Bs Diễm Lệ- Bác sĩ gia đình của bạn

Bs Diễm Lệ- Bác sĩ gia đình của bạn Đây là Y Quán. Chăm sóc cả gia đình bạn

NHẬN BIẾT NGUY CƠ ĐÁI THÁO ĐƯỜNG – THỜI ĐIỂM CAN THIỆP TỐT NHẤT LÀ KHI NÀO?Một buổi chia sẻ sức khỏe cùng BIDV Chi nhánh...
22/08/2026

NHẬN BIẾT NGUY CƠ ĐÁI THÁO ĐƯỜNG – THỜI ĐIỂM CAN THIỆP TỐT NHẤT LÀ KHI NÀO?

Một buổi chia sẻ sức khỏe cùng BIDV Chi nhánh Bình Dương với chủ đề:

“Nhận biết các dấu hiệu nguy cơ bệnh tiểu đường và thời điểm can thiệp tốt nhất.”

Khán phòng kín chỗ và đặc biệt sôi nổi với rất nhiều câu hỏi, trao đổi thực tế từ các anh chị tham dự.

Trong chương trình, Bác sĩ Diễm Lệ tập trung vào một giai đoạn rất quan trọng nhưng thường bị bỏ qua: tiền đái tháo đường và những dấu hiệu cảnh báo rối loạn đường huyết.

Điều đáng lưu ý là rối loạn đường huyết có thể tiến triển trong một thời gian dài mà người bệnh chưa cảm nhận rõ triệu chứng.

Vì vậy, câu hỏi quan trọng không chỉ là:

“Khi nào tôi bị tiểu đường?”

Mà cần được đặt sớm hơn:

“Cơ thể tôi đã xuất hiện những dấu hiệu nguy cơ nào và tôi có thể can thiệp từ lúc nào?”

TỪ “CHỮA BỆNH” SANG “CAN THIỆP TỪ GỐC”

Trong buổi chia sẻ, chúng tôi cùng nhìn lại những yếu tố nền tảng liên quan đến rối loạn chuyển hóa và kiểm soát đường huyết.

Không phải lúc nào giải pháp cũng bắt đầu từ thuốc.

Ở giai đoạn nguy cơ hoặc tiền đái tháo đường, thay đổi lối sống đúng cách và đủ lâu dài có thể đóng vai trò rất quan trọng trong việc cải thiện sức khỏe chuyển hóa và giảm nguy cơ tiến triển thành đái tháo đường type 2.

4 nền tảng được nhấn mạnh:

🥗 Ăn uống: lựa chọn thực phẩm phù hợp, kiểm soát khẩu phần và chất lượng bữa ăn.

🏃 Vận động: tăng hoạt động thể lực và giảm thời gian ít vận động.

🧠 Tinh thần: quản lý căng thẳng, xây dựng đời sống tinh thần cân bằng.

🌱 Thói quen tốt mỗi ngày: ngủ đủ, duy trì lịch sinh hoạt hợp lý và kiên trì với những thay đổi nhỏ.

Bởi sức khỏe chuyển hóa không được quyết định bởi một bữa ăn, một buổi tập hay một lần xét nghiệm.

Nó được hình thành từ những lựa chọn chúng ta lặp lại mỗi ngày.

Xin cảm ơn BIDV Chi nhánh Bình Dương đã tin tưởng và tạo cơ hội để Bác sĩ Diễm Lệ được đồng hành trong chương trình giáo dục sức khỏe dành cho cán bộ, nhân viên và các khách hàng thân thiết của ngân hàng.

Tôi tin rằng, thời điểm tốt nhất để can thiệp vào nguy cơ bệnh mạn tính không phải là khi bệnh đã rõ ràng, mà là khi chúng ta còn cơ hội thay đổi.

Bác sĩ CKI Y học gia đình Diễm Lệ
Bác sĩ gia đình của bạn – Đồng hành từ phòng bệnh đến chăm sóc sức khỏe lâu dài.

CHIA SẺ SỨC KHỎE CÙNG BIDV CHI NHÁNH ĐỒNG NAIHôm nay, Bác sĩ Diễm Lệ rất vui khi có cơ hội đồng hành cùng BIDV Chi nhánh...
20/08/2026

CHIA SẺ SỨC KHỎE CÙNG BIDV CHI NHÁNH ĐỒNG NAI

Hôm nay, Bác sĩ Diễm Lệ rất vui khi có cơ hội đồng hành cùng BIDV Chi nhánh Đồng Nai trong một buổi chia sẻ sức khỏe dành cho cán bộ, nhân viên với chủ đề:

“Kiểm soát rối loạn chuyển hóa – Mối liên quan giữa béo bụng và các bệnh mạn tính.”

Trong 45 phút, buổi chia sẻ tập trung vào một vấn đề rất gần gũi nhưng thường bị xem nhẹ: vòng eo và sức khỏe chuyển hóa.

Béo bụng không đơn thuần là câu chuyện về ngoại hình. Sự gia tăng mỡ nội tạng có thể đi kèm với nhiều yếu tố nguy cơ chuyển hóa, từ đó làm tăng nguy cơ xuất hiện hoặc tiến triển các bệnh mạn tính như đái tháo đường type 2, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu và bệnh tim mạch.

Thông qua buổi chia sẻ, Bác sĩ Diễm Lệ mong muốn giúp mỗi người:

- Hiểu đúng về béo bụng và mỡ nội tạng.
- Nhận diện những yếu tố nguy cơ của rối loạn chuyển hóa.
- Hiểu mối liên quan giữa lối sống, dinh dưỡng, vận động và bệnh mạn tính.
- Biết những thay đổi đơn giản nhưng thiết thực có thể bắt đầu ngay trong cuộc sống hằng ngày.
- Chủ động hơn trong việc theo dõi và chăm sóc sức khỏe của bản thân.

Đặc biệt, tôi rất trân trọng sự quan tâm và tương tác của các anh chị trong suốt chương trình.

Sức khỏe của người lao động chính là một phần quan trọng của sức khỏe doanh nghiệp.

Vì vậy, bên cạnh việc điều trị khi bệnh xuất hiện, chúng ta cần hướng nhiều hơn đến phòng bệnh, phát hiện sớm yếu tố nguy cơ và xây dựng lối sống lành mạnh ngay từ hôm nay.

Xin cảm ơn BIDV Chi nhánh Đồng Nai đã tin tưởng và tạo cơ hội để Bác sĩ Diễm Lệ được chia sẻ kiến thức y khoa đến cộng đồng doanh nghiệp.

