14/04/2026
Nguyễn Thái Cường Institute for Intellectual Property & Competition
Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Nguyễn Thái Cường Institute for Intellectual Property & Competition, Education Website, Trường Đại học Luật Tp. HCM. 2 Nguyen Tat Thanh, Quận 4, TP. HCM.
14/04/2026
29/03/2026
BẢO HỘ TÍNH ĐỘC ĐÁO CỦA NHÃN HIỆU HÀNG HÓA: PHÂN TÍCH TỪ VỤ TRANH CHẤP BAO BÌ MÌ ĂN LIỀN GIỮA ACECOOK VIỆT NAM VÀ THỰC PHẨM Á CHÂU
Nguyễn Thái Cường
Tóm tắt:
Bài viết nghiên cứu các khía cạnh pháp lý trong vụ tranh chấp giữa Công ty Cổ phần Acecook Việt Nam và Công ty Cổ phần Thực phẩm Á Châu liên quan đến nhãn hiệu "Hảo Hảo" và "Hảo Hạng". Thông qua phân tích các tình tiết trong bản án phúc thẩm, bài viết làm rõ các tiêu chí đánh giá tính tương tự gây nhầm lẫn của bao bì sản phẩm, quyền tự bảo vệ của chủ sở hữu nhãn hiệu và giá trị pháp lý của kết luận giám định sở hữu công nghiệp tại Việt Nam.
1. Bối cảnh và Tình tiết vụ án
Vụ tranh chấp bắt nguồn từ việc Công ty Cổ phần Acecook Việt Nam (Nguyên đơn) phát hiện trên thị trường xuất hiện sản phẩm mì ăn liền "Hảo Hạng, MÌ TÔM CHUA CAY" của Công ty Cổ phần Thực phẩm Á Châu (Bị đơn) có dấu hiệu xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu đã được bảo hộ.
• Đối tượng bảo hộ của Nguyên đơn: Nhãn hiệu "Hảo Hảo, MÌ TÔM CHUA CAY, hình" theo Giấy chứng nhận số 62360 cấp ngày 29/4/2005. Phạm vi bảo hộ bao gồm tổng thể chữ, hình ảnh và tổ hợp màu sắc (đỏ, hồng, xanh nước biển, vàng...).
• Hành vi của Bị đơn: Đầu năm 2015, Thực phẩm Á Châu đưa ra thị trường mẫu bao bì cải tiến "Mì Hảo Hạng, TÔM CHUA CAY & hình". Bị đơn cho rằng họ dựa trên nhãn hiệu "Hảo Hạng" đã được cấp văn bằng bảo hộ số 119302 năm 2009.
2. Phân tích tính tương tự gây nhầm lẫn
Tòa án và các cơ quan chuyên môn đã tập trung phân tích sự tương đồng giữa hai mẫu bao bì dựa trên cấu trúc tổng thể và các chi tiết đặc thù:
• Tổ hợp màu sắc và trình bày: Cả hai mẫu bao bì đều sử dụng màu đỏ và hồng làm màu chủ đạo. Cách sắp xếp kiểu chữ "Hảo Hạng" và "Tôm Chua Cay" tương đồng với cách sắp xếp của "Hảo Hảo".
• Các yếu tố hình ảnh: Sự hiện diện của hình tô mì trắng lớn với viền hoa văn xanh dương, bên trong có hai con tôm đỏ xếp cùng chiều trên sợi mì, xung quanh là các loại rau thơm, hành lá, miếng chanh và quả ớt.
• Kết luận của cơ quan chuyên môn: Viện Khoa học sở hữu trí tuệ đã ra Kết luận giám định số NH159-15YC/KLGĐ khẳng định dấu hiệu trên bao bì của Thực phẩm Á Châu là yếu tố xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu của Acecook. Mẫu bao bì này tạo thành một tổng thể tương tự gây nhầm lẫn, khiến người tiêu dùng khó phân biệt nguồn gốc hàng hóa.
3. Các vấn đề pháp lý tranh chấp quan trọng
3.1. Quyền tự bảo vệ và hành vi "cạnh tranh không lành mạnh"
Thực phẩm Á Châu đã phản tố, cáo buộc Acecook có hành vi gièm pha doanh nghiệp và đe dọa khách hàng thông qua các thư khuyến cáo. Tuy nhiên, Hội đồng xét xử xác định:
• Acecook thực hiện quyền tự bảo vệ theo Điều 198 Luật Sở hữu trí tuệ bằng cách gửi thư khuyến cáo yêu cầu chấm dứt hành vi vi phạm là đúng pháp luật.
• Việc Acecook tuyên bố "Hảo Hảo" là nhãn hiệu nổi tiếng là có căn cứ thực tế dựa trên độ phổ biến của sản phẩm, không cấu thành hành vi thông tin không trung thực.
