11/03/2023
Có từ nào miêu tả bạn trong 8 tính từ này không? 🤔
1️⃣ reserved
E.g.: She's always reserved and keeps everything to herself.
2️⃣ moody
E.g.: She was in a moody state all day after talking to her boss this morning.
3️⃣ adaptable
E.g.: I'm quite adaptable to change so I think it helps me succeed in many situations.
4️⃣ decisive
E.g.: She's quite decisive so I don't think she'll change her mind.
5️⃣ disciplined
E.g.: He's a very disciplined person, never being late for work.
6️⃣ open-minded
E.g.: My boss is open-minded to new ideas and is willing to listen to different opinions from others.
7️⃣ meticulous
E.g.: She's very meticulous in her housekeeping, always ensuring that every corner of her house is spotless.
8️⃣ spontaneous
E.g.: I'm disciplined in my daily routines, but I also enjoy being spontaneous and trying new things.
💬 Hãy chọn ra ít nhất 2 từ miêu tả đúng về bản thân mình và đặt câu nhé! Lập lại những câu đó nhiều lần cho quen nữa 😉
SEAD ❤️
06/03/2023
// CÁCH HỌC TỪ VỰNG HIỆU QUẢ //
“Hiệu quả” ở đây không chỉ dừng lại ở việc biết nghĩa của từ mà còn biết được cách phát âm chính xác, cách kết hợp từ mới với những từ khác sao cho đúng và tự nhiên.
Chắc hẳn bạn đã quen với việc mỗi lần thấy 1 từ mới là mở ngay từ điển Anh-Việt ra để tra nghĩa tiếng Việt của từ đó, và vậy là xong. Cách học này về lâu dài sẽ làm bạn có thói quen ghép từng từ mình biết khi nói hoặc là dịch từ Việt sang Anh làm cho câu nói không tự nhiên và thường là sai cấu trúc.
“Học từ vựng” không đơn thuần chỉ là biết nghĩa tiếng Việt của từ rồi tự dùng theo cách của mình. Và SEAD khuyên bạn đừng dùng từ điển Anh-Việt nữa mà hãy tra từ mới bằng các từ điển monolingual (đơn ngữ) có độ tin cậy cao hơn như Longman, Oxford, Cambridge hoặc Merriam Webster (mỗi từ điển có giao diện trình bày khác nhau, bạn có thể thử hết và chọn ra 1 loại mình thích).
Sau đây là các bước học từ vựng hiệu quả bạn có thể tham khảo và áp dụng nhé!
Bước 1: Thực hành cách phát âm đúng
Việc đầu tiên đó là hãy tập cách phát âm đúng của từ đó thật nhiều lần. Mỗi từ điển đều có audio âm thanh của từ vựng và thậm chí là của câu nữa (Longman). Việc tra phát âm trong các từ điển này sẽ giúp bạn PHÁT ÂM ĐÚNG NGAY TỪ ĐẦU chứ không phải chủ quan nhìn cách viết rồi đoán cách phát âm theo tiếng Việt và bỏ dấu nhấn theo quán tính.
Bước 2: Chỉ tập trung vào nghĩa mình cần
Một từ tiếng Anh đôi khi có rất nhiều nghĩa khác nhau nên bạn hãy chọn một nghĩa phù hợp với ngữ cảnh mình cần, đừng tìm hiểu lang mang quá nhiều nghĩa sẽ làm bạn bị rối và dễ nản. Và bạn có thể tập giải thích nghĩa từ mới bằng tiếng Anh để khả năng diễn đạt ý tiếng Anh của mình trở nên tốt hơn.
Ví dụ: “To focus means to give attention to someone or something.”.
Bước 3: Để ý cách kết hợp của từ mới với những từ khác
Đây là bước quan trọng giúp bạn đặt câu dễ dàng và chính xác hơn mà không cần phải dịch. Từ điển lúc nào cũng highlight cách kết hợp các từ với nhau (bạn có thể thấy minh họa trên hình), bạn chỉ cần học và luyện tập với cụm từ đó là yên tâm không sợ sai.
