in today sir?” / “2 pieces. Okay, that’s fine.”

Ngoài ra, nếu bạn muốn chúc ai đó một chuyến bay tốt lành, bạn có thể sử dụng cụm từ “Bon voyage”.

26/09/2019

TỔNG HỢP BỘ TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH HÀNG HẢI
🛳⛴🚢🛳⛴🚢🛳⛴🚢🛳⛴🚢🛳⛴🚢🛳⛴🚢🛳⛴🚢

⚓️ Admiralty : Hàng hải, hải quân
⚓️ Admiralty’s list of lights: Danh sách các hải đăng của Bộ tư lệnh hải quân
⚓️ Administrative marchinery: Bộ máy hành chính
⚓️ Authority: người có thẩm quyền
⚓️ Authorization: sự cho phép, sự cho quyền
⚓️ Astronomical: thuộc thiên văn
⚓️ Bill of health: Giấy chứng nhận sức khỏe
⚓️ Bill of lading: Vận đơn đường biển, vận tải đơn
⚓️ Blank (bearer)B/L: Vận đơn ghi đích danh người nhận hàng
⚓️ Bosun: Thủy thủ trưởng
⚓️ Booking note: Hợp đồng lưu khoang
⚓️ Clap: đóng sập vào, ấn mạnh, đặt nhanh.
⚓️ Clap the stoppers!: Khoá neo lại.
⚓️ Class: cấp hạng tàu.
⚓️ Classification: sự phân loại (hạng).
⚓️ Clause: điều khoản.
⚓️ Drainage: ước thoát đi, sự dẫn lưu.
⚓️ Draught: mớn nước.
⚓️ Draw: rút (tiền).
⚓️ Draw up: thảo, thảo ra, viết, lập.
⚓️ Dredger: tàu cuốc, tàu hút bùn.
⚓️ Drift: trôi giạt, bị cuốn đi.
⚓️ Bow: mũi tàu, đằng mũi
⚓️ Bridge: buồng lái, buồng chỉ huy
⚓️ Fuel filter: bình lọc nhiên liệu
⚓️ Daily running cost: chi phí dành cho ngày tàu
⚓️ Damages: tiền bồi thường thiệt hại, tiền bồi thường tai nạn
⚓️ Disinfection and Deratization certificate: Giấy chứng nhận ⚓️ tẩy uế khử trùng và diệt chuột
⚓️ Declaration of Arms and Ammunition: Tờ khai vũ khí, đạn dược
⚓️ Declaration of narcotic and drug: tờ khai các chất độc dược (thuốc ngủ, ma túy)
⚓️ Demise (bare-boat) C/P: hợp đồng thuê tàu trần (trơn)
⚓️ Demurrage: tiền phạt làm hàng chậm
⚓️ Depart : Khởi hành
⚓️ Deposit: Tiền đặt cọc
⚓️ Depth: Độ sâu
⚓️ Derrick: cần cẩu tàu
⚓️ Diretion: hướng
⚓️ Deviation: sự chệch hướng, sự sai đường
⚓️ Fog patch: dải sương mù
⚓️ Fog signal:: dấu hiệu sương mù
⚓️ Dispatch: giải phóng tàu nhanh
⚓️ Dock dues: thuế bến

