14/09/2025
🌍✨ English Idiom of the Day ✨🌍
🔹 “When in Rome, do as the Romans (do).”
👉 Nghĩa: Hãy hành xử theo cách của những người xung quanh. Nhập gia tùy tục.
📌 Câu này rất hữu ích khi bạn đi du lịch nước ngoài và nhận ra mọi người có thói quen, cách làm khác với bạn. Thay vì bối rối, hãy thích nghi theo họ để dễ hòa nhập hơn.
✅ Ví dụ:
When I visited Japan, I tried to bow when greeting people. When in Rome, do as the Romans!
💡 Bạn có thể nhớ nhanh:
👉 Ở đâu quen đó, hoặc là nhập gia tùy tục!
01/06/2025
📌Recap từ vựng cuối tuần nào!
📢 Tóm tắt:
Assure / Ensure / Insure
Stakeholder
Swamped with work
Opportunities
Betrothal
📚 Bạn đã học được mấy từ rồi? Comment cho mình biết nha!
31/05/2025
📢 Từ: “Stakeholder” = bên liên quan
📌 Ví dụ:
“All stakeholders must agree before the deal is finalized.”
🧠 Caption:
🏢 Từ này cực kỳ phổ biến khi làm việc với nhiều bên – học ngay thôi nào!
30/05/2025
Câu danh ngôn động lực
📢 Quote:
"Opportunities don't happen. You create them." – Chris Grosser
📌 Dịch:
Cơ hội không tự đến – bạn phải tạo ra nó!
29/05/2025
🔍 Một giới từ nhỏ – ảnh hưởng cả ý nghĩa câu!
Bạn hãy chọn đáp án đúng và comment bên dưới nào.
28/05/2025
📩 Khi bạn “chìm” trong công việc – dùng cụm này là đúng chuẩn!
Cấu trúc “nghe lạ mà quen”
“To be swamped with work” = bận ngập đầu
📌 Ví dụ:
“I’m swamped with emails today.”
Hôm nay bận có bận ngập đâu với việc gì không, thử đặt một câu bên dưới nhé.
27/05/2025
🤯 Bạn đã từng nhầm 3 từ này chưa? Đọc kỹ ví dụ nhé!
"Assure" vs "Ensure" vs "Insure"
📝 Giải nghĩa:
Assure (v): Động từ này dùng để miêu tả hành động trấn an người khác bằng lời nói, khiến người khác ít lo lắng hơn.
Ví dụ:
"You may rest assured that we will handle the situation carefully."
(Bạn có thể yên tâm rằng chúng tôi sẽ xử lý tình huống cẩn thận.)
She assured him that he had nothing to worry about.
Ensure (v): đảm bảo
Nếu "Assure" có ý dùng lời nói trấn an thì "ensure" có nghĩa thực hiện hành động để đảm bảo điều gì xảy ra.
Ví dụ:
You must ensure that you have a current passport before traveling abroad.
(Bạn phải đảm bảo rằng bạn có hộ chiếu còn hiệu lực trước khi đi nước ngoài.
I need to ensure the account is correct.
Insure (v): mua bảo hiểm
Ví dụ:
The house is insured for two million dollars.
(Ngôi nhà được bảo hiểm 2 triệu USD)
Hãy note lại để những lần sau sử dụng cho chính xác nhé.
26/05/2025
Mẫu câu giao tiếp chuyên nghiệp
📢 Chủ đề: Cách trình bày quan điểm trong họp
✍️ Câu mẫu:
"From my perspective, we should delay the launch."
Theo tôi, chúng ta nên dời ngày ra mắt sản phẩm lại.
"I see your point, but I’d suggest another approach."
Tôi hiểu ý của bạn, nhưng tôi xin đề xuất một cách tiếp cận khác.
🧠 Caption:
💼 Những mẫu câu này giúp bạn góp ý chuyên nghiệp trong cuộc họp. Ghi nhớ nhé!
Bạn còn biết những cách trình bày nào nữa không, comment cho mình biết với nhé!
24/05/2025
BETROTHAL [UK /bɪˈtrəʊ.ðəl/ : US /bɪˈtroʊ.ðəl/]
🥳🥳🥳🥳🥳🥳🥳
Từ "betrothal" có nghĩa là sự hứa hôn, một thỏa thuận chính thức giữa hai bên về việc kết hôn trong tương lai. Khác với "engagement" thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, "betrothal" có tính chất trang trọng hơn và ít phổ biến hơn. Trong tiếng Anh Anh, hai từ này có thể được sử dụng thay thế nhau, nhưng "betrothal" thể hiện sự cam kết sâu sắc hơn. Thông thường, "betrothal" cũng liên quan đến các truyền thống văn hóa và tôn giáo cụ thể.
Từ "betrothal" có nguồn gốc từ tiếng Latin "betrothare", trong đó "be-" có nghĩa là "để" và "troth" nghĩa là "lời hứa". Thời kỳ trung cổ, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ sự cam kết hôn nhân chính thức giữa hai bên, thường diễn ra trước hôn lễ. Ý nghĩa hiện tại của từ này tiếp tục phản ánh sự ràng buộc và cam kết lâu dài, mặc dù thường mang tính biểu tượng hơn trong các mối quan hệ hiện đại.
Từ "betrothal" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nói và Viết, nơi ngôn ngữ thường mang tính thực tiễn hơn. Trong phần Đọc và Nghe, từ này có thể xuất hiện trong văn bản văn học hoặc tài liệu lịch sử. Ngoài ra, "betrothal" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến truyền thống hôn nhân, lễ cưới, hoặc trong bối cảnh phân tích văn hóa và xã hội về các hình thức cam kết trước hôn nhân.
📘 Ví dụ sử dụng từ betrothal:
☘Their betrothal was announced at a family gathering.
→ Lễ đính hôn của họ đã được thông báo tại một buổi họp mặt gia đình.
☘The novel begins with the betrothal of the prince and the princess.
→ Cuốn tiểu thuyết bắt đầu với lễ đính hôn của hoàng tử và công chúa.
☘In some cultures, the betrothal is considered almost as binding as the marriage itself.
→ Ở một số nền văn hóa, sự đính hôn được xem là gần như ràng buộc như một cuộc hôn nhân.
They exchanged rings during the betrothal ceremony.
→ Họ trao nhẫn trong buổi lễ đính hôn.
(Source: https://dictionary.zim.vn/anh-viet/betrothal)
02/05/2025
📢So sánh từ dễ nhầm lẫn
👀 Bạn có biết khi nào dùng client và khi nào dùng customer không?
Hãy đọc thật kỹ để không nói nhầm nhen!
👩🧑Customer: người mua hàng (mua sản phẩm cụ thể)
Ex: "The store attracts over 200 customers a day."
👩🎓👨💼Client: khách hàng dùng dịch vụ chuyên nghiệp (lawyer, consultant…)
Ex: "Our law firm represents more than 50 clients."
Còn từ nào dễ gây nhầm lẫn mà bạn chưa phân biệt được nữa không, comment để ad giúp một tay nhé 😁🥰
01/05/2025
🎧 “The Business English Podcast” – by All Ears English
👩💼 Một tập podcast cực hay cho dân văn phòng – luyện nghe giọng Mỹ + nâng phản xạ nói nhé!
Tập: Buy Time, Get Confidence with these English Phrases
Chủ đề: “Hãy câu giờ và lấy lại tự tin với với những cụm từ tiếng anh này
https://www.allearsenglish.com/get-confidence-with-these-english-phrases/