TOEIC with Huyền

TOEIC with Huyền

Share

Teaching English for my cats' daily meals 🐱

19/05/2026

Dịch câu: Chè gì cũng được nhưng không phải chè thái là được.
'Any kind of vietnamese sweet soup is fine, except Thai sweet soup'
Người kén ăn: a picky eater

Chè đậu đỏ Sweet Red Bean Soup
Chè đậu xanh Sweet Mung Bean Soup
Chè thập cẩm Mixed Sweet Soup
Nước cốt dừa Coconut Milk

Photos from TOEIC with Huyền's post 14/05/2026

“Might as well” = Nhân tiện làm gì đó / đằng nào thì cũng…
Might as well + Vo
Ví dụ:
We’re already here, so we might as well eat lunch.
→ Chúng ta đã ở đây rồi, nên tiện thì ăn trưa luôn.
You’re already out, so you might as well buy dinner on the way home.
→Con đã ra ngoài rồi thì nhân tiện mua luôn bữa tối trên đường về nha
We have two hours before the flight, so we might as well explore the local food around here.
→ Còn 2 tiếng nữa mới bay, thì nhân tiện thì thử đồ ăn địa phương gần đây luôn nha.

13/05/2026

lưỡng tính: Intersex ( có đặc điểm 2 giới) / bisexual ( thích cả nam và nữ)
Lưỡng cư: amphibian
Vậy Lưỡng lự là gì ?

20/04/2026

Lưu ngay Các từ viết tắt thông dụng trong tiếng anh ✍️

NGL, this test was harder than I expected.
→ Nói thật là bài kiểm tra này khó hơn mình nghĩ.

IDK what time the meeting starts.
→ Tôi không biết cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ.

TBH, I don’t really like that song.
→ Thành thật mà nói, tôi không thích bài hát đó lắm.

NVM, I found the answer already.
→ Thôi không sao, tôi tìm được câu trả lời rồi.

ALR, I’ll finish my homework first.
→ Được rồi, tôi sẽ làm bài tập trước.

I’m going out tonight, HBU?
→ Tối nay tôi đi chơi, còn bạn thì sao?

Hey, HRU today?
→ Này, hôm nay bạn thế nào?

BTW, don’t forget to bring your book.
→ À mà này, đừng quên mang sách nhé.

26/03/2026

Nhiều bạn học tiếng Anh hay bị nhầm giữa BIG – LARGE – HUGE – MASSIVE

🔹 BIG → nói về mức độ / tầm quan trọng
→ a big risk, a big surprise

🔹 LARGE → nói về kích thước / số lượng (trang trọng hơn)
→ a large market, a large crowd

🔹 HUGE → rất rất lớn (nhấn mạnh)
→ huge demand, huge improvement

🔹 MASSIVE → cực lớn, quy mô lớn (hay dùng trong báo chí)
→ massive expansion, massive support

⚠️ Sai thường gặp:
❌ a large surprise
✅ a big surprise

18/03/2026

📌 NHÓM TỪ VỰNG VỀ “SỰ KIỆN” TRONG TOEIC – CỰC KỲ HAY GẶP!

Bạn nào đã và đang làm đề TOEIC chắc chắn gặp các chủ đề “event” này không dưới 2 lần
---

1. Business Events (Sự kiện công việc)
- meeting: cuộc họp
- conference: hội nghị
- seminar: hội thảo
- workshop: buổi đào tạo thực hành
- presentation: bài thuyết trình
- training session: buổi đào tạo
- briefing: buổi phổ biến thông tin

---

2. Company Activities (Hoạt động công ty)
- team-building event: hoạt động gắn kết
- company retreat: chuyến đi nghỉ dưỡng công ty
- product launch: ra mắt sản phẩm
- award ceremony: lễ trao giải
- annual meeting: cuộc họp thường niên
3. Social Events (Sự kiện xã hội)
- party: bữa tiệc
- reception: tiệc chiêu đãi
- banquet: tiệc lớn / yến tiệc
- ceremony: buổi lễ
- celebration: lễ kỷ niệm
4. Event-related Vocabulary (Từ vựng liên quan)
- schedule: lịch trình
- agenda: nội dung cuộc họp
- attendee: người tham dự
- host: người tổ chức
- venue: địa điểm tổ chức
- register: đăng ký
- postpone: hoãn lại
- cancel: hủy
- participate: tham gia

17/03/2026

Học cách diễn tả vật part 1 toeic

Photos from TOEIC with Huyền's post 14/03/2026

Vocab- cooking

Want your school to be the top-listed School/college in Ho Chi Minh City?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Website

Address

Ho Chi Minh City