Hy vọng sẽ tiếp tục có thêm nhiều chương trình đồng hành cùng các cơ quan, doanh nghiệp trong hành trình nâng cao nhận thức – chủ động phòng bệnh – xây dựng sức khỏe bền vững cho người lao động.

Bác sĩ Diễm Lệ – Bác sĩ gia đình của bạn
Hiểu đúng về sức khỏe. Chủ động phòng bệnh. Đồng hành cùng gia đình và cộng đồng.

TẦM SOÁT UNG THƯ: ĐỪNG ĐỂ “KHÁM CÀNG NHIỀU CÀNG YÊN TÂM” THÀNH VÒNG XOÁY CHỤP CHIẾUNhiều người nghe đến “tầm soát ung th...
13/08/2026

TẦM SOÁT UNG THƯ: ĐỪNG ĐỂ “KHÁM CÀNG NHIỀU CÀNG YÊN TÂM” THÀNH VÒNG XOÁY CHỤP CHIẾU

Nhiều người nghe đến “tầm soát ung thư” là bắt đầu lo:

Có cần chụp CT toàn thân không?
Có cần xét nghiệm gene không?
Có cần làm hàng chục marker ung thư không?
Có cần siêu âm tất cả các cơ quan không?

👉 Thực ra, tầm soát ung thư không có nghĩa là tìm mọi loại ung thư bằng mọi phương tiện.

Tầm soát đúng là:

**ĐÚNG LOẠI UNG THƯ

+ ĐÚNG ĐỘ TUỔI
+ ĐÚNG YẾU TỐ NGUY CƠ
+ ĐÚNG PHƯƠNG PHÁP
+ CÓ KẾ HOẠCH XỬ TRÍ KHI PHÁT HIỆN BẤT THƯỜNG.**

WHO nhấn mạnh rằng một chương trình tầm soát chỉ nên được triển khai khi đã có bằng chứng cho thấy nó thực sự giúp cải thiện kết quả sức khỏe và hệ thống y tế có khả năng tiếp nhận, chẩn đoán xác định và điều trị người có kết quả bất thường.

VẬY NGƯỜI BÌNH THƯỜNG NÊN TẦM SOÁT NHỮNG GÌ?

Không có một “gói tầm soát ung thư” giống nhau cho tất cả mọi người.

1️⃣ UNG THƯ VÚ

Phụ nữ nguy cơ trung bình:

👉 Từ 40–74 tuổi: nhũ ảnh mỗi 2 năm theo khuyến cáo USPSTF.

Siêu âm vú có thể rất hữu ích trong một số tình huống, đặc biệt khi cần đánh giá một bất thường hoặc được bác sĩ chỉ định, nhưng không nên hiểu rằng siêu âm vú có thể thay thế nhũ ảnh trong chương trình tầm soát chuẩn cho mọi phụ nữ.

2️⃣ UNG THƯ CỔ TỬ CUNG

Đây là một trong những ung thư có chương trình tầm soát rất rõ ràng.

Tùy tuổi và phương pháp:

👉 21–29 tuổi: Pap test mỗi 3 năm.

👉 30–65 tuổi: có thể lựa chọn:

- HPV nguy cơ cao mỗi 5 năm
- hoặc Pap mỗi 3 năm
- hoặc HPV + Pap mỗi 5 năm.

Sau 65 tuổi có thể ngừng nếu đã được tầm soát đầy đủ và không thuộc nhóm nguy cơ cao.

3️⃣ UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG

👉 Bắt đầu từ 45 tuổi đối với người nguy cơ trung bình.

Không nhất thiết ai cũng phải nội soi.

Có nhiều lựa chọn:

- FIT hằng năm
- xét nghiệm DNA phân kết hợp FIT
- CT colonography
- nội soi đại tràng...

Nếu lựa chọn nội soi đại tràng và kết quả bình thường, khoảng cách thường là 10 năm.

USPSTF khuyến cáo tầm soát thường quy từ 45–75 tuổi; 76–85 tuổi cần cá thể hóa dựa trên sức khỏe, tiền sử tầm soát và mong muốn của người bệnh.

4️⃣ UNG THƯ PHỔI

Đây là điểm rất nhiều người đang hiểu nhầm.

❌ Không phải cứ khỏe mạnh là chụp CT phổi mỗi năm.

❌ X-quang phổi cũng không phải phương pháp tầm soát ung thư phổi được khuyến cáo cho nhóm nguy cơ cao.

👉 Với người nguy cơ cao theo USPSTF:

**50–80 tuổi

+ hút thuốc ≥20 pack-year
+ đang hút thuốc hoặc đã bỏ trong vòng 15 năm**

→ cân nhắc CT phổi liều thấp (LDCT) hằng năm.

Và tất nhiên:

🚭 Bỏ thuốc lá vẫn là biện pháp quan trọng nhất để giảm nguy cơ ung thư phổi.

5️⃣ UNG THƯ TUYẾN TIỀN LIỆT

Không nên hiểu rằng “nam giới cứ lớn tuổi là phải siêu âm tuyến tiền liệt”.

Tầm soát chủ yếu liên quan đến PSA máu, và quyết định làm hay không cần trao đổi lợi ích – nguy cơ với bác sĩ.

Theo ACS:

👉 Nam nguy cơ trung bình: bắt đầu trao đổi từ 50 tuổi.

👉 Nguy cơ cao: khoảng 45 tuổi.

👉 Nguy cơ rất cao: khoảng 40 tuổi.

USPSTF cũng nhấn mạnh quyết định PSA ở nam 55–69 tuổi cần cá thể hóa vì bên cạnh lợi ích còn có nguy cơ dương tính giả, sinh thiết và chẩn đoán/quá điều trị quá mức.

6️⃣ UNG THƯ GAN – KHÔNG PHẢI AI CŨNG CẦN “SIÊU ÂM GAN TÌM UNG THƯ”

Điểm này rất quan trọng.

Người có xơ gan hoặc một số nhóm nguy cơ cao do bệnh gan mạn, đặc biệt liên quan viêm gan virus, có thể cần chương trình giám sát ung thư gan định kỳ.

Trong nhóm phù hợp, AASLD khuyến cáo siêu âm khoảng mỗi 6 tháng, có thể kết hợp AFP tùy trường hợp.

Vì vậy:

Có viêm gan B/C, xơ gan hoặc bệnh gan mạn → cần bác sĩ đánh giá nguy cơ và lập lịch theo dõi riêng.

Không nên đánh đồng điều này với việc tất cả người khỏe mạnh đều phải siêu âm gan 6 tháng/lần.

CÒN UNG THƯ TUYẾN GIÁP, BUỒNG TRỨNG, TỤY THÌ SAO?

