🐥 Bé gọi đúng tên các con vật này bằng tiếng Anh chưa? 👶✨
Chicken — Gà
Duck — Vịt
Goose — Ngỗng
Cow — Bò
😍 Bé xem 1 lần là nhớ ngay
👉 Follow để học tiếng Anh cùng bé mỗi ngày
Cùng Con Học Tiếng Anh
Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Cùng Con Học Tiếng Anh, Education, Thanh Hóa.
HỌC TIẾNG ANH CÙNG CON 👨👩👧
Cùng con làm quen với những từ vựng và câu giao tiếp tiếng Anh đơn giản, gần gũi trong cuộc sống hằng ngày. 🌱
Thông qua những khoảnh khắc đời thường của gia đình, bé vừa chơi vừa học, ghi nhớ tự nhiên và yêu thích tiếng
🍍 Bé gọi đúng tên mấy quả này bằng tiếng Anh? 👶✨
Rambutan — Chôm chôm
Mangosteen — Măng cụt
Durian — Sầu riêng
Jackfruit — Mít
😍 Bé xem 1 lần là nhớ ngay
👉 Follow để học tiếng Anh cùng bé mỗi ngày
Bữa cơm gia đình — bé gọi tên từng món bằng tiếng Anh trước khi ăn.
Mẹ đặt đĩa trứng hỏi "Trứng" — bé xúc miếng trứng vàng nói "Eat an egg" ngay, không chớp mắt.
Mẹ múc canh hỏi "Canh" — bé thổi nguội rồi uống nói "Drink the soup", vẫn không chớp mắt.
Mẹ mang bánh ra hỏi "Bánh" — bé mắt to tròn ngạc nhiên rồi nói "Eat the cake" luôn.
Mình đứng đó. Không biết nói gì.
✦ ✦ ✦
6 từ bé học hôm nay
Egg = Trứng
Eat an egg = Ăn trứng
Soup = Canh
Drink the soup = Uống canh
Cake = Bánh
Eat the cake = Ăn bánh
✦ ✦ ✦
Lưu lại bữa tối nay thử hỏi con.
Ba mẹ thử hỏi bé — Egg, Soup, Cake.
Comment kết quả xuống đây — bé nhà mình trả lời được mấy từ?
Flashcard miễn phí — link Bio.
Cuối tuần ra vườn rau cùng con — bé hái rau gọi tên tiếng Anh vanh vách.
Mẹ chỉ luống cà rốt hỏi — bé nhổ củ cà rốt lên nói "Pull the carrot" ngay, không chớp mắt.
Mẹ chỉ giàn cà chua hỏi — bé hái quả cà chua đỏ nói "Pick the tomato", vẫn không chớp mắt.
Mẹ đưa dưa leo hỏi — bé đem rửa dưới vòi nước rồi nói "Wash the cucumber" luôn.
Mình đứng đó. Không biết nói gì.
✦ ✦ ✦
6 từ bé học hôm nay
Carrot = Cà rốt
Pull the carrot = Nhổ cà rốt
Tomato = Cà chua
Pick the tomato = Hái cà chua
Cucumber = Dưa leo
Wash the cucumber = Rửa dưa leo
✦ ✦ ✦
Lưu lại cuối tuần dẫn con ra vườn học cùng.
Ngày mai con sẽ dạy nấu rau bằng tiếng Anh — theo dõi để không bỏ lỡ.
Comment xem bé nhà mình biết được mấy từ rồi nào.
Đêm nay mặc đồ đôi cùng con — bé chúc mẹ ngủ ngon bằng tiếng Anh.
Mẹ hỏi "Buồn ngủ" — bé dụi mắt ngả vào vai mẹ nói "I am sleepy" ngay, không chớp mắt.
Mẹ kéo chăn đắp hỏi "Chúc ngủ ngon" — bé ôm cổ mẹ nói "Goodnight Mom", vẫn không chớp mắt.
Mẹ hỏi "Mơ đẹp" — bé mắt gần nhắm vẫy tay nhỏ thì thầm "Sweet dreams Mom" luôn.
Mình đứng đó. Không kìm được nước mắt.
✦ ✦ ✦
6 từ bé học hôm nay
Sleepy = Buồn ngủ
I am sleepy! = Con buồn ngủ rồi!
Goodnight = Chúc ngủ ngon
Goodnight, Mom! = Chúc mẹ ngủ ngon!
Sweet dreams = Mơ đẹp nhé
Sweet dreams, Mom! = Mơ đẹp nhé mẹ!
✦ ✦ ✦
Lưu lại tối nay thử mặc đồ đôi cùng con.
Trước khi ngủ hỏi con "Goodnight" xem con nói gì.
Comment kết quả xuống đây — con nói được mấy câu?
Flashcard miễn phí — link Bio.
Sáng nào cũng vậy — bé tự nhắc mình đánh răng rửa mặt bằng tiếng Anh.
Mẹ đưa bàn chải hỏi "Đánh răng" — bé chải răng trước gương nói "Brush your teeth" ngay, không chớp mắt.
Mẹ bật vòi nước hỏi "Rửa mặt" — bé vốc nước rửa mặt nói "Wash your face", vẫn không chớp mắt.