3.2. Vấn đề sử dụng nhãn hiệu trên thực tế
Bị đơn lập luận rằng Acecook không sử dụng đúng mẫu nhãn hiệu được bảo hộ trong nhiều năm và mẫu đang sử dụng có nhiều thay đổi (như đổi chữ "VIFON ACECOOK" thành "VINA ACECOOK"). Phía Tòa án nhận định:
• Những thay đổi nhỏ trong quá trình cải tiến nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc tổng thể của nhãn hiệu không làm mất đi quyền bảo hộ.
• Việc Acecook có sử dụng nhãn hiệu hay không không ảnh hưởng đến quyền khởi kiện khi văn bằng bảo hộ vẫn đang còn hiệu lực.
4. Phán quyết của Tòa án
Sau khi xem xét các chứng cứ và ý kiến của giám định viên tại tòa, Hội đồng xét xử phúc thẩm quyết định:
• Xác nhận hành vi xâm phạm: Buộc Thực phẩm Á Châu chấm dứt việc sử dụng mẫu bao bì gây nhầm lẫn.
• Trách nhiệm công khai: Bị đơn phải đăng báo xin lỗi công khai trên báo Tuổi Trẻ trong 03 số liên tiếp.
• Bồi thường thiệt hại: Chấp nhận bồi thường chi phí luật sư cho Acecook số tiền 80.000.000 đồng.
• Về bồi thường thiệt hại khác: Tòa bác yêu cầu đòi 100.000.000 đồng chi phí ngăn chặn hậu quả vì Acecook không cung cấp đủ chứng cứ chứng minh thiệt hại thực tế này.
5. Kết luận và Ý nghĩa thực tiễn
Vụ án Acecook và Thực phẩm Á Châu là bài học điển hình về việc xây dựng và bảo vệ bộ nhận diện thương hiệu.
1. Đối với doanh nghiệp: Cần thận trọng khi cải tiến bao bì, tránh sử dụng các tổ hợp màu sắc và hình khối đã được các thương hiệu dẫn đầu thị trường xác lập quyền ưu tiên.
2. Đối với cơ quan xét xử: Việc sử dụng kết luận giám định chuyên môn là công cụ đắc lực để xác định yếu tố xâm phạm trong các vụ án phức tạp về sở hữu công nghiệp.
3. Giá trị của nhãn hiệu: Một nhãn hiệu mạnh không chỉ nằm ở cái tên mà còn ở tổng thể cách trình bày bao bì, và pháp luật Việt Nam cung cấp cơ chế bảo hộ chặt chẽ cho sự sáng tạo tổng thể này.
References :
1. High People’s Court in Ho Chi Minh City (2017). Judgment No. 52/2017/KDTM-PT dated December 6, 2017, regarding Intellectual Property Rights Dispute. (The primary legal source for the appellate ruling between Acecook Vietnam and Asia Foods).
2. National Assembly of the Socialist Republic of Vietnam (2005). Law on Intellectual Property No. 50/2005/QH11 (as amended in 2009 and 2019). Hanoi: National Political Publishing House.
3. Vietnam Intellectual Property Research Institute (VIPRI) (2015). Industrial Property Examination Conclusion No. NH159-15YC/KLGĐ. (Technical assessment determining the "likelihood of confusion" in the packaging dispute).
4. World Intellectual Property Organization (WIPO) (2020). Making a Mark: An Introduction to Trademarks for Small and Medium-sized Enterprises. WIPO Intellectual Property for Business Series.
5. Intellectual Property Office of Vietnam (IP Vietnam) (2005). Trademark Registration Certificate No. 62360 for "Hảo Hảo, MÌ TÔM CHUA CAY, device". (The legal basis for the plaintiff's priority rights).
6. Bender, R. (2016). Likelihood of Confusion in Trademark Law. New York: Thomson Reuters Westlaw. (International reference for the legal doctrine applied by the Vietnamese court regarding visual similarity).