Đây chính là chỗ chúng ta dễ rơi vào “vòng xoáy chụp chiếu”.

Ví dụ:

❌ Người hoàn toàn không triệu chứng không có nghĩa là cứ siêu âm tuyến giáp hằng năm sẽ tốt hơn.

USPSTF khuyến cáo không tầm soát ung thư tuyến giáp ở người lớn không triệu chứng thuộc nhóm nguy cơ thông thường vì lợi ích chưa chứng minh vượt qua tác hại của phát hiện và điều trị quá mức.

Tương tự:

❌ Không khuyến cáo siêu âm/CA-125 định kỳ để tầm soát ung thư buồng trứng ở phụ nữ không triệu chứng, nguy cơ trung bình.

❌ Không khuyến cáo CT/MRI/EUS định kỳ để tầm soát ung thư tụy ở người trưởng thành không triệu chứng thuộc nhóm nguy cơ thông thường.

Điều này không có nghĩa những ung thư này không nguy hiểm.

Mà có nghĩa:

Hiện tại chúng ta chưa có một phương pháp tầm soát đại trà đủ chứng minh rằng lợi ích lớn hơn tác hại cho người nguy cơ trung bình.

VẬY XÉT NGHIỆM GENE VÀ “GÓI MARKER UNG THƯ” THÌ SAO?

Đừng hiểu thành:

❌ “Xét nghiệm máu không có giá trị.”

Cũng đừng hiểu:

❌ “Xét nghiệm gene chẳng có tác dụng gì.”

Mà phải hiểu đúng:

Không phải xét nghiệm nào cũng phù hợp để tầm soát đại trà cho người khỏe mạnh.

Một số xét nghiệm gene có vai trò rất quan trọng ở nhóm có tiền sử gia đình hoặc hội chứng ung thư di truyền, và trong một số trường hợp người đã được chẩn đoán ung thư, xét nghiệm gene có thể giúp lựa chọn điều trị hoặc đánh giá nguy cơ.

Vì vậy, đừng tự mua một “gói gene tầm soát 50–100 loại ung thư” chỉ vì nghe quảng cáo rằng càng nhiều xét nghiệm càng tốt.

VÀ ĐIỀU QUAN TRỌNG NHẤT:

TẦM SOÁT ≠ CHẨN ĐOÁN

Tầm soát dành cho người chưa có triệu chứng, nhằm tìm dấu hiệu ung thư hoặc tiền ung thư ở giai đoạn sớm.

Nếu bạn đã có:

- sờ thấy cục/u bất thường
- sụt cân không rõ nguyên nhân
- đi ngoài ra máu
- tiểu máu
- ho kéo dài/ho ra máu
- nuốt nghẹn
- chảy máu bất thường
- thay đổi nốt ruồi
- đau hoặc triệu chứng kéo dài bất thường...

👉 Đó không còn đơn thuần là câu chuyện “tầm soát” nữa.

Lúc này cần khám chẩn đoán, tìm nguyên nhân và làm xét nghiệm phù hợp.

Nếu phát hiện một tổn thương đáng ngờ, bác sĩ có thể chỉ định hình ảnh chuyên sâu, nội soi, xét nghiệm hoặc sinh thiết khi cần để xác định bản chất tổn thương.

WHO cũng phân biệt rất rõ giữa screening (tầm soát) và early diagnosis (chẩn đoán sớm ở người đã có triệu chứng).

ĐỪNG BIẾN TẦM SOÁT THÀNH “CUỘC ĐUA MÁY MÓC”

Một chiếc máy CT hiện đại hơn không đồng nghĩa với việc chụp nó cho tất cả mọi người sẽ tốt hơn.

Một xét nghiệm đắt tiền hơn không đồng nghĩa với giá trị tầm soát cao hơn.

Một danh sách xét nghiệm dài hơn không đồng nghĩa với việc bạn được bảo vệ tốt hơn.

Tầm soát tốt là:

Ít hơn nhưng đúng hơn.
Đúng người – đúng tuổi – đúng nguy cơ – đúng xét nghiệm.

Và nếu phát hiện bất thường:

ĐỪNG TỰ CHỤP TIẾP 5–7 LOẠI MÁY KHÁC NHAU.

Hãy đến nơi có chuyên khoa phù hợp để bác sĩ đọc kết quả, đánh giá nguy cơ và quyết định bước tiếp theo cần thiết nhất.

Đó mới là cách tránh:

LẠC LỐI → LO LẮNG → CHỤP CHIẾU LIÊN TỤC → PHÁT HIỆN VÔ TÌNH → CAN THIỆP KHÔNG CẦN THIẾT → TỐN TIỀN VÀ THỜI GIAN.

Và cũng đừng quên:

❤️ Với nhiều người, điều quan trọng hơn một “gói tầm soát ung thư thật lớn” lại là kiểm soát tốt các bệnh mạn tính và yếu tố nguy cơ:

Không hút thuốc.
Hạn chế rượu bia.
Giữ cân nặng hợp lý.
Vận động.
Ăn uống lành mạnh.
Tiêm vaccine phù hợp.
Điều trị và theo dõi nghiêm túc viêm gan virus, tăng huyết áp, đái tháo đường và các bệnh mạn tính khác.

Sức khỏe không phải là làm càng nhiều xét nghiệm càng tốt.
Mà là làm đúng thứ có bằng chứng mang lại lợi ích cho mình.

BS Diễm Lệ

Nội dung trên dành cho người trưởng thành không có triệu chứng và nguy cơ ung thư ở mức thông thường. Người có tiền sử gia đình ung thư, đột biến di truyền, bệnh mạn tính đặc biệt, tiền sử hút thuốc nhiều hoặc triệu chứng bất thường cần được cá thể hóa kế hoạch tầm soát/chẩn đoán.

Nguồn tham khảo: WHO; U.S. Preventive Services Task Force (USPSTF); American Cancer Society (ACS); American Association for the Study of Liver Diseases (AASLD).

09/08/2026

Điều trị béo phì

1. Béo phì hiện nay được xem là một bệnh mạn tính do tăng mô mỡ (Adiposity-Based Chronic Disease – ABCD), chứ không đơn thuần là tình trạng tăng cân. Vì vậy, mục tiêu điều trị không chỉ nhằm giảm cân mà còn giảm các biến chứng tim mạch, chuyển hóa, cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ.

2. Điều trị béo phì cần bắt đầu bằng việc:
• Đánh giá toàn diện mức độ nặng của bệnh và các biến chứng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
• Xây dựng kế hoạch điều trị cá thể hóa cho từng người bệnh.
• Duy trì điều trị lâu dài thay vì chỉ tập trung vào giảm cân ngắn hạn.

