ToeicVocab
Luyện từ vựng tiếng Anh Toeic hàng ngày. Mỗi ngày một ít nhưng đều đặn, sau thời gian ngắn bạn sẽ có được kết quả tiến bộ rõ rệt.
28/01/2026
🚀 150 CỤM DANH TỪ "THƯỜNG XUYÊN GẶP"
Chào cả nhà, video mới của kênh đã lên sóng! 🎬
👉 Chi tiết video: (ở phần comment)
Bạn mệt mỏi vì học từ vựng lẻ tẻ mà vào phòng thi gặp cụm danh từ vẫn "đứng hình"? Đừng lo, ToeicVocab Channel đã tổng hợp giúp bạn: ✅ 150 cụm danh từ phổ biến nhất trong đề thi thực tế. ✅ Chia làm 5 nhóm chủ đề: Nhân sự, Văn phòng, Tài chính, Tiếp thị & Vận tải. ✅ Đặc biệt: Mỗi cụm từ được đọc 4 lần (giọng Nam/Nữ) kèm 2 ví dụ song ngữ để bạn "ngấm" từ vựng một cách tự nhiên nhất.
Cuối mỗi chương còn có phần Review nhanh giúp bạn kiểm tra kiến thức ngay lập tức!
Đừng quên để lại comment cụm từ bạn thấy "khó nhằn" nhất nhé, mình sẽ giải thích kỹ hơn! 👇
Và sau đây là danh sách 150 cụm danh từ tiếng Anh phổ biến
📖📖
Job application /dʒɒb ˌæplɪˈkeɪʃn/ (n): Đơn xin việc
Application form /ˌæplɪˈkeɪʃn fɔːm/ (n): Mẫu đơn ứng tuyển
Letter of recommendation /ˈletə əv ˌrekəmenˈdeɪʃn/ (noun): Thư giới thiệu
Job description /dʒɒb dɪˈskrɪpʃn/ (n): Bản mô tả công việc
Recruitment process /rɪˈkruːtmənt ˈprəʊses/ (n): Quy trình tuyển dụng
Personnel department /ˌpɜːsəˈnel dɪˈpɑːtmənt/ (n): Phòng nhân sự
Performance review /pəˈfɔːməns rɪˈvjuː/ (n): Bản đánh giá năng lực
Maternity leave /məˈtɜːnəti liːv/ (n): Nghỉ thai sản
Fringe benefits /frɪndʒ ˈbenɪfɪts/ (n): Phúc lợi phụ thêm
Wage increase /weɪdʒ ɪnˈkriːs/ (n): Sự tăng lương
Severance pay /ˈsevərəns peɪ/ (n): Trợ cấp thôi việc
Staff productivity /stɑːf ˌprɒdʌkˈtɪvəti/ (n): Năng suất nhân viên
Employment contract /ɪmˈplɔɪmənt ˈkɒntrækt/ (n): Hợp đồng lao động
Candidate evaluation /ˈkændɪdət ɪˌvæljuˈeɪʃn/ (n): Đánh giá ứng viên
Training session /ˈtreɪnɪŋ ˈseʃn/ (n): Buổi đào tạo
Orientation program /ˌɔːriənˈteɪʃn ˈprəʊɡræm/ (n): Chương trình định hướng
Retirement party /rɪˈtaɪəmənt ˈpɑːti/ (n): Tiệc nghỉ hưu
Working environment /ˈwɜːkɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/ (n): Môi trường làm việc
Career path /kəˈrɪə pɑːθ/ (n): Lộ trình nghề nghiệp
Promotion opportunity /prəˈməʊʃn ˌɒpəˈtjuːnəti/ (n): Cơ hội thăng tiến
Labor union /ˈleɪbə ˈjuːniən/ (n): Công đoàn
Background check /ˈbækɡraʊnd tʃek/ (n): Xác minh lý lịch
Cover letter /ˈkʌvə ˈletə/ (n): Thư xin việc (thư ngỏ)
Employee turnover /ɪmˈplɔɪiː ˈtɜːnəʊvə/ (n): Tỉ lệ nghỉ việc
Payroll office /ˈpeɪrəʊl ˈɒfɪs/ (n): Phòng phát lương
Shift work /ʃɪft wɜːk/ (n): Công việc theo ca
