Góc180

Góc180

Share

CLB tiếng Anh và Kỹ năng thực tế tại Nhơn Trạch - Đồng Nai | Hoàn toàn miễn phí Trung tâm Đào tạo Kỹ năng 180. Nơi để bạn kết nối, học hỏi và rèn luyện bản thân.

Các chương trình đa dạng từ thể thao 🏀, ngoại ngữ 🌍 đến hoạt động sáng tạo 🎤, giúp học viên vừa học vừa trải nghiệm, phát triển kỹ năng và xả stress.

09/11/2024

🌟 5 Cách Miêu Tả Hình Ảnh Hoặc Tình Huống Như Người Bản Xứ – Tăng Cơ Hội Thành Công Trong Bài Thi PTE 🌟

Miêu tả hình ảnh một cách tự nhiên và chính xác là kỹ năng rất quan trọng, đặc biệt với các bạn học PTE trong phần Describe Image. Dưới đây là 5 cách diễn đạt hữu ích giúp bạn miêu tả hình ảnh hoặc tình huống như một người bản xứ, gây ấn tượng mạnh với người nghe. Hãy cùng khám phá nhé! 📸

📖 Công thức miêu tả hình ảnh:

1️⃣ This image shows + [miêu tả]
📝 Giải thích: "This image shows" có nghĩa là "Hình ảnh này cho thấy..." – mở đầu phần miêu tả một cách tổng quan.
💬 Ví dụ: This image shows a busy street market with people shopping. (Hình ảnh này cho thấy một khu chợ đông đúc với nhiều người mua sắm.)

2️⃣ In the background/foreground, + [yếu tố]
📝 Giải thích: "In the background" (ở phía nền) và "in the foreground" (ở phía trước) giúp bạn mô tả vị trí của các chi tiết trong ảnh.
💬 Ví dụ: In the background, there are tall buildings. (Ở phía nền có những tòa nhà cao tầng.)

3️⃣ On the left/right, + [yếu tố]
📝 Giải thích: "On the left" (ở bên trái) và "on the right" (ở bên phải) giúp bạn chỉ rõ vị trí của các chi tiết trong bức ảnh.
💬 Ví dụ: On the left, there is a small coffee shop. (Ở bên trái có một quán cà phê nhỏ.)

4️⃣ It seems like + [cách hiểu về tình huống]
📝 Giải thích: "It seems like" có nghĩa là "Có vẻ như..." – cách diễn đạt suy đoán, tạo chiều sâu cho phần miêu tả.
💬 Ví dụ: It seems like people are enjoying a sunny day at the park. (Có vẻ như mọi người đang tận hưởng một ngày nắng đẹp ở công viên.

5️⃣ It appears that + [cách hiểu về tình huống]
📝 Giải thích: "It appears that" nghĩa là "Dường như..." và dùng để diễn đạt sự quan sát khách quan về tình huống.
💬 Ví dụ: It appears that the event is a family gathering. (Dường như đây là một buổi họp mặt gia đình.)

💡 Lợi ích: Sử dụng các cấu trúc này không chỉ giúp bạn miêu tả hình ảnh một cách tự nhiên mà còn thể hiện khả năng quan sát tinh tế như người bản xứ. Điều này rất có lợi cho phần thi Describe Image trong PTE, giúp bạn đạt điểm cao hơn.



👉 Bạn đã sẵn sàng áp dụng các cấu trúc này chưa? Chia sẻ cảm nhận với mọi người nhé! 👇

08/11/2024

🌟 4 Cách Thể Hiện Sự Chắc Chắn Trong Tiếng Anh Để Thuyết Phục Người Khác Nghe Theo Bạn 🌟

Trong giao tiếp, thể hiện sự chắc chắn giúp bạn truyền tải thông điệp với sự tự tin, từ đó tạo ấn tượng đáng tin cậy và khiến người khác muốn lắng nghe bạn. Dưới đây là 4 cách diễn đạt sự chắc chắn trong tiếng Anh mà bạn có thể áp dụng để thể hiện sự tự tin. Cùng tìm hiểu nhé! 💪

📖 Công thức thể hiện sự chắc chắn:

1️⃣ It’s certain that + [sự thật]
📝 Giải thích: "It’s certain that" có nghĩa là "Chắc chắn rằng..." và được dùng khi bạn rất tin tưởng vào một điều gì đó.
💬 Ví dụ: It’s certain that technology will continue to change our lives. (Chắc chắn rằng công nghệ sẽ tiếp tục thay đổi cuộc sống của chúng ta.)

