21/08/2026
𝐄𝐒𝐆 ĐÃ "BẮT BUỘC" VỚI DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT VIỆT NAM CHƯA?
Khi đọc về 𝐄𝐒𝐆, 𝐈𝐅𝐑𝐒 𝐒𝟏/𝐒𝟐 hay 𝐈𝐒𝐒𝐁, bạn có thể bắt gặp nhận định rằng: “Các chuẩn mực này sắp trở thành bắt buộc với doanh nghiệp niêm yết Việt Nam.”
Nhận định này không hoàn toàn sai, nhưng cũng chưa đủ chính xác.
Vấn đề nằm ở chỗ: Việt Nam đã có yêu cầu công bố một số thông tin về môi trường, xã hội trong báo cáo thường niên. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa với việc 𝐈𝐅𝐑𝐒 𝐒𝟏/𝐒𝟐 đã trở thành nghĩa vụ pháp lý bắt buộc với toàn bộ doanh nghiệp niêm yết.
1️⃣ 𝐖𝐡𝐚𝐭 𝐈𝐬 𝐀𝐥𝐫𝐞𝐚𝐝𝐲 𝐌𝐚𝐧𝐝𝐚𝐭𝐨𝐫𝐲
📋 Tại Việt Nam, nghĩa vụ công bố thông tin phát triển bền vững đã được đặt ra đối với công ty đại chúng, trong đó có doanh nghiệp niêm yết.
Theo mẫu báo cáo thường niên ban hành kèm Thông tư 𝟗𝟔/𝟐𝟎𝟐𝟎/𝐓𝐓-𝐁𝐓𝐂, báo cáo thường niên có phần thông tin về tác động liên quan đến môi trường và xã hội của công ty, bao gồm:
🌱 Mục tiêu phát triển bền vững, quản lý nguyên vật liệu, tiêu thụ năng lượng và nước
🏭 Tổng phát thải khí nhà kính trực tiếp và gián tiếp, cùng các sáng kiến giảm phát thải
👥 Chính sách với người lao động, đào tạo, phúc lợi và các vấn đề cộng đồng
⚖️ Tình hình tuân thủ pháp luật về bảo vệ môi trường, bao gồm số lần và số tiền bị xử phạt nếu có
Bên cạnh đó, UBCKNN cũng đã phối hợp ra mắt Sổ tay Hướng dẫn Báo cáo phát thải khí nhà kính nhằm hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình kiểm kê và công bố thông tin phát thải.
📌 ĐIỂM CẦN NHỚ: Nghĩa vụ hiện tại không chỉ dừng ở việc nói về định hướng bền vững. Doanh nghiệp cần công bố các thông tin cụ thể hơn về tác động môi trường và xã hội.
2️⃣ 𝐖𝐡𝐚𝐭 𝐈𝐬 𝐍𝐨𝐭 𝐌𝐚𝐧𝐝𝐚𝐭𝐨𝐫𝐲
🌐 𝐈𝐅𝐑𝐒 𝐒𝟏 và 𝐈𝐅𝐑𝐒 𝐒𝟐 do 𝐈𝐒𝐒𝐁 ban hành tháng 6/2023 và có hiệu lực quốc tế từ kỳ báo cáo bắt đầu ngày 𝟎𝟏/𝟎𝟏/𝟐𝟎𝟐𝟒
Tuy nhiên, hiệu lực của một chuẩn mực quốc tế không tự động trở thành nghĩa vụ pháp lý tại từng quốc gia. Việc áp dụng bắt buộc hay không còn phụ thuộc vào quy định và lộ trình của cơ quan quản lý tại quốc gia đó.
Tại Việt Nam hiện nay, chưa nên hiểu rằng toàn bộ doanh nghiệp niêm yết đã bắt buộc áp dụng 𝐈𝐅𝐑𝐒 𝐒𝟏/𝐒𝟐. Hai chuẩn mực này, cùng với các khung như 𝐓𝐂𝐅𝐃, nên được nhìn nhận là những chuẩn/khuôn khổ quốc tế quan trọng mà doanh nghiệp có thể tham khảo khi nâng chất lượng công bố thông tin bền vững.
📌 Đây là điểm dễ bị hiểu sai: “xu hướng áp dụng” và “quy định bắt buộc” là hai trạng thái pháp lý khác nhau.
Vì vậy, khi đọc bất kỳ nhận định nào về nghĩa vụ 𝐄𝐒𝐆 của doanh nghiệp, câu hỏi cần đặt ra là: VĂN BẢN PHÁP LÝ NÀO ĐANG QUY ĐỊNH ĐIỀU ĐÓ?
