JayaDhamma.Vibes

JayaDhamma.Vibes

Share

Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from JayaDhamma.Vibes, School, Ho Chi Minh City.

Photos from JayaDhamma.Vibes's post 30/09/2025

🌻 “𝐋𝐄𝐓𝐓𝐈𝐍𝐆 𝐆𝐎” 𝐈𝐒 𝐍𝐎𝐓 𝐖𝐇𝐀𝐓 𝐘𝐎𝐔 𝐓𝐇𝐈𝐍𝐊.
"Buông bỏ" không như bạn vẫn nghĩ.

𝟏. 𝐒𝐨 𝐦𝐚𝐧𝐲 𝐩𝐞𝐨𝐩𝐥𝐞 𝐭𝐡𝐢𝐧𝐤 𝐭𝐡𝐚𝐭 “𝐥𝐞𝐭 𝐠𝐨 𝐨𝐟 𝐚𝐭𝐭𝐚𝐜𝐡𝐦𝐞𝐧𝐭” 𝐦𝐞𝐚𝐧𝐬 “𝐠𝐢𝐯𝐞 𝐮𝐩 𝐚𝐥𝐥 𝐭𝐡𝐢𝐧𝐠𝐬.” 𝐁𝐮𝐭 𝐭𝐡𝐞 𝐁𝐮𝐝𝐝𝐡𝐚 𝐧𝐞𝐯𝐞𝐫 𝐬𝐚𝐢𝐝 𝐬𝐮𝐜𝐡 𝐚 𝐭𝐡𝐢𝐧𝐠.
Nhiều người nghĩ rằng “buông bỏ dính mắc” nghĩa là “từ bỏ tất cả mọi thứ.” Nhưng Đức Phật chưa từng dạy như vậy.

𝟐. 𝐀𝐭𝐭𝐚𝐜𝐡𝐦𝐞𝐧𝐭 𝐢𝐬 𝐧𝐨𝐭 𝐚𝐧 𝐨𝐛𝐣𝐞𝐜𝐭. 𝐌𝐚𝐧𝐲 𝐩𝐞𝐨𝐩𝐥𝐞 𝐥𝐨𝐬𝐞 𝐭𝐡𝐢𝐧𝐠𝐬 𝐛𝐮𝐭 𝐬𝐭𝐢𝐥𝐥 𝐤𝐞𝐞𝐩 𝐜𝐥𝐢𝐧𝐠𝐢𝐧𝐠 𝐢𝐧 𝐭𝐡𝐞𝐢𝐫 𝐦𝐢𝐧𝐝𝐬.
Dính mắc không nằm ở đồ vật. Nhiều người mất đi một thứ nhưng tâm vẫn còn bám víu.

𝟑. 𝐖𝐞 𝐜𝐚𝐧𝐧𝐨𝐭 𝐜𝐨𝐦𝐩𝐥𝐞𝐭𝐞𝐥𝐲 𝐠𝐢𝐯𝐞 𝐮𝐩 𝐭𝐡𝐢𝐧𝐠𝐬. 𝐖𝐞 𝐧𝐞𝐞𝐝 𝐭𝐡𝐞𝐦 𝐚𝐧𝐝 𝐮𝐬𝐞 𝐭𝐡𝐞𝐦. 𝐋𝐞𝐭𝐭𝐢𝐧𝐠 𝐠𝐨 𝐝𝐨𝐞𝐬 𝐧𝐨𝐭 𝐦𝐞𝐚𝐧 𝐠𝐢𝐯𝐢𝐧𝐠 𝐮𝐩 𝐭𝐡𝐢𝐧𝐠𝐬.
Con người không thể hoàn toàn từ bỏ hết mọi thứ. Ta cần và sử dụng chúng. Buông bỏ không có nghĩa là bỏ hết đồ vật.

𝟒. "𝐓𝐡𝐞𝐲 𝐚𝐫𝐞 𝐧𝐨𝐭 𝐬𝐞𝐧𝐬𝐮𝐚𝐥 𝐩𝐥𝐞𝐚𝐬𝐮𝐫𝐞𝐬 𝐭𝐡𝐞 𝐩𝐫𝐞𝐭𝐭𝐲 𝐭𝐡𝐢𝐧𝐠𝐬 𝐢𝐧 𝐭𝐡𝐞 𝐰𝐨𝐫𝐥𝐝: 𝐚 𝐩𝐞𝐫𝐬𝐨𝐧'𝐬 𝐬𝐞𝐧𝐬𝐮𝐚𝐥 𝐩𝐥𝐞𝐚𝐬𝐮𝐫𝐞 𝐢𝐬 𝐥𝐮𝐬𝐭𝐟𝐮𝐥 𝐢𝐧𝐭𝐞𝐧𝐭𝐢𝐨𝐧; 𝐭𝐡𝐞 𝐩𝐫𝐞𝐭𝐭𝐲 𝐭𝐡𝐢𝐧𝐠𝐬 𝐫𝐞𝐦𝐚𝐢𝐧 𝐣𝐮𝐬𝐭 𝐚𝐬 𝐭𝐡𝐞𝐲 𝐚𝐫𝐞 𝐢𝐧 𝐭𝐡𝐞 𝐰𝐨𝐫𝐥𝐝, 𝐛𝐮𝐭 𝐭𝐡𝐞 𝐰𝐢𝐬𝐞 𝐫𝐞𝐦𝐨𝐯𝐞 𝐭𝐡𝐞 𝐝𝐞𝐬𝐢𝐫𝐞 𝐟𝐨𝐫 𝐭𝐡𝐞𝐦." (𝐀𝐍 𝟔.𝟔𝟑)
“Những sự vật đẹp đẽ ở đời không phải là dục lạc. Dục lạc của con người chính là ý muốn tham dục; những sự vật đẹp đẽ vẫn chỉ là chúng trong đời, nhưng bậc trí thì đoạn trừ ham muốn đối với chúng.” (Tăng Chi Bộ Kinh 6.63, Nibbedhika Sutta)

𝟓. 𝐒𝐞𝐧𝐬𝐮𝐚𝐥 𝐩𝐥𝐞𝐚𝐬𝐮𝐫𝐞 𝐢𝐬 𝐧𝐨𝐭 𝐭𝐡𝐞 𝐛𝐞𝐚𝐮𝐭𝐢𝐟𝐮𝐥 𝐭𝐡𝐢𝐧𝐠𝐬 𝐭𝐡𝐞𝐦𝐬𝐞𝐥𝐯𝐞𝐬, 𝐛𝐮𝐭 𝐭𝐡𝐞 𝐜𝐫𝐚𝐯𝐢𝐧𝐠 𝐢𝐧 𝐭𝐡𝐞 𝐦𝐢𝐧𝐝. 𝐓𝐡𝐞 𝐰𝐢𝐬𝐞 𝐫𝐞𝐦𝐨𝐯𝐞 𝐭𝐡𝐞 𝐝𝐞𝐬𝐢𝐫𝐞, 𝐧𝐨𝐭 𝐭𝐡𝐞 𝐨𝐛𝐣𝐞𝐜𝐭𝐬.
Dục lạc không nằm ở bản thân sự vật đẹp đẽ, mà chính là ham muốn trong tâm. Bậc trí buông bỏ ham muốn, chứ không loại bỏ sự vật.

𝟔. 𝐎𝐧𝐥𝐲 𝐰𝐡𝐞𝐧 𝐲𝐨𝐮 𝐥𝐞𝐭 𝐠𝐨 𝐨𝐟 𝐜𝐫𝐚𝐯𝐢𝐧𝐠 𝐜𝐚𝐧 𝐲𝐨𝐮 𝐭𝐫𝐮𝐥𝐲 𝐞𝐧𝐣𝐨𝐲. 𝐂𝐫𝐚𝐯𝐢𝐧𝐠 𝐢𝐬 𝐜𝐥𝐢𝐧𝐠𝐢𝐧𝐠, 𝐭𝐫𝐲𝐢𝐧𝐠 𝐭𝐨 𝐦𝐚𝐤𝐞 𝐬𝐨𝐦𝐞𝐭𝐡𝐢𝐧𝐠 “𝐦𝐢𝐧𝐞.” 𝐁𝐲 𝐜𝐥𝐢𝐧𝐠𝐢𝐧𝐠 𝐭𝐨𝐨 𝐭𝐢𝐠𝐡𝐭𝐥𝐲, 𝐰𝐞 𝐝𝐞𝐬𝐭𝐫𝐨𝐲 𝐛𝐞𝐚𝐮𝐭𝐲.
Chỉ khi buông bỏ ham muốn, ta mới thật sự tận hưởng. Ham muốn là bám chặt, muốn biến mọi thứ thành “của tôi.” Nhưng càng nắm giữ, ta càng phá hỏng vẻ đẹp.

𝟕. 𝐋𝐞𝐭𝐭𝐢𝐧𝐠 𝐠𝐨 𝐨𝐟 𝐝𝐞𝐬𝐢𝐫𝐞 𝐦𝐞𝐚𝐧𝐬 𝐥𝐞𝐭𝐭𝐢𝐧𝐠 𝐭𝐡𝐢𝐧𝐠𝐬 𝐛𝐞 𝐚𝐬 𝐭𝐡𝐞𝐲 𝐚𝐫𝐞, 𝐞𝐧𝐣𝐨𝐲𝐢𝐧𝐠 𝐭𝐡𝐞𝐦 𝐚𝐬 𝐭𝐡𝐞𝐲 𝐚𝐫𝐞, 𝐚𝐧𝐝 𝐚𝐜𝐜𝐞𝐩𝐭𝐢𝐧𝐠 𝐜𝐡𝐚𝐧𝐠𝐞.
Buông bỏ ham muốn nghĩa là để cho sự vật là chính nó, tận hưởng nó như vốn dĩ, và chấp nhận sự đổi thay.