26/09/2019

MỘT SỐ TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH HÀNG HẢI THÔNG DỤNG TRONG GIAO TIẾP
🛳⛴🚢🛳⛴🚢🚢⛴🛳⛴🚢⛴🛳⛴🚢⛴🛳⛴🚢

⚓️ Able seaman: thủy thủ có bằng lái
⚓️ A hand to the helm!: Một thủy thủ vào buồng lái
⚓️ Admidship: lái thẳng
⚓️ Anchor: neo
⚓️ Anchor is aweigh: neo tróc
⚓️ Anchor is clear: neo không vướng
⚓️ Anchor is up: neo lên khỏi mặt nước
⚓️ Anchorage: khu đậu neo
⚓️ Floating beacon: phao tiêu, phù tiêu, hải đăng
⚓️ Avast heaving in: ngừng/ khoan kéo neo
⚓️ Beacon: phao tiêu
⚓️ Delivery date: ngày giao hàng
⚓️ Delivery order: lệnh giao hàng
⚓️ Extra – weights: những kiện hàng nặng
⚓️ Bulk – carrier: tàu chở hàng rời
⚓️ Dead weight: trọng tải
⚓️ Ful and down: lợi dụng hết dung tích và trọng tải
⚓️ Deck load: hàng trên boong
⚓️ Deckhand: thuỷ thủ boong
⚓️ Bale capacity: dung tích hàng bao kiện
⚓️ Boiler feed pump: bơm cấp nước cho nồi hơi
⚓️ Displacement: lượng rẽ nước
⚓️ Drift: trôi giạt, bị cuốn đi
⚓️ Ashore: trên bờ
⚓️ Fueling terminals: các cảng tiếp dầu
⚓️ Atm = atmosphere: atmôtffe (đơn vị) đơn vị áp suất
⚓️ Bank: bãi ngầm (ở đáy sông), đê gờ ụ (đất đá)
⚓️ Freefloat: ra khỏi chỗ cạn
⚓️ Beach: bãi biển, bãi tắm
⚓️ Dead-freight: cước khống
⚓️ Due: phụ phí, thuế
⚓️ Duty: thuế, nhiệm vụ
⚓️ Entry visa: thị thực nhập cảnh
⚓️ Exemption: sự miễn trừ
⚓️ Exonerate: miễn cho, miễn
⚓️ Certain: nào đó, chắc chắn.
⚓️ Certificate: giấy chứng nhận.
⚓️ Chance: khả năng, cơ hội.
⚓️ Channel: kênh.
⚓️ Chapel: nhà thờ nhỏ.
⚓️ Chapter: chương, mục.
⚓️ Characteristic: đặc điểm, đặc tính.
⚓️ Charge: nhiệm vụ, bổn phận trách nhiệm.
⚓️ Chart: hải đồ, bản đồ.
⚓️ Chart datum: số không hải đồ, chuẩn độ sâu.
⚓️ Charter: thuê tàu.
⚓️ Charter – party: hợp đồng thuê tàu.
⚓️ Check: kiểm tra.
⚓️ Check her on the spring!: Giữ dây chéo!
⚓️ Check the aftbreast line!: Hãm dây ngang lái lại!
⚓️ Check your head rope (stern rope)!: Giữ dây mũi (lái)!
⚓️ Checker: người kiểm tra: nhân viên kiểm đếm.
⚓️ Chemical: hoá chất, chất hoá học.
⚓️ Choice: sự lựa chọn, chọn lọc.
⚓️ Chronometer: thời kế, crônômét.
⚓️ Church: nhà thờ lớn.
⚓️ Circle: vòng, hình tròn.
⚓️ Circular: tròn, vòng, vòng quanh.
⚓️ Circumstance: hoàn cảnh, trường hợp.
⚓️ Claim: khiếu nại.
⚓️ VDrive: đẩy, truyền động.
⚓️ Drive off: đưa xuống, kéo xuống.
⚓️ Drive on: đưa lên, kéo lên.
⚓️ Drop: thả, buông lơi.
⚓️ Drum: thùng phi.
⚓️ Dry dock: ụ khô, ụ nổi.
⚓️ Due: phụ phí, thuế.
⚓️ Dueconcern: sự quan tâm thích đáng.
⚓️ Due notice: thông báo kịp thời.
⚓️ Due to: do, vì.

24/09/2019

10 cách học ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả nhất
🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓

1.Học ngữ pháp tiếng Anh qua sách, truyện: 📖
Bạn nên đọc sách báo, truyện tiếng Anh của trẻ em. Nếu không thì bạn nên mua những quyển truyện vui song ngữ để vừa đọc giải trí vừa ghi nhớ những cấu trúc ngữ pháp được sử dụng bên trong. Từ đó, hãy học hỏi, ghi chú lại để áp dụng khi cần.

2.Đọc thật nhiều loại tài liệu: 📄
Cải thiện khả năng sử dụng ngữ pháp của bạn bằng cách xem các tác giả vận dụng ngữ pháp như thế nào. Hãy đọc các thể loại với phong cách viết khác nhau, như văn học cổ điển, tiểu thuyết giả tưởng, bài luận, bài báo, tiểu sử… Chú ý đến cấu trúc câu, trật tự từ, chính tả và những sáng tạo ngôn ngữ của các tác giả. Việc đọc các tài liệu này sẽ giúp bạn nâng cao trình độ viết tiếng Anh của mình. Vì khi đọc nhiều, bạn sẽ học được cách sử dụng các từ, câu,… một cách khoa học và chuẩn nhất.
Bạn cũng có thể tạo cho mình thói quen nghe đài, nghe bản tin tiếng Anh mỗi ngày để sưu tập những cấu trúc ngữ pháp thường được sử dụng trong văn nói. Từ đó, áp dụng vào quá trình giao tiếp tiếng Anh của mình.

