365 Tage Deutsch

365 Tage Deutsch Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from 365 Tage Deutsch, Language school, Ho Chi Minh City.

🗣️ A1 SPRECHEN TEIL 2 & 3: MASTER CHEATSHEET DÀNH CHO DẠNG TRANG TRỌNG (FORMAL - SIE)Nhiều bạn học tiếng Đức khi bước và...
31/08/2026

🗣️ A1 SPRECHEN TEIL 2 & 3: MASTER CHEATSHEET DÀNH CHO DẠNG TRANG TRỌNG (FORMAL - SIE)
Nhiều bạn học tiếng Đức khi bước vào phần thi Nói A1 thường bị ngợp vì không biết phải phản xạ ra sao khi bốc phải từ khóa (Kärtchen). Chiêu thức hiệu quả nhất chính là: Thuộc lòng một vài mẫu câu cốt lõi, chỉ thay đổi từ khóa (Wort) và phản xạ tự tin!

Dưới đây là tổng hợp toàn bộ cấu trúc giao tiếp trang trọng (Formal - dùng với Sie) cho hai phần thi Teil 2 và Teil 3.

TEIL 2: HỎI VÀ TRẢ LỜI LẤY THÔNG TIN
1. Sở thích / Yêu thích (LIKE / PREFERENCE)
Câu hỏi: Mögen Sie [Từ khóa]?
Trả lời: Ja, ich mag [Từ khóa]. / Nein, ich mag [Từ khóa] nicht.

Ví dụ: Mögen Sie Kaffee? -> Ja, ich mag Kaffee.

2. Nhu cầu / Mong muốn (WANT)
Câu hỏi: Möchten Sie [Từ khóa]?
Trả lời: Ja, ich möchte [Từ khóa]. / Nein, ich möchte [Từ khóa] nicht.

Ví dụ: Möchten Sie ein Buch? -> Ja, ich möchte ein Buch.

3. Địa điểm (PLACE)
Câu hỏi: Wo ist [Từ khóa]?
Trả lời: [Từ khóa] ist dort. / [Từ khóa] ist in [Địa điểm].

Ví dụ: Wo ist der Bahnhof? -> Der Bahnhof ist dort.

4. Thời gian / Ngày tháng (TIME / DATE)
Câu hỏi: Wann ist [Từ khóa]?
Trả lời: Am [Thứ/Ngày].

Ví dụ: Wann ist die Party? -> Am Samstag.

5. Giá cả (PRICE)
Số ít: Wie viel kostet [Từ khóa]? -> [Từ khóa] kostet [Số tiền] Euro.
Số nhiều: Wie viel kosten [Từ khóa]? -> [Từ khóa] kosten [Số tiền] Euro.

Ví dụ: Wie viel kostet das T-Shirt? -> Das T-Shirt kostet 15 Euro.

6. Số lượng (QUANTITY / NUMBER)
Câu hỏi: Wie viele [Từ khóa] möchten Sie?
Trả lời: Ich möchte [Số lượng] [Từ khóa].

Ví dụ: Wie viele Äpfel möchten Sie? -> Ich möchte drei Äpfel.

7. Hoạt động (ACTIVITY)
Câu hỏi: Was machen Sie am [Thời gian]?
Trả lời: Ich [Động từ] am [Thời gian]...

Ví dụ: Was machen Sie am Wochenende? -> Ich gehe am Wochenende ins Kino.

8. Thời gian rảnh / Cuộc hẹn (AVAILABILITY)
Câu hỏi: Wann haben Sie Zeit?
Trả lời: Am [Thứ] habe ich Zeit.

Ví dụ: Wann haben Sie Zeit? -> Am Montag habe ich Zeit.

🤲 TEIL 3: ĐƯA RA YÊU CẦU & PHẢN HỒI
Ở Teil 3, bạn rút được hình ảnh vật dụng/hành động và phải nhờ đối phương làm giúp. Cấu trúc "vạn năng" duy nhất bạn cần nhớ là: Können Sie mir bitte ... ?

Cho / Mượn (GEBEN): Können Sie mir bitte [Vật] geben? => Können Sie mir bitte einen Stift geben?

Mở (ÖFFNEN): Können Sie bitte [Vật] öffnen? => Können Sie bitte die Tür öffnen?

Đóng (SCHLIESSEN): Können Sie bitte [Vật] schließen? => Können Sie bitte das Fenster schließen?

