10/07/2026
🐼 THÀNH NGỮ TIẾNG TRUNG MỖI NGÀY
📖 对牛弹琴
(duì niú tán qín)
🎻 Nghĩa đen:
Đàn cho trâu nghe.
💡 Nghĩa bóng:
Nói điều hay, điều sâu sắc với người không hiểu hoặc không muốn hiểu; giảng giải không đúng đối tượng.
📝 Ví dụ
📌 我跟他讲了半天,简直是对牛弹琴。
Wǒ gēn tā jiǎng le bàntiān, jiǎnzhí shì duì niú tán qín.
➡️ Tôi giải thích với anh ấy cả buổi mà đúng là "đàn gảy tai trâu".
📚 Nguồn gốc
Thành ngữ 对牛弹琴 xuất phát từ câu chuyện về một nhạc sĩ tên 公明仪 (Gōng Míngyí).
Ông mang đàn đến chơi cho một con trâu nghe với hy vọng nó sẽ thưởng thức âm nhạc. Nhưng con trâu vẫn thản nhiên cúi đầu ăn cỏ, hoàn toàn không phản ứng.
Từ đó, người ta dùng 对牛弹琴 để chỉ việc nói hoặc làm điều hay với người không thể tiếp nhận hoặc không có hứng thú lắng nghe.
💡 Mẹo ghi nhớ
🐂 牛 = Con trâu
🎻 弹琴 = Chơi đàn
➡️ Đàn cho trâu nghe = Nói đúng nhưng sai người nghe.
⚠️ Lưu ý
Thành ngữ này mang sắc thái phê bình nhẹ hoặc châm biếm, vì vậy không nên dùng trực tiếp để nói với người đối diện trong các tình huống lịch sự hoặc công việc.
💬 Bạn đã từng rơi vào tình huống "对牛弹琴" chưa?
Hãy chia sẻ câu chuyện của bạn ở phần bình luận nhé! 😊