Tiếng trung online miễn phí - dạy học & giao lưu cùng XiangXiang

  • Home
  • Vietnam
  • TP Huế
  • Tiếng trung online miễn phí - dạy học & giao lưu cùng XiangXiang

Tiếng trung online miễn phí - dạy học & giao lưu cùng XiangXiang Cùng mình học tiếng Trung nhé
Liên hệ zl: o855 436 599

05/05/2026

📌 你真的会减肥吗?还是…先做个智商测试?



💬 对话 / HỘI THOẠI

医生,我想减肥,怎么办?
→ Bác sĩ ơi, tôi muốn giảm cân, làm sao đây?

早上一个苹果,中午一个馒头,晚上半个馒头。
→ Sáng 1 quả táo, trưa 1 cái bánh, tối nửa cái

坚持三个月就好了。
→ Kiên trì 3 tháng là ổn



😆 那具体是饭前吃还是饭后吃呢?
→ Vậy ăn trước hay sau bữa ăn?



💥 你走吧,出门右拐,先去做个智商测试。
→ Bạn về đi, ra cửa rẽ phải, đi test IQ trước đã



😂 有,见你次数多了会被辐射。
→ Gặp bạn nhiều quá cũng “bị nhiễm xạ”
词汇 / TỪ VỰNG
医生 yīshēng bác sĩ HSK1
减肥 jiǎnféi giảm cân HSK3
怎么办 zěnme bàn làm sao HSK2
坚持 jiānchí kiên trì HSK3
馒头 mántou bánh bao( không nhân) HSK4
智商 zhìshāng IQ HSK5
检查 jiǎnchá kiểm tra HSK3
辐射 fúshè bức xạ HSK5

💎 语法重点:NGỮ PHÁP

👉 1. 怎么办
→ dùng khi không biết xử lý thế nào
📌 我不知道怎么办
→ Tôi không biết phải làm sao



👉 2. 还是…(选择疑问句)
→ hay là (câu hỏi lựa chọn)
📌 饭前吃还是饭后吃?
→ Ăn trước hay sau bữa?



👉 3. 坚持 + 时间
→ kiên trì trong bao lâu
📌 坚持三个月
→ Kiên trì 3 tháng



👉 4. 先 + 动词(再…)
→ làm gì trước (rồi mới làm việc khác)
📌 先去做个测试
→ Đi làm kiểm tra trước



👉 5. 出门 + 方向(chỉ đường)🚶‍♂️

📌 出门右拐
→ Ra cửa rẽ phải

📌 出门左拐
→ Ra cửa rẽ trái

📌 一直走
→ Đi thẳng

📌 在左边 / 在右边
→ Ở bên trái / bên phải



💡 小总结:

👉 出门右拐 = câu cực phổ biến trong đời sống
👉 Hay dùng trong ngữ cảnh:

* chỉ đường thật
* hoặc nói mỉa (như trong đoạn hội thoại 😆)

#学中文 #中文学习
#中文口语 #中文对话 #日常中文
#搞笑中文 #中文段子 #中文教学
#语言学习 #学外语 #中文课堂

#减肥 #生活中文 #口语练习

🇨🇳 五一劳动节 | HỌC TIẾNG TRUNG QUA CHỦ ĐỀ 1/5 Quốc tế Lao Động🇻🇳  Không phải ai cũng tỏa sáng…  nhưng ai cũng đang cố gắng m...
01/05/2026

🇨🇳 五一劳动节 | HỌC TIẾNG TRUNG QUA CHỦ ĐỀ 1/5 Quốc tế Lao Động🇻🇳

Không phải ai cũng tỏa sáng…
nhưng ai cũng đang cố gắng mỗi ngày ❤️

👉 你辛苦了!(nǐ xīnkǔ le)
= Bạn vất vả rồi

👉 加油!(jiāyóu)
= Cố lên!!

👉 今天也要努力!
= Hôm nay cũng phải cố gắng!