]https://drive.google.com/file/d/13we0wT4UoODxZ1N5cDzOOeslTQtqQqaD/view?usp=sharing]
BÌNH LUẬN BẢN ÁN
“Xung đột giữa nhãn hiệu đăng ký và tên thương mại qua Bản án số 210/2018/HC-PT
Nguyễn Thái Cường
Tóm tắt (Abstract)
Bản án hành chính phúc thẩm số 210/2018/HC-PT của Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội đặt ra một vấn đề pháp lý cốt lõi trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ: xung đột giữa quyền đối với nhãn hiệu được đăng ký và quyền đối với tên thương mại được xác lập thông qua quá trình sử dụng trước. Thông qua việc phân tích sâu vụ việc liên quan đến nhãn hiệu “DESYLOIA”, bài viết này đánh giá cách tiếp cận của Tòa án trong việc giải quyết tranh chấp dựa trên các tiêu chí như tính trung thực trong đăng ký, nguyên tắc ưu tiên sử dụng trước, và hành vi cạnh tranh không lành mạnh. Đồng thời, bài viết chỉ ra những bất cập trong lập luận pháp lý của cơ quan hành chính và Tòa án, đặc biệt là trong việc áp dụng các quy định của Nghị định 63/CP và các văn bản liên quan trong bối cảnh Luật Sở hữu trí tuệ hiện hành. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất các hướng hoàn thiện pháp luật Việt Nam theo hướng hài hòa với thông lệ quốc tế, đặc biệt là hệ thống pháp luật Hoa Kỳ, Anh và Liên minh châu Âu, nhằm tăng cường tính minh bạch, nhất quán và bảo vệ hiệu quả quyền sở hữu trí tuệ trong nền kinh tế số.
1. Đặt vấn đề
Sự phát triển của nền kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế đã làm gia tăng đáng kể các tranh chấp liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ, đặc biệt là trong lĩnh vực nhãn hiệu và tên thương mại. Bản án số 210/2018/HC-PT là một ví dụ điển hình phản ánh sự xung đột giữa hai cơ chế xác lập quyền: đăng ký (registration-based system) và sử dụng thực tế (use-based system).
Vụ việc không chỉ dừng lại ở tranh chấp quyền mà còn đặt ra các câu hỏi pháp lý sâu sắc:
• Liệu việc đăng ký nhãn hiệu có thể bị vô hiệu chỉ vì tồn tại tên thương mại sử dụng trước?
• Tiêu chí xác định “không trung thực” trong đăng ký nhãn hiệu là gì?
• Ranh giới giữa quyền hợp pháp và hành vi cạnh tranh không lành mạnh được xác định như thế nào?
________________________________________
2. Tóm tắt vụ án và vấn đề pháp lý trung tâm
2.1. Tình tiết chính của vụ án
• Công ty TB (sau này là BZ) đăng ký nhãn hiệu “DESYLOIA” năm 2005 và được cấp văn bằng năm 2008.
• Công ty DN sử dụng tên khách sạn “De Syloia” từ năm 1995.
• Năm 2011, Công ty DN yêu cầu hủy bỏ hiệu lực văn bằng.
• Cục SHTT và Bộ KH&CN chấp nhận yêu cầu, cho rằng việc đăng ký là không trung thực và có dấu hiệu chiếm đoạt.
• Tòa án hai cấp đều bác yêu cầu của Công ty BZ.
2.2. Vấn đề pháp lý cốt lõi
Vụ án xoay quanh ba vấn đề:
1. Xung đột giữa nhãn hiệu đăng ký và tên thương mại sử dụng trước
2. Tiêu chí xác định “bad faith” (đăng ký không trung thực)
3. Giới hạn của quyền đăng ký trong mối quan hệ với cạnh tranh không lành mạnh
3. Phân tích lập luận của Tòa án
3.1. Ưu tiên quyền đối với tên thương mại sử dụng trước
Tòa án khẳng định:
Tên “De Syloia” đã được sử dụng liên tục từ năm 1995 → được bảo hộ như tên thương mại.
Bình luận
Đây là cách tiếp cận phù hợp với:
• Điều 6 Luật SHTT (bảo hộ tên thương mại không cần đăng ký)
• Nguyên tắc quốc tế (Paris Convention, TRIPS)
Tuy nhiên, Tòa án chưa làm rõ đầy đủ:
• Phạm vi bảo hộ của tên thương mại (chỉ trong khu vực kinh doanh?)
• Mức độ nổi tiếng (well-known threshold)
→ Đây là thiếu sót quan trọng trong lập luận.
________________________________________
3.2. Đánh giá yếu tố “không trung thực” trong đăng ký nhãn hiệu
Tòa án kết luận Công ty TB:
• Không chứng minh được nguồn gốc nhãn hiệu
• Không có kế hoạch sử dụng
• Có dấu hiệu đăng ký hàng loạt nhãn hiệu tương tự
→ Suy ra: đăng ký với mục đích chiếm đoạt
Bình luận chuyên sâu
Cách suy luận này mang tính suy đoán gián tiếp (circumstantial inference), tương tự chuẩn mực của:
• EU: án lệ Lindt & Sprüngli (C-529/07)
• Anh: doctrine of bad faith
• Mỹ: “intent to use” requirement
Tuy nhiên, trong bối cảnh Việt Nam:
• Thiếu tiêu chí rõ ràng về bad faith
• Dễ dẫn đến tùy nghi hành chính
→ Đây là điểm cần hoàn thiện pháp luật.
