💥Từ vựng chủ đề : Kinh doanh và thuế trong lĩnh vực giáo dục.
사업자등록증이 있나요? → Bạn có giấy đăng ký kinh doanh không?
종합소득세를 신고해야 합니다. → Phải khai thuế thu nhập tổng hợp.
사업자등록증: Giấy đăng ký kinh doanh
사업자등록: Đăng ký kinh doanh
개인사업자: Hộ kinh doanh cá thể
법인사업자: Doanh nghiệp pháp nhân
폐업신고: Khai báo ngừng kinh doanh
개업신고: Khai báo bắt đầu kinh doanh
영업허가증: Giấy phép kinh doanh
사업계획서: Kế hoạch kinh doanh
신청서: Đơn đăng ký
접수증: Phiếu tiếp nhận hồ sơ
위임장: Giấy ủy quyền
증명서: Giấy chứng nhận
확인서: Giấy xác nhận
계약서: Hợp đồng
영수증: Biên lai
세금: Thuế
소득세: Thuế thu nhập
부가가치세 (부가세): Thuế giá trị gia tăng (VAT)
종합소득세: Thuế thu nhập tổng hợp
세금계산서: Hóa đơn thuế
현금영수증: Hóa đơn tiền mặt
원천징수: Khấu trừ thuế tại nguồn
납세증명서: Giấy chứng nhận đã nộp thuế
수강료: Học phí
과외: Dạy kèm
개인과외: Dạy kèm cá nhân
온라인 강의: Bài giảng online
수강생: Học viên
교재: Giáo trình, tài liệu học
교재 판매: Bán giáo trình
강사: Giảng viên
수료증: Giấy chứng nhận hoàn thành khóa học
Trung Tâm Tiếng Hàn C&E
Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Trung Tâm Tiếng Hàn C&E, Education Website, SN20 LK1, KĐT ĐAMSAN, TRẦN HƯNG ĐẠO, THÁI BÌNH, Thái Bình.
💥Từ vựng chủ đề giao thông – phương tiện giao thông – đi đường
과속하다 : chạy quá tốc độ
음주운전 : lái xe khi say
정체되다 : bị kẹt xe
교통량이 많다 : đông xe
차가 막히다 : kẹt xe
방향을 잘못 가다 : đi sai hướng
정지 : dừng lại
주차금지 : cấm đỗ xe
일방통행 : đường một chiều
속도제한 : giới hạn tốc độ
보행자 전용 : dành cho người đi bộ
진입금지 : cấm vào
자동차 : xe ô tô
버스 : xe buýt
택시 : taxi
지하철 : tàu điện ngầm
기차 : tàu hỏa
비행기 : máy bay
오토바이 / 바이크 : xe máy
자전거 : xe đạp
배 : thuyền, tàu
트럭 : xe tải
구급차 : xe cấp cứu
소방차 : xe cứu hỏa
경찰차 : xe cảnh sát
횡단보도 : vạch qua đường
신호등 : đèn giao thông
교차로 : ngã tư
삼거리 : ngã ba
골목길 : hẻm
도로 : đường
고속도로 : đường cao tốc
차선 : làn đường
회전교차로 / 로터리 : vòng xoay
정류장 : trạm xe
버스 정류장 : trạm xe buýt
지하철역 : ga tàu điện
승강장 : sân ga / bến đỗ
출구 : cửa ra
입구 : cửa vào
환승 : chuyển tuyến
종착역 : ga cuối
운전하다 : lái xe
타다 : lên xe
내리다 : xuống xe
건너다 : băng qua đường
주차하다 : đỗ xe
출발하다 : xuất phát
도착하다 : đến nơi
길을 묻다 : hỏi đường
길을 잃다 : lạc đường
교통사고 : tai nạn giao thông
사고가 나다 : xảy ra tai nạn
Từ vựng tiếng Hàn về chủ đề “Rau củ”:
1. 상추 : xà lách
2. 배추: cải thảo
3. 양배추 : bắp cải
4. 시금치 : cải bó xôi
5. 깻잎 : lá vừng
6. 부추 : hẹ
7. 미나리 : rau cần nước
8. 양파 : hành tây
9. 쪽파 : hành lá
10. 대파: hành paro
11. 마늘 : tỏi
12. 생강: gừng
13. 오이: dưa chuột
14. 가지 : cà tím
15. 호박 : bí ngô