Mang tới (BRINGEN): Können Sie bitte [Vật] bringen? => Können Sie bitte ein Glas Wasser bringen?

Giúp đỡ (HELFEN): Können Sie mir bitte helfen?

CÁCH TRẢ LỜI NGẮN GỌN (KURZE ANTWORTEN)
- Đồng ý (Positiv): Ja. / Ja, gern. / Ja, natürlich. / Ja, das mache ich gern.
- Từ chối (Negativ): Nein. / Nein, danke. / Nein, leider nicht.
- Trả lời thông tin ngắn: Am Samstag. / Um 10 Uhr. / In der Stadt. / 10 Euro. / Drei Äpfel.

Chúc các bạn ôn tập thật tốt và đạt điểm tối đa phần thi Sprechen A1 nhé!

Bạn có đang áp dụng cái nào không?
30/08/2026

Bạn có đang áp dụng cái nào không?

Hy vọng là sớm có thêm thật nhiều các chương trình để mở ra cơ hội cho các bạn tại Việt Nam!!!
29/08/2026

Hy vọng là sớm có thêm thật nhiều các chương trình để mở ra cơ hội cho các bạn tại Việt Nam!!!

Không có gì cả, chỉ là đi leo núi ở Đức nhìn thấy cảnh này mê quá nên muốn chia sẻ lại cho mọi người thuiii ^^
29/08/2026

Không có gì cả, chỉ là đi leo núi ở Đức nhìn thấy cảnh này mê quá nên muốn chia sẻ lại cho mọi người thuiii ^^

BỘ TỪ VỰNG & MẪU CÂU CỰC DỄ NHỚ ĐỂ CHỈ ĐƯỜNG TRONG TIẾNG ĐỨCKhi sinh sống, du lịch hay tham gia các phần thi nói/viết A1...
28/08/2026

BỘ TỪ VỰNG & MẪU CÂU CỰC DỄ NHỚ ĐỂ CHỈ ĐƯỜNG TRONG TIẾNG ĐỨC
Khi sinh sống, du lịch hay tham gia các phần thi nói/viết A1–B1 tiếng Đức, chủ đề Wegbeschreibung (Mô tả đường đi) luôn là một trong những dạng bài quen thuộc nhất.

Chỉ cần thuộc lòng các cụm động từ và giới từ trực quan dưới đây, bạn sẽ hoàn toàn tự tin khi hỏi hoặc chỉ đường cho ai đó!

📍 1. HƯỚNG ĐI CƠ BẢN (GRUNDRICHTUNGEN).. 200 Meter geradeaus: Đi thẳng 200 mét.
.. die erste Straße rechts: Rẽ ở ngã rẽ/con đường đầu tiên bên phải.
.. nach links: Rẽ sang trái.
.. über die Straße: Đi băng qua đường (qua vạch sang đường).

🌉 2. ĐI QUA CÁC ĐỊA ĐIỂM (DISPOSITIION & ĐỊA DANH).. über die Brücke: Đi qua/vượt qua cây cầu.
.. über den Platz: Đi xuyên qua quảng trường.
.. hinter das Haus: Đi ra phía sau ngôi nhà.
.. vor das Haus: Đi tới trước mặt ngôi nhà.
.. die Straße entlang: Đi dọc theo con đường.
.. um die Ecke: Đi vòng qua góc đường/ngõ ngách.
.. durch den Wald: Đi xuyên qua khu rừng.
.. nach Oberhausen: Đi về hướng thành phố/địa danh Oberhausen.

🚉 3. DI CHUYỂN ĐẾN HOẶC ĐI QUA CÁC CÔNG TRÌNH.. (bis) zum Bahnhof: Đi (cho đến) nhà ga.
.. an der Kirche vorbei: Đi ngang qua nhà thờ.
.. aus der Stadt (heraus): Đi ra khỏi thành phố.
.. ins Dorf (hinein): Đi vào trong làng.
.. um die Kirche (herum): Đi vòng quanh nhà thờ.

🪜 4. HƯỚNG DI CHUYỂN LÊN / XUỐNG (HOCH / HINUNTER).. die Treppe hinauf: Đi lên cầu thang.
.. die Treppe hinunter: Đi xuống cầu thang.

