14/12/2025
每天一句中文
14/12/2025
14/12/2025
Từ vựng tiếng Trung về màu sắc ❤️
13/12/2025
Từ vựng chủ đề đồ uống 🥰
苏打 – sū dá – Soda
牛奶 – niú nǎi – Sữa bò
冰茶 – bīng chá – Trà đá
奶茶 – nǎi chá – Trà sữa
酒 – jiǔ – Rượu
咖啡 – kā fēi – Cà phê
桃茶 – táo chá – Trà đào
果汁 – guǒ zhī – Nước ép
可乐 – kě lè – Coca
13/12/2025
Học đi emmm do dự là Hứa Quang Hán lấy vợ mất 😆
13/12/2025
🎄 Cây thông Noel mà mình muốn…
CRE: Tiếng Trung Vạn Thông
13/12/2025
❤️TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ GIA ĐÌNH 🏠
1. 爷爷 Yéye – Ông nội
2. 奶奶 Nǎinai – Bà nội
3. 姥爷 Lǎoye – Ông ngoại
4. 姥姥 Lǎolao – Bà ngoại
5. 爸爸 Bàba – Bố
6. 妈妈 Māma – Mẹ
7. 女儿 Nǚ’ér – Con gái
8. 儿子 Érzi – Con trai
9. 哥哥 Gēge – Anh trai
10. 姐姐 Jiějie – Chị gái
11. 妹妹 Mèimei – Em gái
12. 弟弟 Dìdi – Em trai
13. 老公 Lǎogōng – Chồng
14. 老婆 Lǎopó – Vợ
15. 叔叔 Shūshu – Chú
16. 阿姨 Āyí – Dì
13/12/2025
不放弃,就会到达。