26/08/2026
🚚 Từ Vựng Tiếng Trung - "Vận Tải, Vận Chuyển" 🔗 Share lại học dần nhé!
-------
1. Mẫu câu về Giao hàng và Vận tải
Dùng khi thoả thuận về cách thức, thời gian, và địa điểm giao nhận hàng hóa.
🏭 这次交易我们采用工厂交货(EXW)的交货方式,买方需要自己联系海运公司。 (Giao dịch lần này chúng ta áp dụng phương thức giao hàng tại xưởng (EXW), người mua cần tự liên hệ công ty vận tải biển.)
⏰ 请确认具体的交货时间和交货地点,以免耽误定期交货。 (Vui lòng xác nhận thời gian giao hàng và địa điểm giao hàng cụ thể, để tránh làm chậm trễ việc giao hàng định kỳ.)
📦 如果选择仓库交货,我们需要额外支付货物保管费吗? (Nếu chọn giao hàng tại kho, chúng ta có cần trả thêm phí bảo quản hàng hóa không?)
🚚 卖方负责将货物安全地交货给货交承运人(FCA)。 (Người bán chịu trách nhiệm giao hàng an toàn cho người vận tải (FCA).)
⏳ 考虑到生产周期,我们只能接受远期交货,无法满足近期交货的要求。 (Xét đến chu kỳ sản xuất, chúng tôi chỉ có thể chấp nhận giao hàng kỳ hạn xa, không thể đáp ứng yêu cầu giao hàng nhanh.)
---
2. Mẫu câu về Chứng từ Vận chuyển
Dùng khi xử lý, yêu cầu hoặc kiểm tra các loại giấy tờ liên quan đến việc vận chuyển hàng.
📄 货物装船后,请尽快把提货单(提单)发给我。 (Sau khi hàng hóa được xếp lên tàu, vui lòng gửi vận đơn (B/L) cho tôi càng sớm càng tốt.)
💵 请把货物运费的明细列在运输单上。 (Vui lòng liệt kê chi tiết phí vận chuyển hàng hóa trên phiếu vận chuyển.)
🚢 这批货需要经过海陆联运,所以我们需要一份联运提单。 (Lô hàng này cần vận chuyển liên hiệp đường biển và đường bộ, vì vậy chúng ta cần một vận đơn liên hiệp.)
---
3. Mẫu câu về Hợp đồng và Đơn hàng
Dùng trong quá trình đàm phán, ký kết, hoặc xử lý các vấn đề phát sinh liên quan đến hợp đồng mua bán.
✍️ 我们已经完成了购货合同和销售合同的起草,随时准备进行合同的签定。 (Chúng tôi đã hoàn tất việc dự thảo hợp đồng mua hàng và hợp đồng bán hàng, sẵn sàng tiến hành ký kết hợp đồng bất cứ lúc nào.)
🚫 延迟交货构成了合同的违反,这可能会导致合同的终止。 (Giao hàng trễ hạn cấu thành việc vi phạm hợp đồng, điều này có thể dẫn đến việc đình chỉ hợp đồng.)
📝 我们希望能和贵公司签订一份长期订单,以确保货源稳定。 (Chúng tôi hy vọng có thể ký một đơn đặt hàng dài hạn với quý công ty để đảm bảo nguồn hàng ổn định.)
🔄 双方经过协商,达成了一份互利共赢的互惠合同。 (Sau khi đàm phán, hai bên đã đạt được một hợp đồng tương hỗ đôi bên cùng có lợi.)
---
4. Mẫu câu về Hình thức Xuất khẩu
Dùng để mô tả cách thức doanh nghiệp đưa sản phẩm ra thị trường quốc tế.
🏢 对于没有出口经验的小企业,通常会选择通过贸易公司进行间接出口。 (Đối với các doanh nghiệp nhỏ không có kinh nghiệm xuất khẩu, họ thường chọn xuất khẩu gián tiếp thông qua các công ty thương mại.)
🚢 随着业务的发展,我们计划逐步转向直接出口,以提高利润率。 (Cùng với sự phát triển của doanh nghiệp, chúng tôi lên kế hoạch dần chuyển sang xuất khẩu trực tiếp để nâng cao tỷ suất lợi nhuận.)
----------
🔎 Follow 江 汉语 đón chờ nhóm từ vựng tiếp theo. " 祝你学习中文一切顺利! "
#江汉语