---

📚 Từ vựng siêu dễ nhớ:
👷 工人 (gōngrén) – người lao động
👨‍💻 上班族 (shàngbān zú) – dân văn phòng
👩‍⚕️ 护士 (hùshi) – y tá
👨‍🚒 消防员 (xiāofángyuán) – lính cứu hỏa
👮 警察 (jǐngchá) – cảnh sát
👩‍🏫 老师 (lǎoshī) – giáo viên

---

💥 Câu hay nên biết:
劳动最光荣 – Lao động là vinh quang cao quý nhất
奋斗最美丽 – Nỗ lực là điều tốt đẹp nhất
致敬每一位劳动者 – Tri ân/ Bày tỏ sự kính trọng với tất cả người lao động

---

“五一不只是放假,
而是属于每一个认真生活的人。”

1/5 không chỉ là ngày nghỉ,
mà là ngày dành cho những người đang sống hết mình

---

📌 Lưu lại học dần mỗi ngày nha
💬Comment “1/5” để mình gửi full list từ vựng + file học FREE

30/04/2026

🇨🇳 TỪ VỰNG CHÍNH (物品 / 人物)

* 国旗 — guóqí — lá cờ quốc gia
* 政府大楼 — zhèngfǔ dàlóu — tòa nhà chính phủ
* 战士 — zhànshì — chiến sĩ
* 坦克 — tǎnkè — xe tăng
* 军车 — jūnchē — xe quân sự
* 人民 — rénmín — nhân dân
* 敬礼 — jìnglǐ — chào, chào kiểu quân đội



🇨🇳 HOẠT ĐỘNG / ĐỒ VẬT / KHÔNG KHÍ LỄ

* 横幅 — héngfú — băng rôn
* 标语 — biāoyǔ — khẩu hiệu
* 气球 — qìqiú — bóng bay
* 和平鸽 — hépínggē — chim bồ câu hòa bình
* 鲜花 — xiānhuā — hoa tươi
* 奥黛 — àodài — áo dài
* 拍照 — pāizhào — chụp ảnh
* 观众 — guānzhòng — khán giả
* 少先队员 — shàoxiānduìyuán — đội viên thiếu niên



🇨🇳 CỤM TỪ / CHỦ ĐỀ LỊCH SỬ

* 南方解放 — nánfāng jiěfàng — giải phóng miền Nam
* 祖国统一 — zǔguó tǒngyī — thống nhất đất nước
* 纪念历史 — jìniàn lìshǐ — kỷ niệm lịch sử
* 历史 — lìshǐ — lịch sử
* 纪念 — jìniàn — kỷ niệm
* 和平 — hépíng — hòa bình
* 统一 — tǒngyī — thống nhất



🇨🇳 CỤM TỪ KHẨU HIỆU

* 纪念历史,缅怀先烈,珍爱和平,建设祖国!
jìniàn lìshǐ, miǎnhuái xiānliè, zhēn’ài hépíng, jiànshè zǔguó
→ Kỷ niệm lịch sử, tưởng nhớ liệt sĩ, trân trọng hòa bình, xây dựng Tổ quốc!



🇨🇳 THÔNG TIN TR BANNER

* 庆典活动 — qìngdiǎn huódòng — hoạt động lễ kỷ niệm
* 50周年 — 50 zhōunián — 50 năm



🇨🇳 CHỮ TRÊN ĐÀI TƯỞNG NIỆM

* 独立 — dúlì — độc lập
* 自由 — zìyóu — tự do
* 幸福 — xìngfú — hạnh phúc



🇨🇳 ĐOẠN “小贴士” (GHI CHÚ NHỎ)

* 小贴士 — xiǎo tiēshì — mẹo nhỏ / ghi chú
* 非常重要 — fēicháng zhòngyào — rất quan trọng
* 让我们 — ràng wǒmen — hãy để chúng ta
* 铭记历史 — míngjì lìshǐ — ghi nhớ lịch sử
* 珍惜今天 — zhēnxī jīntiān — trân trọng hôm nay
* 一起努力 — yìqǐ nǔlì — cùng nhau cố gắng
* 让祖国更加美好 — ràng zǔguó gèngjiā měihǎo — làm cho Tổ quốc tốt đẹp hơn
#学中文 #越南文化 #4月30日 #统一日 #中文学习 #和平 #语言学习