𝟖. 𝐒𝐨 𝐥𝐞𝐭𝐭𝐢𝐧𝐠 𝐠𝐨 𝐢𝐬 𝐧𝐨𝐭 𝐚𝐛𝐨𝐮𝐭 𝐨𝐛𝐣𝐞𝐜𝐭𝐬, 𝐛𝐮𝐭 𝐚𝐛𝐨𝐮𝐭 𝐥𝐞𝐭𝐭𝐢𝐧𝐠 𝐠𝐨 𝐨𝐟 𝐭𝐡𝐞 𝐞𝐱𝐩𝐞𝐜𝐭𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧 𝐭𝐡𝐚𝐭 𝐭𝐡𝐢𝐧𝐠𝐬 𝐦𝐮𝐬𝐭 𝐫𝐞𝐦𝐚𝐢𝐧 𝐩𝐞𝐫𝐦𝐚𝐧𝐞𝐧𝐭.
Vậy nên, buông bỏ không phải là từ bỏ sự vật, mà là buông bỏ kỳ vọng rằng mọi thứ phải tồn tại mãi.
____________________________

📝10 TỪ VỰNG CỐT LÕI
1. Attachment /əˈtætʃmənt/ – sự dính mắc, bám víu
2. Object /ˈɑːbdʒɪkt/ – sự vật, đồ vật
3. Clinging/ˈklɪŋɪŋ/ – sự bám chặt, níu giữ
4. Desire /dɪˈzaɪər/ – ham muốn, ước muốn
5. Craving /ˈkreɪvɪŋ/ – ái dục, sự khao khát mạnh mẽ
6. Sensual pleasure /ˈsenʃuəl ˈpleʒər/ – dục lạc, khoái cảm giác quan
7. Wise /waɪz/ – bậc trí, người có trí tuệ
8. Let go /let ɡoʊ/ – buông bỏ
9. Permanent /ˈpɜːrmənənt/ – vĩnh cửu, mãi mãi
10. Change /tʃeɪndʒ/ – sự thay đổi

Source (Nguồn bài học): https://www.youtube.com/watch?v=RNChSOL2Qng&t=207s
____________________________
Cảm ơn bạn đã đọc đến đây
Nếu có góp ý, bạn hãy để lại bình luận để mình cùng học hỏi thêm nhé.
Chúc bạn luôn tìm thấy an vui trong Chánh Pháp.

Thank you for reading.
If you have any feedback, please leave a comment so we can learn together.
May you always find peace in the Dhamma

Vibes

26/09/2025

🚫✋𝐇𝐎𝐖 𝐓𝐎 𝐒𝐓𝐎𝐏 𝐏𝐑𝐎𝐂𝐑𝐀𝐒𝐓𝐈𝐍𝐀𝐓𝐈𝐎𝐍?
(Làm thế nào để chấm dứt sự trì hoãn?)

𝐇𝐚𝐯𝐞 𝐲𝐨𝐮 𝐞𝐯𝐞𝐫 𝐦𝐚𝐝𝐞 𝐭𝐢𝐦𝐞𝐭𝐚𝐛𝐥𝐞𝐬 𝐨𝐫 𝐭𝐨-𝐝𝐨 𝐥𝐢𝐬𝐭𝐬 𝐚𝐭 𝐭𝐡𝐞 𝐛𝐞𝐠𝐢𝐧𝐧𝐢𝐧𝐠 𝐨𝐟 𝐭𝐡𝐞 𝐲𝐞𝐚𝐫, 𝐭𝐡𝐞 𝐭𝐞𝐫𝐦, 𝐨𝐫 𝐞𝐯𝐞𝐧 𝐭𝐡𝐞 𝐝𝐚𝐲, 𝐚𝐧𝐝 𝐭𝐡𝐞𝐧 𝐝𝐨𝐧𝐞 𝐧𝐨𝐭𝐡𝐢𝐧𝐠 𝐚𝐜𝐜𝐨𝐫𝐝𝐢𝐧𝐠 𝐭𝐨 𝐭𝐡𝐞𝐦? 𝐖𝐞 𝐚𝐥𝐥 𝐡𝐚𝐯𝐞. 𝐖𝐡𝐲 𝐝𝐨𝐞𝐬 𝐭𝐡𝐢𝐬 𝐡𝐚𝐩𝐩𝐞𝐧? 𝐁𝐞𝐜𝐚𝐮𝐬𝐞 𝐰𝐞 𝐩𝐫𝐨𝐜𝐫𝐚𝐬𝐭𝐢𝐧𝐚𝐭𝐞.
Bạn đã bao giờ lập thời khóa biểu hay danh sách việc cần làm vào đầu năm, đầu kỳ học, hoặc thậm chí đầu ngày, rồi chẳng làm theo chúng? Tất cả chúng ta đều từng như vậy. Tại sao? Vì chúng ta trì hoãn.
𝐒𝐨 𝐢𝐧 𝐭𝐨𝐝𝐚𝐲’𝐬 𝐥𝐞𝐬𝐬𝐨𝐧, 𝐥𝐞𝐭 𝐮𝐬 𝐮𝐧𝐝𝐞𝐫𝐬𝐭𝐚𝐧𝐝 𝐰𝐡𝐚𝐭 𝐩𝐫𝐨𝐜𝐫𝐚𝐬𝐭𝐢𝐧𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧 𝐢𝐬 𝐚𝐧𝐝 𝐡𝐨𝐰 𝐭𝐨 𝐬𝐭𝐨𝐩 𝐢𝐭.
Vậy nên, trong bài học hôm nay, chúng ta hãy cùng tìm hiểu trì hoãn là gì và làm sao để chấm dứt nó.
---
𝟏. 𝐖𝐡𝐚𝐭 𝐢𝐬 𝐩𝐫𝐨𝐜𝐫𝐚𝐬𝐭𝐢𝐧𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧?
Trì hoãn là gì?

𝐏𝐫𝐨𝐜𝐫𝐚𝐬𝐭𝐢𝐧𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧 𝐢𝐬 𝐚 𝐦𝐞𝐧𝐭𝐚𝐥 𝐛𝐚𝐫𝐫𝐢𝐞𝐫, 𝐚 𝐫𝐞𝐬𝐢𝐬𝐭𝐚𝐧𝐜𝐞 𝐭𝐡𝐚𝐭 𝐤𝐞𝐞𝐩𝐬 𝐮𝐬 𝐚𝐰𝐚𝐲 𝐟𝐫𝐨𝐦 𝐝𝐨𝐢𝐧𝐠 𝐰𝐡𝐚𝐭 𝐬𝐡𝐨𝐮𝐥𝐝 𝐛𝐞 𝐝𝐨𝐧𝐞. 𝐅𝐨𝐫 𝐞𝐱𝐚𝐦𝐩𝐥𝐞, 𝐰𝐡𝐞𝐧 𝐲𝐨𝐮 𝐰𝐚𝐤𝐞 𝐮𝐩 𝐢𝐧 𝐭𝐡𝐞 𝐦𝐨𝐫𝐧𝐢𝐧𝐠 𝐚𝐧𝐝 𝐡𝐚𝐯𝐞 𝐭𝐨 𝐬𝐭𝐮𝐝𝐲, 𝐲𝐨𝐮𝐫 𝐦𝐢𝐧𝐝 𝐬𝐚𝐲𝐬: “𝐉𝐮𝐬𝐭 𝐬𝐭𝐚𝐲 𝐢𝐧 𝐛𝐞𝐝 𝐟𝐨𝐫 𝐟𝐢𝐯𝐞 𝐦𝐢𝐧𝐮𝐭𝐞𝐬, 𝐈 𝐜𝐚𝐧 𝐝𝐨 𝐢𝐭 𝐥𝐚𝐭𝐞𝐫.” 𝐁𝐮𝐭 𝐭𝐡𝐞 𝐬𝐚𝐦𝐞 𝐦𝐢𝐧𝐝 𝐭𝐡𝐚𝐭 𝐭𝐞𝐥𝐥𝐬 𝐮𝐬 𝐭𝐨 𝐝𝐞𝐥𝐚𝐲 𝐰𝐢𝐥𝐥 𝐚𝐥𝐬𝐨 𝐜𝐨𝐦𝐩𝐥𝐚𝐢𝐧 𝐰𝐡𝐞𝐧 𝐞𝐱𝐚𝐦𝐬 𝐨𝐫 𝐝𝐞𝐚𝐝𝐥𝐢𝐧𝐞𝐬 𝐚𝐫𝐞 𝐧𝐞𝐚𝐫: “𝐖𝐡𝐲 𝐝𝐢𝐝𝐧’𝐭 𝐲𝐨𝐮 𝐟𝐨𝐥𝐥𝐨𝐰 𝐭𝐡𝐞 𝐭𝐢𝐦𝐞𝐭𝐚𝐛𝐥𝐞?”
Trì hoãn là một rào cản tinh thần, một sự chống đối ngăn chúng ta làm những gì cần phải làm. Ví dụ, khi bạn thức dậy buổi sáng và cần học bài, tâm bạn nói: “Cứ nằm thêm 5 phút, để lát nữa học cũng được.” Nhưng rồi chính tâm ấy sẽ than phiền khi kỳ thi hoặc hạn chót đến gần: “Tại sao không làm theo thời khóa biểu?”
𝐒𝐨 𝐩𝐫𝐨𝐜𝐫𝐚𝐬𝐭𝐢𝐧𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧 𝐢𝐬 𝐧𝐨𝐭 𝐢𝐧 𝐲𝐨𝐮𝐫 𝐛𝐨𝐝𝐲 𝐨𝐫 𝐢𝐧 𝐲𝐨𝐮𝐫 𝐞𝐧𝐯𝐢𝐫𝐨𝐧𝐦𝐞𝐧𝐭— 𝐢𝐭 𝐢𝐬 𝐢𝐧 𝐲𝐨𝐮𝐫 𝐡𝐞𝐚𝐝. 𝐈𝐭 𝐢𝐬 𝐚 𝐡𝐚𝐛𝐢𝐭, 𝐚𝐧𝐝 𝐡𝐚𝐛𝐢𝐭𝐬 𝐜𝐚𝐧 𝐛𝐞 𝐛𝐫𝐨𝐤𝐞𝐧.
Vậy nên trì hoãn không nằm trong thân hay hoàn cảnh của bạn, mà nằm trong tâm. Nó là một thói quen, và thói quen thì có thể thay đổi.
---
𝟐. 𝐃𝐨𝐧’𝐭 𝐛𝐞 𝐚𝐟𝐫𝐚𝐢𝐝 𝐨𝐟 𝐩𝐫𝐨𝐜𝐫𝐚𝐬𝐭𝐢𝐧𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧.
Đừng sợ sự trì hoãn