3.Học ngữ pháp tiếng Anh với nguyên lý 80/20: 📊
Nguyên lý 80/20 nghĩa là 80% những gì bạn đạt được đều xuất phát từ 20% những cái quan trọng. Ví dụ, 80% thời gian bạn mặc quần áo thì bạn chỉ mặc có 20% quần áo trong tủ thôi. Tiếng Anh cũng như thế, bạn không thể nào hiểu hết tất cả ngữ pháp trong thời gian ngắn, vì thế để đạt 80% chất lượng học ngữ pháp tiếng Anh thì bạn nên tập trung vào 20% ngữ pháp tiếng Anh quan trọng và sử dụng phổ biến nhất.

4.Học ngữ pháp qua lỗi sai: ❌⭕️🚫❎
Người ta thường nói ” Thất bại là mẹ thành công”, nghĩa là có thất bại, có lỗi sai thì người ta mới nhớ đến, và nhớ sâu để rút kinh nghiệm cho lần sau. Nhưng để rút kinh nghiệm thì mình cần phải biết được mình sai ở đâu, chỗ nào. Vì thế, trong tiếng Anh cũng thế, càng làm sai và sửa lại, rút kinh nghiệm thì bạn càng nhanh hiểu và nhớ ngữ pháp Tiếng Anh. Ngoài ra, để học lỗi sai này thì có một trang web, cho phép người dùng sửa các lỗi sai của người khác và người khác sửa lỗi sai của mình. Khi đó, việc học ngữ pháp tiếng Anh sẽ trở nên dễ dàng hơn đúng không nào.
5.Học ngữ pháp bằng cách sáng tạo câu chuyện vui:
Học và học thì thật sự rất chán. Vì thế để ít gây ra nhàm chán và không có hứng thú học Tiếng Anh thì bạn nên sáng tạo nghĩa các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh sang tiếng Việt cho thật vui để dễ lấy lại tinh thần và có hứng thú học tiếng Anh nhé. Ví dụ, The wizard worked toward the last castle despite the hazard ( Mụ phù thủy nỗ lực chạy về tòa lâu đài cuối cùng mặc dù nguy hiểm ) nhưng bạn có thể dịch vui là (tôi là phù thủy, tôi đang nỗ lực để tới lâu đài cuối cùng bất chấp nguy hiểm) =>worked toward : nỗ lực

6.Học online ngữ pháp tiếng Anh qua các trang web miễn phí:🌐
Một cách học tiếng Anh hiệu quả khác đó chính là học online qua các trang web miễn phí trên mạng. Dưới đây có một số trang web chất lượng, các bạn tham khảo nhé:
📍 English4u.com.vn
📍 EnglishGrammar.org
📍 English Grammar Secrets
📍 UsingEnglish.com
📍 Learn English by British Council
📍 English Club: Englishclub.com/grammar
📍 Perfect English Grammar
📍 English Teacher Melanie
📍 Grammarly Handbook
📍 English grammar exercises by Kaplan

7.Học ngữ pháp qua các trò chơi: 🕹🎮
Có nhiều trò chơi và ứng dụng online có thể giúp bạn kiểm tra cũng như nâng cao ngữ pháp của mình một cách thú vị, học mà chơi – chơi mà học. Đó là những trò chơi giáo dục sẽ cho bạn lời giải thích và ví dụ sinh động để bạn hiểu hơn về lỗi sai của mình.
Vừa chơi vừa học là một cách tự học ngữ pháp tiếng Anh vô cùng hiệu quả mà các bạn không thể bỏ qua. Hãy tận dụng những ứng dụng thông minh, những trò chơi tiếng Anh thông minh để học ngữ pháp tiếng Anh nhé!

8.Quan sát khi người khác nói: 👀🗣
Khi người khác nói, bạn hãy để ý tới cách họ tạo câu, cách dùng từ trong câu, cách nói những cụm từ thông dụng… Khi đó, bạn có thể vừa học được làm sao để nói đúng, nói hay, vừa rút ra kinh nghiệm cho bản thân mình. Đọc nhiều, nghe nhiều sẽ không thể hiệu quả bằng việc bạn tiếp nhận một cách trực tiếp. Khi bạn tham gia một cuộc đối thoại trực tiếp, bạn sẽ tập trung tiếp thu mọi thứ dễ dàng và hiệu quả hơn. Tiếng Anh có nhiều nguyên tắc và nhiều ngoại lệ, vì thế đừng ngần ngại hỏi nếu bạn có thắc mắc.