30/04/2026

Hello 大家好 Chào mọi người ạ ❤️
Hôm nay cùng mình học
🌿 Chủ đề: 人生是一场醒悟



📌 1. 核心句 / CÂU TRỌNG TÂM

人生是一场醒悟。
rénshēng shì yì chǎng xǐngwù
→ Cuộc đời là một hành trình thức tỉnh



任何人的劝阻,都不会让你大彻大悟。
rènhé rén de quànzǔ, dōu bú huì ràng nǐ dàchè dàwù
→ Không ai có thể khiến bạn giác ngộ chỉ bằng lời khuyên



真正让你看透人情世故的,是经历。
zhēnzhèng ràng nǐ kàn tòu rénqíng shìgù de, shì jīnglì
→ Điều khiến bạn nhìn thấu sự đời chính là trải nghiệm



📖 2. 重点词汇 / TỪ VỰNG

醒悟 xǐngwù thức tỉnh, giác ngộ
劝阻 quànzǔ khuyên ngăn
大彻大悟 dàchè dàwù giác ngộ sâu sắc
人情世故 rénqíng shìgù cách đối nhân xử thế
经历 jīnglì trải nghiệm
吃亏 chīkuī chịu thiệt
受伤 shòushāng bị tổn thương
磨难 mónàn gian khổ

3. 语法重点 / NGỮ PHÁP



✔ 1. 从来不是…而是…

→ Không bao giờ là… mà là…

👉 从来不是道理,而是南墙。
→ Không phải lý lẽ, mà là vấp ngã



✔ 2. 只有…才…

→ Chỉ có… mới…

👉 只有经历,才能成长。
→ Chỉ có trải nghiệm mới giúp trưởng thành



✔ 3. 让 + 人 + 动词

→ khiến ai làm gì

👉 经历让人看透一切。
→ Trải nghiệm khiến con người nhìn thấu mọi thứ

#学中文 #中文教学

24/04/2026

📌 Học tiếng Trung qua câu nói “rất đời”

人生最大的遗憾就是…

🎯 TỪ VỰNG:

🔰 HSK2–3:
– 人生 (rénshēng): cuộc đời
– 青春 (qīngchūn): thanh xuân

🔰 HSK3–4:
– 遗憾 (yíhàn): tiếc nuối
– 选择 (xuǎnzé): lựa chọn
– 后果 (hòuguǒ): hậu quả

🔰 HSK4+:
– 承担 (chéngdān): gánh chịu
– 成长 (chéngzhǎng): trưởng thành

🧠 NGỮ PHÁP HAY:

✔ 当…时 → khi…
👉 当你活明白时

✔ 已经…了 → đã… rồi
👉 你已经老了

✔ 在…的年纪 → ở độ tuổi…
👉 在懂事的年纪

✔ 动词 + 着 → trạng thái song song
👉 哭着成长 / 笑着生活

🌏 CÂU ẨN DỤ ĐÁNG CHÚ Ý:

– 年少不经事
→ Trẻ thì chưa từng trải

– 拿最好的青春换最深的教训
→ Dùng thanh xuân để đổi lấy bài học

– 哭着成长,笑着生活
→ Trưởng thành trong những lần khóc
→ Và tiếp tục sống với nụ cười

——————————————————————
💡 Không phải trưởng thành rồi mới hiểu
mà là hiểu rồi… mới nhận ra mình đã trưởng thành

👉 Bạn thấy mình đang ở giai đoạn nào?