Insurance policy /ɪnˈʃɔːrəns ˈpɒləsi/ (n): Đơn bảo hiểm / Chính sách bảo hiểm
Staff meeting /stɑːf ˈmiːtɪŋ/ (n): Cuộc họp nhân viên
Code of conduct /kəʊd əv ˈkɒndʌkt/ (n): Quy tắc ứng xử
Incentive plan /ɪnˈsentɪv plæn/ (n): Kế hoạch khen thưởng/khích lệ
Conference room /ˈkɒnfərəns ruːm/ (n): Phòng hội nghị/họp
Office supplies /ˈɒfɪs səˈplaɪz/ (n): Văn phòng phẩm
Standard procedure /ˈstændəd prəˈsiːdʒə/ (n): Quy trình tiêu chuẩn
Safety regulations /ˈseɪfti ˌreɡjuˈleɪʃnz/ (n): Quy định an toàn
Maintenance service /ˈmeɪntənəns ˈsɜːvɪs/ (n): Dịch vụ bảo trì
Press release /pres rɪˈliːs/ (n): Thông cáo báo chí
Security badge /sɪˈkjʊərəti bædʒ/ (n): Thẻ an ninh/ Thẻ nhân viên
Board of directors /bɔːd əv dəˈrektəz/ (noun): Hội đồng quản trị
Time management /taɪm ˈmænɪdʒmənt/ (n): Quản lý thời gian
Meeting minutes /ˈmiːtɪŋ ˈmɪnɪts/ (n): Biên bản cuộc họp
Business trip /ˈbɪznəs trɪp/ (n): Chuyến công tác
Travel expenses /ˈtrævl ɪkˈspensɪz/ (n): Chi phí đi lại
Office equipment /ˈɒfɪs ɪˈkwɪpmənt/ (n): Thiết bị văn phòng
Storage room /ˈstɔːrɪdʒ ruːm/ (n): Kho chứa đồ
Filing cabinet /ˈfaɪlɪŋ ˈkæbɪnət/ (n): Tủ đựng hồ sơ
Reception desk /rɪˈsepʃn desk/ (n): Quầy tiếp tân
Work schedule /wɜːk ˈʃedjuːl/ (n): Lịch làm việc
Project deadline /ˈprɒdʒekt ˈdedlaɪn/ (n): Hạn chót dự án
Status report /ˈsteɪtəs rɪˈpɔːt/ (n): Báo cáo tiến độ
Keynote speaker /ˈkiːnəʊt ˈspiːkə/ (n): Diễn giả chính
Opening remarks /ˈəʊpnɪŋ rɪˈmɑːks/ (n): Lời khai mạc
Closing ceremony /ˈkləʊzɪŋ ˈserəməni/ (n): Lễ bế mạc
Break room /ˈbreɪk ruːm/ (n): Phòng nghỉ trưa/giải lao
Evaluation form /ɪˌvæljuˈeɪʃn fɔːm/ (n): Mẫu đơn đánh giá
Emergency exit /ɪˈmɜːdʒənsi ˈeksɪt/ (n): Lối thoát hiểm
Company policy /ˈkʌmpəni ˈpɒləsi/ (n): Chính sách công ty
Feedback form /ˈfiːdbæk fɔːm/ (n): Mẫu đơn phản hồi
Attendance record /əˈtendəns ˈrekɔːd/ (n): Hồ sơ điểm danh
Identification card /aɪˌdentɪfɪˈkeɪʃn kɑːd/ (n): Thẻ căn cước/Thẻ định danh
Parking permit /ˈpɑːkɪŋ pəˈmɪt/ (n): Thẻ/Giấy phép đậu xe
Budget proposal /ˈbʌdʒɪt prəˈpəʊzl/ (n): Đề xuất ngân sách
Interest rate /ˈɪntrəst reɪt/ (n): Lãi suất
Stock market /ˈstɒk ˈmɑːkɪt/ (n): Thị trường chứng khoán
Sales figures /seɪlz ˈfɪɡəz/ (n): Con số doanh thu/doanh số
Profit margin /ˈprɒfɪt ˈmɑːdʒɪn/ (n): Biên lợi nhuận
Cost estimate /kɒst ˈestɪmət/ (n): Bản dự toán chi phí
Financial statement /faɪˈnænʃl ˈsteɪtmənt/ (n): Báo cáo tài chính
Annual report /ˈænjuəl rɪˈpɔːt/ (n): Báo cáo thường niên
Tax return /tæks rɪˈtɜːn/ (n): Tờ khai thuế