________________________________________
3.3. Mối quan hệ giữa không sử dụng và hủy bỏ hiệu lực
Tòa án nhấn mạnh:
Công ty TB không sử dụng nhãn hiệu → là căn cứ bất lợi
Phê bình
Điểm này chưa hoàn toàn thuyết phục:
• Theo Luật SHTT:
o Không sử dụng chỉ dẫn đến hủy bỏ sau 5 năm liên tục
• Trong vụ án:
o Việc hủy bỏ dựa trên bad faith, không phải non-use
→ Tòa án đã trộn lẫn hai căn cứ pháp lý khác nhau.
________________________________________
3.4. Nhận diện hành vi cạnh tranh không lành mạnh
Tòa án coi việc đăng ký là:
“nhằm chiếm đoạt, lợi dụng uy tín”
Đánh giá
Đây là một bước tiến quan trọng:
• Gắn kết luật SHTT với luật cạnh tranh
• Phản ánh xu hướng hiện đại
Tuy nhiên:
• Thiếu phân tích cụ thể về thiệt hại thị trường
• Không chứng minh đầy đủ yếu tố “gây nhầm lẫn thực tế”
________________________________________
4. So sánh pháp luật quốc tế
4.1. Hoa Kỳ (Lanham Act)
• Quyền đối với nhãn hiệu phát sinh từ sử dụng trước
• “Intent-to-use” phải chứng minh thiện chí
→ Vụ án sẽ nghiêng về phía Công ty DN
________________________________________
4.2. Liên minh châu Âu (EUTMR)
• Điều 59: hủy bỏ nhãn hiệu nếu đăng ký với bad faith
• Án lệ Lindt: đánh giá toàn diện hành vi chủ quan
→ Tương đồng với cách tiếp cận của Tòa án Việt Nam
________________________________________
4.3. Anh (UK Trade Marks Act 1994)
• Bảo hộ mạnh mẽ tên thương mại (passing off)
• Chỉ cần chứng minh goodwill + misrepresentation
→ Công ty DN có lợi thế rõ ràng
________________________________________
4.4. Nhận xét chung
Việt Nam đang:
• Tiệm cận chuẩn mực quốc tế
• Nhưng thiếu khung pháp lý rõ ràng và nhất quán
________________________________________
5. Phê bình tổng thể bản án
5.1. Điểm tích cực
• Bảo vệ hợp lý quyền sử dụng trước
• Nhận diện hành vi đăng ký trục lợi
• Tiếp cận gần với thông lệ quốc tế
5.2. Hạn chế
(1) Thiếu tiêu chí rõ ràng về bad faith
(2) Lập luận chưa phân biệt rõ:
• non-use
• bad faith
• infringement
(3) Chưa làm rõ:
• phạm vi bảo hộ tên thương mại
• tiêu chí gây nhầm lẫn
(4) Phụ thuộc nhiều vào suy đoán thay vì chứng cứ trực tiếp
________________________________________
6. Đề xuất hoàn thiện pháp luật Việt Nam
6.1. Xây dựng tiêu chí xác định “đăng ký không trung thực”
Bao gồm:
• Mức độ nhận biết về nhãn hiệu trước đó
• Quan hệ thương mại giữa các bên
• Mục đích cản trở cạnh tranh
________________________________________
6.2. Hoàn thiện cơ chế bảo vệ tên thương mại
• Quy định rõ phạm vi lãnh thổ
• Tiêu chí “sử dụng liên tục và đáng kể”
________________________________________
6.3. Tách bạch các căn cứ pháp lý
Cần phân biệt rõ:
• Hủy bỏ do không sử dụng
• Hủy bỏ do bad faith
• Xâm phạm quyền
________________________________________
6.4. Tăng cường án lệ và hướng dẫn tư pháp
• Phát triển hệ thống án lệ SHTT
• Ban hành guideline về đánh giá nhầm lẫn
________________________________________
6.5. Tiệm cận chuẩn mực quốc tế
• Hài hòa với TRIPS, EUIPO practice
• Học hỏi mô hình “intent-to-use” của Hoa Kỳ
________________________________________
7. Kết luận
Bản án số 210/2018/HC-PT là một dấu mốc quan trọng trong thực tiễn xét xử về sở hữu trí tuệ tại Việt Nam, đặc biệt trong việc xử lý xung đột giữa nhãn hiệu và tên thương mại. Dù Tòa án đã đưa ra kết luận hợp lý về mặt kết quả, lập luận pháp lý vẫn còn tồn tại những điểm chưa chặt chẽ và cần được hoàn thiện.