20/04/2026

📌 Học tiếng Trung qua hội thoại “rất đời”

最近好累,感觉活着没意义… 😌

🎯 TỪ VỰNG THEO HSK:

🔰 HSK2–3:
– 开心 (kāixīn): vui
– 活着 (huózhe): sống
– 世界 (shìjiè): thế giới

🔰 HSK3–4:
– 感觉 (gǎnjué): cảm thấy
– 意义 (yìyì): ý nghĩa

🔰 Khẩu ngữ – hay dùng:
– 凑合 (còuhe): tạm bợ, cho qua
– 干嘛 (gànmá): làm gì
– 过会 (guò huì): một lát nữa

🧠 NGỮ PHÁP HAY:

✔ 想那么多干嘛 → hỏi kiểu trách nhẹ
→ Nghĩ nhiều vậy làm gì

✔ 就… → hễ… thì…
→ 开心了就笑

✔ 再 (zài) → làm lại lần nữa
→ 过会再笑 (lát nữa cười lại)

✔ 怎么 (zěnme) → làm sao
→ 怎么弄

🌏 CÂU NÓI ẨN DỤ:

– 人生就两字凑合 (rénshēng jiù liǎng zì còuhe)
→ Cuộc đời đôi khi chỉ là “tạm chấp nhận”

– 天上下雨地上滑,自己滑倒自己起
(tiān shàng xiàyǔ dì shàng huá, zìjǐ huádǎo zìjǐ qǐ)
→ Tự ngã thì tự đứng dậy

💡Không phải lúc nào cũng phải vui
nhưng luôn có thể chọn cách nhẹ nhàng hơn với bản thân 😌

👉 Bạn nghĩ thế nào về câu nói này ?



🔥 HASHTAG

20/04/2026

📌 Học tiếng Trung qua câu nói “ngắn mà thấm”

梦想还是要有的
不然喝多了跟别人聊啥 😆

🎯 TỪ VỰNG THEO HSK:

🔰 HSK2–3:
– 世界 (shìjiè): thế giới
– 人生 (rénshēng): cuộc đời
– 还是 (háishì): vẫn

🔰 HSK3:
– 梦想 (mèngxiǎng): ước mơ
– 因为 (yīnwèi): bởi vì

🔰 HSK4:
– 遇到 (yùdào): gặp phải
– 必须 (bìxū): nhất định phải

🔰 Khẩu ngữ – từ hot:
– 喝多了(hē duō le): uống say
– 摆烂(bǎi làn): buông xuôi / mặc kệ



🧠 NHỮNG CÂU ẨN DỤ (không dịch sát từng chữ)

* 世界以痛吻你
❌ Không nên dịch: “thế giới hôn bạn bằng nỗi đau”
✔ Nên hiểu:
→ cuộc đời mang đến cho bạn những tổn thương

* 必须性感
❌ Không chỉ là “phải sexy”
✔ Nghĩa thực tế:
→ phải sống cuốn hút / sống có màu sắc riêng

* 摆烂也行
❌ Không chỉ là “bày ra cho hỏng”
✔ Nghĩa hiện đại:
→ không cố nữa, buông cũng được



🧠 NGỮ PHÁP HAY TRONG ĐOẠN

✔ 还是…的 → nhấn mạnh / lời khuyên nhẹ
→ 梦想还是要有的
→ Ước mơ thì vẫn nên có



✔ 不然 → nếu không thì
→ 不然喝多了跟别人聊啥
→ Không thì biết nói gì khi say



✔ 还没… → chưa (nhấn mạnh trải nghiệm chưa xảy ra)
→ 你还没遇到所有人
→ Bạn vẫn chưa gặp hết mọi người



✔ 因为… → giải thích nguyên nhân
→ 那是因为… đó là vì



✔ 也行 → cũng được / chấp nhận được
→ 摆烂也行
→ Buông cũng được


* Tiếng Trung hiện đại rất hay dùng:
👉 câu ngắn – mạnh – có ẩn dụ
👉 kết hợp “triết lý + hài hước”
* Đặc biệt:
👉 câu đầu nghiêm túc
👉 câu sau “bẻ lái” → tạo hiệu ứng


