01/06/2026
Khai giảng lớp tiếng Trung Offline, chỉ còn 2 slots, nhanh tay liên hệ giữ chỗ nào 😊🤗
NGÀY KHAI GIẢNG: THỨ 4 NGÀY 03/06 ✌️
Chia sẻ kinh nghiệm học tiếng Trung. Đào tạo tiếng Trung Online/Offline theo lớp nhóm & kèm 1:1
01/06/2026
Khai giảng lớp tiếng Trung Offline, chỉ còn 2 slots, nhanh tay liên hệ giữ chỗ nào 😊🤗
NGÀY KHAI GIẢNG: THỨ 4 NGÀY 03/06 ✌️
29/05/2026
感觉一天24小时都不够用🙄🙄
Gǎnjué yì tiān èr shí sì xiǎoshí dōu bú gòu yòng
Cảm thấy một ngày 24 tiếng vẫn không đủ thời gian để làm việc
• 感觉 (gǎnjué): cảm thấy
• 一天 (yì tiān): một ngày
• 24小时 (èr shí sì xiǎoshí): 24 giờ
• 都不够用 (dōu bú gòu yòng): vẫn không đủ để dùng / không đủ thời gian
28/05/2026
夏天来了,吃水果的季节也到了!🍍🍉🍑
Xiàtiān láile, chī shuǐguǒ de jìjié yě dàole!
Mùa hè đến rồi, mùa ăn trái cây cũng đến rồi!
27/05/2026
📢 CHIÊU SINH LỚP TIẾNG TRUNG OFFLINE THÁNG 6– CÒN VÀI SLOTS CHỜ BẠN ĐĂNG KÝ NÈ 😀
23/05/2026
KHAI GIẢNG LỚP OFFLINE TIẾNG TRUNG HÈ THÁNG 6 CHO MỌI NGƯỜI ĐÂY Ạ ♥️
Nhanh tay kẻo lỡ 😀
19/05/2026
PHÂN BIỆT 尽管 VÀ 不管 TRONG TIẾNG TRUNG
==================================
✅尽管
1️⃣尽管 (jǐnguǎn) có nghĩa là "Mặc dù / Dù rằng", dùng để công nhận một sự thật đã hoặc đang tồn tại, nhưng kết quả ở vế sau lại không bị ảnh hưởng bởi sự thật đó. 尽管 thường đi kèm với các từ nối ở vế sau như: 但是 (dànshì), 可是 (kěshì), 却 (què), 还是 (háishì), 然而 (rán ér) để tạo kết cấu nhượng bộ với nghĩa “Cho dù…nhưng…”.
➡️CẤU TRÚC: 尽管 + mệnh đề A, 但是/可是 + mệnh đề B
➡️VD: 尽管天气很冷,他还是坚持跑步。(Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, tā háishì jiānchí pǎobù.)
Mặc dù thời tiết rất lạnh, anh ấy vẫn kiên trì chạy bộ.
2️⃣Ngoài làm liên từ, 尽管 còn có thể làm phó từ với nghĩa là "cứ việc / đừng ngần ngại
➡️VD: 有什么困难尽管告诉我。(Yǒu shén me kùnnán jǐnguǎn gàosù wǒ)
Có khó khăn gì cứ việc nói với tôi.
✅不管
1️⃣不管 là liên từ biểu thị ý nghĩa, dưới bất kỳ tình huống nào thì kết quả hoặc kết luận cũng sẽ không thay đổi. Thường kết hợp với những đại từ phiếm chỉ như 谁,什么,怎么,那么,多么 ở phân câu trước, còn phân câu sau sẽ dùng 都,总,也.