Ví dụ: "focus on something" (chứ không phải “focus something” hay “focus in something”) hoặc là “focus your attention/mind/efforts on something”
Bước 4: Đọc ví dụ
Khi đã có cụm từ, hãy tham khảo ví dụ của từ điển để đảm bảo chắc chắn cách dùng của cụm từ đó trong câu. Việc này cũng giúp bạn tránh dịch từ Việt sang Anh.
Ví dụ: He needs to focus more on his career.
She tried to focus her mind on her work.
Bước 5: Tự đặt (ít nhất) 5 câu ví dụ của mình
Sau khi hiểu hết về nghĩa và cách dùng từ mới, hãy áp dụng từ đó theo cách của mình. Có như vậy bạn mới nhớ từ lâu và thật sự “dùng” được trong thực tế.
Ví dụ: I should focus more on my English learning. (Tôi nên tập trung hơn vào việc học tiếng Anh của mình.)
It's hard to focus on work when there are so many distractions around me. (Thật khó để tập trung vào công việc khi có quá nhiều phiền nhiễu xung quanh tôi.)
She needs to focus on finishing the project before the deadline. (Cô ấy cần tập trung hoàn thành dự án trước thời hạn.)
I have to focus my mind on the task at hand. (Tôi phải tập trung tâm trí vào nhiệm vụ trước mắt đã.)
If you want to achieve your goals, you need to focus your efforts on what's most important. (Nếu bạn muốn đạt được mục tiêu của mình, bạn cần tập trung nỗ lực vào những gì quan trọng nhất.)
NOTE: Và quan trọng là bạn phải ôn lại từ vựng thường xuyên nữa nhé! Nếu chỉ học 1 lần thôi và không bao giờ ôn lại thì khả năng cao là vài ngày sau bạn quên mất rồi.
Hope this helps!
04/03/2023
Đang trò chuyện mà mình có việc phải đi thì kết thúc cuộc hội thoại như thế nào nhỉ? 🤔
Cùng SEAD tìm hiểu những cách nói phổ biến sau đây nha!
1️⃣ It was nice chatting with you. - dùng trong những tình huống thân mật giữa bạn bè, đồng nghiệp với nhau.
2️⃣ Anyway, I should get going. (Tôi phải đi bây giờ rồi.)
3️⃣ Sorry, but I'm afraid I need to go now. - cách nói này lịch sự hơn, dùng trong những ngữ cảnh trang trọng.
4️⃣ I'm sorry to cut you off, but I actually gotta run. - "to cut off" có nghĩa là "cắt ngang" khi ai đó đang nói. (Xin lỗi vì đã cắt ngang nhưng tôi thật sự phải đi rồi.)
Mọi người tưởng tượng tình huống và luyện nói to nhiều lần cho quen nhé!
SEAD ❤
27/02/2023
Bạn miêu tả khả năng tiếng Anh của mình như thế nào? 🤔
▶️ “I’m fluent in English.”
Bạn có thể diễn đạt bất kì ý tưởng nào mà không do dự, có vốn từ vựng và ngữ pháp tốt. Người nghe hiểu những gì bạn nói một cách dễ dàng.
▶️ “I can hold a basic conversation.”
Bạn có thể giao tiếp tốt về những chủ đề cơ bản hằng ngày.
▶️ “My English gets a bit rusty.”
Tiếng Anh của bạn không còn tốt như trước đây do lâu ngày không dùng đến và cũng không luyện tập nhiều.
▶️ “I get by in English.”
Bạn có vốn tiếng Anh vừa đủ để ứng phó trong môi trường hoàn toàn bằng tiếng Anh.
