24/05/2025
BETROTHAL [UK /bɪˈtrəʊ.ðəl/ : US /bɪˈtroʊ.ðəl/]
🥳🥳🥳🥳🥳🥳🥳
Từ "betrothal" có nghĩa là sự hứa hôn, một thỏa thuận chính thức giữa hai bên về việc kết hôn trong tương lai. Khác với "engagement" thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, "betrothal" có tính chất trang trọng hơn và ít phổ biến hơn. Trong tiếng Anh Anh, hai từ này có thể được sử dụng thay thế nhau, nhưng "betrothal" thể hiện sự cam kết sâu sắc hơn. Thông thường, "betrothal" cũng liên quan đến các truyền thống văn hóa và tôn giáo cụ thể.
Từ "betrothal" có nguồn gốc từ tiếng Latin "betrothare", trong đó "be-" có nghĩa là "để" và "troth" nghĩa là "lời hứa". Thời kỳ trung cổ, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ sự cam kết hôn nhân chính thức giữa hai bên, thường diễn ra trước hôn lễ. Ý nghĩa hiện tại của từ này tiếp tục phản ánh sự ràng buộc và cam kết lâu dài, mặc dù thường mang tính biểu tượng hơn trong các mối quan hệ hiện đại.
Từ "betrothal" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nói và Viết, nơi ngôn ngữ thường mang tính thực tiễn hơn. Trong phần Đọc và Nghe, từ này có thể xuất hiện trong văn bản văn học hoặc tài liệu lịch sử. Ngoài ra, "betrothal" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến truyền thống hôn nhân, lễ cưới, hoặc trong bối cảnh phân tích văn hóa và xã hội về các hình thức cam kết trước hôn nhân.
📘 Ví dụ sử dụng từ betrothal:
☘Their betrothal was announced at a family gathering.
→ Lễ đính hôn của họ đã được thông báo tại một buổi họp mặt gia đình.
☘The novel begins with the betrothal of the prince and the princess.
→ Cuốn tiểu thuyết bắt đầu với lễ đính hôn của hoàng tử và công chúa.
☘In some cultures, the betrothal is considered almost as binding as the marriage itself.
→ Ở một số nền văn hóa, sự đính hôn được xem là gần như ràng buộc như một cuộc hôn nhân.
They exchanged rings during the betrothal ceremony.
→ Họ trao nhẫn trong buổi lễ đính hôn.
(Source: https://dictionary.zim.vn/anh-viet/betrothal)