2️⃣ There’s no doubt that + [sự thật]
📝 Giải thích: "There’s no doubt that" có nghĩa là "Không có gì phải nghi ngờ rằng..." và được dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự tin tưởng tuyệt đối vào một điều gì đó.
💬 Ví dụ: There’s no doubt that hard work leads to success. (Không có gì phải nghi ngờ rằng sự chăm chỉ sẽ dẫn đến thành công.)

3️⃣ I’m sure that + [sự thật]
📝 Giải thích: "I’m sure that" có nghĩa là "Tôi chắc chắn rằng..." và là một cách đơn giản nhưng hiệu quả để khẳng định sự tự tin của bạn về một điều nào đó.
💬 Ví dụ: I’m sure that you’ll do great in the presentation. (Tôi chắc chắn rằng bạn sẽ làm tốt trong buổi thuyết trình.)

4️⃣ I have no doubt that + [sự thật]
📝 Giải thích: "I have no doubt that" có nghĩa là "Tôi không hề nghi ngờ rằng..." và được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh niềm tin mạnh mẽ của mình.
💬 Ví dụ: I have no doubt that our team will succeed. (Tôi không hề nghi ngờ rằng đội của chúng ta sẽ thành công.)

💡 Lợi ích: Khi bạn sử dụng các câu nói chắc chắn như trên, bạn sẽ truyền tải được sự tự tin và quyết tâm, khiến người nghe cảm thấy thuyết phục và có xu hướng tin tưởng bạn hơn. Đây là một cách tuyệt vời để xây dựng uy tín và tạo động lực cho người khác.



👉 Bạn thường thể hiện sự chắc chắn như thế nào? Chia sẻ với mọi người nhé! 👇

07/11/2024

🌟 5 Cách Xin Lỗi và Thể Hiện Sự Lịch Sự Để Gây Ấn Tượng Tốt – Chứng Tỏ Bạn Là Người Tế Nhị🌟

Trong giao tiếp, việc biết cách xin lỗi và sử dụng ngôn ngữ lịch sự không chỉ giúp bạn tránh hiểu lầm mà còn tạo ấn tượng tốt với người đối diện. Dưới đây là 5 cách diễn đạt xin lỗi và lịch sự trong tiếng Anh mà bạn có thể sử dụng để thể hiện mình là người tinh tế và chu đáo. Hãy cùng tìm hiểu nhé! 🌱

📖 Công thức xin lỗi và lịch sự:

1️⃣ I’m sorry for + [danh từ/động từ-ing]
📝 Giải thích: "I’m sorry for" có nghĩa là "Tôi xin lỗi vì..." và được dùng để nhận lỗi về một hành động hoặc sự việc nào đó.
💬 Ví dụ: I’m sorry for being late. (Tôi xin lỗi vì đã đến trễ.)

2️⃣ I apologize for + [danh từ/động từ-ing]
📝 Giải thích: "I apologize for" có nghĩa là "Tôi xin lỗi vì..." và là cách diễn đạt trang trọng, thường dùng trong các tình huống công việc hoặc trang trọng hơn.
💬 Ví dụ: I apologize for the inconvenience. (Tôi xin lỗi vì sự bất tiện này.)

3️⃣ Excuse me, + [yêu cầu lịch sự]
📝 Giải thích: "Excuse me" được sử dụng khi bạn muốn thu hút sự chú ý một cách lịch sự hoặc trước khi yêu cầu điều gì đó.
💬 Ví dụ: Excuse me, could you tell me the time? (Xin lỗi, bạn có thể cho tôi biết mấy giờ rồi không?)

4️⃣ Would you mind + [động từ-ing]?
📝 Giải thích: "Would you mind" nghĩa là "Bạn có phiền không nếu..." và là cách lịch sự để đưa ra yêu cầu mà không gây cảm giác khó chịu cho người nghe.
💬 Ví dụ: Would you mind opening the window? (Bạn có phiền không nếu mở cửa sổ?)

5️⃣ Could you please + [yêu cầu]?
📝 Giải thích: "Could you please" nghĩa là "Bạn có thể vui lòng..." và thường được dùng để đưa ra yêu cầu một cách nhẹ nhàng và lịch sự.
💬 Ví dụ: Could you please send me the document? (Bạn có thể vui lòng gửi cho tôi tài liệu được không?)