Hãy lưu ngay hình ảnh này về máy để mỗi khi cần miêu tả vị trí hay chỉ đường, bạn chỉ việc tưởng tượng lại các hình vẽ minh họa sinh động này nhé! 🇩🇪✨

So ein Unsinn! /soː aɪ̯n ˈʊnzɪn/: Ăn nói xà lơ(Hay: Nói linh tinh, tào lao, không có căn cứ gì hết!)Nghe ai đó phán lung...
27/08/2026

So ein Unsinn! /soː aɪ̯n ˈʊnzɪn/: Ăn nói xà lơ
(Hay: Nói linh tinh, tào lao, không có căn cứ gì hết!)
Nghe ai đó phán lung tung hay chém gió hơi quá đà, cứ thả nhẹ một câu cảm thán "So ein Unsinn!"
Đã ai dùng câu này khi nói chuyện chưa nhỉ?

EIT VS. VOR: PHÂN BIỆT TRONG 30 GIÂY KHÔNG BAO GIỜ LẦM LẪN!Khi học ngữ pháp tiếng Đức, hai giới từ chỉ thời gian SEIT và...
26/08/2026

EIT VS. VOR: PHÂN BIỆT TRONG 30 GIÂY KHÔNG BAO GIỜ LẦM LẪN!
Khi học ngữ pháp tiếng Đức, hai giới từ chỉ thời gian SEIT và VOR rất dễ khiến người học bối rối vì cả hai đều dịch sang tiếng Việt liên quan đến mốc thời gian trong quá khứ.
Tuy nhiên, chỉ cần đặt đúng 2 câu hỏi then chốt, bạn sẽ nắm trọn bí kíp phân biệt hai từ này.

1. SEIT = Bao lâu rồi? (Seit wann / Wie lange?)
👉 Bản chất: Dùng cho hành động đã bắt đầu trong quá khứ và VẪN ĐANG TÍẾP DIỄN ở hiện tại (Think DURATION - Ongoing).
Công thức:
- seit + mốc thời gian (seit 2019, seit Montag, seit măm Geburtstag)
- seit + khoảng thời gian (seit 2 Jahren, seit 3 Stunden)

Ví dụ:
- Ich lerne Deutsch seit 2 Jahren. (Tôi đã học tiếng Đức được 2 năm — và hiện tại tôi vẫn đang học).
- Ich wohne seit 2021 in Berlin. (Tôi sống ở Berlin từ năm 2021 — và giờ tôi vẫn đang sống ở đó).

2. VOR = Cách đây bao lâu? (Wie lâu her?)
👉 Bản chất: Dùng cho hành động đã xảy ra và ĐÃ CẤP THÚC hoàn toàn trong quá khứ (Think POINT IN THE PAST - Finished).

Công thức: Luôn luôn đi với Dativ!
- vor + mốc/khoảng thời gian (vor 2 Jahren, vor 3 Stunden, vor một Jahr)

Ví dụ:
- Ich habe vor 2 Jahren mit Deutsch angefangen. (Tôi đã bắt đầu học tiếng Đức cách đây 2 năm — hiện tại có thể tôi đã nghỉ học rồi).
- Wir waren vor einer Woche in Italien. (Chúng tôi đã ở Ý cách đây 1 tuần — hiện tại chúng tôi đã về nhà, không còn ở Ý nữa).

📝 MINI TEST: Hãy chọn SEIT hay VOR cho các câu sau:

1. Ich lerne Gitarre _____ 1 Jahr. (Tôi học guitar 1 năm nay - vẫn đang học)

2. Wir waren _____ 3 Tagen im Kino. (Chúng tôi đã đi xem phim cách đây 3 ngày)

3. Sie arbeitet _____ Montag in der Bank. (Cô ấy làm việc ở ngân hàng từ thứ Hai đến nay)

4. Ich habe ihn _____ 2 Stunden nicht gesehen. (Tôi đã không gặp anh ấy từ 2 tiếng trước)

(Đáp án: 1. seit | 2. vor | 3. seit | 4. seit)

🌻 Lời nhắn: Ngữ pháp tiếng Đức thực ra rất ngăn nắp và logic. Đừng ngại thử và sai mỗi ngày, chỉ cần nắm vững bản chất, hành trình chinh phục tiếng Đức của bạn sẽ thong d**g hơn rất nhiều! 🇩🇪

📝 BÍ KÍP CHINH PHỤC CÂU 30 TỪ: MASTER CHEATSHEET A1 SCHREIBEN TEIL 2Viết thư A1 thực ra giống như một trò chơi lắp ghép ...
25/08/2026

📝 BÍ KÍP CHINH PHỤC CÂU 30 TỪ: MASTER CHEATSHEET A1 SCHREIBEN TEIL 2
Viết thư A1 thực ra giống như một trò chơi lắp ghép Lego. Chỉ cần nắm vững khung cấu trúc 5 bước và bộ mẫu câu theo từng chủ đề dưới đây, bạn hoàn toàn có thể ẵm trọn điểm tối đa (khoảng 30 từ) một cách cực kỳ nhẹ nhàng!