𝐄𝐯𝐞𝐫𝐲 𝐡𝐮𝐦𝐚𝐧 𝐛𝐞𝐢𝐧𝐠 𝐡𝐚𝐬 𝐥𝐚𝐳𝐢𝐧𝐞𝐬𝐬 𝐰𝐢𝐭𝐡𝐢𝐧. 𝐓𝐡𝐞 𝐚𝐯𝐞𝐫𝐚𝐠𝐞 𝐡𝐮𝐦𝐚𝐧 𝐢𝐬 𝐚 𝐩𝐫𝐨𝐜𝐫𝐚𝐬𝐭𝐢𝐧𝐚𝐭𝐨𝐫. 𝐁𝐮𝐭 𝐢𝐟 𝐲𝐨𝐮 𝐰𝐚𝐧𝐭 𝐭𝐨 𝐫𝐢𝐬𝐞 𝐚𝐛𝐨𝐯𝐞 𝐚𝐯𝐞𝐫𝐚𝐠𝐞 𝐚𝐧𝐝 𝐛𝐞 𝐬𝐨𝐦𝐞𝐨𝐧𝐞 𝐬𝐩𝐞𝐜𝐢𝐚𝐥, 𝐲𝐨𝐮 𝐦𝐮𝐬𝐭 𝐬𝐭𝐨𝐩 𝐭𝐡𝐢𝐬 𝐛𝐚𝐝 𝐡𝐚𝐛𝐢𝐭.
Mỗi con người đều có sự lười biếng bên trong. Người bình thường đều có xu hướng trì hoãn. Nhưng nếu bạn muốn vượt lên trên mức bình thường và trở thành một người đặc biệt, bạn phải dừng thói quen xấu này.
---
𝟑. 𝐀 𝐃𝐡𝐚𝐦𝐦𝐚𝐩𝐚𝐝𝐚 𝐯𝐞𝐫𝐬𝐞 𝐨𝐧 𝐝𝐢𝐥𝐢𝐠𝐞𝐧𝐜𝐞e
The Supreme Buddha gave us clear advice in the Dhammapada:
Uṭṭhānavato satīmato
Sucikammassa nisammakārino,
Saññatassa dhammajīvino
Appamattassa yasobhivaḍḍhati.
“𝐓𝐡𝐞 𝐰𝐢𝐬𝐞 𝐩𝐞𝐫𝐬𝐨𝐧 𝐢𝐬 𝐞𝐧𝐞𝐫𝐠𝐞𝐭𝐢𝐜, 𝐦𝐢𝐧𝐝𝐟𝐮𝐥, 𝐩𝐮𝐫𝐞 𝐢𝐧 𝐜𝐨𝐧𝐝𝐮𝐜𝐭, 𝐜𝐨𝐧𝐬𝐢𝐝𝐞𝐫𝐚𝐭𝐞 𝐢𝐧 𝐚𝐜𝐭𝐢𝐨𝐧, 𝐬𝐞𝐥𝐟-𝐫𝐞𝐬𝐭𝐫𝐚𝐢𝐧𝐞𝐝, 𝐚𝐧𝐝 𝐫𝐢𝐠𝐡𝐭𝐞𝐨𝐮𝐬. 𝐓𝐡𝐚𝐭 𝐝𝐢𝐥𝐢𝐠𝐞𝐧𝐭 𝐩𝐞𝐫𝐬𝐨𝐧’𝐬 𝐠𝐥𝐨𝐫𝐲 𝐠𝐫𝐨𝐰𝐬 𝐝𝐚𝐲 𝐛𝐲 𝐝𝐚𝐲.”
Đức Phật đã dạy rõ ràng trong Kinh Pháp Cú: "Người trí thì tinh tấn, chánh niệm, có việc làm trong sạch, thận trọng trong hành động, tự chế ngự, và sống đúng Pháp. Người siêng năng như vậy, danh đức ngày một tăng trưởng.”

𝐓𝐡𝐢𝐬 𝐯𝐞𝐫𝐬𝐞 𝐭𝐞𝐚𝐜𝐡𝐞𝐬 𝐮𝐬:
Câu kệ này dạy chúng ta:
• 𝐁𝐞 𝐞𝐧𝐞𝐫𝐠𝐞𝐭𝐢𝐜, 𝐭𝐚𝐤𝐞 𝐚𝐜𝐭𝐢𝐨𝐧 - Tinh tấn, hành động.
• 𝐁𝐞 𝐦𝐢𝐧𝐝𝐟𝐮𝐥 𝐚𝐧𝐝 𝐚𝐰𝐚𝐫𝐞 𝐨𝐟 𝐲𝐨𝐮𝐫𝐬𝐞𝐥𝐟 - Chánh niệm, tỉnh giác về chính mình.
• 𝐀𝐥𝐰𝐚𝐲𝐬 𝐝𝐨 𝐰𝐡𝐚𝐭 𝐢𝐬 𝐫𝐢𝐠𝐡𝐭 𝐚𝐧𝐝 𝐰𝐡𝐚𝐭 𝐬𝐡𝐨𝐮𝐥𝐝 𝐛𝐞 𝐝𝐨𝐧𝐞 𝐟𝐢𝐫𝐬𝐭 - Luôn làm điều đúng, điều cần làm trước tiên.
• 𝐂𝐨𝐧𝐭𝐫𝐨𝐥 𝐬𝐞𝐧𝐬𝐮𝐚𝐥 𝐝𝐞𝐬𝐢𝐫𝐞𝐬 𝐚𝐧𝐝 𝐜𝐫𝐚𝐯𝐢𝐧𝐠𝐬 - Kiểm soát ham muốn và dục vọng.
𝐈𝐟 𝐚 𝐩𝐞𝐫𝐬𝐨𝐧 𝐝𝐨𝐞𝐬 𝐭𝐡𝐞𝐬𝐞 𝐭𝐡𝐢𝐧𝐠𝐬, 𝐭𝐡𝐞 𝐁𝐮𝐝𝐝𝐡𝐚 𝐬𝐚𝐢𝐝, 𝐡𝐢𝐬 𝐟𝐚𝐦𝐞 𝐚𝐧𝐝 𝐬𝐮𝐜𝐜𝐞𝐬𝐬 𝐰𝐢𝐥𝐥 𝐬𝐮𝐫𝐞𝐥𝐲 𝐠𝐫𝐨𝐰.
Nếu một người làm được những điều này, Đức Phật dạy rằng, vinh quang và thành công của người ấy chắc chắn sẽ lớn mạnh.
---
𝟒. 𝐇𝐨𝐰 𝐭𝐨 𝐬𝐭𝐨𝐩 𝐩𝐫𝐨𝐜𝐫𝐚𝐬𝐭𝐢𝐧𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧?
Làm thế nào để chấm dứt trì hoãn

𝐚. 𝐓𝐚𝐤𝐞 𝐚𝐜𝐭𝐢𝐨𝐧.
𝐓𝐡𝐞 𝐨𝐧𝐥𝐲 𝐰𝐚𝐲 𝐭𝐨 𝐛𝐫𝐞𝐚𝐤 𝐭𝐡𝐢𝐬 𝐡𝐚𝐛𝐢𝐭 𝐢𝐬 𝐭𝐨 𝐚𝐜𝐭. 𝐃𝐨 𝐧𝐨𝐭 𝐰𝐚𝐢𝐭. 𝐖𝐡𝐞𝐧 𝐥𝐚𝐳𝐢𝐧𝐞𝐬𝐬 𝐨𝐫 𝐬𝐭𝐫𝐞𝐬𝐬 𝐚𝐩𝐩𝐞𝐚𝐫𝐬, 𝐝𝐨 𝐭𝐡𝐞 𝐨𝐩𝐩𝐨𝐬𝐢𝐭𝐞 𝐚𝐧𝐝 𝐦𝐨𝐯𝐞 𝐟𝐨𝐫𝐰𝐚𝐫𝐝.
Hành động. Cách duy nhất để phá bỏ thói quen này là hành động. Đừng chờ đợi. Khi lười biếng hay căng thẳng xuất hiện, hãy làm ngược lại và tiến lên.