16. 애호박 : bí ngòi
17. 토마토 : cà chua
18. 피망: ớt chuông
19. 감자: khoai tây
20. 고구마: khoai lang
21. 당근: cà rốt
22. 고추 : ớt
23. 버섯 : nấm
24. 브로콜리 : bông cải xanh
25. 청경채: cải thìa
Những cụm biểu hiện tiếng Hàn thú vị về bộ phận cơ thể để chỉ đặc điểm, tính cách của con người👇🏻
1. 머리가 좋다 = thông minh, nhanh trí
2. 귀가 얇다 = nhẹ dạ cả tin
3. 발이 넓다 = quen biết rộng, nhiều mối quan hệ
4. 손이 크다 = hào phóng
5. 눈이 높다 = tiêu chuẩn cao, kén chọn
6. 입이 무겁다 = kín miệng
7. 입이 가볍다 = nhiều chuyện
8. 코가 높다 = kiêu ngạo, chảnh
9. 어깨가 무겁다 = mang trách nhiệm lớn, áp lực nặng nề
10. 간이 크다 = to gan, liều lĩnh
27/05/2026
🔥 ĐĂNG KÝ COMBO – ƯU ĐÃI SIÊU HOT! 🔥
Bạn muốn học tiếng Hàn nhưng vẫn còn lo lắng về chi phí?
Đừng lo! C&E đã chuẩn bị combo siêu tiết kiệm – học cực hiệu quả dành riêng cho bạn!
✨ Đăng ký ngay – nhận ưu đãi liền tay:
💥 Giảm học phí cực sâu
💥 Lộ trình học bài bản từ cơ bản đến nâng cao
💥 Học nhanh – nhớ lâu – ứng dụng thực tế
👉 Combo linh hoạt:
Sơ cấp + Trung cấp / Giao tiếp
👉 Phù hợp với:
✔ Người mới bắt đầu học tiếng Hàn
✔ Người muốn xây nền tảng vững chắc
📍 C&E không chỉ là trung tâm ngoại ngữ,
mà còn là người đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục tiếng Hàn!
──────────────────
♦️ TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ C&E ♦️
✨ Tiếng Hàn không khó – đã có C&E lo ✨
☎️ Hotline: 0816 991 993
📍 Hệ thống cơ sở:
CS1: Số 20, LK1, KOT Đam San, P. Trần Hưng Đạo, Hưng Yên
CS2: Số 185 Bùi Quang Thuận, Thái Thụy, Hưng Yên
CS3: Số 240 Hưng Thắng, Tiền Hải, Hưng Yên
CS4: Số 18 Minh Khai, Nam Định, Ninh Bình
CS5: Số 06 Lê Đức Thọ, Từ Liêm, Hà Nội
CS6: Toà TuLip, Hoàng Huy Commerce, Đường Võ Nguyên Giáp, Lê Chân, Hải Phòng Ẩn bớt
💥Các Cách Từ Chối Trong Tiếng Hàn
👉Lưu lại ngay để học dần mỗi ngày nhé !
---
1. Từ Chối Nhẹ Nhàng, Lịch Sự (Dùng Phổ Biến Nhất)
✅ 괜찮아요.
→ Không sao đâu ạ. / Tôi ổn mà. / Không cần đâu ạ.
👉 Câu "vạn năng" nhất! Có thể dùng để từ chối đồ ăn, sự giúp đỡ, lời mời một cách nhẹ nhàng.
✅ 아니에요.
→ Không phải đâu ạ. / Không có gì đâu ạ.
👉 Cũng rất phổ biến, nhưng có thể hơi ngắn, nên kết hợp với giải thích nhẹ.
✅ 괜찮아요, 신경 쓰지 마세요.
→ Không sao đâu ạ, đừng bận tâm ạ.
👉 Lịch sự và làm người kia yên tâm.
2. Từ Chối Lời Mời, Rủ rê
✅ 다음에 같이 가요!
→ Hôm sau đi cùng nhau nhé!
👉 Từ chối khéo mà vẫn giữ hẹn cho tương lai.
✅ 약속이 있어서 못 갈 것 같아요.
→ Chắc tôi không đi được vì có hẹn mất rồi.
👉 Đưa ra lý do cụ thể nhưng không chi tiết quá.
