25/12/2025
Christmas
Chủ đề Noel
1. Christmas tree (n): Cây thông Noel
2. Ornament (n): Đồ trang trí
3. Lights (n): Đèn trang trí
4. Santa Claus (n): Ông già Noel
5. Gift / Present (n): Quà
6. Snow (n): Tuyết
7. Snowman (n): Người tuyết
8. Carol (n): Bài hát Giáng sinh
9. Fireplace (n): Lò sưởi
10. Stocking (n): Tất treo quà
11. Candy cane (n): Kẹo gậy
12. Reindeer (n): Tuần lộc
13. Sleigh (n): Xe trượt tuyết
14. Holiday (n): Kỳ nghỉ lễ