IELTS Mr.OKIE Tam Kỳ

IELTS Mr.OKIE Tam Kỳ

Share

Đây là nơi chúng mình chia sẻ “tất tần tật” về bộ môn “nghệ thuật” 4 kỹ năng IELTS ❤️

Photos from IELTS Mr.OKIE Tam Kỳ's post 26/05/2026

Giải đề nào cả nhà

07/05/2026

Lưu ngay 75 cặp từ đồng nghĩa để "nâng cấp" bài viết và bài nói nhé....
Adjectives (Tính từ)
1. brave - courageous (adj): dũng cảm
2. scared - petrified (adj): sợ đến mức hóa đá
3. shy - timid (adj): rụt rè
4. loud - deafening (adj): đinh tai nhức óc
5. quiet - silent (adj): im phăng phắc
6. bright - luminous (adj): sáng rực rỡ
7. dark - pitch-black (adj): tối đen như mực
8. rich - affluent (adj): sung túc, giàu có
9. poor - impoverished (adj): nghèo nàn, xơ xác
10. tasty - delicious (adj): ngon tuyệt vời
11. smelly - pungent (adj): nồng, hắc
12. funny - comical (adj): hài hước, gây cười
13. serious - solemn (adj): trang nghiêm, nghiêm trọng
14. busy - swamped (adj): bận ngập đầu
15. lazy - indolent (adj): lười biếng
16. hardworking - diligent (adj): cần cù, siêng năng
17. expensive - exorbitant (adj): đắt cắt cổ
18. cheap - inexpensive (adj): giá rẻ, không đắt
19. short - brief (adj): ngắn gọn, vắn tắt
20. long - extensive (adj): kéo dài, diện rộng
21. useful - beneficial (adj): có lợi, hữu ích
22. useless - futile (adj): vô ích, công cốc
23. certain - undeniable (adj): không thể phủ nhận
24. dangerous - perilous (adj): cực kỳ nguy hiểm
25. safe - secure (adj): an toàn, bảo mật

Verbs (Động từ)
26. keep - retain (v): giữ lại
27. change - modify (v): sửa đổi
28. explain - clarify (v): làm rõ
29. help - advocate (v): ủng hộ, hỗ trợ
30. agree - concur (v): đồng ý, nhất trí
31. disagree - dispute (v): tranh chấp, không đồng ý
32. suggest - propose (v): đề xuất
33. avoid - evade (v): né tránh
34. try - endeavor (v): nỗ lực, cố gắng
35. gather - assemble (v): tập hợp
36. hide - conceal (v): che giấu
37. find out - discover (v): khám phá ra
38. look for - seek (v): tìm kiếm
39. promise - pledge (v): cam kết
40. ignore - overlook (v): lờ đi, bỏ qua
41. improve - enhance (v): nâng cao, cải thiện
42. worsen - deteriorate (v): trở nên tệ hơn
43. happen - occur (v): xảy ra
44. praise - compliment (v): khen ngợi
45. criticize - condemn (v): lên án, chỉ trích
46. think about - ponder (v): suy ngẫm
47. leave - abandon (v): bỏ rơi, rời bỏ
48. protect - preserve (v): bảo tồn, giữ gìn
49. buy - acquire (v): thâu tóm, mua được
50. sell - vend (v): bán hàng
51. climb - scale (v): leo trèo (vách núi, tường)
52. jump - leap (v): nhảy vọt
53. throw - hurl (v): ném mạnh
54. catch - intercept (v): chắn ngang, bắt được
55. watch - monitor (v): theo dõi, giám sát
56. carry - convey (v): truyền tải, chuyên chở
57. worry - fret (v): lo lắng vẩn vơ
58. satisfy - gratify (v): làm hài lòng
59. scold - reprimand (v): quở trách
60. encourage - inspire (v): truyền cảm hứng
61. limit - restrict (v): hạn chế
62. waste - squander (v): lãng phí (tiền bạc, cơ hội)
63. save - conserve (v): tiết kiệm, bảo tồn
64. gather - accumulate (v): tích lũy
65. spread - disseminate (v): phổ biến, lan truyền
66. shrink - dwindle (v): nhỏ lại, suy giảm
67. increase - augment (v): tăng thêm
68. decrease - diminish (v): giảm bớt
69. understand - comprehend (v): thấu hiểu
70. confuse - baffle (v): làm làm cho bối rối
71. disturb - interrupt (v): ngắt lời, làm phiền
72. surprise - astonish (v): làm kinh ngạc
73. threaten - intimidate (v): đe dọa, hăm dọa
74. forbid - prohibit (v): cấm đoán
75. allow - permit (v): cho phép

15/03/2026

CHEERS...GOTTA GIVE IT TO YA 🫵🎉
Điểm quá đẹp luôn.
Team Mr.OKIE....ROCK!!

Photos from IELTS Mr.OKIE Tam Kỳ's post 15/03/2026

Ủa thiệt luôn kìa, wow, Six Seven =))

07/01/2026

PERSONALITY ☺️

Photos from IELTS Mr.OKIE Tam Kỳ's post 22/12/2025

ĐÚNG CHẤT CHUYÊN TOÁN
Dưới sự hướng dẫn và giảng dạy của Team IELTS Mr. Okie, hai em NBKers chuyên Toán đã xuất sắc chinh phục Band 7.0 IELTS ( kết quả ngày 14.12.2025). Một hành trình không khác gì giải một bài toán khó – phải mất trọn hai năm kiên trì mới tìm ra đáp số.

21/12/2025
21/12/2025

ÔN THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH NHÉ CẢ NHÀ

21/12/2025

E8 GLOBAL SUCCESS

Want your school to be the top-listed School/college in Tam Ky?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Website

Address

303 Lý Thường Kiệt
Tam Kỳ

Opening Hours

Monday 09:00 - 17:00
Tuesday 09:00 - 17:00
Wednesday 09:00 - 17:00
Thursday 09:00 - 17:00
Friday 09:00 - 17:00
Saturday 09:00 - 17:00
Sunday 09:00 - 17:00