3️⃣ 𝐓𝐡𝐞 𝐆𝐚𝐩 𝐁𝐞𝐭𝐰𝐞𝐞𝐧 𝐑𝐞𝐩𝐨𝐫𝐭𝐢𝐧𝐠 𝐚𝐧𝐝 𝐌𝐚𝐧𝐚𝐠𝐢𝐧𝐠
📊 Một khảo sát năm 2025 của nhóm dự án 𝐔𝐊 𝐏𝐀𝐂𝐓 với 34 doanh nghiệp sản xuất thuộc nhóm doanh nghiệp niêm yết/đăng ký giao dịch lớn trên HOSE và HNX cho thấy:
🔹 𝟔𝟐% doanh nghiệp đã xây dựng báo cáo phát triển bền vững hoặc 𝐄𝐒𝐆
🔹 𝟏𝟐% doanh nghiệp phát hành báo cáo phát triển bền vững/𝐄𝐒𝐆 riêng biệt
🔹 𝟓𝟎% tích hợp báo cáo phát triển bền vững/𝐄𝐒𝐆 trong báo cáo thường niên
🔹 𝟑𝟖% công bố báo cáo tác động môi trường và xã hội trong báo cáo thường niên
Về khung tham chiếu, 𝐆𝐑𝐈 là tiêu chuẩn được sử dụng nhiều nhất trong nhóm khảo sát, với tỷ lệ 𝟑𝟐%.
Đáng chú ý, chưa có doanh nghiệp nào trong nhóm này báo cáo theo 𝐓𝐂𝐅𝐃 về công bố thông tin liên quan đến khí hậu.
🚩 Ở phạm vi doanh nghiệp Việt Nam nói chung, một khảo sát với 𝟏.𝟎𝟏𝟗 doanh nghiệp năm 𝟐𝟎𝟐𝟒 cho thấy 𝟓𝟓% doanh nghiệp chưa từng nghe đến khái niệm 𝐄𝐒𝐆, và chỉ 𝟓% đã có kế hoạch, đang chủ động triển khai 𝐄𝐒𝐆 một cách bài bản.
Nói cách khác: có báo cáo 𝐄𝐒𝐆 không đồng nghĩa với việc dữ liệu 𝐄𝐒𝐆 đã đầy đủ, nhất quán và dễ so sánh.
4️⃣ 𝐒𝐜𝐨𝐩𝐞 𝟑 - 𝐓𝐡𝐞 𝐇𝐚𝐫𝐝𝐞𝐬𝐭 𝐍𝐮𝐦𝐛𝐞𝐫
🏭 Theo 𝐆𝐇𝐆 𝐏𝐫𝐨𝐭𝐨𝐜𝐨𝐥, phát thải khí nhà kính thường được phân loại theo ba phạm vi:
🔵 𝐒𝐜𝐨𝐩𝐞 𝟏 - phát thải trực tiếp từ các nguồn doanh nghiệp sở hữu hoặc kiểm soát, ví dụ như lò hơi, máy móc, phương tiện của công ty.
🟣 𝐒𝐜𝐨𝐩𝐞 𝟐 - phát thải gián tiếp từ năng lượng mua ngoài mà doanh nghiệp sử dụng, như điện, hơi nước, nhiệt hoặc làm mát.
🔴 𝐒𝐜𝐨𝐩𝐞 𝟑 - các phát thải gián tiếp khác trong chuỗi giá trị, bao gồm cả hoạt động upstream và downstream, như nhà cung cấp, vận chuyển thuê ngoài, công tác của nhân viên hoặc việc khách hàng sử dụng sản phẩm.
𝐒𝐜𝐨𝐩𝐞 𝟏 và 𝐒𝐜𝐨𝐩𝐞 𝟐 thường dễ truy xuất hơn vì gắn với dữ liệu nội bộ, hóa đơn năng lượng hoặc hệ thống đo đếm.
𝐒𝐜𝐨𝐩𝐞 𝟑 khó hơn vì phụ thuộc nhiều vào dữ liệu từ bên thứ ba trong chuỗi giá trị.
Đây là một trong những điểm nghẽn lớn nhất của báo cáo phát thải: không phải chỉ hiểu khái niệm, mà còn phải thu thập được dữ liệu đủ tin cậy.
🎯 Vì sao đây là chuyện của dân Kế toán – Kiểm toán?
Bước phát triển tiếp theo của 𝐄𝐒𝐆 không chỉ là thêm một danh sách chỉ tiêu phải công bố, mà là làm sao để dữ liệu được đo lường, trình bày và kiểm tra một cách đáng tin cậy hơn.
✅ Nhất quán
✅ Kiểm chứng được
✅ So sánh được
Ba yêu cầu này rất gần với logic của kế toán, kiểm toán, chỉ khác ở chỗ chúng được áp dụng lên dữ liệu phi tài chính.
Vì vậy, 𝐄𝐒𝐆 không còn là việc riêng của bộ phận môi trường. Khi thông tin bền vững cần được đo lường, trình bày và kiểm chứng, nhu cầu xác nhận độc lập đối với các thông tin này cũng trở nên rõ ràng hơn.
Nguồn tham khảo:
Thông tư 96/2020/TT-BTC · Hướng dẫn công bố thông tin 𝐄𝐒𝐆 theo ngành Sản xuất thuộc chương trình 𝐔𝐊 𝐏𝐀𝐂𝐓/UBCKNN · Sổ tay Hướng dẫn Báo cáo phát thải khí nhà kính của UBCKNN/IFC · 𝐈𝐅𝐑𝐒 𝐅𝐨𝐮𝐧𝐝𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧/𝐈𝐒𝐒𝐁 · 𝐆𝐇𝐆 𝐏𝐫𝐨𝐭𝐨𝐜𝐨𝐥