Trong bối cảnh kinh tế số và cạnh tranh toàn cầu, việc xây dựng một hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ minh bạch, nhất quán và tiệm cận chuẩn mực quốc tế là yêu cầu cấp thiết. Vụ án này không chỉ là một tranh chấp cụ thể mà còn là “tấm gương phản chiếu” những khoảng trống pháp lý mà Việt Nam cần nhanh chóng lấp đầy.
Tài liệu tham khảo
European Court of Justice. (2009). Chocoladefabriken Lindt & Sprüngli AG v. Franz Hauswirth GmbH (C-529/07).
• WIPO. (1994). TRIPS Agreement.
• Quốc hội Việt Nam. (2005, sửa đổi 2009, 2019). Luật Sở hữu trí tuệ.
• Chính phủ Việt Nam. (1996). Nghị định 63/CP.
• Chính phủ Việt Nam. (2000). Nghị định 54/2000/NĐ-CP.
• Dinwoodie, G. B., & Janis, M. D. (2018). Trademark Law and Theory. Edward Elgar.
• McCarthy, J. T. (2020). McCarthy on Trademarks and Unfair Competition. Thomson Reutershttps://amilawfirm.com/wp-content/uploads/2019/07/%C4%90%C4%83ng-k%C3%BD-nh%C3%A3n-hi%E1%BB%87u-DESYLOIA-tr%C3%B9ng-v%E1%BB%9Bi-ch%E1%BB%89-d%E1%BA%ABn-th%C6%B0%C6%A1ng-m%E1%BA%A1i-c%E1%BB%A7a-c%C3%B4ng-ty-kh%C3%A1c-%C4%91%C3%A3-s%E1%BB%AD-d%E1%BB%A5ng-t%E1%BB%AB-tr%C6%B0%E1%BB%9Bc.pdf
]
23/03/2026
GUANGZHOU
广州街景街拍,年轻女孩 China Guangzhou 4K hdr Enjoy the videos and music you love, upload original content, and share it all with friends, family, and the world on YouTube.
Synthèse académique des grands arrêts et évolutions jurisprudentielles en France et dans l'Union Européenne (UE) depuis 2020, concernant le droit d'auteur et la propriété industrielle.
NGUYỄN THÁI CƯỜNG
I. Droit d’Auteur et Droits Voisins
La jurisprudence récente se concentre sur l'articulation entre la technique, la liberté d'information et la responsabilité des plateformes numériques.
1. L’originalité des objets techniques : Arrêt Brompton Bicycle (CJUE, 2020)
• Les faits : Une société contestait la protection par droit d'auteur d'un vélo pliant, arguant que sa forme était dictée par sa fonction technique.
• La solution : La Cour de Justice de l'Union Européenne (CJUE) a affirmé qu'un objet dont la forme est nécessaire pour obtenir un résultat technique peut être protégé par le droit d’auteur si son auteur a exprimé sa capacité créative en faisant des choix libres et créatifs.
• Portée : Cet arrêt renforce la protection des créations de design industriel par le droit d'auteur.
2. Responsabilité des plateformes : Arrêt YouTube & Cyando (CJUE, 2021)
• Les faits : Litiges concernant la mise en ligne d'œuvres protégées par des utilisateurs sur YouTube.
• La solution : La Cour précise que l'exploitant d'une plateforme n'effectue pas lui-même une "communication au public" illicite, sauf s'il contribue à donner accès à des contenus en violation du droit d'auteur (ex: s'il s'abstient de mettre en œuvre les mesures techniques appropriées ou s'il fournit des outils facilitant le partage illicite).
3. Droit à l'information vs Droit d'auteur : Arrêt Utrillo (Cass. Civ. 1ère, 2020)
• Les faits : Utilisation d'œuvres de Maurice Utrillo dans un reportage télévisé sans autorisation.
• La solution : La Cour de cassation française rappelle que l'exception d'information doit être proportionnée. La liberté d'expression ne justifie pas la reproduction intégrale d'une œuvre si cela n'est pas strictement nécessaire à l'exercice du droit à l'information du public.
________________________________________
II. Droit des Marques (Propriété Industrielle)
L'enjeu majeur est la lutte contre la contrefaçon sur Internet et la validité des marques non conventionnelles.
1. Contrefaçon sur les Marketplace : Arrêt Louboutin c. Amazon (CJUE, 2022)
• Les faits : Présence de chaussures à semelles rouges (contrefaisantes) vendues par des tiers sur la plateforme Amazon.
• La solution : La CJUE juge qu'Amazon peut être tenu pour responsable si l'utilisateur moyen a l'impression que c'est la plateforme elle-même qui commercialise le produit (confusion entre l'offre de la plateforme et celle des vendeurs tiers).