𝐛. 𝐁𝐞 𝐦𝐢𝐧𝐝𝐟𝐮𝐥.
𝐏𝐫𝐨𝐜𝐫𝐚𝐬𝐭𝐢𝐧𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧 𝐢𝐬 𝐚 𝐭𝐡𝐨𝐮𝐠𝐡𝐭, 𝐚𝐧 𝐞𝐦𝐨𝐭𝐢𝐨𝐧. 𝐖𝐡𝐞𝐧 𝐲𝐨𝐮 𝐚𝐫𝐞 𝐦𝐢𝐧𝐝𝐟𝐮𝐥, 𝐲𝐨𝐮 𝐜𝐚𝐧 𝐝𝐞𝐭𝐞𝐜𝐭 𝐥𝐚𝐳𝐲 𝐭𝐡𝐨𝐮𝐠𝐡𝐭𝐬 𝐚𝐧𝐝 𝐜𝐨𝐧𝐭𝐫𝐨𝐥 𝐭𝐡𝐞𝐦. 𝐀𝐬𝐤 𝐲𝐨𝐮𝐫𝐬𝐞𝐥𝐟: “𝐀𝐦 𝐈 𝐝𝐨𝐢𝐧𝐠 𝐭𝐡𝐞 𝐫𝐢𝐠𝐡𝐭 𝐭𝐡𝐢𝐧𝐠? 𝐀𝐦 𝐈 𝐝𝐨𝐢𝐧𝐠 𝐰𝐡𝐚𝐭 𝐬𝐡𝐨𝐮𝐥𝐝 𝐛𝐞 𝐝𝐨𝐧𝐞?”
Chánh niệm. Trì hoãn chỉ là một ý nghĩ, một cảm xúc. Khi có chánh niệm, bạn có thể nhận ra và kiểm soát chúng. Hãy tự hỏi: “Mình đang làm điều đúng chưa? Có đang làm điều cần làm không?”

𝐜. 𝐃𝐨 𝐰𝐡𝐚𝐭 𝐢𝐬 𝐫𝐢𝐠𝐡𝐭.
𝐖𝐡𝐞𝐧 𝐬𝐭𝐮𝐝𝐲𝐢𝐧𝐠, 𝐚𝐯𝐨𝐢𝐝 𝐝𝐢𝐬𝐭𝐫𝐚𝐜𝐭𝐢𝐨𝐧𝐬 𝐥𝐢𝐤𝐞 𝐲𝐨𝐮𝐫 𝐦𝐨𝐛𝐢𝐥𝐞 𝐩𝐡𝐨𝐧𝐞. 𝐅𝐢𝐫𝐬𝐭 𝐝𝐨 𝐭𝐡𝐞 𝐢𝐦𝐩𝐨𝐫𝐭𝐚𝐧𝐭 𝐰𝐨𝐫𝐤, 𝐭𝐡𝐞𝐧 𝐞𝐧𝐣𝐨𝐲 𝐥𝐞𝐢𝐬𝐮𝐫𝐞 𝐭𝐢𝐦𝐞 𝐥𝐚𝐭𝐞𝐫.
Làm điều đúng. Khi học tập, tránh bị phân tâm bởi điện thoại. Hãy làm việc quan trọng trước, rồi mới giải trí sau.

𝐝. 𝐂𝐨𝐧𝐭𝐫𝐨𝐥 𝐬𝐞𝐧𝐬𝐮𝐚𝐥 𝐝𝐞𝐬𝐢𝐫𝐞𝐬.
𝐏𝐥𝐞𝐚𝐬𝐮𝐫𝐞, 𝐜𝐨𝐦𝐟𝐨𝐫𝐭, 𝐚𝐧𝐝 𝐥𝐚𝐳𝐢𝐧𝐞𝐬𝐬 𝐤𝐞𝐞𝐩 𝐮𝐬 𝐚𝐰𝐚𝐲 𝐟𝐫𝐨𝐦 𝐨𝐮𝐫 𝐝𝐮𝐭𝐢𝐞𝐬. 𝐈𝐟 𝐲𝐨𝐮 𝐚𝐥𝐰𝐚𝐲𝐬 𝐜𝐡𝐨𝐨𝐬𝐞 𝐰𝐡𝐚𝐭 𝐢𝐬 𝐞𝐚𝐬𝐲, 𝐭𝐨𝐦𝐨𝐫𝐫𝐨𝐰 𝐰𝐢𝐥𝐥 𝐛𝐞 𝐡𝐚𝐫𝐝. 𝐈𝐟 𝐲𝐨𝐮 𝐚𝐜𝐜𝐞𝐩𝐭 𝐰𝐡𝐚𝐭 𝐢𝐬 𝐡𝐚𝐫𝐝 𝐭𝐨𝐝𝐚𝐲, 𝐲𝐨𝐮𝐫 𝐟𝐮𝐭𝐮𝐫𝐞 𝐰𝐢𝐥𝐥 𝐛𝐞 𝐞𝐚𝐬𝐲.
Kiểm soát ham muốn. Sự thoải mái và lười biếng cản trở ta làm bổn phận. Nếu luôn chọn việc dễ, ngày mai sẽ khó. Nếu dám làm việc khó hôm nay, tương lai sẽ dễ dàng.

𝐞. 𝐒𝐞𝐭 𝐚𝐜𝐡𝐢𝐞𝐯𝐚𝐛𝐥𝐞 𝐠𝐨𝐚𝐥𝐬.
𝐃𝐨 𝐧𝐨𝐭 𝐦𝐚𝐤𝐞 𝐭𝐢𝐦𝐞𝐭𝐚𝐛𝐥𝐞𝐬 𝐲𝐨𝐮 𝐜𝐚𝐧𝐧𝐨𝐭 𝐟𝐨𝐥𝐥𝐨𝐰. 𝐒𝐭𝐚𝐫𝐭 𝐬𝐦𝐚𝐥𝐥: 𝐬𝐭𝐮𝐝𝐲 𝐟𝐨𝐫 𝐨𝐧𝐞 𝐨𝐫 𝐟𝐢𝐯𝐞 𝐦𝐢𝐧𝐮𝐭𝐞𝐬. 𝐈𝐧 𝐫𝐞𝐚𝐥𝐢𝐭𝐲, 𝐲𝐨𝐮 𝐰𝐢𝐥𝐥 𝐚𝐥𝐰𝐚𝐲𝐬 𝐝𝐨 𝐦𝐨𝐫𝐞, 𝐚𝐧𝐝 𝐥𝐢𝐭𝐭𝐥𝐞 𝐛𝐲 𝐥𝐢𝐭𝐭𝐥𝐞, 𝐢𝐧𝐜𝐫𝐞𝐚𝐬𝐞 𝐲𝐨𝐮𝐫 𝐞𝐟𝐟𝐨𝐫𝐭.
Đặt mục tiêu vừa sức. Đừng lập thời khóa biểu quá sức. Hãy bắt đầu nhỏ: học 1–5 phút. Thực tế, bạn sẽ học nhiều hơn, và dần dần tăng thời gian.

𝐟. 𝐆𝐞𝐭 𝐬𝐮𝐩𝐩𝐨𝐫𝐭.
𝐀𝐬𝐤 𝐟𝐫𝐢𝐞𝐧𝐝𝐬 𝐨𝐫 𝐩𝐚𝐫𝐞𝐧𝐭𝐬 𝐭𝐨 𝐫𝐞𝐯𝐢𝐞𝐰 𝐰𝐡𝐚𝐭 𝐲𝐨𝐮 𝐡𝐚𝐯𝐞 𝐝𝐨𝐧𝐞. 𝐓𝐡𝐢𝐬 𝐠𝐢𝐯𝐞𝐬 𝐦𝐨𝐭𝐢𝐯𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧 𝐚𝐧𝐝 𝐬𝐭𝐫𝐞𝐧𝐠𝐭𝐡 𝐭𝐨 𝐜𝐨𝐧𝐭𝐢𝐧𝐮𝐞.
Nhờ sự hỗ trợ. Hãy nhờ bạn bè hoặc cha mẹ xem lại việc bạn đã làm. Điều này tạo động lực và sức mạnh để tiếp tục.

𝐠. 𝐂𝐡𝐚𝐧𝐠𝐞 𝐲𝐨𝐮𝐫 𝐦𝐢𝐧𝐝𝐬𝐞𝐭.
𝐃𝐨 𝐧𝐨𝐭 𝐥𝐚𝐛𝐞𝐥 𝐲𝐨𝐮𝐫𝐬𝐞𝐥𝐟 𝐚𝐬 𝐚 𝐩𝐫𝐨𝐜𝐫𝐚𝐬𝐭𝐢𝐧𝐚𝐭𝐨𝐫. 𝐘𝐨𝐮 𝐨𝐧𝐥𝐲 𝐡𝐚𝐯𝐞 𝐭𝐡𝐞 𝐡𝐚𝐛𝐢𝐭 𝐨𝐟 𝐩𝐫𝐨𝐜𝐫𝐚𝐬𝐭𝐢𝐧𝐚𝐭𝐢𝐧𝐠, 𝐚𝐧𝐝 𝐡𝐚𝐛𝐢𝐭𝐬 𝐜𝐚𝐧 𝐛𝐞 𝐛𝐫𝐨𝐤𝐞𝐧. 𝐁𝐞𝐥𝐢𝐞𝐯𝐞 𝐢𝐧 𝐲𝐨𝐮𝐫 𝐩𝐨𝐰𝐞𝐫 𝐭𝐨 𝐜𝐡𝐚𝐧𝐠𝐞.
Thay đổi tư duy. Đừng gán nhãn mình là “người trì hoãn.” Bạn chỉ có thói quen trì hoãn, và thói quen có thể thay đổi. Hãy tin rằng bạn có sức mạnh để chuyển hóa.
---
𝟓. 𝐅𝐢𝐧𝐚𝐥 𝐫𝐞𝐦𝐢𝐧𝐝𝐞𝐫
Lời nhắc cuối

