31/08/2026
🗣️ A1 SPRECHEN TEIL 2 & 3: MASTER CHEATSHEET DÀNH CHO DẠNG TRANG TRỌNG (FORMAL - SIE)
Nhiều bạn học tiếng Đức khi bước vào phần thi Nói A1 thường bị ngợp vì không biết phải phản xạ ra sao khi bốc phải từ khóa (Kärtchen). Chiêu thức hiệu quả nhất chính là: Thuộc lòng một vài mẫu câu cốt lõi, chỉ thay đổi từ khóa (Wort) và phản xạ tự tin!
Dưới đây là tổng hợp toàn bộ cấu trúc giao tiếp trang trọng (Formal - dùng với Sie) cho hai phần thi Teil 2 và Teil 3.
TEIL 2: HỎI VÀ TRẢ LỜI LẤY THÔNG TIN
1. Sở thích / Yêu thích (LIKE / PREFERENCE)
Câu hỏi: Mögen Sie [Từ khóa]?
Trả lời: Ja, ich mag [Từ khóa]. / Nein, ich mag [Từ khóa] nicht.
Ví dụ: Mögen Sie Kaffee? -> Ja, ich mag Kaffee.
2. Nhu cầu / Mong muốn (WANT)
Câu hỏi: Möchten Sie [Từ khóa]?
Trả lời: Ja, ich möchte [Từ khóa]. / Nein, ich möchte [Từ khóa] nicht.
Ví dụ: Möchten Sie ein Buch? -> Ja, ich möchte ein Buch.
3. Địa điểm (PLACE)
Câu hỏi: Wo ist [Từ khóa]?
Trả lời: [Từ khóa] ist dort. / [Từ khóa] ist in [Địa điểm].
Ví dụ: Wo ist der Bahnhof? -> Der Bahnhof ist dort.
4. Thời gian / Ngày tháng (TIME / DATE)
Câu hỏi: Wann ist [Từ khóa]?
Trả lời: Am [Thứ/Ngày].
Ví dụ: Wann ist die Party? -> Am Samstag.
5. Giá cả (PRICE)
Số ít: Wie viel kostet [Từ khóa]? -> [Từ khóa] kostet [Số tiền] Euro.
Số nhiều: Wie viel kosten [Từ khóa]? -> [Từ khóa] kosten [Số tiền] Euro.
Ví dụ: Wie viel kostet das T-Shirt? -> Das T-Shirt kostet 15 Euro.
6. Số lượng (QUANTITY / NUMBER)
Câu hỏi: Wie viele [Từ khóa] möchten Sie?
Trả lời: Ich möchte [Số lượng] [Từ khóa].
Ví dụ: Wie viele Äpfel möchten Sie? -> Ich möchte drei Äpfel.
7. Hoạt động (ACTIVITY)
Câu hỏi: Was machen Sie am [Thời gian]?
Trả lời: Ich [Động từ] am [Thời gian]...
Ví dụ: Was machen Sie am Wochenende? -> Ich gehe am Wochenende ins Kino.
8. Thời gian rảnh / Cuộc hẹn (AVAILABILITY)
Câu hỏi: Wann haben Sie Zeit?
Trả lời: Am [Thứ] habe ich Zeit.
Ví dụ: Wann haben Sie Zeit? -> Am Montag habe ich Zeit.
🤲 TEIL 3: ĐƯA RA YÊU CẦU & PHẢN HỒI
Ở Teil 3, bạn rút được hình ảnh vật dụng/hành động và phải nhờ đối phương làm giúp. Cấu trúc "vạn năng" duy nhất bạn cần nhớ là: Können Sie mir bitte ... ?
Cho / Mượn (GEBEN): Können Sie mir bitte [Vật] geben? => Können Sie mir bitte einen Stift geben?
Mở (ÖFFNEN): Können Sie bitte [Vật] öffnen? => Können Sie bitte die Tür öffnen?
Đóng (SCHLIESSEN): Können Sie bitte [Vật] schließen? => Können Sie bitte das Fenster schließen?
Mang tới (BRINGEN): Können Sie bitte [Vật] bringen? => Können Sie bitte ein Glas Wasser bringen?
Giúp đỡ (HELFEN): Können Sie mir bitte helfen?
CÁCH TRẢ LỜI NGẮN GỌN (KURZE ANTWORTEN)
- Đồng ý (Positiv): Ja. / Ja, gern. / Ja, natürlich. / Ja, das mache ich gern.
- Từ chối (Negativ): Nein. / Nein, danke. / Nein, leider nicht.
- Trả lời thông tin ngắn: Am Samstag. / Um 10 Uhr. / In der Stadt. / 10 Euro. / Drei Äpfel.
Chúc các bạn ôn tập thật tốt và đạt điểm tối đa phần thi Sprechen A1 nhé!