12/07/2018
生活 [shēnghuó] : đời sống; cuộc sống
需要 [xūyào] : yêu cầu; cần; yêu cầu
追求 [zhuīqiú] : theo đuổi; đuổi theo; chạy theo
梦想 [mèngxiǎng] : khát vọng; ước muốn; ao ước
坚持 [jiānchí] : kiên trì; giữ vững; khăng khăng giữ
生命 [shēngmìng] : sinh mệnh; tính mệnh; mạng sống
珍惜 [zhēnxī] : quý trọng; quý
但 [dàn] : nhưng; nhưng mà
人生 [rénshēng] : nhân sinh; đời người
路上 [lù·shang] : trên đường; dọc đường; trên đường đi
更 [gēng] : thay đổi; biến đổi; thay; đổi; càng
坚强 [jiānqiáng] : kiên cường; kiên quyết
Có nghĩa là :
Cuộc sống, Cần phải theo đuổi
Ước mơ, cần phải kiên trì
Sinh mệnh, cần phải quý trọng
Nhưng trên đường của đời người, càng cần phải kiên cường