➡️CẤU TRÚC:
• 不管 + Câu hỏi (Chủ ngữ) + 都/ 也
• 不管 + 是 + Tùy chọn A + 是 + Tùy chọn B, Chủ ngữ + 都/ 也 + ……
• 不管 + Chủ ngữ + Động từ/ Tính từ + 不 + Động từ/ Tính từ, Chủ ngữ + 都/ 也
• 不管 + 多 + Tính từ, Chủ ngữ + 都/ 也
➡️VD:
• 不管你要什么,我都会买给你。(Bùguǎn nǐ yào shénme, wǒ dōu huì mǎi gěi nǐ) Cho dù em muốn gì, anh đều cũng sẽ mua cho em.
• 不管你美不美,我都爱你。(Bùguǎn nǐ měi bù měi, wǒ dōu ài nǐ)
Cho dù em có xinh đẹp hay không, anh vẫn yêu em.
• 不管多难,我都不会放弃。(Bùguǎn duō nán, wǒ dōu bú huì fàngqì./: Cho dù khó bao nhiêu, tôi cũng sẽ không từ bỏ.
• 不管是你,是他,我都会帮助。/Bùguǎn shì nǐ, shì tā, wǒ dōu huì bāngzhù)
Cho dù là bạn, là anh ấy, tôi đều sẽ giúp đỡ.
• 不管困难多大,我们也要克服。(Bùguǎn kùnnán duōdà,wǒmen yě yào kèfú)
Cho dù khó khăn đến đâu, chúng ta cũng phải khắc phục.
• 不管远不远,他都不去。(Bùguǎn yuǎn bù yuǎn, tā dōu bú qù)
Dù xa hay không xa, cậu ấy cũng không đi.
2️⃣不管 làm động từ, mang nghĩa là “mặc, bỏ mặc, mặc kệ, bất chấp, kệ”
➡️VD:
• 这件事,他死活不管。(Zhè jiàn shì, tā sǐhuó bùguǎn)
Về chuyện này, anh ấy sống chết mặc kệ.
• 他要做什么,我也不管。(Tā yào zuò shénme, wǒ yě bùguǎn)
Anh ta muốn làm gì, tôi cũng mặc kệ.
17/05/2026
📣 KHAI GIẢNG LỚP TIẾNG TRUNG VỠ LÒNG OFFLINE 📣
Bạn muốn học tiếng Trung từ con số 0?
Bạn cần giao tiếp cơ bản để đi làm, du lịch hoặc kinh doanh?
👉 Tham gia ngay lớp tiếng Trung vỡ lòng offline dành cho người mới bắt đầu!
🌟 Nội dung khóa học:
✔ Làm quen bảng chữ cái & phát âm chuẩn
✔ Giao tiếp cơ bản hằng ngày
✔ Học từ vựng theo chủ đề thực tế
✔ Luyện nghe – nói dễ hiểu, dễ nhớ
👩🏫 Học trực tiếp cùng giáo viên nhiệt tình
🏫 Học offline – tương tác dễ, sửa phát âm ngay tại lớp
👥 Sĩ số nhỏ, theo sát từng học viên
📅 Khai giảng: Dự kiến đầu tháng 6
⏰ Thời gian học: 19:00-20:30 Thứ 4 & 9:00-10:30 Chủ nhật
📍 Địa điểm: Gần cà phê Phong Vũ, cách ngã tư Tân Lập 300m
💰 Học phí: HSSV
🎁 Ưu đãi:
Tặng tài liệu học miễn phí
Hỗ trợ ôn tập ngoài giờ
📞 Inbox ngay hoặc liên hệ: [0931536909/Zalo] để giữ chỗ!
