Minh Ngọc Super Brain English

Minh Ngọc Super Brain English

Share

Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Minh Ngọc Super Brain English, Education, 519/31/27 Quang Trung Tp Quảng Ngãi, Quang Ngai.

02/05/2024

I/ Cách sử dụng giới từ At, In, On

Giới từ at, in, on là những giới từ phổ biến nhất trong tiếng Anh. Các giới từ này đóng vai trò kết nối hai từ hoặc nhiều từ trong một câu, được sử dụng để chỉ thời gian hoặc địa điểm.

Người học sẽ bắt gặp giới từ in, on, at đứng trước các danh từ hoặc cụm danh từ chỉ địa điểm, thời gian, thường nằm ở cuối câu hoặc đầu câu.

Ví dụ:

I will see you at 9AM.
(Tôi sẽ gặp bạn lúc 9 giờ sáng nhé)
At that time, she was walking on the street after school.
(Lúc đó cô ấy đang đi dạo trên phố sau giờ học)
My father is watching TV in the bedroom.
(Bố tôi đang xem TV trong phòng ngủ)

1. Cách dùng At, In, On trong tiếng Anh để chỉ nơi chốn
Nói chung, chúng ta sử dụng giới từ on, at, in trong tiếng Anh khi chúng ta nói về vị trí của mọi thứ. Các giới này cho chúng ta biết điều gì về các địa điểm?

Meet Simon at the end of the road
Gặp Simon ở cuối con đường.
You left your glasses in the bathroom
Bạn để quên kính trong phòng tắm.
Is that a spider on the wall?
Đó là một con nhện trên tường?
a) Giới từ At tại một điểm
At cho chúng ta biết rằng danh từ sau được đặt tại một điểm hoặc vị trí cụ thể. Nó cho thấy một vị trí chính xác.

She’s waiting at the entrance: Cô ấy đang đợi ở cửa ra vào
He’s sitting on his chair at his desk: Anh ấy đang ngồi trên ghế ở bàn làm việc.
I work at a bank: Tôi làm việc tại một ngân hàng.
b) Giới từ In trong một không gian kín
In cho chúng ta biết danh từ đang ở trong một không gian kín (bao quanh hoặc đóng lại ở tất cả các phía). Về cơ bản, khi một cái gì đó ở bên trong một cái gì đó.

In a box: Trong một hộp.
In a room: Trong một căn phòng.
In a country: Trong một quốc gia
c) Giới từ On sử dụng trên bề mặt
On cho chúng ta biết rằng danh từ sau đây nằm trên một bề mặt.

On the table: Trên bàn
On the floor: Trên sàn nhà
On the chair: Trên ghế
Sự khác biệt giữa hai câu này là gì?

She’s at the library: Cô ấy đang ở thư viện.
She’s in the library: Cô ấy đang ở trong thư viện.
Cô ấy đang ở thư viện. – sự nhấn mạnh là vị trí của cô ấy và loại địa điểm cô ấy đã đến.

Cô ấy đang ở trong thư viện. – điểm nhấn là loại tòa nhà mà cô ấy đang ở.

Cả hai câu này đều tốt để trả lời câu hỏi, “Cô ấy ở đâu?”

2. Cách dùng At, In, On để chỉ thời gian
Chúng ta sử dụng:

at tại một thời gian chính xác
in cho THÁNG, NĂM, THẾ KỶ và GIAI ĐOẠN DÀI
on cho DAYS và NGÀY
At

PRECISE TIME

In

MONTHS, YEARS, CENTURIES and LONG PERIODS

On

DAYS and DATES

at 3 o’clock in May on Sunday
at 10.30am in summer on Tuesdays
at noon in the summer on 6 March
at dinnertime in 1990 on 25 Dec. 2010
at bedtime in the 1990s on Christmas Day
at sunrise in the next century on Independence Day
at sunset in the Ice Age on my birthday
at the moment in the past/future on New Year’s Eve
Ví dụ:

I have a meeting at 9am
Tôi có một cuộc họp lúc 9 giờ sáng.
The shop closes at midnight
Cửa hàng đóng cửa lúc nửa đêm.
Jane went home at lunchtime
Jane về nhà vào giờ ăn trưa.
In England, it often snows in December
Ở Anh, nó thường có tuyết vào tháng Mười Hai.
Do you think we will go to Jupiter in the future?
Bạn có nghĩ rằng chúng ta sẽ đến Sao Mộc trong tương lai?
There should be a lot of progress in the next century
Sẽ có rất nhiều tiến bộ trong thế kỷ tới.
Do you work on Mondays?
Bạn có làm việc vào thứ Hai không?
Her birthday is on 20 November
Sinh nhật của cô ấy là vào ngày 20 tháng 11.
Where will you be on New Year’s Day?
Bạn sẽ ở đâu vào ngày đầu năm mới?