💡 Lợi ích: Việc sử dụng những câu này giúp bạn tạo ra ấn tượng rằng mình là người tinh tế và biết quan tâm đến cảm xúc của người khác. Những biểu hiện lịch sự và lời xin lỗi chân thành sẽ giúp bạn xây dựng mối quan hệ tốt đẹp hơn trong cả cuộc sống và công việc.



👉 Bạn thường dùng cách nào để xin lỗi hoặc nói chuyện lịch sự? Chia sẻ với mọi người nhé! 👇

06/11/2024

📚 4 Cách Diễn Đạt Sự Nghi Ngờ Hoặc Không Chắc Chắn Trong Tiếng Anh 📚

Trong cuộc sống, có những lúc chúng ta không chắc chắn về một điều gì đó và cần diễn đạt sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn khi giao tiếp. Dưới đây là 4 cấu trúc câu tiếng Anh thường dùng để diễn tả sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn. Hãy cùng tìm hiểu cách sử dụng nhé! 🌟

📖 Công thức diễn đạt sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn:
1️⃣ I’m not sure if + [khả năng có thể xảy ra]

📝 Giải thích: "I’m not sure if" có nghĩa là "Tôi không chắc liệu..." và được sử dụng để thể hiện sự không chắc chắn về một khả năng nào đó.
💬 Ví dụ: I’m not sure if he’ll come to the party. (Tôi không chắc liệu anh ấy có đến bữa tiệc không.)
2️⃣ It’s possible that + [kết quả không chắc chắn]

📝 Giải thích: "It’s possible that" có nghĩa là "Có thể là..." và được dùng khi muốn diễn đạt khả năng xảy ra, dù không hoàn toàn chắc chắn.
💬 Ví dụ: It’s possible that we’ll have a meeting tomorrow. (Có thể là chúng ta sẽ có cuộc họp vào ngày mai.)
3️⃣ I doubt that + [khả năng]

📝 Giải thích: "I doubt that" có nghĩa là "Tôi nghi ngờ rằng..." và được dùng để diễn đạt sự không tin tưởng hoặc nghi ngờ về một điều gì đó.
💬 Ví dụ: I doubt that he has finished the report on time. (Tôi nghi ngờ rằng anh ấy đã hoàn thành báo cáo đúng giờ.)
4️⃣ It seems unlikely that + [sự kiện]

📝 Giải thích: "It seems unlikely that" có nghĩa là "Có vẻ như không thể xảy ra..." và được dùng khi bạn cảm thấy một sự việc khó có khả năng xảy ra.
💬 Ví dụ: It seems unlikely that we’ll finish the project by Friday. (Có vẻ như chúng ta khó mà hoàn thành dự án vào thứ Sáu.)
💡 Lưu ý: Những cấu trúc này giúp bạn diễn đạt sự không chắc chắn một cách lịch sự và tự nhiên, giúp cuộc hội thoại trở nên linh hoạt hơn.



👉 Bạn thường diễn đạt sự nghi ngờ bằng cấu trúc nào? Hãy chia sẻ với mọi người nhé! 👇

04/11/2024

Mình thích nhất là những lúc đến chỗ làm mà chẳng có việc gì để làm.

Thích nhất là được về nhà sớm. Không phải làm việc mà vẫn được ăn lương.

Thực sự ra thì không phải không có việc. Có việc chứ, nhưng có thể có trục trặc gì ấy mà mọi người không thể tiếp tục được nữa.

Lúc ấy, mình sẽ nghe sếp nói: "Let's call it a day and go home", và thấy vui vui trong lòng.

=> Còn bạn thì sao? Tình huống này đã xảy ra với bạn chưa?

=> Bình luận thoải mái tiếng Anh và tiếng Việt nha bạn.

=> Đừng quên theo dõi trang này CLB Go and Grow để tăng khả năng sử dụng tiếng Anh hiệu quả hơn.

04/11/2024

📚 6 Cấu Trúc Hỏi Ý Kiến Trong Tiếng Anh 📚

Khi giao tiếp, việc hỏi ý kiến người khác giúp bạn mở rộng cuộc hội thoại và hiểu rõ quan điểm của họ. Dưới đây là 6 cấu trúc câu đơn giản nhưng cực kỳ hữu ích để hỏi ý kiến bằng tiếng Anh. Hãy cùng học nhé! 🌟

📖 Công thức để hỏi ý kiến:
1️⃣ What do you think about + [chủ đề]?
2️⃣ How do you feel about + [chủ đề]?
3️⃣ What’s your opinion on + [chủ đề]?
4️⃣ Do you agree that + [mệnh đề]?
5️⃣ Would you say that + [mệnh đề]?
6️⃣ What are your thoughts on + [chủ đề]?

