14/02/2026
🔥 ĐẶT CỌC TRƯỚC TẾT – RA TẾT HỌC NGAY tại Jinxing!
Bạn bận rộn cuối năm nhưng vẫn muốn năm mới giỏi tiếng Trung hơn?
👉 Đặt cọc ngay hôm nay – giữ chỗ lớp đẹp sau Tết
👉 Lộ trình HSK rõ ràng, phù hợp từ người mới bắt đầu
👉 Giá ưu đãi trước Tết – tiết kiệm hơn khi đăng ký sớm
💡 Đừng đợi qua Tết mới bắt đầu — người nhanh tay đã có chỗ học trước rồi!
📩 Inbox Trung tâm tiếng Trung Jinxing để được tư vấn lớp phù hợp và giữ chỗ ngay hôm nay! 🚀
12/02/2026
每天一句中文,慢慢就成习惯。
Měi tiān yí jù Zhōng wén, màn man jiù chéng xí guàn.
Mỗi ngày một câu tiếng Trung, rồi sẽ thành thói quen.
10/02/2026
Từ “chặn” trong tiếng Trung là gì ?
💬 1. Trong mạng xã hội, tin nhắn (block ai đó)
➡ 拉黑 (lā hēi)
Nghĩa gốc: “kéo vào danh sách đen” → nghĩa là chặn ai đó (không cho nhắn tin, xem thông tin, v.v.)
Ví dụ:
他把我拉黑了。
(Tā bǎ wǒ lāhēi le.)
→ Anh ta chặn tôi rồi.
🚫 2. Chặn đường, chặn lối, ngăn cản (vật lý, hành động)
➡ 挡 (dǎng) hoặc 拦 (lán)
*挡: chặn lại, che lại (vật lý, tầm nhìn, đường đi).
他挡在门口。→ Anh ta đứng chặn ở cửa.
挡住了我的路。→ Chặn đường tôi rồi.
*拦: ngăn lại, cản lại (hành động, người).
警察拦住了他。→ Cảnh sát đã chặn anh ta lại.
别拦我!→ Đừng cản tôi!
🔒 3. Chặn (nghĩa công nghệ: chặn IP, website, tài khoản)
➡ 屏蔽 (píngbì)
Nghĩa: “che chắn / ẩn / chặn hiển thị”.
Dùng nhiều trong mạng, phần mềm, Internet.
这个网站被屏蔽了。→ Trang web này bị chặn rồi.
他屏蔽了我的朋友圈。→ Anh ấy ẩn (chặn) tôi khỏi trang bạn bè
09/02/2026
Học tiếng Trung chủ đề đi chợ cùng Jinxing 🧺
07/02/2026
💗 Vừa làm đẹp, vừa học thêm ngoại ngữ – quá xịn luôn đó ✨
Lưu lại để dùng dần nha~ 💇♀️💬
06/02/2026
🏛️ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG | CÁC BỘ & CƠ QUAN NHÀ NƯỚC
外交部、教育部、公安部…
📌 Học tiếng Trung không chỉ để giao tiếp, mà còn hiểu hệ thống nhà nước & hành chính
👉 Học đúng từ – dùng đúng ngữ cảnh cùng Jinxing