Tối trước khi ngủ mắt lim dim — bé vẫn chải răng nói "Brush teeth before sleep" luôn.
Mình đứng đó. Không biết nói gì.
✦ ✦ ✦
6 từ bé học hôm nay
Brush = Chải/Đánh
Brush your teeth! = Đánh răng đi con!
Wash = Rửa
Wash your face! = Rửa mặt đi con!
Brush teeth before sleep = Đánh răng trước khi ngủ
Good habit! = Thói quen tốt!
✦ ✦ ✦
Lưu lại sáng mai nhắc con đánh răng bằng tiếng Anh.
Tối nay thử nói "Brush your teeth" xem con phản ứng thế nào.
Comment kết quả xuống đây cho mình biết với.
Tối nay ngồi chơi cùng con — bé đếm từ một đến mười bằng tiếng Anh không vấp một chữ.
Mẹ xếp 6 viên kẹo hỏi — bé đếm từng viên nói "Six" ngay, không chớp mắt.
Mẹ xếp 9 ngôi sao hỏi — bé chỉ từng ngôi sao nói "Nine stars", vẫn không chớp mắt.
Mẹ hỏi đếm từ 1 đến 10 — bé chỉ từng khối gỗ đếm to "One two three...ten" luôn.
Mình đứng đó. Không biết nói gì.
✦ ✦ ✦
6 từ bé học hôm nay
Six = Sáu
Seven candies = Bảy viên kẹo
Eight = Tám
Nine stars = Chín ngôi sao
Ten = Mười
Let's count! = Cùng đếm nào!
✦ ✦ ✦
Lưu lại tối nay ngồi đếm đồ vật cùng con.
Ngày mai con sẽ dạy đếm đồ vật trong nhà — theo dõi để không bỏ lỡ.
Comment xem bé nhà mình đếm đến mười được chưa nào.
Flashcard miễn phí — link Bio.
Buổi sáng bày trái cây ra — bé đếm bằng tiếng Anh vanh vách luôn.
Mẹ đặt 1 quả táo hỏi — bé giơ 1 ngón tay nói "One" ngay, không chớp mắt.
Mẹ xếp 4 quả chuối hỏi — bé đếm từng quả nói "Four bananas", vẫn không chớp mắt.
Mẹ bày đĩa 5 trái cây — bé chỉ tay hỏi ngược lại "How many fruits, Mom?" luôn.
Mình đứng đó. Không biết nói gì.
✦ ✦ ✦
6 từ bé học hôm nay
One = Một
Two apples = Hai quả táo
Three = Ba
Four bananas = Bốn quả chuối
Five = Năm
How many fruits? = Có bao nhiêu quả?
✦ ✦ ✦
Lưu lại sáng mai bày trái cây dạy con đếm.
Ngày mai con sẽ đếm đến mười — theo dõi để không bỏ lỡ.
Comment xem bé nhà mình đếm được đến mấy rồi nào.
Flashcard miễn phí — link Bio.
Cuối tuần dắt con ra công viên — bé gặp động vật nào gọi tên tiếng Anh luôn.
Chú chó vàng chạy lại vẫy đuôi — bé áp má vào đầu chó nói "A dog says Woof Woof" ngay, không chớp mắt.
Mèo trắng ngồi trên bậc thềm — bé vuốt lưng mèo nói "A cat says Meow", vẫn không chớp mắt.
Bò trắng đen gặm cỏ xa xa — bé ôm bụng bắt chước nói "A cow says Moooo" luôn.
Cả công viên quay lại nhìn. Mình không biết nói gì.
✦ ✦ ✦
6 từ bé học hôm nay
Dog = Con chó
A dog says Woof! = Con chó kêu Gâu!
Cat = Con mèo
A cat says Meow! = Con mèo kêu Meo!
Cow = Con bò
A cow says Moo! = Con bò kêu Mò!
✦ ✦ ✦
Lưu lại cuối tuần dắt con ra công viên học cùng.
Tối nay hỏi con — Dog, Cat, Cow kêu như thế nào.
Comment xem bé nhà mình bắt chước được mấy con nào.
Mỗi buổi sáng ăn cùng con — dạy tiếng Anh mà không cần mở sách.
Mẹ đặt bát cơm hỏi "Cơm" — bé xúc cơm nói "Eat Rice" ngay, không chớp mắt.
Mẹ đưa ly sữa hỏi "Sữa" — bé uống một ngụm nói "Drink Milk", vẫn không chớp mắt.
Mẹ đưa bánh mì hỏi "Bánh mì" — bé cắn một miếng, rồi nói "Eat Bread" luôn.
Mình đứng đó. Không biết nói gì.
✦ ✦ ✦
6 từ bé học hôm nay
Rice = Cơm
Eat Rice = Ăn cơm
Milk = Sữa
Drink Milk = Uống sữa
Bread = Bánh mì
Eat Bread = Ăn bánh mì
✦ ✦ ✦
Lưu lại ăn sáng cùng con ngày mai.
Bữa sáng là thời gian vàng dạy con — đừng bỏ lỡ.
Comment xem bé nhà mình biết được mấy từ rồi nào.
Flashcard miễn phí — link Bio.
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Website
Address
44000