• Portée : Responsabilisation accrue des géants du e-commerce.
2. Distinctivité des formes 3D : Arrêt Guerlain (Tribunal de l'UE, 2021)
• L’enjeu : Guerlain voulait enregistrer la forme de son rouge à lèvres "Rouge G".
• La solution : Le tribunal a reconnu que la forme d'un produit peut être une marque si elle diverge de manière significative de la "norme et des habitudes du secteur". Ici, la forme rappelant une coque de bateau a été jugée distinctive.
________________________________________
III. Droit des Brevets et Intelligence Artificielle
L'actualité est marquée par l'arrivée de la Juridiction Unifiée du Brevet (JUB) et le refus de l'IA comme inventeur.
1. L'affaire DABUS (OEB & Juridictions nationales, 2021-2023)
• La question : Une Intelligence Artificielle peut-elle être nommée comme "inventeur" sur un brevet ?
• La réponse : L'Office Européen des Brevets (OEB), ainsi que les tribunaux français et allemands, ont tranché : Non. L'inventeur doit obligatoirement être une personne physique. L'IA est un outil, pas un sujet de droit.
2. Les premières décisions de la JUB (2023-2024)
• Contexte : Depuis juin 2023, la JUB traite les litiges relatifs au Brevet Unitaire Européen.
• Exemple : L'affaire 10x Genomics c. Nanostring. La JUB a démontré sa capacité à prononcer des injonctions (interdictions de vente) valables simultanément dans plusieurs pays membres, accélérant radicalement le contentieux des brevets en Europe.
________________________________________
IV. Tableau de Synthèse (2020-2024)
Domaine Arrêt Clé Concept Juridique
Droit d'Auteur Brompton (2020) Originalité vs Fonction technique
Marques Louboutin/Amazon (2022) Responsabilité des intermédiaires web
Brevets DABUS (2021) Exclusion de l'IA en tant qu'inventeur
Numérique YouTube/Cyando (2021) Communication au public sur les plateformes
________________________________________
Tổng hợp các án lệ và phán quyết mang tính bước ngoặt (Grands arrêts) từ năm 2020 đến nay của Pháp và Liên minh Châu Âu (EU). Giai đoạn này đặc biệt sôi động do sự trỗi dậy của kỹ thuật số và yêu cầu về tính thống nhất trong thị trường chung châu Âu.
NGUYỄN THÁI CƯỜNG
________________________________________
I. Droit d'Auteur (Quyền tác giả)
Trọng tâm của các án lệ EU gần đây là định nghĩa về "Tác phẩm" và quyền "Truyền đạt tới công chúng".
1. Án lệ Brompton Bicycle (CJUE, 2020) - Tính nguyên bản của sản phẩm kỹ thuật
• Nội dung: Tòa công lý Liên minh Châu Âu (CJUE) phán quyết rằng một hình dáng sản phẩm (xe đạp gấp) có thể được bảo hộ quyền tác giả ngay cả khi hình dáng đó bị chi phối bởi chức năng kỹ thuật, miễn là tác giả thể hiện được sự lựa chọn tự do và sáng tạo.
• Ý nghĩa: Xóa bỏ ranh giới cứng nhắc giữa quyền tác giả và kiểu dáng công nghiệp.
2. Án lệ YouTube & Cyando (CJUE, 2021) - Trách nhiệm của nền tảng
• Nội dung: CJUE xác định các nền tảng chia sẻ video không trực tiếp thực hiện hành vi "truyền đạt tới công chúng" đối với nội dung vi phạm do người dùng đăng tải, trừ khi nền tảng đó can thiệp cụ thể để hỗ trợ việc truy cập trái phép hoặc không gỡ bỏ kịp thời khi đã biết rõ vi phạm.
• Ý nghĩa: Cụ thể hóa trách nhiệm của các "ông lớn" công nghệ.
3. Vụ kiện Utrillo (Pháp - Cour de Cassation, 2020) - Quyền thông tin vs. Quyền tác giả
• Nội dung: Tòa phá án Pháp xem xét việc đưa hình ảnh các bức tranh của Maurice Utrillo vào một bản tin truyền hình mà không xin phép. Tòa khẳng định quyền tự do thông tin không thể đương nhiên lấn át quyền tác giả nếu việc sử dụng đó không thực sự cần thiết cho mục đích tin tức.
________________________________________
II. Droit des Marques (Nhãn hiệu)
Các án lệ gần đây tập trung vào nhãn hiệu phi truyền thống và trách nhiệm của sàn thương mại điện tử.
