05/02/2021
🌎🌍CÙNG CHERRY GARDEN ACADEMY HỌC 30 TỪ VỰNG TIẾNG ANH ĐƠN GIẢN VỀ CHỦ ĐỀ MÔI TRƯỜNG.🌱🌱
✨✨Môi trường là vấn đề rất đáng quan tâm trong xã hội ngày nay, việc hình thành thói quen bảo vệ môi trường từ nhỏ giúp các bé xây dựng được ý thức tốt ngay từ nhỏ. Hằng ngày ba mẹ có thể dạy các con những kiến thức về môi trường kết hợp với các từ vựng tiếng Anh giúp con học một cách trực quan sinh động hơn nhé.🤩🤩
1. land /lænd/: đất, vùng đất
2. water /ˈwɑː.t̬ɚ/: nước
3. air /er/: không khí
4. climate /ˈklaɪ.mət/: khí hậu
5. conserve /kənˈsɝːv/: bảo tồn
6. reduce /rɪˈduːs/: làm giảm
7. windy /ˈwɪn.di/: gió
8. forest /ˈfɔːr.ɪst/: rừng
9. insect /ˈɪn.sekt/: côn trùng
10. pollute /pəˈluːt/: gây ô nhiễm
11. balance /ˈbæl.əns/: cân bằng
12. ozone layer /ˈoʊ.zoʊn ˌleɪ.ɚ/: tầng ozon
13. decompos /ˌdiː.kəmˈpoʊz/: phân hủy
14. ecology /iˈkɑː.lə.dʒi/: sinh thái học
15. reproduction /ˌriː.prəˈdʌk.ʃən/: sinh sản
16. flora /ˈflɔːr.ə/: hệ thực vật
17. fauna /ˈfɑː.nə/: hệ động vật
18. oil slick /ˈɔɪl ˌslɪk/: vết dầu loang
19. desert /ˈdez.ɚt/: sa mạc
20. protected /prəˈtek.tɪd/: bảo vệ
21. global warming /ˌɡloʊ.bəl ˈwɔːr.mɪŋ/: ấm lên toàn cầu
22. wildlife /ˈwaɪld.laɪf/: động vật hoang dã
23. creature /ˈkriː.tʃɚ/: sinh vật, loài vật
24. sewage /ˈsuː.ɪdʒ/: nước thải
25. climate change /ˈklaɪ.mət ˌtʃeɪndʒ/: thay đổi khí hậu
26. air pollution /ˈer pəˌluː.ʃən/: ô nhiễm không khí
27. destroy /dɪˈstrɔɪ/: phá hủy, tàn phá
28. ecosystem /ˈiː.koʊˌsɪs.təm/: hệ sinh thái
29. acid rain /ˌæs.ɪd ˈreɪn/: mưa axit
30. greenhouse /ˈɡriːn.haʊs/: nhà kính.
---------------------------
✨✨Cherry Garden Academy vẫn đang chiêu sinh các lớp tiếng Anh cho trẻ lứa tuổi mầm non và tiểu học. Phụ huynh nhanh tay liên hệ để được tư vấn lộ trình học thích hợp cho các con và nhận ưu đãi lớn nhé.😍😍
🍒🍒🍒Mọi chi tiết thắc mắc xin liên hệ:
TRUNG TÂM GIÁO DỤC ANH NGỮ CHERRY GARDEN
🏡🏡Add: 39 Nguyễn Lâm, phường An Hòa, thành phố Huế
📩📩Fanpage: fb.com/cherrygardacademy
📞📞Tel: 0968 521 578