Investment strategy /ɪnˈvestmənt ˈstrætədʒi/ (n): Chiến lược đầu tư
Price fluctuation /praɪs ˌflʌktʃuˈeɪʃn/ (n): Sự biến động giá cả
Market share /ˈmɑːkɪt ʃeə(r)/ (n): Thị phần
Credit rating /ˈkredɪt ˈreɪtɪŋ/ (n): Chỉ số tín dụng
Banking hours /ˈbæŋkɪŋ ˈaʊəz/ (n): Giờ làm việc của ngân hàng
Overdue payment /ˌəʊvəˈdjuː ˈpeɪmənt/ (n): Khoản thanh toán quá hạn
Cash flow /kæʃ fləʊ/ (n): Dòng tiền
Audit report /ˈɔːdɪt rɪˈpɔːt/ (n): Báo cáo kiểm toán
Quarterly earnings /ˈkwɔːtəli ˈɜːnɪŋz/ (n): Lợi nhuận hàng quý
Mutual fund /ˈmjuːtʃuəl fʌnd/ (n): Quỹ tương hỗ
Bankruptcy filing /ˈbæŋkrʌptsi ˈfaɪlɪŋ/ (n): Việc nộp đơn phá sản
Expense account /ɪkˈspens əˈkaʊnt/ (n): Tài khoản công tác phí
Billing address /ˈbɪlɪŋ əˈdres/ (n): Địa chỉ thanh toán
Credit limit /ˈkredɪt ˈlɪmɪt/ (n): Hạn mức tín dụng
Transaction fee /trænˈzækʃn fiː/ (n): Phí giao dịch
Venture capital /ˈventʃə ˈkæpɪtl/ (n): Vốn đầu tư mạo hiểm
Asset management /ˈæset ˈmænɪdʒmənt/ (n): Quản lý tài sản
Economic downturn /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈdaʊntɜːn/ (n): Suy thoái kinh tế
Revenue growth /ˈrevənjuː ɡrəʊθ/ (n): Sự tăng trưởng doanh thu
Shareholder meeting /ˈʃeəhəʊldə ˈmiːtɪŋ/ (n): Cuộc họp cổ đông
Business expansion /ˈbɪznəs ɪkˈspænʃn/ (n): Sự mở rộng kinh doanh
Customer loyalty /ˈkʌstəmə ˈlɔɪəlti/ (n): Lòng trung thành/Sự gắn bó của khách hàng
Marketing strategy /ˈmɑːkɪtɪŋ ˈstrætədʒi/ (n): Chiến lược tiếp thị
Target audience /ˈtɑːɡɪt ˈɔːdiəns/ (n): Khách hàng mục tiêu
Brand awareness /brænd əˈweənəs/ (n): Sự nhận diện thương hiệu
Refund policy /ˈriːfʌnd ˈpɒləsi/ (n): Chính sách hoàn tiền
Product quality /ˈprɒdʌkt ˈkwɒləti/ (n): Chất lượng sản phẩm
Market research /ˈmɑːkɪt rɪˈsɜːtʃ/ (n): Nghiên cứu thị trường
Sales representative /seɪlz ˌreprɪˈzentətɪv/ (n): Đại diện bán hàng
Customer satisfaction /ˈkʌstəmə ˌsætɪsˈfækʃn/ (n): Sự hài lòng của khách hàng
Discount coupon /ˈdɪskaʊnt ˈkuːpɒn/ (n): Phiếu giảm giá
Warranty period /ˈwɒrənti ˈpɪəriəd/ (n): Thời hạn bảo hành
After-sales service /ˌɑːftə ˈseɪlz ˈsɜːvɪs/ (n): Dịch vụ hậu mãi
Promotion code /prəˈməʊʃn kəʊd/ (n): Mã khuyến mãi
Advertising campaign /ˈædvətaɪzɪŋ kæmˈpeɪn/ (n): Chiến dịch quảng cáo
Competitive edge /kəmˈpetətɪv edʒ/ (n): Lợi thế cạnh tranh
Consumer behavior /kənˈsjuːmə bɪˈheɪvjə/ (n): Hành vi người tiêu dùng
Public relations /ˌpʌblɪk rɪˈleɪʃnz/ (n): Quan hệ công chúng (PR)
Sales forecast /seɪlz ˈfɔːkɑːst/ (n): Dự báo doanh số
Product launch /ˈprɒdʌkt lɔːntʃ/ (n): Buổi ra mắt sản phẩm
Trade show /ˈtreɪd ʃəʊ/ (n): Triển lãm thương mại