1. Án lệ Louboutin vs. Amazon (CJUE, 2022) - Trách nhiệm của sàn TMĐT
• Nội dung: CJUE phán quyết rằng Amazon có thể bị coi là người sử dụng nhãn hiệu vi phạm (đế giày đỏ) nếu người tiêu dùng lầm tưởng Amazon là bên bán hàng hoặc bên chịu trách nhiệm về các sản phẩm giả mạo niêm yết trên sàn của mình.
• Ý nghĩa: Siết chặt quản lý hàng giả trên các sàn trung gian.
2. Án lệ Guerlain (CJUE, 2021) - Nhãn hiệu hình khối (3D)
• Nội dung: Tòa chấp nhận bảo hộ hình dáng thỏi son "Rouge G" của Guerlain là nhãn hiệu 3D vì nó có hình dáng khác biệt đáng kể so với các tiêu chuẩn thông thường của ngành, giúp người tiêu dùng nhận diện nguồn gốc hàng hóa.
________________________________________
III. Droit des Brevets (Sáng chế)
Sự kiện lớn nhất là việc vận hành Hệ thống Tòa án Sáng chế Thống nhất (JUB - Juridiction Unifiée du Brevet) từ tháng 6/2023.
1. Phán quyết 10x Genomics vs. Nanostring (JUB, 2023/2024)
• Nội dung: Đây là một trong những lệnh cấm (injonction) xuyên biên giới đầu tiên của hệ thống tòa án mới. JUB đã ban hành lệnh cấm bán sản phẩm vi phạm sáng chế trên nhiều quốc gia EU cùng lúc.
• Ý nghĩa: Minh chứng cho sức mạnh của bằng sáng chế châu Âu có hiệu lực thống nhất.
2. Án lệ về DABUS (Pháp & Châu Âu, 2021-2023) - AI là tác giả?
• Nội dung: Cơ quan Sáng chế Châu Âu (OEB) và Tòa án các nước (bao gồm Pháp) đồng loạt bác bỏ đơn đăng ký sáng chế ghi tên AI (DABUS) là nhà sáng chế.
• Kết luận: Nhà sáng chế bắt buộc phải là con người (être humain).
________________________________________
IV. Bảng tổng hợp so sánh
Đối tượng Án lệ tiêu biểu Xu hướng
Quyền tác giả Brompton (2020) Bảo hộ cả hình dáng kỹ thuật nếu có tính sáng tạo.
Nhãn hiệu Louboutin/Amazon (2022) Tăng trách nhiệm của các sàn thương mại điện tử.
Sáng chế DABUS (2021) Từ chối AI là chủ thể sáng tạo độc lập.
Thực thi quyền JUB Decisions (2023) Chuyển dịch sang cơ chế bảo hộ xuyên quốc gia tại EU.
BẢN TƯ VẤN PHÁP LÝ: TUÂN THỦ ĐẠO LUẬT AI CỦA EU (EU AI ACT) TRONG LĨNH VỰC NHÂN SỰ VÀ CUNG BIẾN LAO ĐỘNG
Kính gửi: Ban Điều hành / Bộ phận Pháp chế Doanh nghiệp
Ngày: 18 tháng 03 năm 2026
Chủ đề: Nghĩa vụ tuân thủ đối với hệ thống AI rủi ro cao (High-Risk AI) trước thời hạn 02/08/2026.
________________________________________
1. Xác lập vị thế pháp lý của Doanh nghiệp
Dưới lăng kính của EU AI Act (Quy định 2024/1689), các doanh nghiệp nhân sự không chỉ đơn thuần là người dùng mà thường được phân loại là "Deployer" (Bên triển khai).
• Lưu ý quan trọng: Nghĩa vụ tuân thủ thuộc về bên trực tiếp sử dụng công cụ AI để đưa ra quyết định về con người, bất kể doanh nghiệp tự phát triển hay mua từ bên thứ ba (Provider). Doanh nghiệp không thể chuyển giao trách nhiệm pháp lý này cho nhà cung cấp phần mềm thông qua các điều khoản hợp đồng dân sự.
2. Phân loại hệ thống AI rủi ro cao (High-Risk AI)
Theo Phụ lục III của Đạo luật, hầu hết các hệ thống AI trong lĩnh vực lao động đều thuộc nhóm Rủi ro cao, bao gồm:
• Phần mềm lọc, xếp hạng và khớp (matching) ứng viên.
• Hệ thống quảng cáo việc làm có mục tiêu.
• Công cụ đánh giá hiệu suất, giám sát hành vi và ra quyết định về điều khoản hợp đồng hoặc chấm dứt lao động.
Cảnh báo về ngoại lệ (Điều 6.3): Các hệ thống chỉ làm nhiệm vụ thủ tục (như phân loại tài liệu) có thể được miễn trừ. Tuy nhiên, nếu hệ thống có hoạt động "Profiling" (lập hồ sơ tâm lý, dự đoán hiệu suất dựa trên dữ liệu cá nhân theo Điều 4.4 GDPR), ngoại lệ này sẽ bị vô hiệu. Hầu hết các thuật toán tuyển dụng hiện nay đều rơi vào phạm vi "Profiling".
