📚 Cùng luyện TOEIC Part 1 hôm nay!
Đừng vội nhìn đáp án. Hãy thử nghe một lần và tự chọn câu mô tả đúng nhất với bức tranh.
🎯 Luyện đều mỗi ngày để tăng khả năng phản xạ khi làm bài TOEIC.
💬 Comment đáp án của bạn nhé!
LANG WORD TOEIC
👩🏻🏫 Lang Word | English Coach
📚 Chia sẻ TOEIC mỗi ngày
🎥 Livestream chữa đề miễn phí
💬 Hỗ trợ lộ trình học cá nhân
📩 Inbox để được hỗ trợ học tập
15/08/2026
📝 TOEIC PART 5 – Bạn chọn đáp án nào?
Một câu tưởng dễ nhưng rất dễ chọn nhầm 👀 Bạn sẽ chọn A, B, C hay D?
💬 Comment đáp án của bạn bên dưới nhé!
Đáp án + giải thích sẽ được cô My bật mí ở phần bình luận 😉
🎧 TOEIC Part 1 – Luyện nghe tả tranh
Một bức tranh, một câu hỏi, nhưng có thể giúp bạn luyện được rất nhiều thứ: từ vựng, cách mô tả hành động và khả năng bắt từ khóa.
👂 Nghe kỹ – chọn đáp án – kiểm tra lại transcript.
💬 Bạn chọn đáp án nào?
10/08/2026
🔥 TOEIC PARAPHRASE #06 | SHIPPING & DELIVERY
Trong TOEIC, cùng một ý có thể được diễn đạt bằng nhiều cách khác nhau. Nếu chỉ quen với một từ, bạn rất dễ bỏ lỡ đáp án paraphrase trong Part 3, Part 4 và Part 7.
📦 Cùng học 18 nhóm paraphrase chủ đề Shipping & Delivery thường gặp nhé!
1. ship = send = dispatch → gửi, vận chuyển
2. delivery = shipment → việc giao hàng, lô hàng
3. deliver = distribute → giao, phân phối
4. arrive = reach → đến nơi
5. delay = postpone = put off → trì hoãn
6. on time = on schedule → đúng giờ, đúng lịch
7. in advance = ahead of time → trước, sớm
8. available = in stock → có sẵn, còn hàng
9. out of stock = unavailable → hết hàng, không có sẵn
10. cancel = call off → hủy
11. receive = get → nhận
12. package = parcel → gói hàng, bưu kiện
13. tracking number = tracking code → mã theo dõi đơn hàng
14. damaged = broken → bị hư hỏng
15. replace = exchange → thay thế, đổi
16. return = send back → trả lại
17. shipping fee = delivery charge → phí vận chuyển
18. shipping address = delivery address → địa chỉ giao hàng
💾 Lưu bài viết này để ôn tập trước kỳ thi TOEIC nhé!
📌 Theo dõi Lang Word | Miss My để học thêm các nhóm paraphrase TOEIC thường gặp.
07/08/2026
🔥 TOEIC PARAPHRASE #05 | Marketing & Sales
Trong TOEIC, cùng một ý nghĩa có thể được diễn đạt bằng nhiều từ khác nhau. Nếu không nhận ra các paraphrases, bạn rất dễ bỏ lỡ đáp án dù đã hiểu nội dung.
Lưu ngay bài viết này để ôn tập nhé! 📚
1. customer = client → khách hàng
2. purchase = buy → mua
3. sale = promotion → chương trình khuyến mãi
4. discount = price reduction → giảm giá
5. order = purchase order → đơn đặt hàng
6. place an order = order → đặt hàng
7. product = item = merchandise → sản phẩm, hàng hóa
8. service = assistance → dịch vụ
9. advertisement = ad → quảng cáo
10. brochure = leaflet = flyer → tờ rơi, tờ giới thiệu
11. launch = introduce = release → ra mắt, phát hành
12. recommend = suggest → đề xuất, gợi ý
13. satisfied = pleased → hài lòng
14. complaint = grievance → khiếu nại
15. refund = reimbursement → hoàn tiền
16. guarantee = warranty → bảo hành
💾 Lưu bài viết để ôn tập trước kỳ thi TOEIC.
🌱 "Success is the sum of small efforts, repeated day in and day out." — Robert Collier
Mỗi bài luyện hôm nay là một bước nhỏ giúp bạn tiến gần hơn đến mục tiêu TOEIC.
🎧 Nghe – Chọn đáp án – Kiểm tra – Học từ mới.
Chúc bạn có một buổi luyện tập hiệu quả!
💡 Đừng chỉ xem đáp án đúng.
Hãy tự hỏi:
✔️ Vì sao đáp án đúng?
✔️ Vì sao các đáp án còn lại sai?
Hiểu được điều này sẽ giúp bạn tránh lặp lại lỗi trong những câu tiếp theo.
🎧 Bắt đầu luyện ngay với câu hỏi hôm nay!
🎙️ Trong TOEIC Part 1, chỉ cần nghe đúng hành động hoặc vị trí là bạn đã loại được rất nhiều đáp án gây nhiễu.
📌 Cùng luyện một câu mỗi ngày để tăng phản xạ nghe nhé!
28/07/2026
📚 TOEIC PARAPHRASE #04: Chủ đề: Tuyển dụng & Nhân sự (Recruitment & HR)
Trong TOEIC, chủ đề Recruitment & HR (Tuyển dụng & Nhân sự) xuất hiện rất thường xuyên ở các email, thông báo tuyển dụng và bài đọc. Ghi nhớ những nhóm paraphrase dưới đây sẽ giúp bạn làm bài hiệu quả hơn.
1. applicant = candidate → ứng viên
2. vacancy = job opening = available position → vị trí tuyển dụng
3. recruit = hire = employ → tuyển dụng
4. resume = CV → hồ sơ xin việc
5. qualification = requirement → trình độ, yêu cầu
6. promotion = advancement → thăng chức
7. transfer = relocation → điều chuyển công tác
8. resign = quit → nghỉ việc, từ chức
9. salary = pay = wage → mức lương
10. benefit = employee benefit → phúc lợi
11. evaluate = assess → đánh giá
12. performance evaluation = performance review → đánh giá hiệu suất
13. personnel = staff → nhân sự, đội ngũ nhân viên
14. workforce = employees → lực lượng lao động, nhân viên
15. human resources = HR = personnel department → phòng nhân sự
16. full-time = permanent → toàn thời gian (trong nhiều tin tuyển dụng, "permanent position" được dùng để chỉ vị trí làm việc lâu dài, gần với full-time nhưng không phải lúc nào cũng đồng nghĩa tuyệt đối.)
💾 Lưu bài viết để ôn tập trước kỳ thi TOEIC.
💬 Theo dõi page để không bỏ lỡ những bài tiếp theo trong series TOEIC PARAPHRASE nhé!
🚀 Mục tiêu điểm TOEIC cao bắt đầu từ những bài luyện nhỏ mỗi ngày.
Chỉ cần duy trì đều đặn, bạn sẽ thấy khả năng nghe cải thiện rõ rệt.
📚 Cùng luyện TOEIC Part 1 nhé!
Click here to claim your Sponsored Listing.