𝐏𝐫𝐨𝐜𝐫𝐚𝐬𝐭𝐢𝐧𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧 𝐢𝐬 𝐚 𝐡𝐚𝐛𝐢𝐭 𝐚𝐧𝐝 𝐚 𝐰𝐚𝐲 𝐨𝐟 𝐫𝐞𝐥𝐢𝐞𝐯𝐢𝐧𝐠 𝐬𝐭𝐫𝐞𝐬𝐬, 𝐛𝐮𝐭 𝐢𝐭 𝐝𝐞𝐬𝐭𝐫𝐨𝐲𝐬 𝐡𝐚𝐩𝐩𝐢𝐧𝐞𝐬𝐬. 𝐖𝐡𝐞𝐧 𝐲𝐨𝐮 𝐩𝐨𝐬𝐭𝐩𝐨𝐧𝐞 𝐰𝐨𝐫𝐤, 𝐲𝐨𝐮 𝐚𝐥𝐬𝐨 𝐩𝐨𝐬𝐭𝐩𝐨𝐧𝐞 𝐲𝐨𝐮𝐫 𝐣𝐨𝐲.
Trì hoãn là một thói quen, một cách giảm căng thẳng, nhưng nó hủy diệt hạnh phúc. Khi bạn trì hoãn công việc, bạn cũng trì hoãn niềm vui của chính mình.
𝐒𝐨 𝐩𝐫𝐚𝐜𝐭𝐢𝐜𝐞 𝐦𝐢𝐧𝐝𝐟𝐮𝐥𝐧𝐞𝐬𝐬, 𝐭𝐚𝐤𝐞 𝐚𝐜𝐭𝐢𝐨𝐧, 𝐬𝐞𝐭 𝐬𝐦𝐚𝐥𝐥 𝐠𝐨𝐚𝐥𝐬, 𝐜𝐨𝐧𝐭𝐫𝐨𝐥 𝐲𝐨𝐮𝐫 𝐝𝐞𝐬𝐢𝐫𝐞𝐬, 𝐚𝐧𝐝 𝐫𝐞𝐦𝐞𝐦𝐛𝐞𝐫 𝐭𝐡𝐞 𝐁𝐮𝐝𝐝𝐡𝐚’𝐬 𝐭𝐞𝐚𝐜𝐡𝐢𝐧𝐠. 𝐈𝐧 𝐭𝐡𝐢𝐬 𝐰𝐚𝐲, 𝐲𝐨𝐮 𝐜𝐚𝐧 𝐬𝐭𝐨𝐩 𝐩𝐫𝐨𝐜𝐫𝐚𝐬𝐭𝐢𝐧𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧 𝐚𝐧𝐝 𝐥𝐢𝐯𝐞 𝐚 𝐡𝐚𝐩𝐩𝐲 𝐥𝐢𝐟𝐞.
Hãy thực tập chánh niệm, hành động, đặt mục tiêu nhỏ, kiểm soát ham muốn và nhớ lời Phật dạy. Bằng cách ấy, bạn có thể chấm dứt trì hoãn và sống hạnh phúc.

Namo Buddha.
__________
📝 TỪ VỰNG CỐT LÕI
1. Procrastination /prəˌkræs.tɪˈneɪ.ʃən/ – sự trì hoãn (thói quen né tránh việc cần làm).
2. Procrastinator /prəˈkræs.tɪ.neɪ.tər/ – người hay trì hoãn.
3. Resistance /rɪˈzɪs.təns/ – sự chống lại, sự kháng cự trong tâm.
4. Considerate /kənˈsɪd.ər.ət/ – cẩn trọng, chu đáo trong hành động.
5. Self-restrained /ˌself.rɪˈstreɪnd/ – tự kiềm chế, biết kiểm soát bản thân.
6. Energetic /ˌen.əˈdʒet.ɪk/ – tinh tấn, có năng lượng để hành động.
7. Sensual desires /ˈsen.ʃu.əl dɪˈzaɪərz/ – dục vọng, ham muốn khoái lạc.
8. Fame /feɪm/ – danh tiếng, sự nổi danh.
9. Distractions /dɪˈstræk.ʃənz/ – sự xao lãng, thứ làm mất tập trung.
10. Postpone /pəʊstˈpəʊn/ – trì hoãn, để việc lại sau

Nguồn tham khảo: https://www.youtube.com/watch?v=uzC-VUdP91w
__________
Cảm ơn bạn đã đọc đến đây.
Nếu có góp ý, bạn hãy để lại bình luận để mình cùng học hỏi thêm nhé.
Chúc bạn luôn tìm thấy an vui trong Chánh Pháp.
Thank you for reading.
If you have any feedback, please leave a comment so we can learn together.
May you always find peace in the Dhamma

Vibes

15/09/2025

🌸 A SIMPLE BEAUTY SECRET – MỘT BÍ QUYẾT LÀM ĐẸP ĐƠN GIẢN 🌸

𝟏. 𝐍𝐨𝐰𝐚𝐝𝐚𝐲𝐬, 𝐦𝐚𝐧𝐲 𝐩𝐞𝐨𝐩𝐥𝐞 𝐬𝐩𝐞𝐧𝐝 𝐚 𝐥𝐨𝐭 𝐨𝐟 𝐦𝐨𝐧𝐞𝐲 𝐣𝐮𝐬𝐭 𝐭𝐨 𝐥𝐨𝐨𝐤 𝐦𝐨𝐫𝐞 𝐛𝐞𝐚𝐮𝐭𝐢𝐟𝐮𝐥, 𝐛𝐮𝐭 𝐭𝐡𝐞𝐫𝐞 𝐢𝐬 𝐚 𝐬𝐞𝐜𝐫𝐞𝐭 𝐭𝐡𝐚𝐭 𝐢𝐬 𝐟𝐚𝐫 𝐦𝐨𝐫𝐞 𝐥𝐚𝐬𝐭𝐢𝐧𝐠 𝐚𝐧𝐝 𝐩𝐨𝐰𝐞𝐫𝐟𝐮𝐥, 𝐭𝐡𝐨𝐮𝐠𝐡 𝐨𝐟𝐭𝐞𝐧 𝐨𝐯𝐞𝐫𝐥𝐨𝐨𝐤𝐞𝐝.
Trong xã hội hôm nay, nhiều người chi rất nhiều tiền chỉ để trông đẹp hơn, nhưng có một bí quyết bền vững và mạnh mẽ hơn nhiều, mà ít ai để ý đến.

𝟐. 𝐓𝐡𝐞 𝐁𝐮𝐝𝐝𝐡𝐚 𝐭𝐚𝐮𝐠𝐡𝐭 𝐭𝐡𝐚𝐭 𝐩𝐫𝐚𝐜𝐭𝐢𝐜𝐢𝐧𝐠 𝐥𝐨𝐯𝐢𝐧𝐠-𝐤𝐢𝐧𝐝𝐧𝐞𝐬𝐬 (𝐌𝐞𝐭𝐭𝐚) 𝐛𝐫𝐢𝐧𝐠𝐬 𝐞𝐥𝐞𝐯𝐞𝐧 𝐛𝐞𝐧𝐞𝐟𝐢𝐭𝐬, 𝐚𝐧𝐝 𝐨𝐧𝐞 𝐨𝐟 𝐭𝐡𝐞𝐦 𝐢𝐬 𝐭𝐡𝐚𝐭 𝐰𝐡𝐞𝐧 𝐲𝐨𝐮 𝐜𝐮𝐥𝐭𝐢𝐯𝐚𝐭𝐞 𝐥𝐨𝐯𝐢𝐧𝐠-𝐤𝐢𝐧𝐝𝐧𝐞𝐬𝐬, 𝐲𝐨𝐮𝐫 𝐟𝐚𝐜𝐞 𝐚𝐧𝐝 𝐚𝐩𝐩𝐞𝐚𝐫𝐚𝐧𝐜𝐞 𝐛𝐞𝐜𝐨𝐦𝐞 𝐛𝐫𝐢𝐠𝐡𝐭𝐞𝐫 𝐚𝐧𝐝 𝐦𝐨𝐫𝐞 𝐛𝐞𝐚𝐮𝐭𝐢𝐟𝐮𝐥.
Đức Phật dạy rằng thực hành tâm từ (Metta) mang lại mười một lợi ích, và một trong số đó là khi bạn nuôi dưỡng lòng từ, gương mặt và ngoại hình của bạn sẽ trở nên tươi sáng, đẹp đẽ hơn.

𝟑. 𝐈𝐧 𝐥𝐢𝐟𝐞, 𝐭𝐡𝐞𝐫𝐞 𝐚𝐫𝐞 𝐭𝐰𝐨 𝐤𝐢𝐧𝐝𝐬 𝐨𝐟 𝐛𝐞𝐚𝐮𝐭𝐲: 𝐨𝐮𝐭𝐞𝐫 𝐛𝐞𝐚𝐮𝐭𝐲, 𝐰𝐡𝐢𝐜𝐡 𝐢𝐬 𝐭𝐞𝐦𝐩𝐨𝐫𝐚𝐫𝐲 𝐚𝐧𝐝 𝐟𝐚𝐝𝐞𝐬 𝐚𝐟𝐭𝐞𝐫 𝐚 𝐟𝐞𝐰 𝐝𝐞𝐜𝐚𝐝𝐞𝐬, 𝐚𝐧𝐝 𝐢𝐧𝐧𝐞𝐫 𝐛𝐞𝐚𝐮𝐭𝐲, 𝐰𝐡𝐢𝐜𝐡 𝐥𝐚𝐬𝐭𝐬 𝐥𝐨𝐧𝐠 𝐚𝐧𝐝 𝐬𝐡𝐢𝐧𝐞𝐬 𝐭𝐡𝐫𝐨𝐮𝐠𝐡 𝐞𝐯𝐞𝐫𝐲 𝐭𝐡𝐨𝐮𝐠𝐡𝐭 𝐚𝐧𝐝 𝐚𝐜𝐭𝐢𝐨𝐧.
Trong cuộc đời, có hai loại vẻ đẹp: vẻ đẹp bên ngoài, vốn tạm bợ và phai nhạt sau vài thập kỷ, và vẻ đẹp bên trong, bền lâu và tỏa sáng qua từng suy nghĩ, từng hành động.