3. Các biện pháp điều trị nền tảng

3.1. Thay đổi lối sống: Đây là nền tảng của mọi chiến lược điều trị, bao gồm:
• Chế độ dinh dưỡng hợp lý
• Tăng cường hoạt động thể lực
• Liệu pháp thay đổi hành vi
Việc thay đổi lối sống cần được duy trì ngay cả khi người bệnh sử dụng thuốc hoặc phẫu thuật.

3.2. Điều trị bằng thuốc: Theo Hiệp hội béo phì châu Âu (EASO 2024) và Hội đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA 2026, lựa chọn thuốc dựa trên hiệu quả giảm cân và lợi ích trên các bệnh đồng mắc.
• Orlistat: Hiệu quả giảm cân khiêm tốn nhưng có lợi đối với rối loạn lipid máu.
• Naltrexone/Bupropion: Hiệu quả giảm cân trung bình. Cần lưu ý tác dụng trên tâm thần và khả năng làm tăng huyết áp.
• Liraglutide (Saxenda): Giảm cân hiệu quả, có thêm lợi ích với bệnh đái tháo đường típ 2.
• Phentermine/Topiramate: Hiệu quả giảm cân trung bình, có thể giúp giảm huyết áp.
• Semaglutide (Wegovy) – thuốc đồng vận thụ thể GLP-1: Liều 2,4 – 7,2mg có tác dụng
Giảm cân mạnh (>10% cân nặng).
Giảm biến cố tim mạch lớn (MACE).
Giảm tử vong do mọi nguyên nhân.
Tăng tỷ lệ lui bệnh đái tháo đường típ 2.
Cải thiện đau do thoái hóa khớp gối.
• Tirzepatide (Zepbound) – thuốc đồng vận kép thụ thể GLP-1/GIP:
o Hiệu quả giảm cân cao nhất (≥15%).
o Tăng khả năng lui bệnh đái tháo đường típ 2.
o Cải thiện hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn.
o Có lợi trên viêm gan nhiễm mỡ liên quan chuyển hóa (MASH).
o Giảm nhập viện do suy tim.

3.3. Phẫu thuật chuyển hóa – giảm cân: Được chỉ định cho những trường hợp béo phì nặng hoặc người bệnh không đạt mục tiêu với điều trị nội khoa.
• Phẫu thuật hiện là phương pháp có hiệu quả giảm cân lâu dài cao nhất ở những bệnh nhân phù hợp, nhưng cũng có nhiều các rối loạn sau mổ nên cần lựa chọn kỹ.

4. Cá thể hóa điều trị theo bệnh đồng mắc: lựa chọn thuốc dựa trên bệnh lý đi kèm.

4.1. Đái tháo đường típ 2: Ưu tiên Tirzepatide, Semaglutide vì có hiệu quả giảm cân tốt nhất và cải thiện kiểm soát đường huyết.

4.2. Bệnh tim mạch: Ưu tiên Semaglutide do đã chứng minh làm giảm các biến cố tim mạch lớn.

4.3. Suy tim: Có thể lựa chọn Semaglutide hoặc Tirzepatide

4.4. Tiền đái tháo đường: Có thể sử dụng Semaglutide, Tirzepatide, Liraglutide hoặc Orlistat nhằm giảm nguy cơ tiến triển thành đái tháo đường típ 2.

4.5. Bệnh gan nhiễm mỡ liên quan chuyển hóa (MASLD/MASH): Hiện Tirzepatide có nhiều bằng chứng mạnh nhất.

4,6, Hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn: Ưu tiên Tirzepatide

4.7. Thoái hóa khớp gối: Ưu tiên Semaglutide do giúp giảm cân đáng kể và cải thiện đau khớp.

5. Quan điểm điều trị lâu dài; Béo phì là bệnh mạn tính nên việc điều trị cũng cần được duy trì lâu dài.
• Các nghiên cứu cho thấy: Cân nặng thường tăng trở lại sau khi ngừng thuốc. Điều trị liên tục giúp duy trì hiệu quả giảm cân. Điều trị tối ưu là kết hợp thay đổi lối sống với thuốc và phẫu thuật khi cần.
• Trong quá trình điều trị cần theo dõi định kỳ tính an toàn của thuốc, các tác dụng không mong muốn, sức khỏe tâm thần, chất lượng cuộc sống và mức độ duy trì giảm cân.

Nguồn: BV Bạch Mai

CÙNG LÀ MẤT NGỦ... NHƯNG KHÔNG PHẢI AI CŨNG MẤT NGỦ GIỐNG NHAU 😴Có người 10 giờ lên giường.12 giờ vẫn mở mắt nhìn trần n...
08/08/2026

CÙNG LÀ MẤT NGỦ... NHƯNG KHÔNG PHẢI AI CŨNG MẤT NGỦ GIỐNG NHAU 😴

Có người 10 giờ lên giường.

12 giờ vẫn mở mắt nhìn trần nhà.

Có người đặt lưng xuống là ngủ được... nhưng cứ 1–2 giờ sáng lại tỉnh.

Lại có người ngủ khá ngon nửa đầu đêm, nhưng gần như ngày nào cũng đúng 3–4 giờ sáng là tỉnh rồi rất khó ngủ lại.

Cả 3 đều nói:

“Bs ơi, em bị mất ngủ.”

Đúng.

Nhưng chỉ nói “mất ngủ” thì chưa đủ để biết vì sao mình mất ngủ.

Mất ngủ có thể là khó đi vào giấc, hay tỉnh giữa đêm, thức dậy quá sớm và không ngủ lại được... hoặc kết hợp nhiều kiểu với nhau.

Vậy thử xem mình đang thuộc nhóm nào nhé...

1️⃣ NẰM RẤT LÂU MỚI NGỦ ĐƯỢC

Người thì rất mệt.

Mắt thì díp lại.

Nhưng vừa nằm xuống...

Não bắt đầu họp. 😂

Mai phải làm gì?

Công việc hôm nay chưa xong.

Con cái.

Tiền bạc.

Một câu nói của ai đó từ chiều tự nhiên cũng nhớ lại.

Rồi cầm điện thoại lên:

“Xem một chút thôi cho buồn ngủ...”

Và thế là thêm 30 phút.

Stress, lo lắng, lịch sinh hoạt thất thường, caffeine, ni****ne, rượu, sử dụng thiết bị điện tử gần giờ ngủ... đều có thể góp phần làm rối loạn giấc ngủ.