📌 Ví dụ:
- What do you think about the new company policy? (Bạn nghĩ sao về chính sách mới của công ty?)
- How do you feel about remote working? (Bạn cảm thấy thế nào về việc làm việc từ xa?)

💡 Mẹo nhỏ: Khi sử dụng những câu hỏi này, hãy lắng nghe câu trả lời để tiếp tục xây dựng cuộc trò chuyện một cách tự nhiên và gần gũi hơn!

👉 Bạn thường dùng câu hỏi nào để hỏi ý kiến người khác? Chia sẻ với mọi người nhé! 👇

03/11/2024

📚 Nói Gì Khi Đưa Ra Kết Luận Trong Tiếng Anh 📚

Trong các cuộc hội thoại hay bài viết, việc kết luận rõ ràng giúp người nghe hiểu được ý chính của bạn. Dưới đây là một số cụm từ phổ biến trong tiếng Anh để kết luận cuộc thảo luận một cách mạch lạc và súc tích! 🌟

📖 Công thức kết luận:
1️⃣ In conclusion, + [tóm tắt các điểm chính]
2️⃣ To sum up, + [tóm tắt]
3️⃣ All in all, + [tóm tắt]
4️⃣ In summary, + [ý chính]

📌 Ví dụ:
In conclusion, we must take immediate action to address climate change. (Tóm lại, chúng ta cần hành động ngay lập tức để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.)
To sum up, remote working offers flexibility but comes with its own challenges. (Tóm lại, làm việc từ xa mang lại sự linh hoạt nhưng cũng có những thách thức riêng.)

💡 Lưu ý: Hãy nhớ sử dụng những cụm từ này ở cuối đoạn hoặc cuộc thảo luận để tạo cảm giác kết thúc rõ ràng và dễ hiểu cho người nghe hoặc người đọc.

👉 Bạn thường kết luận cuộc thảo luận bằng cụm từ nào? Hãy chia sẻ với mọi người nhé! 👇

02/11/2024

📚 5 Phrasal Verbs với "Turn" trong tiếng Anh 📚

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu 5 cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến với từ "Turn" nhé! Mỗi cụm động từ này có nghĩa khác nhau và rất hữu ích khi bạn giao tiếp bằng tiếng Anh. Hãy cùng học cách sử dụng từng cụm động từ qua ví dụ nhé!

1️⃣ Turn down - từ chối, vặn nhỏ âm lượng

📝 Giải thích: "Turn down" có nghĩa là từ chối một lời đề nghị hoặc giảm âm lượng.
💬 Ví dụ: She turned down the job offer because it didn’t meet her expectations. (Cô ấy từ chối lời mời làm việc vì nó không đáp ứng kỳ vọng của cô.)
2️⃣ Turn around - quay lại, xoay quanh

📝 Giải thích: "Turn around" nghĩa là quay đầu lại hoặc thay đổi tình huống.
💬 Ví dụ: He turned around to see who was calling him. (Anh ấy quay lại để xem ai đang gọi mình.)
3️⃣ Turn away - quay đi, từ chối không cho vào

📝 Giải thích: "Turn away" là quay đi hoặc từ chối không cho ai vào.
💬 Ví dụ: They were turned away from the club because they weren’t old enough. (Họ bị từ chối vào câu lạc bộ vì chưa đủ tuổi.)
4️⃣ Turn back - quay trở lại

📝 Giải thích: "Turn back" có nghĩa là quay lại nơi bắt đầu.
💬 Ví dụ: We had to turn back because we forgot our tickets. (Chúng tôi phải quay lại vì quên vé.)
5️⃣ Turn against - quay lưng lại, chống đối

📝 Giải thích: "Turn against" nghĩa là quay lưng lại với ai đó hoặc bắt đầu chống đối.
💬 Ví dụ: The whole team turned against him after the incident. (Cả đội quay lưng lại với anh ấy sau vụ việc.)
💡 Ghi nhớ: Các cụm động từ này rất thường gặp trong giao tiếp hàng ngày và giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên hơn. Hãy thử áp dụng vào câu chuyện của bạn nhé!

👉 Bạn đã biết những phrasal verbs nào với "Turn"? Comment bên dưới chia sẻ với mọi người nha! 👇

Want your school to be the top-listed School/college in Nhon Trach?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Website

Address

Nhơn Trạch