𝟒. 𝐖𝐡𝐚𝐭𝐞𝐯𝐞𝐫 𝐲𝐨𝐮 𝐭𝐡𝐢𝐧𝐤 𝐢𝐧 𝐲𝐨𝐮𝐫 𝐦𝐢𝐧𝐝 𝐰𝐢𝐥𝐥 𝐬𝐡𝐨𝐰 𝐨𝐧 𝐲𝐨𝐮𝐫 𝐟𝐚𝐜𝐞 - 𝐩𝐞𝐨𝐩𝐥𝐞 𝐰𝐡𝐨 𝐚𝐫𝐞 𝐬𝐭𝐫𝐞𝐬𝐬𝐞𝐝, 𝐚𝐧𝐱𝐢𝐨𝐮𝐬, 𝐨𝐫 𝐝𝐞𝐩𝐫𝐞𝐬𝐬𝐞𝐝 𝐨𝐟𝐭𝐞𝐧 𝐥𝐨𝐨𝐤 𝐭𝐢𝐫𝐞𝐝 𝐚𝐧𝐝 𝐝𝐮𝐥𝐥, 𝐛𝐮𝐭 𝐚 𝐡𝐞𝐚𝐫𝐭 𝐟𝐢𝐥𝐥𝐞𝐝 𝐰𝐢𝐭𝐡 𝐤𝐢𝐧𝐝𝐧𝐞𝐬𝐬, 𝐟𝐫𝐢𝐞𝐧𝐝𝐥𝐢𝐧𝐞𝐬𝐬, 𝐚𝐧𝐝 𝐬𝐦𝐢𝐥𝐞𝐬 𝐰𝐢𝐥𝐥 𝐚𝐥𝐰𝐚𝐲𝐬 𝐬𝐡𝐢𝐧𝐞 𝐟𝐫𝐨𝐦 𝐰𝐢𝐭𝐡𝐢𝐧.
Điều bạn nghĩ trong tâm sẽ hiện lên trên gương mặt - người lo âu, căng thẳng hay trầm cảm thường trông mệt mỏi và kém sắc, nhưng một trái tim đầy sự tử tế, thân thiện và nụ cười sẽ luôn rạng rỡ từ bên trong.

𝟓. 𝐓𝐫𝐮𝐞 𝐛𝐞𝐚𝐮𝐭𝐲 𝐢𝐬 𝐧𝐨𝐭 𝐨𝐧𝐥𝐲 𝐟𝐫𝐨𝐦 𝐬𝐤𝐢𝐧𝐜𝐚𝐫𝐞 𝐨𝐫 𝐦𝐨𝐧𝐞𝐲, 𝐛𝐮𝐭 𝐢𝐭 𝐭𝐫𝐮𝐥𝐲 𝐜𝐨𝐦𝐞𝐬 𝐟𝐫𝐨𝐦 𝐥𝐨𝐯𝐞 𝐚𝐧𝐝 𝐤𝐢𝐧𝐝𝐧𝐞𝐬𝐬. 𝐖𝐡𝐞𝐧 𝐲𝐨𝐮𝐫 𝐡𝐞𝐚𝐫𝐭 𝐢𝐬 𝐩𝐮𝐫𝐞 𝐚𝐧𝐝 𝐰𝐡𝐨𝐥𝐞𝐬𝐨𝐦𝐞, 𝐲𝐨𝐮𝐫 𝐨𝐮𝐭𝐞𝐫 𝐚𝐩𝐩𝐞𝐚𝐫𝐚𝐧𝐜𝐞 𝐧𝐚𝐭𝐮𝐫𝐚𝐥𝐥𝐲 𝐫𝐞𝐟𝐥𝐞𝐜𝐭𝐬 𝐚𝐧𝐝 𝐬𝐡𝐢𝐧𝐞𝐬 𝐰𝐢𝐭𝐡 𝐭𝐡𝐚𝐭 𝐛𝐞𝐚𝐮𝐭𝐲.
Vẻ đẹp thật sự không chỉ nằm ở mỹ phẩm hay tiền bạc, mà bắt nguồn từ tình thương và lòng tử tế. Khi tâm hồn bạn trong sáng và thiện lành, vẻ ngoài của bạn sẽ tự nhiên phản chiếu và tỏa sáng với nét đẹp ấy.
---
𝐋𝐞𝐬𝐬𝐨𝐧: 𝐂𝐮𝐥𝐭𝐢𝐯𝐚𝐭𝐞 𝐥𝐨𝐯𝐞 𝐚𝐧𝐝 𝐤𝐢𝐧𝐝𝐧𝐞𝐬𝐬 𝐞𝐯𝐞𝐫𝐲 𝐬𝐢𝐧𝐠𝐥𝐞 𝐝𝐚𝐲. 𝐒𝐦𝐢𝐥𝐞 𝐦𝐨𝐫𝐞, 𝐥𝐢𝐯𝐞 𝐬𝐢𝐧𝐜𝐞𝐫𝐞𝐥𝐲, 𝐚𝐧𝐝 𝐤𝐞𝐞𝐩 𝐲𝐨𝐮𝐫 𝐡𝐞𝐚𝐫𝐭 𝐩𝐮𝐫𝐞, 𝐛𝐞𝐜𝐚𝐮𝐬𝐞 𝐭𝐡𝐚𝐭 𝐢𝐬 𝐭𝐡𝐞 𝐬𝐞𝐜𝐫𝐞𝐭 𝐭𝐨 𝐛𝐞𝐜𝐨𝐦𝐢𝐧𝐠 𝐛𝐞𝐚𝐮𝐭𝐢𝐟𝐮𝐥 𝐟𝐫𝐨𝐦 𝐭𝐡𝐞 𝐢𝐧𝐬𝐢𝐝𝐞 𝐨𝐮𝐭.

Bài học: Hãy nuôi dưỡng tình thương và lòng tử tế mỗi ngày. Mỉm cười nhiều hơn, sống chân thành, giữ cho trái tim mình trong sáng, vì đó chính là bí quyết để trở nên đẹp từ trong ra ngoài.

Source: https://www.youtube.com/watch?v=vw40aUOtxkk
---
📖VOCABULARY
overlooked /ˌəʊvəˈlʊkt/ – bị bỏ qua, ít được chú ý đến
lasting /ˈlæstɪŋ/ – bền vững, lâu dài
fades /feɪdz/ – phai nhạt, mờ dần, tàn dần
appearance /əˈpɪərəns/ – diện mạo, ngoại hình
inner beauty /ˈɪnər ˈbjuːti/ – vẻ đẹp bên trong
outer beauty /ˈaʊtər ˈbjuːti/ – vẻ đẹp bên ngoài
dull /dʌl/ – kém sắc, buồn tẻ, xỉn màu
wholesome /ˈhəʊlsəm/ – trong sáng, thiện lành, lành mạnh
kindness /ˈkaɪndnəs/ – lòng tốt, sự tử tế
radiant /ˈreɪdiənt/ – rạng rỡ, sáng ngời
---
Cảm ơn bạn đã đọc đến đây 🙏
Nếu có góp ý, bạn hãy để lại bình luận để mình cùng học hỏi thêm nhé.
Chúc bạn luôn tìm thấy an vui trong Chánh Pháp.

Thank you for reading.
If you have any feedback, please leave a comment so we can learn together.
May you always find peace in the Dhamma
Vibes

01/09/2025

𝐖𝐇𝐘 𝐃𝐎 𝐌𝐎𝐍𝐊𝐒 𝐖𝐄𝐀𝐑 𝐎𝐑𝐀𝐍𝐆𝐄? (𝐅𝐮𝐧 𝐟𝐚𝐜𝐭)
Tại sao Chư Tăng lại mặc y màu cam nhỉ?

Many reasons, but two are most important.
Có nhiều lý do, nhưng có hai lý do quan trọng nhất.

1. 𝐒𝐚𝐟𝐞𝐭𝐲 𝐢𝐧 𝐭𝐡𝐞 𝐟𝐨𝐫𝐞𝐬𝐭 - Sự an toàn trong rừng

When monks stay in the forest, wild animals see this color and associate it with fire. By wearing orange, it helps keep them safe.
Khi các sư ở trong rừng, những loài thú hoang thấy màu cam và liên tưởng đến lửa. Vì vậy, việc mặc y màu cam giúp họ được an toàn.

2. 𝐀 𝐬𝐲𝐦𝐛𝐨𝐥 𝐨𝐟 𝐥𝐢𝐠𝐡𝐭 - Biểu tượng của ánh sáng

Orange is the color of the tip of a candle flame. It’s symbolic. When there is darkness, this color and this robe represent light.
Màu cam là màu của đầu ngọn lửa nến. Nó mang ý nghĩa biểu tượng. Khi có bóng tối, màu sắc và chiếc y này tượng trưng cho ánh sáng.