Tiếp tục học và thực hành mỗi ngày để tiếng Anh của chúng ta ngày càng tiến bộ hơn nữa nhé! 💪😎
SEAD ❤️
20/02/2023
Chúng ta hay dùng "suggest" và "recommend" thay thế cho nhau, nhưng thực chất 2 từ này vẫn có sự khác biệt đấy nhé!
✅ "suggest" là mình chỉ đơn thuần đưa ra sự lựa chọn cho ai đó mà thôi, còn "recommend" là mình dựa vào những trải nghiệm mình đã có và đưa ra lựa chọn cho ai đó.
Ví dụ:
♻️ I suggest going to the park for a picnic.
♻️ I suggest we leave early to avoid the traffic.
Lưu ý: Sau "suggest" chúng ta dùng động từ thêm "-ing" (như ví dụ 1) hoặc chủ từ + động từ nguyên mẫu (như ví dụ 2).
♻️ I recommend this restaurant - the food is amazing! (Tôi đề xuất nhà hàng này vì tôi đã đi ăn ở đó rồi.)
♻️ Can you recommend a good book for me to read?
Tập đặt thêm câu ví dụ của riêng mình nhé!
SEAD ❤
12/02/2023
Ngày Chủ Nhật của bạn thường có những hoạt động này không?
☑️ Stock up on groceries = tích trữ thực phẩm
☑️ Do the laundry = giặt quần áo
☑️ Call a loved one = gọi điện cho người bạn yêu thương
☑️ Clean up your home = dọn dẹp nhà cửa
☑️ Have a relaxing spa day = đi spa thư giãn
☑️ Catch up on some sleep = ngủ bù
And what's more? 🤔
Let us know in the comment section 👇
10/02/2023
NHỮNG CÁCH NÓI "XIN LỖI" PHỔ BIẾN!
💬 Oops, sorry. (cho những vấn đề nhỏ, không nghiêm trọng)
E.g.: Oops, sorry. I thought no one sat here. (Xin lỗi. Tôi nghĩ là không có ai ngồi đây.)
Oops, sorry. I didn't realize I was in your way. (Xin lỗi. Tôi không biết là đang cản đường bạn.)
💬 My bad.: Là lỗi của tôi.
E.g.: My bad. I should've double-checked the information. (Là lỗi của tôi. Đáng lẽ tôi nên kiểm tra lại thông tin.)
My bad. I forgot to send that email. (Là lỗi của tôi. Tôi đã quên gửi email đó.)
💬 I'm sorry that ...
E,g,: I'm sorry that I took too much of your time. (Tôi xin lỗi vì làm mất nhiều thời gian của anh.)
I'm sorry that I missed your birthday party. I feel terrible about it. (Tớ xin lỗi vì đã lỡ tiệc sinh nhật của cậu. Tớ thấy thật tệ.)
💬 I apologize for ... (dùng cho những tình huống trang trọng hơn nhé!)
E.g.: I apologize for the inconvenience I caused by missing the deadline. (Tôi xin lỗi vì đã gây ra sự bất tiện khi không hoàn thành đúng thời hạn.)
I apologize for not providing the requested information in a timely manner. (Tôi xin lỗi vì đã không cung cấp thông tin được yêu cầu một cách kịp thời.)
NHỮNG CÁCH ĐÁP LẠI LỜI XIN LỖI!
💬 It's alright. (có thể nói thêm ý nhé!)
E.g.: It's alright. Don't worry about it.
It's alright. I'll take care of it.
💬 That's OK.
E.g.: That's OK. It's not a problem.
That's OK. We'll reschedule.
💬 No worries.
E.g.: No worries. It happens to everyone. (Có gì đâu. Ai cũng trải qua mà.)
No worries. These things happen. (Có gì đâu. Những chuyện này thường xảy ra mà.)
💬 No big deal.
E.g.: No big deal. We have plenty of time.
No big deal. I'm sure I can find someone else.
Hope this helps! ❤