3. Các trụ cột tuân thủ bắt buộc (Deadline: 02/08/2026)
Để tránh các biện pháp chế tài, doanh nghiệp cần thiết lập hạ tầng quản trị AI dựa trên 5 trụ cột:
• Giám sát bởi con người (Human Oversight): Theo Điều 14, mọi quyết định cuối cùng (tuyển, loại, đánh giá) phải có sự tham gia của nhân sự có chuyên môn. Doanh nghiệp phải chứng minh được quy trình can thiệp và ghi đè (override) các quyết định sai lệch của AI.
• Minh bạch và Quyền được giải thích: Theo Điều 26(7) và Điều 86, người lao động và ứng viên có quyền được thông báo về việc AI đang được sử dụng và có quyền yêu cầu giải thích về các yếu tố chính dẫn đến quyết định tác động đến họ.
• Quản trị dữ liệu và Chống định kiến: Doanh nghiệp phải kiểm soát dữ liệu đầu vào, đảm bảo tính đại diện và thực hiện kiểm tra định kỳ (Bias testing) để ngăn chặn các mô hình phân biệt đối xử (giới tính, sắc tộc, độ tuổi).
• Lưu trữ nhật ký (Logging): Hệ thống phải tự động ghi lại nhật ký vận hành và doanh nghiệp có nghĩa vụ lưu trữ tối thiểu 06 tháng để phục vụ công tác thanh tra.
• Phổ cập kiến thức AI (AI Literacy): Đây là nghĩa vụ đã có hiệu lực. Nhân viên vận hành AI phải được đào tạo về cách thức hoạt động và rủi ro của hệ thống.
4. Chế tài và Rủi ro vận hành
Cơ cấu phạt tiền được thiết lập theo mô hình phân tầng nghiêm ngặt:
• Vi phạm hành vi bị cấm: Phạt lên tới 35 triệu EUR hoặc 7% tổng doanh thu toàn cầu.
• Vi phạm nghĩa vụ hệ thống rủi ro cao: Phạt lên tới 15 triệu EUR hoặc 3% tổng doanh thu toàn cầu.
• Rủi ro thương mại: Quan trọng hơn cả tiền phạt, các cơ quan giám sát thị trường (như Phần Lan đã triển khai từ tháng 1/2026) có quyền thu hồi hoặc đình chỉ hệ thống AI. Đối với doanh nghiệp nhân sự dựa trên công nghệ, việc dừng hoạt động hệ thống giữa chừng sẽ gây đứt gãy toàn bộ mô hình kinh doanh.
5. Lộ trình hành động (Action Plan)
1. Kiểm kê AI (Inventory): Lập danh mục tất cả công cụ AI đang dùng (chatbots, screening, analytics).
2. Thẩm định nhà cung cấp (Vendor Due Diligence): Yêu cầu các đối tác (VMS, RPO) cung cấp tài liệu kỹ thuật, kết quả kiểm toán định kiến và cam kết hỗ trợ tuân thủ.
3. Xây dựng quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOP): Thiết lập quy trình phản hồi khi ứng viên yêu cầu giải thích và quy trình giám sát của con người.
4. Cập nhật thông báo quyền riêng tư: Điều chỉnh chính sách bảo mật để minh bạch hóa việc sử dụng AI theo đúng Điều 26(7).
________________________________________
Kết luận: Việc tuân thủ EU AI Act không nên được xem là một rào cản pháp lý, mà là một lợi thế cạnh tranh. Những doanh nghiệp chứng minh được sự minh bạch và đạo đức trong AI sẽ chiếm trọn niềm tin của các khách hàng doanh nghiệp lớn (Enterprise clients) trong bối cảnh quản trị ESG ngày càng thắt chặt.
Người tư vấn: NGUYỄN THÁI CƯỜNG
11/03/2026
https://www.santannapisa.it/it/ateneo/la-scuola
La Scuola Superiore Sant'Anna | Scuola Superiore Sant'Anna La Scuola Superiore Sant'Anna è un istituto universitario pubblico a statuto speciale, che opera nel campo delle scienze applicate: Scienze economiche e manageriali, Scienze Giuridiche, Scienze Politiche, Scienze agrarie e biotecnologie vegetali, Scienze Mediche e Ingegneria Industriale e dell'Info...
https://www.europarl.europa.eu/RegData/etudes/STUD/2025/776426/IUST_STU(2025)776426_EN.pdf
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Contact the school
Website
Address
Tp. Hcm