3. 𝐓𝐡𝐞 𝐝𝐞𝐞𝐩𝐞𝐫 𝐦𝐞𝐚𝐧𝐢𝐧𝐠 - Ý nghĩa sâu xa hơn

So hopefully, Buddhist monks and the monastic community can be a source of light for those who are in need.
Vì vậy, hy vọng rằng chư Tăng và Ni có thể trở thành nguồn sáng cho những ai đang cần đến.

Source: https://www.youtube.com/shorts/-eCYDfxEUC8

---
Cảm ơn bạn đã đọc đến đây 🙏
Nếu có góp ý, bạn hãy để lại bình luận để mình cùng học hỏi thêm nhé.
Chúc bạn luôn tìm thấy an vui trong Chánh Pháp.

Thank you for reading.
If you have any feedback, please leave a comment so we can learn together.
May you always find peace in the Dhamma

Vibes

Noble Virtues l Narsiha Gatha l Full Chant l Pawa l Greatest Buddha Meditation Music 01/09/2025

Mời mọi người cùng lắng nghe bài Noble Virtues | Narasiha Gatha. (Tiếng Pali NARASĪHAGĀTHĀ)

"Bài kệ này do công chúa Yasodharā chỉ dạy cho Thái tử Rāhula về đức tướng (Lakkhaṇa Sutta) của Đức Thế Tôn, khi Ngài đang bộ hành qua các nẻo đường thành Kapilavatthu cùng với đoàn Thánh chúng."

Bên dưới phần bình luận, mình có đính kèm hình ảnh bài kinh song ngữ Pāḷi – Việt.

Vibes

Noble Virtues l Narsiha Gatha l Full Chant l Pawa l Greatest Buddha Meditation Music Follow Pawa on Instagram-https://www.instagram.com/pawaworldofmusic/?hl=enNOBLE VIRTUES(Narsiha Gatha)Composer, Singer : PawaThese verses were uttered by Pri...

Photos from JayaDhamma.Vibes's post 01/09/2025

𝐃𝐈𝐒𝐂𝐈𝐏𝐋𝐈𝐍𝐄 𝐎𝐅 𝐓𝐇𝐄 𝐌𝐈𝐍𝐃 – 𝐀 𝐃𝐇𝐀𝐌𝐌𝐀𝐏𝐀𝐃𝐀 𝐓𝐄𝐀𝐂𝐇𝐈𝐍𝐆
Rèn luyện tâm – Lời dạy trong Kinh Pháp Cú

The Dhammapada is a collection of 423 verses preached by the Supreme Buddha. Among them, one verse beautifully explains the nature of the mind.

Kinh Pháp Cú gồm 423 câu kệ do Đức Phật thuyết. Trong đó, có một câu kệ giải thích rất sâu sắc về bản chất của tâm.

𝟏. 𝐖𝐡𝐲 𝐃𝐢𝐬𝐜𝐢𝐩𝐥𝐢𝐧𝐞 𝐭𝐡𝐞 𝐌𝐢𝐧𝐝? - Vì sao cần rèn luyện tâm?
The Buddha said: The mind is difficult to control, it moves swiftly wherever it desires. But it is good to discipline the mind, because a disciplined mind brings true happiness.

Đức Phật dạy: “Tâm khó điều phục, chạy theo chỗ nó muốn. Nhưng rèn luyện tâm thì sẽ đem lại hạnh phúc chân thật.”

If we express every thought and emotion, especially anger and negativity, we hurt ourselves and others. Expressing anger is not strength; it is weakness.

Nếu ta buông thả mọi ý nghĩ, cảm xúc, đặc biệt là sân hận và tiêu cực, ta sẽ làm khổ mình và người. Sân hận không phải sức mạnh, mà là sự yếu đuối.

𝟐. 𝐇𝐨𝐰 𝐭𝐨 𝐂𝐮𝐥𝐭𝐢𝐯𝐚𝐭𝐞 𝐌𝐞𝐧𝐭𝐚𝐥 𝐃𝐢𝐬𝐜𝐢𝐩𝐥𝐢𝐧𝐞 - Làm sao để rèn luyện tâm?
• Meditation is the best way. Even 5 minutes a day can help:
o Loving-kindness meditation controls anger.
o Breathing meditation calms distractions.
Daily practice is the key. Step by step, the mind becomes steady and disciplined.

Thiền là cách tốt nhất. Chỉ cần 5 phút mỗi ngày đã hữu ích:
• Thiền tâm từ giúp giảm sân hận.
• Thiền hơi thở giúp lắng dịu vọng tưởng.
Điều quan trọng là sự thực hành hằng ngày. Dần dần, tâm sẽ vững chãi và kỷ luật hơn.

𝟑. 𝐀 𝐒𝐢𝐦𝐩𝐥𝐞 𝐄𝐱𝐚𝐦𝐩𝐥𝐞 - Một ví dụ đơn giản
When the alarm rings in the morning, the mind says: Stay five more minutes. If we always obey it, we will never get up. Discipline means not following every thought or desire that arises.

Khi chuông báo thức reo, tâm nói: “Nằm thêm 5 phút nữa.” Nếu luôn nghe theo, ta sẽ không bao giờ dậy được. Kỷ luật chính là không chạy theo mọi ý nghĩ, ham muốn khởi lên.

𝟒. 𝐂𝐨𝐧𝐜𝐥𝐮𝐬𝐢𝐨𝐧 - Kết luận
Mental discipline is hard, but through meditation and good practices, we can tame the mind. With a disciplined mind comes peace, success, and true happiness.

Rèn luyện tâm không dễ, nhưng nhờ thiền tập và nuôi dưỡng phẩm hạnh, ta có thể điều phục tâm. Khi tâm có kỷ luật, ta sẽ có an lạc, thành công và hạnh phúc chân thật.

---
📖 𝐕𝐎𝐂𝐀𝐁𝐔𝐋𝐀𝐑𝐘 𝐋𝐈𝐒𝐓
1. 𝐝𝐢𝐬𝐜𝐢𝐩𝐥𝐢𝐧𝐞 (n./v.) /ˈdɪs.ə.plɪn/ – kỷ luật, rèn luyện
Mental discipline brings peace.
Kỷ luật tâm mang lại an lạc.
2. 𝐯𝐞𝐫𝐬𝐞 (n.) /vɜːrs/ – câu kệ, đoạn thơ
The Dhammapada has 423 verses.
Kinh Pháp Cú có 423 câu kệ.
3. 𝐒𝐮𝐩𝐫𝐞𝐦𝐞 𝐁𝐮𝐝𝐝𝐡𝐚 (n.) /suːˈpriːm ˈbʊd.ə/ – Đức Phật Tối Thượng
Verses were preached by the Supreme Buddha.
Các kệ được thuyết bởi Đức Phật Tối Thượng.
4. 𝐦𝐢𝐧𝐝 (n.) /maɪnd/ – tâm trí
The mind moves swiftly.
Tâm trí di chuyển nhanh chóng.
5. 𝐜𝐨𝐧𝐭𝐫𝐨𝐥 (v.) /kənˈtroʊl/ – kiểm soát
It is difficult to control the mind.
Rất khó để kiểm soát tâm.
6. 𝐬𝐰𝐢𝐟𝐭𝐥𝐲 (adv.) /ˈswɪft.li/ – nhanh chóng
The mind moves swiftly wherever it desires.
Tâm đi nhanh đến bất kỳ chỗ nào nó muốn.
7. 𝐭𝐚𝐦𝐞 (v.) /teɪm/ – thuần hóa, điều phục
It is good to tame our mind.
Điều phục tâm là điều tốt.
8. 𝐞𝐦𝐨𝐭𝐢𝐨𝐧 (n.) /ɪˈmoʊ.ʃən/ – cảm xúc
Don’t follow every emotion that arises.
Đừng chạy theo mọi cảm xúc khởi lên.
9. 𝐚𝐧𝐠𝐞𝐫 (n.) /ˈæŋ.ɡər/ – sự tức giận
Expressing anger is a weakness.
Thể hiện sự tức giận là yếu đuối.
10. 𝐰𝐞𝐚𝐤𝐧𝐞𝐬𝐬 (n.) /ˈwiːk.nəs/ – sự yếu kém
Anger is not strength, it is weakness.
Sân hận không phải sức mạnh, mà là yếu kém.
11. 𝐬𝐭𝐫𝐞𝐧𝐠𝐭𝐡 (n.) /streŋkθ/ – sức mạnh
True strength is controlling yourself.
Sức mạnh thật sự là tự kiểm soát mình.
12. 𝐬𝐮𝐜𝐜𝐞𝐬𝐬 (n.) /səkˈses/ – thành công
Discipline leads to success.
Kỷ luật dẫn đến thành công.
13. 𝐦𝐞𝐝𝐢𝐭𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧 (n.) /ˌmed.ɪˈteɪ.ʃən/ – thiền
Meditation is the key to discipline.
Thiền là chìa khóa của sự kỷ luật.
14. 𝐥𝐨𝐯𝐢𝐧𝐠-𝐤𝐢𝐧𝐝𝐧𝐞𝐬𝐬 (n.) /ˌlʌv.ɪŋ ˈkaɪnd.nəs/ – tâm từ, lòng từ bi
Loving-kindness meditation reduces anger.
Thiền Tâm Từ giúp giảm sân hận.
15. 𝐛𝐫𝐞𝐚𝐭𝐡𝐢𝐧𝐠 𝐦𝐞𝐝𝐢𝐭𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧 (n.) /ˈbriː.ðɪŋ ˌmed.ɪˈteɪ.ʃən/ – thiền hơi thở
Breathing meditation calms distractions.
Thiền hơi thở giúp lắng dịu vọng tưởng.
16. 𝐝𝐢𝐬𝐭𝐫𝐚𝐜𝐭𝐢𝐨𝐧 (n.) /dɪˈstræk.ʃən/ – sự xao lãng, vọng tưởng
Meditation helps reduce distractions.
Thiền giúp giảm vọng tưởng.
17. 𝐩𝐫𝐚𝐜𝐭𝐢𝐜𝐞 (n./v.) /ˈpræk.tɪs/ – sự thực hành, luyện tập
Daily practice brings discipline.
Thực hành hằng ngày đem lại kỷ luật.
18. 𝐡𝐚𝐩𝐩𝐢𝐧𝐞𝐬𝐬 (n.) /ˈhæp.i.nəs/ – hạnh phúc
A disciplined mind brings happiness.
Tâm có kỷ luật đem lại hạnh phúc.