Không phải câu nào cũng nên dịch từng chữ
Hiểu đúng ngữ cảnh… mới là học đúng tiếng Trung

16/04/2026

📌 Học tiếng Trung qua hội thoại thực tế

哎,小花要跟我分手 😭

🎯 TỪ VỰNG THEO HSK:

🔰 HSK2–3:
– 分手 (fēnshǒu): chia tay
– 冷 (lěng): lạnh
– 妈妈 (māma): mẹ

🔰 HSK3:
– 约会 (yuēhuì): hẹn hò
– 山顶 (shāndǐng): đỉnh núi

🔰 HSK4:
– 抱 (bào): ôm
– 紧紧 (jǐn jǐn): chặt, rất chặt

🔰 Khẩu ngữ – ngoài HSK:
– 你俩: hai người (cách nói thân mật)
– 咋: sao (khẩu ngữ miền Bắc Trung Quốc)

🧠 NGỮ PHÁP QUAN TRỌNG:
1. 不是…吗? → hỏi lại (đã biết câu trả lời)
✔ 你俩不是刚去约会了吗?
→ Hai người không phải vừa đi hẹn hò sao?
2. 的时候 → khi…
✔ 她冷的时候
→ khi cô ấy lạnh
3. 都会 → luôn luôn / thường xuyên
✔ 她妈妈都会抱着她
→ Mẹ cô ấy luôn ôm cô ấy
4. 把字句 (câu chữ 把)
✔ 我要把外套给她
→ Tôi đưa áo khoác cho cô ấy

💡Học tiếng Trung không chỉ là học từ vựng
mà còn là hiểu ngữ cảnh và cách giao tiếp thực tế

👉 Đôi khi hiểu sai một câu nói…
cũng có thể dẫn đến một cái kết rất “bất ngờ” 😆
📌 Bạn nghe hiểu được bao nhiêu % đoạn hội thoại này?
________________

14/04/2026

📌 Học tiếng Trung qua hội thoại thực tế

你的梦想是什么?
(Ước mơ của bạn là gì?)

🎯 TỪ VỰNG QUAN TRỌNG:
– 梦想 (mèngxiǎng): ước mơ
– 然后 (ránhòu): sau đó
– 创业 (chuàngyè): khởi nghiệp
– 给 (gěi): cho
– 躺平: sống buông áp lực (từ hot hiện đại)

🧠 NGỮ PHÁP CẦN NHỚ:
– 有没有 + danh từ → hỏi “có… không?”
✔ 有没有大一点的梦想?

– 然后 → dùng để nối hành động
✔ 然后有人给钱给我

– 干什么 → hỏi “làm gì” (khẩu ngữ)
✔ 创业干什么呢?

🌏 VĂN HOÁ & THỰC TẾ:
– 清华北大: Trường ĐH Thanh Hoa Bắc Đại- biểu tượng thành công học thuật tại Trung Quốc
– 躺平: tư duy sống của giới trẻ hiện đại khi không muốn chạy theo áp lực
躺平 không phải chỉ là “nằm yên”
mà là:
👉 “tôi không muốn chạy nữa”
👉 “tôi chọn cách sống nhẹ nhàng hơn”

– 创业: khởi nghiệp- xu hướng phổ biến của người trẻ Trung Quốc

💡 Học tiếng Trung không chỉ là học ngôn ngữ
mà còn là hiểu cách suy nghĩ và lối sống
💡 Không phải ai cũng thất bại mới “躺平”
đôi khi… đó là một lựa chọn

👉 你呢?你的梦想是什么?
📞/🩴 0855436599

14/04/2026

Giới thiệu bản thân của 1 bạn hv học được 1 tháng rưỡi , 2b/ tuần, 1b 1 tiếng hơn. Vì bạn đi làm khá bận
Nhưng lại rất chăm học và rất nổ lực ❤️

Address

Tứ Hạ, Phường Hương Trà
Tp Huế

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Tiếng trung online miễn phí - dạy học & giao lưu cùng XiangXiang posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share