Số lượng có hạn 🚀
16/05/2026
📣 CHIÊU SINH LỚP TIẾNG TRUNG HSK 2 📣
🎯 Dành cho học viên đã hoàn thành HSK 1 hoặc có nền tảng cơ bản
📚 Lộ trình bám sát đề thi HSK 2 mới nhất
🗣️ Tăng phản xạ nghe – nói – đọc – viết thực tế
✨ Nội dung khóa học:
✅ 300 từ vựng HSK 2
✅ Ngữ pháp thông dụng và ứng dụng giao tiếp
✅ Luyện nghe theo dạng đề thi thật
✅ Hướng dẫn mẹo làm bài đạt điểm cao
✅ Kiểm tra định kỳ và chữa bài chi tiết
👩🏫 Giáo viên nhiệt tình – dễ hiểu – hỗ trợ xuyên suốt khóa học
⏰ Lịch học linh hoạt: online
👥 Lớp nhỏ, dễ tương tác
🎁 Ưu đãi:
📌 Học thử 1 buổi miễn phí
📌 Tặng tài liệu học và ôn luyện
📞 Inbox ngay để test trình độ và giữ chỗ!
Sdt/Zalo: 0931536909 (Mrs.Yến)
🚀 Cùng chinh phục HSK 2 dễ dàng và hiệu quả!
🧨🧧门当户对 (門當戶對) /méndānghùduì/ : MÔN ĐĂNG HỘ ĐỐI🧧🧨
🎎Là một thành ngữ Hán Việt dùng để chỉ sự tương đồng, tương xứng giữa hai gia đình trong việc kết hôn.
🎋Tuy nhiên rất ít người biết chính xác đó là gì.
🏮⛩️Môn Đăng
Môn (门/門): Cửa chính.
Đăng (当/當): Tương xứng, phù hợp.
Trong văn hóa cổ đại, "Môn đăng hộ đối" không chỉ là một quan niệm về hôn nhân mà còn được thể hiện rõ nét qua các chi tiết kiến trúc tại cổng lớn của mỗi gia đình quyền quý. Trước hết, "Môn Đăng" chính là những khối đá đặt ở hai bên chân cổng. Hình dáng của chúng tiết lộ nghề nghiệp và địa vị của gia chủ: nếu khối đá hình tròn tượng trưng cho chiến trống hay bánh xe thì đó là nhà của Quan Võ; còn nếu khối đá hình vuông tượng trưng cho tráp sách hay ấn tín thì đó là nhà của Quan Văn.
🏮⛩️Hộ Đối
Hộ (户/戶): Cửa ngách hoặc chỉ hộ gia đình.
Đối (对/對): Đối đãi, đối nhau, cân bằng.
Bên cạnh đó, "Hộ Đối" là những thanh trụ ngắn nhô ra phía trên xà cửa. Số lượng của các thanh này chính là "thước đo" phẩm hàm của người chủ trong triều đình. Những vị quan từ tam phẩm trở xuống chỉ được dùng một cặp (2 thanh), khi thăng lên trên tam phẩm sẽ được dùng hai cặp (4 thanh), và chỉ những bậc nhất phẩm đại thần mới được phép sử dụng tối đa bốn cặp (8 thanh). Vì những đặc điểm kiến trúc này chỉ dành riêng cho tầng lớp có quyền thế, nên thuật ngữ "Môn đăng hộ đối" ra đời nhằm nhấn mạnh việc tìm kiếm sự tương xứng tuyệt đối về gia thế, địa vị và đẳng cấp xã hội giữa hai gia đình trước khi tiến tới hôn nhân.
12/05/2026
MẪU THOẠI CHỦ ĐỀ XƯỞNG CHUỐI 🍌🍌🍌
✅Tình huống 1: Phân loại chuối (分级 - Fēnjí)
➡️Quản lý: 这里的香蕉都要按照大小分级。
(Zhèlǐ de xiāngjiāo dōu yào ànzhào dàxiǎo fēnjí) Chuối ở đây đều phải phân loại theo kích cỡ.
➡️Nhân viên: 好的,大果放这边,小果放那边。 (Hǎo de, dà guǒ fàng zhè biān, xiǎo guǒ fàng nà biān)
Được, quả to để bên này, quả nhỏ để bên kia.
➡️Quản lý: 记得把坏果挑出来。
(Jìdé bǎ huài guǒ tiāo chūlái)
Nhớ nhặt quả dập ra.