---
Cảm ơn bạn đã đọc đến đây 🙏
Nếu có góp ý, bạn hãy để lại bình luận để mình cùng học hỏi thêm nhé.
Chúc bạn luôn tìm thấy an vui trong Chánh Pháp.

Thank you for reading.
If you have any feedback, please leave a comment so we can learn together.
May you always find peace in the Dhamma
Vibes

Photos from JayaDhamma.Vibes's post 30/08/2025

🪷 𝐁𝐮𝐝𝐝𝐡𝐚’𝐬 𝐅𝐨𝐮𝐫 𝐇𝐚𝐩𝐩𝐢𝐧𝐞𝐬𝐬𝐞𝐬 𝐟𝐨𝐫 𝐇𝐨𝐮𝐬𝐞𝐡𝐨𝐥𝐝 𝐋𝐢𝐟𝐞.
Bốn Hạnh Phúc Của Người Tại Gia Theo Lời Phật Dạy.

𝟏. 𝐓𝐡𝐞 𝐑𝐢𝐠𝐡𝐭 𝐭𝐨 𝐇𝐚𝐩𝐩𝐢𝐧𝐞𝐬𝐬 | Quyền Được Hạnh Phúc
To be happy is the right of every living being. Everything we do or say is ultimately to find happiness.
👉 Hạnh phúc là quyền của mọi chúng sinh. Mọi việc ta làm, mọi lời ta nói, rốt cuộc cũng là để tìm cầu hạnh phúc.

There are two kinds of happiness in this world: material happiness and spiritual happiness. To live a good life, we need both.
👉 Trên đời có hai loại hạnh phúc: hạnh phúc vật chất và hạnh phúc tinh thần. Để sống một đời tốt đẹp, ta cần cả hai.
---

𝟐. 𝐓𝐰𝐨 𝐖𝐚𝐲𝐬 𝐨𝐟 𝐋𝐢𝐟𝐞 | Hai Lối Sống
According to Buddhism, there are two ways of life:
1. Household life – living with family, wealth, and responsibilities.
2. Monk’s life– renouncing home and family to seek higher, spiritual happiness.
👉 Theo truyền thống Phật giáo, có hai lối sống:
1. Đời sống tại gia – sống với gia đình, tài sản và trách nhiệm.
2. Đời sống xuất gia – rời bỏ nhà cửa, gia đình để tìm hạnh phúc cao thượng hơn.

The Buddha taught that to live a complete life, a householder must achieve these four kinds of happiness.
👉 Đức Phật dạy rằng để sống một đời trọn vẹn, người tại gia cần đạt được bốn loại hạnh phúc này.
---

𝟑. 𝐅𝐨𝐮𝐫 𝐇𝐚𝐩𝐩𝐢𝐧𝐞𝐬𝐬𝐞𝐬 | Bốn Hạnh Phúc

(1) 𝑨𝒕𝒕𝒉𝒊 𝑺𝒖𝒌𝒉𝒂 – 𝑻𝒉𝒆 𝑯𝒂𝒑𝒑𝒊𝒏𝒆𝒔𝒔 𝒐𝒇 𝑶𝒘𝒏𝒆𝒓𝒔𝒉𝒊𝒑
The joy of having wealth earned righteously, without harming oneself, others, or society.
👉 Hạnh phúc vì có tài sản được tạo ra chân chánh, không gây hại cho bản thân, người khác hay xã hội.

(2) 𝑩𝒉𝒐𝒈𝒂 𝑺𝒖𝒌𝒉𝒂 – 𝑻𝒉𝒆 𝑯𝒂𝒑𝒑𝒊𝒏𝒆𝒔𝒔 𝒐𝒇 𝑬𝒏𝒋𝒐𝒚𝒎𝒆𝒏𝒕
The joy of using wealth wisely: supporting family, helping others, making offerings, and enjoying life without harm.
👉 Hạnh phúc của sự thọ hưởng: tiêu dùng đúng cách, nuôi dưỡng cha mẹ, giúp đỡ người khác, cúng dường, và tận hưởng đời sống mà không gây hại.

(3) 𝑨ṇ𝒂𝒏𝒂 𝑺𝒖𝒌𝒉𝒂 – 𝑻𝒉𝒆 𝑯𝒂𝒑𝒑𝒊𝒏𝒆𝒔𝒔 𝒐𝒇 𝑭𝒓𝒆𝒆𝒅𝒐𝒎 𝒇𝒓𝒐𝒎 𝑫𝒆𝒃𝒕
The joy of being debtless, financially free, and living without burdens.
👉 Hạnh phúc vì không nợ nần, sống tự do, an ổn, không gánh nặng tài chính.

(4) 𝑨𝒏𝒂𝒗𝒂𝒋𝒋𝒂 𝑺𝒖𝒌𝒉𝒂 – 𝑻𝒉𝒆 𝑯𝒂𝒑𝒑𝒊𝒏𝒆𝒔𝒔 𝒐𝒇 𝒂 𝑩𝒍𝒂𝒎𝒆𝒍𝒆𝒔𝒔 𝑳𝒊𝒇𝒆
The highest happiness: living a pure, righteous, and faultless life, with a clear conscience and a kind heart.
👉 Hạnh phúc cao thượng nhất: sống một đời trong sạch, chân chánh, không lỗi lầm, không hối tiếc, với một tâm trong sáng và thiện lành.
---

𝟒. 𝐂𝐨𝐧𝐜𝐥𝐮𝐬𝐢𝐨𝐧 | Kết Luận
Material happiness can bring joy, but the greatest joy comes from a blameless life. At the end of our journey, what matters most is how we lived – with love, kindness, and righteousness.

👉 Hạnh phúc vật chất có thể mang lại niềm vui, nhưng hạnh phúc lớn nhất đến từ đời sống trong sạch. Cuối cuộc đời, điều quan trọng không phải ta có bao nhiêu của cải, mà là ta đã sống như thế nào – với tình thương, sự tử tế và đời sống chân chánh.

Source (Nguồn tham khảo): https://www.youtube.com/watch?v=TOlsnhu5F5g&t=1s

📝𝐃𝐡𝐚𝐦𝐦𝐚 𝐕𝐨𝐜𝐚𝐛 | Từ Vựng Hôm Nay
• 𝐫𝐢𝐠𝐡𝐭 /raɪt/ – quyền, điều đúng đắn (the right to happiness – quyền được hạnh phúc)
• 𝐦𝐚𝐭𝐞𝐫𝐢𝐚𝐥 /məˈtɪr.i.əl/ – vật chất (material happiness – hạnh phúc vật chất)
• 𝐬𝐩𝐢𝐫𝐢𝐭𝐮𝐚𝐥 /ˈspɪr.ɪ.tʃu.əl/ – tinh thần, tâm linh (spiritual happiness – hạnh phúc tinh thần)
• 𝐨𝐰𝐧𝐞𝐫𝐬𝐡𝐢𝐩 /ˈoʊ.nɚ.ʃɪp/ – sự sở hữu (happiness of ownership – hạnh phúc của sự sở hữu)
• 𝐫𝐞𝐧𝐨𝐮𝐧𝐜𝐞 /rɪˈnaʊns/ – từ bỏ (renounce home and family – rời bỏ nhà cửa và gia đình)
• 𝐫𝐢𝐠𝐡𝐭𝐞𝐨𝐮𝐬 /ˈraɪ.tʃəs/ – ngay thẳng, chân chánh (righteously earned wealth – tài sản được tạo ra chân chánh)
• 𝐛𝐮𝐫𝐝𝐞𝐧 /ˈbɜːr.dən/ – gánh nặng (living without burdens – sống không gánh nặng)
• 𝐛𝐥𝐚𝐦𝐞𝐥𝐞𝐬𝐬 /ˈbleɪm.ləs/ – không lỗi lầm, không đáng trách (a blameless life – đời sống không lỗi lầm)
• 𝐜𝐨𝐧𝐬𝐜𝐢𝐞𝐧𝐜𝐞 /ˈkɑːn.ʃəns/ – lương tâm (a clear conscience – lương tâm trong sạch)
• 𝐤𝐢𝐧𝐝-𝐡𝐞𝐚𝐫𝐭𝐞𝐝 /ˌkaɪndˈhɑːr.t̬ɪd/ – nhân hậu, tử tế (a kind-hearted person – người nhân hậu)

---
Cảm ơn bạn đã đọc đến đây 🙏
Nếu có góp ý, bạn hãy để lại bình luận để mình cùng học hỏi thêm nhé.
Chúc bạn luôn tìm thấy an vui trong Chánh Pháp.

Thank you for reading.
If you have any feedback, please leave a comment so we can learn together.
May you always find peace in the Dhamma

Vibes

Want your school to be the top-listed School/college in Ho Chi Minh City?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Culinary Team

Attire

Address

Ho Chi Minh City
700000