✅ 몸이 좀 안 좋아서 쉬려고요.
→ Người hơi mệt nên tôi định nghỉ ngơi.
👉 Lý do sức khỏe luôn được chấp nhận.
✅ 그날은 좀 바쁠 것 같아요.
→ Hôm đó chắc tôi sẽ hơi bận.
✅ 집에 일이 좀 있어서요.
→ Tại có việc nhà một chút ạ.
---
3. Từ Chối Đồ Ăn, Thức Uống
✅ 배불러요. 잘 먹었어요.
→ No rồi ạ. Tôi ăn ngon rồi ạ.
👉 Câu kinh điển sau bữa ăn hoặc khi được mời thêm đồ.
✅ 더 먹고 싶지만 배가 너무 불러요.
→ Muốn ăn thêm lắm nhưng no quá rồi ạ.
✅ 술은 잘 못 마셔요.
→ Tôi uống rượu không giỏi lắm.
✅ 운전해야 해서요.
→ Vì tôi phải lái xe ạ.
✅ 알레르기가 있어서 못 먹어요.
→ Tôi bị dị ứng nên không ăn được ạ.
---
4. Từ Chối Lời Đề Nghị, Yêu Cầu Trong Công Việc
✅ 죄송합니다. 이번에는 어려울 것 같습니다.
→ Xin lỗi ạ. Lần này có vẻ khó khăn ạ.
👉 Lịch sự, chuyên nghiệp.
✅ 검토해 보고 답변드릴게요.
→ Để tôi xem xét lại rồi trả lời anh/chị sau ạ.
👉 Câu "câu giờ" để không từ chối ngay lập tức.
✅ 제 능력으로는 부족할 것 같아요.
→ Có vẻ ngoài khả năng của tôi mất rồi ạ.
✅ 지금 다른 일로 바빠서요.
→ Vì giờ tôi đang bận việc khác ạ.
✅ 그 부분은 제가 담당이 아니라서요.
→ Vì phần đó không phải tôi phụ trách ạ.
---
5. Từ Chối Mạnh Hơn (Khi Cần Dứt Khoát)
✅ 정말 죄송합니다만, 안 될 것 같습니다.
→ Thực sự xin lỗi ạ, nhưng có vẻ không được ạ.
✅ 다른 방법이 없을까요?
→ Không còn cách nào khác sao ạ?
👉 Gợi ý tìm giải pháp khác thay vì từ chối thẳng.
✅ 확실히 안 된다고 말씀드려야 할 것 같아요.
→ Tôi nghĩ tôi phải nói rõ là không được ạ.
✅ 더 이상은 어렵겠습니다.
→ Thêm nữa thì khó quá ạ.
---
6. Từ Chối Khéo Trong Tình Yêu (Tỏ tình)
✅ 정말 고맙지만, 친구로 지내는 게 좋을 것 같아.
→ Cảm ơn cậu thật lòng, nhưng mình nghĩ mình nên làm bạn thì tốt hơn.
✅ 지금은 연애할 생각이 없어요.
→ Bây giờ tôi chưa có ý định yêu đương.
✅ 좋은 분을 만나실 거예요.
→ Anh/chị sẽ gặp được người tốt hơn mà.
✅ 오해할까 봐 미안한데, 나는 너를 그런 감정으로 보지 않아.
→ Xin lỗi vì sợ cậu hiểu lầm, nhưng mình không có tình cảm đó với cậu.
---
Cấu Trúc Ngữ Pháp Thường Dùng Để Từ Chối
Cấu Trúc Ý Nghĩa Ví Dụ
-(으)ㄹ 수 없다 Không thể... 갈 수 없어요. (Tôi không thể đi.)
-(으)면 안 되다 Nếu... thì không được 여기서 먹으면 안 돼요. (Ăn ở đây là không được.)
-지 않다 Không... 먹지 않을게요. (Tôi sẽ không ăn.)
-(으)ㄴ/는 것 같다 Có vẻ là... 안 될 것 같아요. (Có vẻ là không được.)
-아/어/여도 되다 Có... cũng được không? 안 해도 돼요? (Không làm cũng được ạ?)
💥50 TỪ VỰNG VỀ CHỦ ĐỀ : ĐỜI SỐNG , SINH HOẠT HẰNG NGÀY
👉Lưu lại ngay để học dần mỗi ngày nhé !