Một việc rất nhiều người làm nhưng lại khiến tình hình tệ hơn:

LIÊN TỤC NHÌN ĐỒNG HỒ.

11h20: “Sao chưa ngủ?”

11h50: “Chết rồi, mai phải dậy sớm.”

12h30: “Thôi xong... đêm nay lại mất ngủ.”

Càng lo mình không ngủ được, não càng tập trung vào chuyện ngủ.

Nếu tình trạng kéo dài, một trong những phương pháp điều trị có bằng chứng tốt nhất là CBT-I – liệu pháp nhận thức hành vi cho mất ngủ, chứ không chỉ đơn giản là “uống một viên gì đó cho dễ ngủ”.

2️⃣ NGỦ ĐƯỢC NHƯNG CỨ TỈNH GIỮA ĐÊM

Nhóm này thường nói:

“Em ngủ nhanh lắm Bs.

Nhưng cứ 1–2 giờ sáng là tỉnh.”

Tỉnh giấc ngắn giữa các chu kỳ ngủ có thể xảy ra bình thường.

Điều đáng quan tâm là:

Tỉnh nhiều lần + tỉnh lâu + khó ngủ lại + sáng hôm sau mệt mỏi.

Lúc này cần nhìn rộng hơn.

Stress?

Caffeine?

Rượu bia?

Thuốc đang sử dụng?

Môi trường ngủ?

Các bệnh lý khác?

Và đặc biệt...

CÓ NGƯNG THỞ KHI NGỦ KHÔNG?

Nếu người nhà nói bạn:

😴 Ngáy rất to
😮‍💨 Có lúc ngưng thở
😮‍💨 Thở hổn hển hoặc nghẹn khi ngủ
💦 Sáng ngủ dậy khô miệng
🥱 Ban ngày rất buồn ngủ
🧠 Khó tập trung, mệt mỏi...

thì đừng chỉ nghĩ:

“Chắc mình mất ngủ nên vậy.”

Ngưng thở khi ngủ có thể gây thức giấc nhiều lần và đôi khi người bệnh thậm chí không biết mình đã thức. Khi nghi ngờ, bác sĩ có thể chỉ định đánh giá hoặc đo giấc ngủ.

3️⃣ CỨ 3–4 GIỜ SÁNG LÀ TỈNH

Đây là kiểu làm rất nhiều người lo.

10 giờ tối ngủ bình thường.

3 giờ 15 phút...

MỞ MẮT.

Cố ngủ.

Không được.

Nhìn đồng hồ.

3h40.

4h10.

4h50...

Đến gần sáng mới bắt đầu buồn ngủ thì lại chuẩn bị phải dậy. 🥲

Thức dậy quá sớm và không ngủ lại được đúng là một biểu hiện thường gặp của mất ngủ.

Nhưng Bs muốn mọi người nhớ:

Không phải cứ 3 giờ sáng tỉnh là do cortisol.

Cũng không thể chỉ dựa vào giờ thức giấc để kết luận mình bị “rối loạn hormone”.

Có rất nhiều yếu tố cần xem xét:

Lịch ngủ.

Tuổi.

Stress.

Lo âu.

Trầm cảm.

Caffeine/rượu.

Thuốc đang sử dụng.

Các bệnh lý đi kèm.

Hoặc những rối loạn giấc ngủ khác.

Đặc biệt, nếu thức quá sớm kéo dài và đi kèm buồn bã, mất hứng thú, lo âu, mệt mỏi hoặc ảnh hưởng rõ đến cuộc sống, thì nên được đánh giá sức khỏe tâm thần thay vì chỉ tìm một sản phẩm hỗ trợ ngủ.

VẬY MAGIE HAY VITAMIN D THÌ SAO?

Đây là câu rất nhiều người hỏi Lệ.

Nhưng Lệ muốn nói thật:

Đừng biến một viên vitamin thành câu trả lời cho tất cả các kiểu mất ngủ.

Magie hay vitamin D có vai trò sinh lý quan trọng, nhưng không có nghĩa cứ mất ngủ là uống vào sẽ hết mất ngủ.

Nếu có thiếu hụt hoặc có chỉ định cụ thể thì bác sĩ sẽ cân nhắc bổ sung phù hợp.

Còn nếu nguyên nhân nằm ở:

📱 Điện thoại đến khuya
☕ Cà phê chiều tối
🍺 Rượu bia
😰 Stress kéo dài
🫁 Ngưng thở khi ngủ
🧠 Lo âu/trầm cảm
⏰ Lịch ngủ thất thường

thì phải xử lý nguyên nhân.

Chứ không phải phủ thêm một lớp “viên ngủ” lên trên. ❤️

VẬY TỐI NAY HÃY LÀM 1 VIỆC RẤT ĐƠN GIẢN

Đừng vội mua thêm gì.

Hãy theo dõi giấc ngủ của mình trong 1–2 tuần.

Ghi lại:

⏰ Giờ lên giường
😴 Ước tính bao lâu mới ngủ
🌙 Thức mấy lần trong đêm
⏱️ Mỗi lần tỉnh bao lâu
🌅 Giờ thức dậy
☕ Cà phê uống lúc mấy giờ
🍺 Có uống rượu không
🏃 Có vận động không
📱 Trước khi ngủ dùng điện thoại bao lâu
😴 Ban ngày có ngủ trưa không

Nhật ký giấc ngủ là một công cụ hữu ích để bác sĩ nhìn ra mô hình giấc ngủ và các yếu tố liên quan.

Và hãy nhớ...

Đừng chỉ nói: “Tôi bị mất ngủ.”

Hãy thử nói:

“Tôi khó vào giấc.”

“Tôi hay tỉnh giữa đêm.”

“Tôi thức quá sớm và không ngủ lại được.”

“Tôi ngủ đủ giờ nhưng sáng dậy vẫn không khỏe.”

Những thông tin đó có giá trị hơn rất nhiều.

Vì hiểu đúng vấn đề trước, rồi mới tính chuyện uống gì.

Nếu tình trạng xảy ra ít nhất 3 đêm/tuần và kéo dài từ 3 tháng trở lên, đặc biệt khi ảnh hưởng đến công việc, tâm trạng hoặc sinh hoạt ban ngày, đó có thể là mất ngủ mạn tính và nên được đánh giá bài bản.

Ngủ không chỉ là “đặt lưng xuống và nhắm mắt”.

Giấc ngủ cũng là một tín hiệu của cơ thể.

