Tiếng trung Zui edu

Tiếng trung Zui edu Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Tiếng trung Zui edu, Education Website, tổ 12 khu 6 thị trấn Tân Phú, huyện Tân Phú, tỉnh Đồng Nai, Tân Phú.

开心中文- 不怕慢,只怕站。
Dạy Tiếng Trung cho người Việt và tiếng Việt cho người Trung Quốc,Đài Loan
Dạy tiếng Trung cho mọi đối tượng trẻ em và người lớn
Hình thức giảng dạy: online và offline
Chỉnh sửa phát âm
Từ cơ bản chưa biết gì đến nâng cao

01/08/2026
30/07/2026

Phân biệt 不 và 没有

Đây là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng nhất của tiếng Trung.

1. 不 (bù) – Phủ định hiện tại, tương lai hoặc thói quen

Dùng để phủ định:

* Hành động ở hiện tại hoặc tương lai.
* Thói quen.
* Ý muốn, sở thích.
* Tính từ.

Cấu trúc:

Chủ ngữ + 不 + Động từ/Tính từ

Ví dụ:

* 我不去。
(Wǒ bù qù.)
→ Tôi không đi.
* 他不喜欢喝咖啡。
(Tā bù xǐhuān hē kāfēi.)
→ Anh ấy không thích uống cà phê.
* 今天不冷。
(Jīntiān bù lěng.)
→ Hôm nay không lạnh.

⸻

2. 没有 (méiyǒu) – Phủ định quá khứ hoặc “không có”

Dùng để:

* Phủ định hành động đã xảy ra trong quá khứ.
* Diễn tả “không có”.

Cấu trúc:

Chủ ngữ + 没有 + Động từ

Ví dụ:

* 我没有去北京。
(Wǒ méiyǒu qù Běijīng.)
→ Tôi đã không đi Bắc Kinh.
* 他没有吃饭。
(Tā méiyǒu chīfàn.)
→ Anh ấy chưa ăn cơm.
* 我没有钱。
(Wǒ méiyǒu qián.)
→ Tôi không có tiền.

Ví dụ đối chiếu

✅ 我不吃辣。
→ Tôi không ăn cay (thói quen).

✅ 我昨天没有吃辣。
→ Hôm qua tôi không ăn cay.

Mẹo ghi nhớ

* 不 = Không (hiện tại, tương lai, thói quen).
* 没有 = Chưa/không (quá khứ) hoặc không có.

Bài tập

Điền 不 hoặc 没有:

1. 我昨天_____去学校。
2. 他_____喜欢喝茶。
3. 我_____时间。
4. 明天我_____来。
5. 她今天_____吃早饭。

Đáp án:

1. 没有
2. 不
3. 没有
4. 不
5. 没有

Lưu ý: Khi dùng 没有 phủ định động từ, không dùng 了 ở cuối câu.

❌ 我没有去了。

✅ 我没有去。

Đây là nội dung thuộc trình độ HSK 1–2 và là kiến thức nền tảng cần nắm vững trước khi học các cấu trúc phủ định nâng cao hơn.

30/07/2026

📚 Bạn có biết?
Tiếng Trung chỉ có khoảng 400 âm tiết cơ bản nhưng có thể tạo nên hàng chục nghìn từ. Học đúng phương pháp sẽ dễ hơn bạn nghĩ.

👉 Bạn học tiếng Trung để đi làm, du lịch hay thi HSK? Hãy bình luận bên dưới nhé!

21/07/2026

1. Tại quán ăn — Cách gọi món 🍜
A: 服务员,我要点菜。Fúwùyuán, wǒ yào diǎn cài. — Phục vụ, tôi muốn gọi món.
B: 你想吃什么?Nǐ xiǎng chī shénme? — Bạn muốn ăn gì?
A: 来一份宫保鸡丁和一碗米饭。Lái yī fèn gōng bǎo jī dīng hé yī wǎn mǐfàn. — Cho 1 phần gà kung pao và 1 bát cơm.
Bạn có từ nào chưa hiểu không? Hỏi mình nhé!

2. Question: “我昨天____电影。” Chọn đúng: A) 看 B) 去 C) 吃
(Hãy comment A/B/C, mình sẽ trả lời đúng + giải thích)

3. Dấu 了 (le) – Hoàn thành hành động ✔️
说明: 了 dùng để diễn tả hành động đã hoàn thành.
Ví dụ: 我吃了。Wǒ chī le. — Tôi đã ăn.
Thử viết 1 câu dùng 了 vào phần bình luận!

Address

Tổ 12 Khu 6 Thị Trấn Tân Phú, Huyện Tân Phú, Tỉnh Đồng Nai
Tân Phú
76000

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Tiếng trung Zui edu posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share