17/04/2024
Biến điệu của thanh 3
Biến điệu của bù và yī
Tiếng Trung Giao Tiếp
Kèm Viết Tiếng Trung
Luyện HSK 1 - 6
17/04/2024
Biến điệu của thanh 3
Biến điệu của bù và yī
15/04/2024
THANH ĐIỆU VÀ NHỮNG QUY TẮC CẦN NHỚ
Tiếng Trung gồm 4 thanh điệu ( 4 dấu)
Cách đánh dấu thanh điệu
1. Chỉ có 1 nguyên âm đơn
Đánh dấu trực tiếp vào nó: ā ó ě ì…
2. Nguyên âm kép
• Thứ tự ưu tiên sẽ là nguyên âm “a“: hǎo, ruán…
• Nếu không có nguyên âm đơn “a” mà có nguyên âm đơn “o” thì đánh vào “o“: ǒu, iōng…
• Nếu không có nguyên âm đơn “a” mà có nguyên âm đơn “e” thì đánh vào “e“: ēi, uěng…
• Nếu là nguyên âm kép “iu”, thì đánh dấu trên nguyên âm “u“: iǔ
• Nếu là nguyên âm kép “ui”, thì đánh dấu trên nguyên âm “i“: uī
12/04/2024
🌟 **Học Tiếng Trung Qua Câu Chuyện Hàng Ngày!** 🌟
Chào các bạn! Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu một số câu giao tiếp thông dụng trong tiếng Trung. Hãy cùng xem video dưới đây:
1. **我在电子公司工作。** (Wǒ zài diànzǐ gōngsī gōngzuò.) / Tôi làm việc ở công ty điện tử.
- Trong câu này, "我" (wǒ) nghĩa là "tôi," "电子公司" (diànzǐ gōngsī) nghĩa là "công ty điện tử," và "工作" (gōngzuò) nghĩa là "làm việc."
2. **你家在哪儿?** (Nǐ jiā zài nǎr?) / Nhà bạn ở đâu?
- Đây là câu hỏi để hỏi về địa chỉ nhà của bạn.
3. **我家在北江。** (Wǒ jiā zài Běijiāng.) / Nhà tôi ở Bắc Giang.
- "我家" (wǒ jiā) nghĩa là "nhà tôi," và "北江" (Běijiāng) là tên một địa điểm.
4. **你家有几口人?** (Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?) / Nhà bạn có mấy người?
- Đây là câu hỏi về số lượng thành viên trong gia đình bạn.
5. **我家有五口人,爸爸、妈妈、我、我老公和我儿子。** (Wǒ jiā yǒu wǔ kǒu rén, bàba, māmā, wǒ, wǒ lǎogōng hé wǒ érzi.) / Nhà tôi có 5 người: bố, mẹ, tôi, chồng tôi và con trai tôi.
Hãy thực hành và cùng chia sẻ với chúng tôi về cuộc sống hàng ngày của bạn! 🇨🇳🗣️🏠
11/04/2024
Series, PHẦN 2 50 CÂU GIAO TIẾP CƠ BẢN THÔNG DỤNG NHẤT TRONG TIẾNG TRUNG
11.我请客。Wǒ qǐngkè. / Tôi mời, tôi trả tiền.
12.等一下/等一等。Děng yī xià/děng yī děng. / Đợi một chút.
13.你早餐/午餐/晚餐吃什么?Nǐ zǎocān/wǔcān/wǎncān chī shénme? Bữa sáng/bữa trưa/bữa tối bạn ăn gì?
14.你今年多大?Nǐ jīnnián duōdà? / Bạn năm nay bao nhiêu tuổi?
15.我25岁了。Wǒ 25 suì le. / Tôi 25 tuổi rồi.
16.你是哪里人?Nǐ shì nǎlǐ rén? / Bạn là người ở đâu?
17.我是北江人。Wǒ shì Běijiāng rén. / Tôi là người Bắc Giang.
18.你做什么工作?Nǐ zuò shénme gōngzuò? / Bạn làm nghề gì?
19.我是工人。Wǒ shì gōngrén. / Tôi là công nhân.
20.你在哪儿工作?Nǐ zài nǎr gōngzuò? / Bạn làm việc ở đâu?
Các bạn học viên lớp Giao Tiếp 3 tuần ạ 🥰
09/04/2024
Series, PHẦN 1 50 CÂU GIAO TIẾP CƠ BẢN THÔNG DỤNG NHẤT TRONG TIẾNG TRUNG
1.早上好!/ 中午好!/ 下午好!/ 晚上好! Zǎoshang hǎo!/ Zhōngwǔ hǎo!/ Xiàwǔ hǎo! / Wǎnshang hǎo! /Chào buổi sáng/ buổi trưa/ buổi chiều/ buổi tối !
2.晚安! Wǎn’ān! / Chúc ngủ ngon.
3.再见!Zàijiàn! / Tạm biệt.
4.很好/不错。Hěn hǎo/bù cuò. Rất tốt/ không tồi.
5.好吃/不好吃。Hǎo chī/bù hǎo chī. Ngon /không ngon (đồ ăn, uống)
6.我同意。Wǒ tóngyì. / Tôi đồng ý.
7.我反对。Wǒ fǎnduì. / Tôi phản đối
8.我也是。Wǒ yě shì. / Tôi cũng vậy.
9.我来了。Wǒ lái le. / Tôi đến rồi.
10.我回家了。Wǒ huí jiā le. / Tôi về nhà rồi.
09/04/2024
🇨🇳 Khóa Học Tiếng Trung Tại PANDA Town Mỹ Tho: Học Online - Giao Tiếp Thành Thạo!
🌟 Bạn muốn khám phá vẻ đẹp của tiếng Trung và tự tin giao tiếp trong môi trường hàng ngày? Hãy tham gia khóa học tại PANDA Town!
🔹 Học Online Thuận Tiện:
🔹 Lớp Học Nhỏ - Chất Lượng Cao: Chỉ 5 người mỗi lớp, giúp giáo viên chăm sóc từng học viên.
Tập trung vào giao tiếp hàng ngày, từ vựng, và cách diễn đạt tự nhiên.
🔹 Giáo Trình Riêng: Luyện viết nói chữ Hán và câu chuyện để bạn tự tin sử dụng tiếng Trung.
Có câu hỏi? Giáo viên luôn sẵn sàng giúp đỡ bạn.
👉 Đăng ký ngay để nhận tư vấn miễn phí! 👈 📌 Comment “Tiếng Trung” để được tư vấn chi tiết. 📌 Tag bạn bè cùng học để cùng nhau chinh phục tiếng Trung!
Hãy biến tiếng Trung thành lợi thế của bạn! 💪🇨🇳🗣️