Biết lắng nghe nó sớm... đôi khi giúp mình tìm ra một vấn đề mà lâu nay mình cứ nghĩ đơn giản là:

“Chắc tại mình lớn tuổi nên mất ngủ thôi.” ❤️





TỪ 01/7/2026: 9 ĐIỂM MỚI QUAN TRỌNG VỀ BẢO HIỂM Y TẾ MỌI NGƯỜI NÊN BIẾTTừ ngày 01/7/2026, nhiều quy định mới về khám, ch...
18/07/2026

TỪ 01/7/2026: 9 ĐIỂM MỚI QUAN TRỌNG VỀ BẢO HIỂM Y TẾ MỌI NGƯỜI NÊN BIẾT

Từ ngày 01/7/2026, nhiều quy định mới về khám, chữa bệnh BHYT chính thức được áp dụng, giúp người tham gia BHYT được hưởng nhiều quyền lợi hơn. Dưới đây là những điểm quan trọng được tổng hợp theo quy định hiện hành.

1. Thay đổi cách phân cấp cơ sở khám chữa bệnh

Hệ thống khám chữa bệnh không còn gọi là tuyến xã - huyện - tỉnh - trung ương như trước, mà được phân thành:

- Cấp ban đầu: Trạm y tế xã, phường; phòng khám đa khoa khu vực...
- Cấp cơ bản: Phần lớn bệnh viện trước đây thuộc tuyến huyện và tuyến tỉnh.
- Cấp chuyên sâu: Các bệnh viện chuyên khoa, bệnh viện đầu ngành có kỹ thuật cao.

Việc thay đổi này nhằm phù hợp với năng lực chuyên môn của từng cơ sở và mở rộng quyền lợi cho người có BHYT.

2. Được khám tại trạm y tế gần nơi đang sinh sống

Người tham gia BHYT có thể khám tại cơ sở khám chữa bệnh cấp ban đầu ở địa phương khác mà vẫn được hưởng BHYT theo đúng mức hưởng của mình trong các trường hợp luật quy định.

Điều này rất thuận tiện khi đi công tác, học tập hoặc về quê.

3. Trường hợp cấp cứu

Khi cấp cứu, người bệnh được đến bất kỳ cơ sở khám chữa bệnh nào để được tiếp nhận và điều trị.

BHYT sẽ thanh toán theo mức hưởng của người tham gia, không cần giấy chuyển cơ sở khám chữa bệnh.

4. Một số bệnh được khám trực tiếp ở bệnh viện cấp trên

Theo quy định của Bộ Y tế:

- Có 62 bệnh, nhóm bệnh hiếm và bệnh hiểm nghèo được khám, điều trị tại cơ sở cấp chuyên sâu mà không cần giấy chuyển cơ sở khám chữa bệnh.
- Có 106 bệnh, nhóm bệnh được đến cơ sở cấp cơ bản mà không cần giấy chuyển.

Việc áp dụng chỉ thực hiện đối với các bệnh nằm trong danh mục và đáp ứng điều kiện theo quy định.

5. Giấy chuyển cơ sở khám chữa bệnh có thời hạn dài hơn

- Giấy chuyển thông thường có giá trị 10 ngày làm việc kể từ ngày ký.
- Đối với 141 bệnh, nhóm bệnh mạn tính cần điều trị dài hạn, giấy chuyển có giá trị 01 năm kể từ ngày ký.

Ngoài bản giấy, nhiều cơ sở y tế đã triển khai sử dụng giấy chuyển điện tử trên VNeID.

6. Mở rộng quyền lợi khi khám trái nơi đăng ký ban đầu

Một số quyền lợi BHYT được mở rộng, trong đó có quy định thanh toán đối với một số trường hợp khám, chữa bệnh không đúng nơi đăng ký ban đầu.

Tuy nhiên, mức hưởng cụ thể còn phụ thuộc vào loại hình điều trị (ngoại trú, nội trú), cấp chuyên môn của cơ sở khám chữa bệnh và các điều kiện theo quy định của Luật BHYT.

Vì vậy, người dân nên hỏi trước tại cơ sở y tế hoặc cơ quan BHXH để được hướng dẫn đúng trường hợp của mình.

7. Thuốc BHYT

Danh mục thuốc BHYT không còn phân biệt theo "tuyến" như trước.

Tuy nhiên, việc kê đơn và sử dụng thuốc vẫn phải phù hợp với phạm vi hoạt động chuyên môn và năng lực của từng cơ sở khám chữa bệnh.

8. Người bệnh mạn tính được quản lý gần nhà

Sau khi điều trị ổn định tại bệnh viện chuyên khoa hoặc bệnh viện lớn, người mắc các bệnh mạn tính như:

- Tăng huyết áp
- Đái tháo đường
- Bệnh tim mạch
- Và nhiều bệnh mạn tính khác

có thể được chuyển về cơ sở y tế gần nơi cư trú để tiếp tục theo dõi, nhận thuốc và quản lý lâu dài.

Điều này giúp giảm thời gian đi lại, giảm chi phí và tạo thuận lợi cho người bệnh.

9. Khi đi khám BHYT cần mang theo

- Thẻ BHYT hoặc mã số BHYT.
- Căn cước công dân hoặc giấy tờ tùy thân có ảnh (nếu cần).
- Giấy chuyển cơ sở khám chữa bệnh (nếu thuộc trường hợp phải có), bản giấy hoặc bản điện tử trên VNeID.

Lưu ý

Các quyền lợi BHYT đều được áp dụng theo đúng mức hưởng của từng đối tượng (100%, 95% hoặc 80%) và phải đáp ứng các điều kiện quy định trong Luật Bảo hiểm y tế và văn bản hướng dẫn của Bộ Y tế.

Nguồn tham khảo:

- Luật Bảo hiểm y tế sửa đổi, bổ sung năm 2024 (có hiệu lực từ 01/7/2025 và các quy định áp dụng từ 01/7/2026).
- Bộ Y tế.
- Bảo hiểm xã hội Việt Nam.
- Cổng Thông tin điện tử Chính phủ.