3. Chú ý sử dụng giới từ At, In, On trong tiếng anh.

Việc sử dụng giới từ at để biểu thị thời gian trong các biểu thức tiêu chuẩn sau đây:

Expression Example
at night The stars shine at night.
at the weekend* I don’t usually work at the weekend.
at Christmas*/Easter stay with my family at Christmas.
at the same time We finished the test at the same time.
at present He’s not home at present. Try later.

Lưu ý rằng trong một vài người Anh nói “on the weekend” và “on Christmas”.

Lưu ý việc sử dụng các giới từ chỉ thời gian in và on trong các biểu thức phổ biến sau:

in on
in the morning on Tuesday morning
in the mornings on Saturday mornings
in the afternoon(s) on Sunday afternoon(s)
in the evening(s) on Monday evening(s)
Khi chúng ta nói last, next, every, this chúng ta cũng không sử dụng at, in, on .

I went to London last June. (not in last June)
He’s coming back next Tuesday. (not on next Tuesday)
I go home every Easter. (not at every Easter)
We’ll call you this evening. (not in this evening)
II/ Một số lưu ý và trường hợp đặc biệt cách sử dụng At, In, On
In dùng để chỉ các buổi lớn trong ngày (in the morning, in the afternoon,…), trong khi at được dùng để chỉ những buổi ngắn chỉ kéo dài vài tiếng, xen kẽ giữa những buổi lớn (at noon, at night…).

Khi nói về các kỳ nghỉ, at và in được dùng để chỉ cả dịp nghỉ lễ kéo dài (at Christmas Day, in Tet Holiday,…), trong khi on được dùng để chỉ ngày chính của dịp lễ (on Christmas day – đêm Giáng sinh, on New Year’s Eve – đêm giao thừa,..).

Với từ chỉ cuối tuần, có thể dùng cả 3 giới từ in, on, at. Tuy nhiên nếu dùng at thì không có “the” (at weekend, on the weekend, in the weekend).

Khi in, on, at, được dùng để chỉ cùng 1 địa điểm, in sẽ chỉ ý nghĩa “bên trong sự vật”, on là “trên bề mặt sự vật” và at mang nghĩa thông báo ai đó đang ở địa điểm đó.

Ví dụ: in the sea (trong lòng biển), on the sea (trên mặt biển), at sea (trên bãi biển)

24/04/2024

Instead of "very", try:
👉very small = tiny
👉very good = excellent
👉very bad = awful
👉very happy = joyful
👉very sad = miserable
👉very funny = hilarious
👉very serious = grave
👉very brave = courageous
👉very cowardly = timid
👉very fast = swift
👉very slow = sluggish
👉very bright = radiant
👉very dark = gloomy
👉very noisy = boisterous
👉very quiet = silent
👉very strong = powerful
👉very weak = feeble
👉very hot = sizzling
👉very cold = chilly
👉very young = youthful
👉very old = elderly
👉very rich = wealthy

12/04/2024
08/12/2023

Merry christmas! Santa Claus is coming!

20/11/2023

You cannot call me “ my princess”, ok dad?!

20/11/2023

10 lời chúc mừng thầy cô ngày 20/11 bằng tiếng Anh
Thay vì nói "Happy Teachers Day", bạn có thể bày tỏ lòng biết ơn với thầy cô vào dịp 20/11 qua những lời chúc bằng tiếng Anh dưới đây.

1. Thank you for being a shining light in my life and inspiring me to be the best version of myself (Cảm ơn thầy/cô đã là ánh sáng soi rọi cuộc đời em và khuyến khích em trở thành phiên bản tốt nhất của mình).