1. 아침 — buổi sáng
2. 점심 — bữa trưa
3. 저녁 — buổi tối
4. 하루 — một ngày
5. 오늘 — hôm nay
6. 내일 — ngày mai
7. 어제 — hôm qua
8. 집 — nhà
9. 학교 — trường học
10. 회사 — công ty
11. 친구 — bạn bè
12. 가족 — gia đình
13. 밥 — cơm
14. 물 — nước
15. 커피 — cà phê
16. 우유 — sữa
17. 빵 — bánh mì
18. 옷 — quần áo
19. 신발 — giày
20. 가방 — túi/cặp
21. 휴대폰 — điện thoại
22. 컴퓨터 — máy tính
23. 버스 — xe buýt
24. 지하철 — tàu điện ngầm
25. 택시 — taxi
26. 길 — đường
27. 시장 — chợ
28. 마트 — siêu thị
29. 병원 — bệnh viện
30. 약국 — hiệu thuốc
31. 은행 — ngân hàng
32. 운동 — tập thể dục
33. 산책 — đi dạo
34. 공부 — học tập
35. 숙제 — bài tập
36. 청소 — dọn dẹp
37. 요리 — nấu ăn
38. 쇼핑 — mua sắm
39. 여행 — du lịch
40. 사진 — ảnh
41. 음악 — âm nhạc
42. 영화 — phim
43. 드라마 — phim truyền hình
44. 날씨 — thời tiết
45. 비 — mưa
46. 눈 — tuyết
47. 덥다 — nóng
48. 춥다 — lạnh
49. 피곤하다 — mệt
50. 행복하다 — hạnh phúc
✅️Ngữ pháp: 아무리 ~더라도
→ Dù có… đến đâu đi nữa / Cho dù… thì cũng…
아무리 + A/V-더라도
아무리 + danh từ + (이)라 하더라도
👉 Ví dụ
아무리 힘들더라도 끝까지 해 봅시다.
→ Dù khó khăn thế nào cũng hãy làm đến cùng.
아무리 급하더라도 안전이 먼저예요.
→ Dù gấp thế nào thì an toàn vẫn là ưu tiên trước tiên.
아무리 바쁘더라도 아이와 시간을 보내세요.
→ Dù bận thế nào cũng hãy dành thời gian cho con.
아무리 피곤하더라도 숙제는 해야 해요.
→ Dù có mệt đến đâu cũng phải làm bài tập.
아무리 바쁘더라도 밥은 먹어야 해요.
→ Dù bận đến đâu cũng phải ăn cơm.
아무리 화가 나더라도 그렇게 말하면 안 돼요.
→ Dù tức giận đến đâu cũng không nên nói như vậy.
아무리 어려워도 포기하지 마세요.
→ Dù khó đến đâu cũng đừng bỏ cuộc.
아무리 추워도 운동하러 가요.
→ Dù lạnh thế nào tôi vẫn đi tập thể dục.
아무리 배가 고프더라도 남의 음식을 마음대로 먹으면 안 돼요.
→ Dù đói đến đâu cũng không được tự ý ăn đồ của người khác.
아무리 속상하더라도 울지만 말고 이야기해 봐요.
→ Dù buồn thế nào cũng đừng chỉ khóc, hãy thử nói ra xem.
아무리 친한 사이라도 예의는 지켜야 해요.
→ Dù thân đến đâu cũng phải giữ phép lịch sự.
아무리 돈이 많더라도 행복한 건 아니에요.
→ Dù có nhiều tiền cũng không hẳn là hạnh phúc.
아무리 아이가 어려도 인사는 가르쳐야 해요.
→ Dù trẻ còn nhỏ cũng phải dạy chào hỏi.
아무리 화가 나더라도 아이에게 소리 지르면 안 돼요.
→ Dù tức giận thế nào cũng không nên quát con.
아무리 일이 많더라도 실수하면 안 돼요.
→ Dù công việc nhiều đến đâu cũng không được mắc lỗi.