Sáng bình yên, đọc được bài của bác sĩ Nguyễn Ngọc Cương viết về tuyến giáp rất hay nên xin được chia sẻ. Đây đúng là ti...
06/07/2026

Sáng bình yên, đọc được bài của bác sĩ Nguyễn Ngọc Cương viết về tuyến giáp rất hay nên xin được chia sẻ. Đây đúng là tiêu chí mà HMUH theo đuổi : "First do no harm"
"U tuyến giáp ở Việt Nam: Phải chăng chúng ta đang chọc hút quá nhiều và phát hiện quá nhiều ung thư?
Mỗi ngày khám bệnh, tôi được nhiều người quen gửi gắm người nhà đến siêu âm tuyến giáp. Các bệnh nhân đều có điểm chung:
"Tôi đi khám sức khỏe, bác sĩ siêu âm phát hiện có nhân tuyến giáp." Từ giây phút đó, cuộc sống của họ gần như thay đổi. Có người không dám ăn đậu phụ, không dám uống sữa đậu nành vì sợ "nuôi u". Có người bỏ hẳn hải sản, trứng, rau cải vì nghe truyền miệng. Có người tìm mua nấm linh chi, bông mã đề, đủ loại thực phẩm chức năng với hy vọng "làm tiêu u". Thậm chí có người còn kiêng cả việc đi đám ma vì tin rằng "âm khí sẽ làm u phát triển". Nhiều người sống trong trạng thái lo lắng kéo dài. Họ đã chọc hút tế bào (FNA) một lần, kết quả lành tính. Một năm sau lại chọc. Hai năm sau lại chọc. Ba lần đều âm tính, nhưng họ vẫn không yên tâm.
Ở chiều ngược lại, ngày càng có nhiều bệnh nhân được phát hiện những ung thư tuyến giáp rất nhỏ, chỉ 3-5 mm. Sau đó họ được phẫu thuật cắt một phần hoặc toàn bộ tuyến giáp và luôn tin rằng: "May quá! Nếu không phát hiện sớm thì chắc nguy hiểm lắm."
Nhưng liệu điều đó có hoàn toàn đúng? Hay chúng ta đang phát hiện rất nhiều ung thư mà nếu không tìm kiếm thì chúng cũng sẽ không bao giờ gây hại? Đây là câu hỏi mà y học thế giới đã tranh luận suốt hơn 20 năm qua.
1. KHOA HỌC NÓI GÌ?
Hiện nay, hệ thống được sử dụng rộng rãi nhất để đánh giá nhân tuyến giáp trên siêu âm là ACR TI-RADS 2017 của American College of Radiology (Hội Chẩn đoán hình ảnh Hoa Kỳ). Đây là một trong những hướng dẫn có ảnh hưởng lớn nhất trong lĩnh vực tuyến giáp, đã được trích dẫn hơn 3.200 lần trong các công trình khoa học quốc tế tính đến tháng 6.2026.
Sự thật là TI-RADS không nhằm tìm ra càng nhiều ung thư càng tốt. Mục tiêu của nó là: Không bỏ sót những ung thư có ý nghĩa lâm sàng đồng thời tránh chẩn đoán và điều trị quá mức những nhân giáp lành tính hoặc ung thư rất nhỏ, tiến triển chậm.
Khuyến cáo chọc hút theo ACR TI-RADS 2017:
TR3 chọc hút tế bào khi u ≥2,5 cm
TR4 Chọc tế bào khi u ≥1,5 cm
TR5 chọc tế bào khi u ≥1,0 cm
Theo như khuyến cáo này thì một nhân TR5 nhưng chỉ 7 mm thường chưa cần chọc hút, mà chỉ cần theo dõi định kỳ.
Đây là điểm khiến rất nhiều bác sĩ và bệnh nhân Việt Nam ngạc nhiên thậm chí có nhiều người phản đối dữ dội.
KHÔNG CHỈ CÓ ACR, ATA CŨNG KHUYÊN TƯƠNG TỰ
Hiệp hội Tuyến giáp Hoa Kỳ (American Thyroid Association - ATA) cũng không khuyến cáo chọc hút tất cả các nhân giáp.
Theo ATA:
- Nguy cơ rất cao (>70–90%): FNA khi ≥1 cm
- Nguy cơ trung bình (10–20%): FNA khi ≥1 cm
- Nguy cơ thấp (5–10%): FNA khi ≥1,5 cm
- Nguy cơ rất thấp ( 2 cm
K-TIRADS 4 FNA khi > 1–1,5 cm; thường >1,5 cm nếu không có yếu tố nguy cơ
K-TIRADS 5 FNA khi > 1 cm
NHẬT BẢN: quốc gia rất mạnh về theo dõi chủ động: Nhật Bản nổi tiếng với chiến lược “theo dõi chủ động” cho ung thư tuyến giáp thể nhú nguy cơ thấp, đặc biệt nhóm ≤1 cm không có xâm lấn, không di căn hạch, không vị trí nguy cơ cao. Tức là ung thư thể nhú (loại ung thư chiếm phần lớn) mà kích thước < 1 cm họ cũng không mổ.
2. VÌ SAO CÁC HIỆP HỘI LẠI ĐẶT NGƯỠNG CAO NHƯ VẬY?
Lý do không phải vì họ muốn bỏ sót ung thư mà ngược lại. Họ muốn tránh một vấn đề còn nguy hiểm hơn là: Chẩn đoán quá mức (Overdiagnosis)
Trong hơn hai thập kỷ qua, nhiều quốc gia như Hàn Quốc, Mỹ, Nhật Bản ghi nhận số ca ung thư tuyến giáp tăng rất nhanh, chủ yếu do siêu âm phát hiện những khối u rất nhỏ. Ở Việt Nam cũng không ngoại lệ, thậm chí người dân đặt câu hỏi “tại sao ung thư tuyến giáp giờ gặp nhiều thế nhỉ? mới hơn 20 tuổi đã mắc ung thư tuyến giáp”
Nhưng điều đáng chú ý là: Tỷ lệ tử vong vì ung thư tuyến giáp gần như không thay đổi. Điều này cho thấy rất nhiều ung thư nhỏ được phát hiện sẽ không bao giờ ảnh hưởng đến tuổi thọ nếu không tìm kiếm chúng. Nếu chọc hút tất cả các nhân nhỏ, chúng ta sẽ phát hiện thêm rất nhiều ung thư thể nhú kích thước vài milimét, kéo theo nhiều ca phẫu thuật, nhiều người phải dùng hormon tuyến giáp suốt đời và nhiều lo lắng không cần thiết. Chính vì vậy, các hướng dẫn hiện đại đều hướng tới mục tiêu: Điều trị đúng người, đúng thời điểm, đúng mức độ.
3. TẠI SAO Ở VIỆT NAM “CHỌC” NHIỀU NHƯ VẬY?
(đây là quan điểm cá nhân của tôi)
3.1. Tâm lý người bệnh: "Có nhân tuyến giáp" gần như đồng nghĩa với "nguy cơ ung thư".