2. I never knew learning could be so fun before you. You're the absolute best teacher (Trước khi gặp thầy/cô, em không nghĩ việc học có thể vui đến vậy. Thầy/cô quả là giáo viên tuyệt vời nhất).

3. When I think back on this year, being in your classroom was the best part (Khi em nhìn lại một năm qua, những giờ học trên lớp cùng thầy/cô là điều tuyệt vời nhất).

4. To the best teacher a kid could ask for, I appreciate your creative and engaging lessons that made learning fun and exciting (Gửi đến thầy/cô giáo tuyệt vời nhất mà một đứa trẻ có được. Em trân trọng những bài học sáng tạo, thú vị và đầy hấp dẫn mà thầy/cô đã dạy).

5. Thank you for being more than just a teacher - you are a friend, a mentor, and a role model! I am so grateful for everything you have done for me (Cảm ơn thầy/cô đã không chỉ là một nhà giáo, mà còn là người bạn, người hướng dẫn, một tấm gương để em noi theo! Em vô cùng biết ơn vì tất cả những gì thầy/cô đã làm cho em).
6. Your passion for teaching and your dedication to my growth has inspired me in ways I cannot put into words. Thank you for shaping my future with your knowledge and care (Niềm đam mê giảng dạy và lòng tận tụy giúp đỡ học sinh của thầy/cô đã truyền cảm hứng cho em, theo cách không thể diễn tả thành lời. Cảm ơn thầy/cô đã giúp em định hình tương lai bằng tất cả tri thức và sự quan tâm chân thành).

7. I am immensely grateful for your patience and encouragement. You've shown me that with hard work and perseverance, I can overcome any challenge. Thank you for believing in my abilities (Em vô cùng biết ơn lòng kiên nhẫn và sự khích lệ của thầy/cô. Thầy/cô đã cho em thấy rằng chỉ cần chăm chỉ và kiên trì, mọi thử thách đều có thể vượt qua).

8. Your belief in me during moments of self-doubt has meant the world. Thank you for seeing my potential and helping me realize it (Niềm tin thầy/ cô dành cho em có ý nghĩa rất lớn những khi em lo lắng. Cảm ơn thầy/cô đã nhìn thấy tiềm năng của em và giúp em nhận ra điều đó).

9. Your unwavering belief in my abilities has fueled my ambition and given me the courage to pursue my dreams. Thank you for being my biggest cheerleader and supporter (Niềm tin vững chắc của thầy/cô vào năng lực của em là nguồn động lực lớn để em theo đuổi ước mơ của mình. Cảm ơn thầy/cô đã luôn là người cổ vũ lớn nhất của em).

10. Your dedication to your craft and genuine love for teaching is evident in every lesson. Thank you for inspiring a thirst for knowledge within me and for making learning an exciting adventure (Mỗi bài học đều chất chứa lòng yêu nghề và sự cống hiến hết mình của thầy/cô với công việc. Em cảm ơn thầy/cô đã khơi dậy khát khao tri thức trong em và biến việc học trở thành một cuộc phiêu lưu thú vị).

30/10/2023

You shall continue to make a difference today and all through the week. Happy New Week to everybody!

Bạn sẽ tiếp tục tạo nên sự khác biệt trong hôm nay và suốt những ngày trong tuần. Chúc tuần mới vui vẻ nhé mn!

Photos from Minh Ngọc Super Brain English's post 24/10/2023

Cuộc sống chẳng bao giờ cho phép chúng ta chuẩn bị xong mới bắt đầu sống tốt.
Kế hoạch sẽ mãi mãi không thể đuổi kịp những bất ngờ của cuộc sống. Chính vì thế, ngày nào còn có mặt trên cuộc đời, ngày ấy hãy biến cuộc đời của mình trở nên ý nghĩa và tươi đẹp theo cách của riêng mình! ❤️🌹

22/10/2023

Cách dùng giới từ chỉ thời gian!

17/10/2023

“Những gì chúng ta biết trong ngày hôm nay ngày hôm sau sẽ lỗi thời. Nếu ngừng học tập thì chúng ta sẽ ngừng phát triển.” – Dorothy Billington

Want your school to be the top-listed School/college in Quang Ngai?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Culinary Team

Attire

Telephone

Website

Address

519/31/27 Quang Trung Tp Quảng Ngãi
Quảng Ngãi