9.Chơi các trò chơi ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh: 📝
Có nhiều trò chơi và ứng dụng online có thể giúp bạn kiểm tra cũng như nâng cao ngữ pháp của mình một cách thú vị, học mà chơi – chơi mà học. Đó là những trò chơi giáo dục sẽ cho bạn lời giải thích và ví dụ sinh động để bạn hiểu hơn về lỗi sai của mình. Cùng là chơi, nhưng hãy chọn cho mình cách chơi và trò chơi thông minh để vừa giúp giải trí, vừa giúp bạn năng cao trình độ của mình.

10.Rèn luyện kỹ năng viết mỗi người: 🖋
Cải thiện ngữ pháp tiếng Anh bằng việc tập viết, sử dụng từ vựng và các quy tắc bạn vừa học. Viết nhật ký, truyện ngắn hay thậm chí trao đổi email với gia đình và bạn bè cũng là cách để bạn nâng cao khả năng của mình. Chú trọng sửa chữa các lỗi bạn hay lặp lại.
Trong quá trình học bạn sẽ gặp rất nhiều khó khăn, những vấn đề phức tạp và khó nhớ, nhưng nếu như bạn kiên định với mục tiêu đã đặt ra và có phương pháp học thú vị, hiệu quả thì bạn hoàn toàn có thể chiến thắng. Vì bạn biết, cuối cùng, sự nỗ lực học tiếng Anh của bạn sẽ được đền đáp xứng đáng.

24/09/2019

Mạo từ là gì ?
🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓🤓

Mạo từ là từ trước danh từ nhằm cho biết danh từ đó nói đến một đối tượng xác định hay không xác định.
• 📌 Mạo từ “The” dùng để chỉ đối tượng xác định .
• 📌 Mạo từ “A/An” được dùng nói đến một đối tượng chưa xác định được.
Mạo từ không phải một loại từ riêng biệt, chúng có thể được xem là một bộ phận của tính từ dùng bổ nghĩa cho danh từ .
Phân loại mạo từ trong tiếng anh
Mạo từ trong tiếng anh gồm 2 loại bao gồm:
• 📌 Mạo từ xác định (Definite article): the
• 📌 Mạo từ bất định (Indefinite article): a, an
Mạo từ xác định
Dùng mạo từ xác định “the” trong các trường hợp sau:
• 📌 Sự vật, sự việc kể đến hai lần
I live in a house. The house is very big.
He has two children: a daughter and a son. The daughter is a pupil. The son is very small.
• 📌 Chỉ các yếu tố duy nhất: the sun, the earth, the moon, the sea…
• 📌 Đứng sau tính từ:
The poor: những người nghèo
The young: những người trẻ tuổi
The old : những người già
The rich: những người giàu có
• 📌 Trước từ chỉ tên riêng
Ví dụ: the Nile, the Bach Dang hotel, the Mekong river, the Himalaya, the Buc Tuong….
• 📌 Chỉ quốc tịch: the Chinese , the Vietnamese, ……..
• 📌 Trước tên của tổ chức, nhiều bang: the United Nations, the United States the Asian.
Mạo từ A/An được dùng trong những trường hợp sau:
• 📌 Trước sự vật, sự việc được kể đến lần đầu tiên.
I live in a house near a bank.
He has two children: a son and a daughter.
• 📌 Chỉ nghề nghiệp:
I’m a teacher
My brother is an programmer.
• 📌 Các cụm từ/ từ chỉ lượng: a pair of/ a thousand/ a little/ a few…
• 📌 Dùng trong câu cảm thán: what a + noun
What a beautiful girl!
What big rain!
• 📌 Có nghĩa là “một” : There is a pen on the table.
Lưu ý: dùng “An” trước những danh từ bắt đầu bằng các nguyên âm: e,u,o,ai.
Những trường hợp trường hợp không dùng mạo từ a/an, the
Trước danh từ đếm được, danh từ không đếm:
• Milk is good for you.
Trước một số danh từ chỉ tên nước, nhà ga, sân bay, đường phố, thị xã, ngôn ngữ.
• China is a large country.
• I live in Ho Chi Minh city.
• My house is in Tân Hương street.
• They live near Tân Sơn Nhất airport.

Want your school to be the top-listed School/college in TP. HCM?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Telephone

Website

Address

421/37 Sư Vạn Hạnh, P. 12, Q. 10
Tp. Hcm