Wholesale price /ˈhəʊlseɪl praɪs/ (n): Giá bán sỉ
Retail outlet /ˈriːteɪl ˈaʊtlet/ (n): Cửa hàng bán lẻ
Customer complaint /ˈkʌstəmə kəmˈpleɪnt/ (n): Khiếu nại của khách hàng
Membership fee /ˈmembəʃɪp fiː/ (n): Phí thành viên
Loyalty program /ˈlɔɪəlti ˈprəʊɡræm/ (n): Chương trình khách hàng thân thiết
User manual /ˈjuːzə ˈmænjuəl/ (n): Sách hướng dẫn sử dụng
Mail-order service /ˈmeɪl ɔːdə ˈsɜːvɪs/ (n): Dịch vụ đặt hàng qua thư
Online transaction /ˌɒnˈlaɪn trænˈzækʃn/ (n): Giao dịch trực tuyến
Market trend /ˈmɑːkɪt trend/ (n): Xu hướng thị trường
Product endorsement /ˈpɒdʌkt ɪnˈdɔːsmənt/ (n): Sự quảng cáo từ người nổi tiếng
Flight reservation /flaɪt ˌrezəˈveɪʃn/ (n): Đặt chỗ chuyến bay
Boarding pass /ˈbɔːdɪŋ pɑːs/ (n): Thẻ lên máy bay
Baggage claim /ˈbæɡɪdʒ kleɪm/ (n): Khu vực nhận hành lý
Travel agency /ˈtrævl ˈeɪdʒənsi/ (n): Đại lý du lịch
Hotel accommodation /həʊˈtel əˌkɒməˈdeɪʃn/ (n): Chỗ ở tại khách sạn
Public transport /ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ (n): Phương tiện công cộng
Car rental /kɑː(r) ˈrentl/ (n): Thuê xe ô tô
One-way ticket /ˌwʌn ˈweɪ ˈtɪkɪt/ (n): Vé một chiều
Round trip /ˌraʊnd ˈtrɪp/ (n): Chuyến đi khứ hồi
Travel insurance /ˈtrævl ɪnˈʃʊərəns/ (n): Bảo hiểm du lịch
Customs declaration /ˈkʌstəmz ˌdekləˈreɪʃn/: Tờ khai hải quan
Assembly line /əˈsembli laɪn/: Dây chuyền lắp ráp
Quality control /ˈkwɒləti kənˈtrəʊl/: Kiểm soát chất lượng
Raw materials /ˌrɔː məˈtɪəriəlz/: Nguyên liệu thô
Manufacturing plant /ˌmænjuˈfæktʃərɪŋ plɑːnt/: Nhà máy sản xuất
Mass production /ˌmæs prəˈdʌkʃn/ (n): Sản xuất hàng loạt
Storage capacity /ˈstɔːrɪdʒ kəˈpæsəti/ (n): Sức chứa/Dung lượng lưu trữ
Delivery notice /dɪˈlɪvəri ˈnəʊtɪs/ (n): Thông báo giao hàng
Shipping charge /ˈʃɪpɪŋ tʃɑːdʒ/ (n): Phí vận chuyển
Inventory level /ˈɪnvəntri ˈlevl/ (n): Mức độ tồn kho
Safety gear /ˈseɪfti ɡɪə(r)/ (n): Đồ bảo hộ
Construction site /kənˈstrʌkʃn saɪt/ (n): Công trường xây dựng
Real estate agency /ˈriːəl ɪsteɪt ˈeɪdʒənsi/ (n): Đại lý bất động sản
Health checkup /helθ ˈtʃekʌp/ (n): Kiểm tra sức khỏe
Medical insurance /ˈmedɪkl ɪnˈʃʊərəns/ (n): Bảo hiểm y tế
Local attraction /ˈləʊkl əˈtrækʃn/ (n): Điểm tham quan địa phương
Weather forecast /ˈweðə ˈfɔːkɑːst/ (n): Dự báo thời tiết
Tour guide /tʊə(r) ɡaɪd/ (n): Hướng dẫn viên du lịch
Complimentary breakfast /ˌkɒmplɪˈmentri ˈbrekfəst/ (n): Bữa sáng miễn phí
Confirmation number /ˌkɒnfəˈmeɪʃn ˈnʌmbə(r)/ (n): Mã xác nhận
📖📖
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Website
Address
70000