🇰🇷 Trạng từ & liên từ tiếng Hàn (부사 / 접속부사)
1. 그래서 – Vì vậy
2. 그러므로 – Vì vậy
3. 그러나 – Tuy nhiên
4. 그렇지만 – Nhưng
5. 따라서 – Do đó, theo đó
6. 그런데 – Nhưng
7. 그래도 – Dù vậy
8. 그러면 – Nếu vậy thì
9. 또는 – Hoặc, hay
10. 또한 – Hơn nữa
11. 마지막 – Sau cùng
12. 드디어 – Cuối cùng thì
13. 만약 / 만일 – Giả sử
14. 또 – Lại
15. 특히 – Đặc biệt
16. 오히려 – Trái lại, ngược lại
17. 반면 – Trái lại, mặt khác
18. 과연 – Quả nhiên
19. 물론 – Dĩ nhiên
20. 이처럼 – Như thế này
21. 게다가 – Thêm nữa
22. 한편 – Mặt khác
23. 비록 – Cho dù, mặc dù
24. 다만 – Tuy nhiên
25. 하필 – Hà tất, sao cứ phải
26. 이미 – Đã rồi
27. 마침 – Vừa đúng lúc
28. 아직 – Vẫn, chưa
29. 더욱이 – Thêm vào đó
30. 결국 – Cuối cùng
31. 아마 – Có lẽ
32. 반드시 – Nhất định
33. 괜히 – Một cách vô ích
34. 대개 – Đại khái
35. 자칫 – Suýt nữa
36. 미처 – Đến mức đó, chưa kịp
37. 역시 – Cũng, đúng là, vẫn thế
38. 딱 – Tuyệt đối, chính xác
39. 차라리 – Thà rằn
40. 아무리 – Cho dù
41. 도리어 – Ngược lại
42. 달리 – Khác với
43. 끝내 – Rốt cuộc thì
44. 여전히 – Vẫn
45. 비로소 – Cho đến khi
46. 억지로 – Miễn cưỡng
47. 그다지 – Đến mức như thế
48. 마침내 – Cuối cùng
49. 도저히 + 부정형 – Hoàn toàn không
50. 대체로 – Đại khái, nói chung
51. 결코 + 부정형 – Không bao giờ
52. 도달해 – Rốt cuộc
💥PHÂN BIỆT NHANH NGỮ PHÁP (으)ㄹ까요? và (으)ㄹ래요?
👉Lưu lại ngay để học dần mỗi ngày nhé !
Hai ngữ pháp này về nghĩa tuy có phần giống nhau, nhưng cách dùng lại khác nhau đấy! Cùng đọc bài viết dưới đây để hiểu về cách dùng của chúng nháaa!
1️⃣ (으)ㄹ까요?
- Dùng để hỏi ý kiến hoặc đưa ra một đề xuất nào đó; Dùng khi người hỏi vẫn chưa quyết định được và muốn tham khảo ý kiến của người nghe; Dùng như một câu suy đoán
- Thường dịch là "Chúng ta cùng... nhé?" hoặc "Bạn thấy... sao ạ?"...
- Câu hỏi mang sắc thái lịch sự, thường dùng với người lớn tuổi hơn hoặc trong công việc, xã giao
📍 Ví dụ:
오늘 저녁에 뭘 먹을까요?
→ Bữa tối nay chúng ta ăn gì nhỉ?
뭐 드릴까요? - 커피 주세요!
→ Bạn uống uống gì ạ? - Cho tôi coffee
내일 날씨가 좋을까요?
→ Thời tiết ngày mai có đẹp không nhỉ?
2️⃣ (으)ㄹ래요?
- Dùng để hỏi ý định hoặc mong muốn của người nghe; Dùng khi người hỏi muốn biết người nghe có muốn làm gì đó không
- Thường dịch là "Bạn có muốn... không? hoặc "... nhé?"
- Câu hỏi mang sắc thái thân mật, chỉ dùng với người cùng tuổi hoặc nhỏ tuổi hơn
📍 Ví dụ:
오늘 지수 씨의 생일 파티 안 갈래요? - 네, 안 갈래요.
→ Hôm nay cậu không tới tiệc sinh nhật của Jisoo à? - Ừ, tớ không đến
이번 주말에 여행 같이 갈래? - 네, 좋아!
→ Cuối tuần này đi du lịch cùng tớ không? - Nghe được đấy!
Nói một cách dễ hiểu hơn thì (으)ㄹ까요? là dạng câu hỏi xin phép, xuất phát từ ý kiến của người nói; Còn (으)ㄹ래요? là câu hỏi rủ rê, coi trọng câu trả lời của đối phương hơn
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Address
Thai Binh
06000