Đây có lẽ là yếu tố quan trọng nhất trong thực hành lâm sàng tại Việt Nam. Đối với nhiều người dân, chỉ cần nghe bác sĩ nói "anh/chị có một nhân tuyến giáp" là lập tức nghĩ đến ung thư. Từ đó xuất hiện tâm lý hoang mang, lo lắng và mong muốn phải có một câu trả lời thật nhanh rằng khối u đó là lành tính hay ác tính. Rất nhiều bệnh nhân không cảm thấy yên tâm nếu bác sĩ chỉ giải thích rằng "đây là nhân nguy cơ thấp, chúng ta sẽ theo dõi định kỳ". Thậm chí, không ít người sẽ tiếp tục đi khám ở bệnh viện khác cho đến khi có chỉ định chọc hút tế bào. Chính áp lực tâm lý này khiến FNA trong thực hành đôi khi được chỉ định rộng rãi hơn so với khuyến cáo quốc tế.
3.2. Chi phí chọc hút quá rẻ và kỹ thuật dễ tiếp cận
So với nhiều quốc gia phát triển, chi phí thực hiện FNA tại Việt Nam tương đối thấp và nằm trong khả năng chi trả của đa số người bệnh. Bên cạnh đó, kỹ thuật này hiện đã được triển khai ở rất nhiều bệnh viện từ tuyến huyện (bây giờ là xã!) đến trung ương. Vì vậy, rào cản về kinh tế và khả năng tiếp cận gần như không còn là vấn đề. Khi một kỹ thuật vừa an toàn, vừa nhanh, vừa có chi phí hợp lý, xu hướng sử dụng sẽ tự nhiên tăng lên. Điều này khác với một số nước mà FNA có chi phí rất cao hoặc phải trải qua quy trình chuyên khoa chặt chẽ trước khi được chỉ định.
3.3. Khả năng theo dõi lâu dài của người bệnh chưa thực sự ổn định
Nhiều khuyến cáo quốc tế được xây dựng với giả định rằng người bệnh có thể tái khám đầy đủ sau 6 tháng, 12 tháng hoặc nhiều năm liên tiếp. Tuy nhiên, trong điều kiện thực tế tại Việt Nam, không phải bệnh nhân nào cũng có thể làm được điều đó. Có người sống ở vùng sâu vùng xa, có người thay đổi nơi làm việc, có người đơn giản là quên lịch tái khám hoặc chủ quan khi không còn triệu chứng. Chính vì lo ngại mất dấu bệnh nhân, nhiều bác sĩ lựa chọn chọc hút ngay từ lần khám đầu tiên để có thêm thông tin chẩn đoán, thay vì chờ đợi quá trình theo dõi kéo dài.
3.4. Áp lực chuyên môn và trách nhiệm của bác sĩ
Ở góc độ người thầy thuốc, quyết định "không chọc hút" đôi khi khó khăn hơn quyết định "chọc hút". Nếu một nhân giáp được đánh giá là nguy cơ thấp và chỉ định theo dõi, nhưng vài năm sau phát hiện ung thư, bác sĩ rất dễ phải đối mặt với áp lực từ người bệnh, gia đình hoặc thậm chí các vấn đề pháp lý. Trong khi đó, FNA là một thủ thuật an toàn với tỷ lệ biến chứng thấp gần như bằng 0. Vì vậy, nhiều bác sĩ có xu hướng lựa chọn phương án "an toàn" về mặt chuyên môn bằng cách chỉ định FNA sớm hơn, nhằm giảm nguy cơ bỏ sót bệnh lý ác tính.
3.5. Siêu âm và FNA đã trở thành kỹ thuật thường quy
Trong khoảng hơn mười năm trở lại đây, chất lượng máy siêu âm tuyến giáp tại Việt Nam đã được cải thiện rất nhanh. Hầu hết các cơ sở y tế đều có đầu dò tần số cao, cho phép phát hiện những nhân giáp chỉ vài milimét. Đồng thời, nhiều bác sĩ siêu âm cũng được đào tạo thành thạo kỹ thuật chọc hút dưới hướng dẫn siêu âm. Khi phương tiện chẩn đoán trở nên phổ biến và dễ thực hiện, số lượng FNA được chỉ định cũng tăng theo. Đây là xu hướng tất yếu của sự phát triển kỹ thuật y học.
3.6. Người bệnh mong muốn có câu trả lời ngay trong lần khám đầu tiên
Một đặc điểm khá phổ biến trong văn hóa khám chữa bệnh ở Việt Nam là người bệnh thường mong muốn giải quyết mọi vấn đề ngay trong một lần đến bệnh viện. Họ hy vọng sau khi siêu âm sẽ biết ngay khối u là lành hay ác, có cần mổ hay không và hướng điều trị là gì. Việc phải quay lại tái khám sau 6 tháng hoặc 1 năm thường khiến nhiều người cảm thấy không yên tâm. Chính kỳ vọng "khám hôm nay - biết kết quả hôm nay - quyết định điều trị hôm nay" góp phần làm tăng số lượng chỉ định FNA trong thực hành hằng ngày.
3.7. Một lý do nữa là lạm dụng của một số cơ sở y tế
Lạm dụng chỉ định FNA, lạm dụng chỉ định mổ cắt tuyến giáp.
4. PHẦN KẾT: NẾU BẠN ĐƯỢC CHẨN ĐOÁN CÓ U TUYẾN GIÁP
Điều đầu tiên, đừng quá hoảng sợ vì bạn không hề đơn độc. Khoảng 50-70% người trưởng thành có thể có ít nhất một nhân tuyến giáp nếu siêu âm kỹ. Trong số đó: Khoảng 90-95% là lành tính. Phần lớn sẽ không bao giờ cần phẫu thuật. Rất nhiều người sẽ chỉ cần theo dõi định kỳ.
Ngay cả với ung thư tuyến giáp thể nhú < 1 cm (papillary thyroid microcarcinoma), nhiều nghiên cứu từ Nhật Bản và các nước khác cho thấy theo dõi chủ động (active surveillance) là một lựa chọn an toàn ở những bệnh nhân được chọn lọc, thay vì phải mổ ngay. Chứng tỏ loại ung thư này cũng rất "lành tính"
Đừng quá tin vào những lời truyền miệng như phải kiêng đậu phụ, uống nấm linh chi hay sử dụng các loại thuốc không rõ nguồn gốc để "làm tiêu u". Cũng đừng vì quá lo lắng mà yêu cầu chọc hút hoặc phẫu thuật. Và hãy gặp các bác sĩ để được tư vấn. Nếu chưa biết gặp bác sĩ ở đâu thì các bạn tham khảo bài viết cũ của tôi
Chúc cả nhà đầu tuần vui vẻ.

Address

930 Nguyễn Chí Thanh, Phường 7, Quận 11
Ho Chi Minh City
70000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Bs Diễm Lệ- Bác sĩ gia đình của bạn posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share