📌 CẤU TRÚC BẮT BUỘC CỦA MỘT BÀI THƯ A1
Một bài viết chuẩn chỉnh bắt buộc phải trải qua 5 bước theo đúng thứ tự:

Anrede (Chào hỏi) -> Punkt 1 -> Punkt 2 -> Punkt 3 -> Gruß (Chào kết) + Ký tên}

💡 BỘ MẪU CÂU MASTER CHEATSHEET THEO TỪNG CHỦ ĐỀ
1. Lời chào (Anrede)
Thân mật (Informell - viết cho bạn bè, người thân):
- Hallo [Tên],
- Liebe [Tên nữ], / Lieber [Tên nam],

Trang trọng (Formell - viết cho bác sĩ, nhà trường, công ty, chủ nhà...):
- Sehr geehrte Damen und Herren, (Kính gửi Quý ông/bà - khi chưa biết tên)
- Sehr geehrte Frau [Họ], / Sehr geehrter Herr [Họ],

2. Lý do viết thư (Warum schreiben Sie?)
Informell:
- Ich möchte dir... / Ich schreibe dir, weil... (Tớ muốn... / Tớ viết cho bạn vì...)
- Ich möchte dich besuchen / einladen. (Tớ muốn đến thăm / mời bạn.)

Formell:
- Ich schreibe Ihnen, weil... (Tôi viết cho Ngài/Ông/Bà vì...)
- Ich möchte einen Termin machen. (Tôi muốn đặt một lịch hẹn.)
- Ich interessiere mich für... (Tôi quan tâm đến...)
👉 Mẫu thần thánh: Ich möchte + [THÀNH PHẦN / HÀNH ĐỘNG] + Infinitiv

3. Từ chối / Báo bận (Ich kann nicht)
- Leider kann ich nicht kommen. (Rất tiếc tớ/tôi không thể đến được.)
- Ich bin krank. / Ich muss arbeiten. (Tớ bị ốm. / Tớ phải đi làm.)
- Ich habe leider keine Zeit. (Tớ tiếc là không có thời gian.)

4. Hẹn thời gian & Địa điểm (Zeit & Wo?)
- Wann hast du Zeit? / Wann können wir uns treffen? (Khi nào bạn rảnh? / Khi nào chúng ta gặp nhau?)
- Ich habe am [Thứ] Zeit. / Ich kann am [Thứ] kommen.
- Wo treffen wir uns? / Können wir uns im Park / am Bahnhof treffen? (Gặp nhau ở đâu? / Gặp ở công viên/nhà ga được không?)

5. Hỏi thông tin lịch sự (Informationen fragen - Formell)
- Können Sie mir bitte ... sagen / schicken? (Ông/Bà có thể nói/gửi cho tôi... được không?)
- Wie sind die Öffnungszeiten? (Giờ mở cửa như thế nào?)
- Wie viel kostet ... ? (Cái này giá bao nhiêu?)

6. Lời cảm ơn & Lời mời (Danken & Einladung)
- Vielen Dank für Ihre Hilfe. (Cảm ơn sự giúp đỡ của Ông/Bà.)
- Ich möchte Sie zum Kaffee einladen. (Tôi muốn mời Ông/Bà uống cà phê.)
- Möchtest du zum Kaffee kommen? (Bạn có muốn đến uống cà phê không?)

7. Lời chào kết thúc (Gruß)
- Informell: Viele Grüße / Liebe Grüße / Bis bald
- Formell: Mit freundlichen Grüßen

🌻 Lời khuyên nhỏ:
Hãy lưu ngay tấm ảnh cheatsheet này về điện thoại, mỗi ngày lấy ra chép lại 1–2 mẫu câu. Khi đã thuộc lòng các mảnh ghép này, việc viết một bức thư A1 hoàn chỉnh sẽ chỉ mất của bạn chưa đầy 5 phút!

Chúc các bạn ôn luyện thật tốt và tự tin ẵm trọn điểm tối đa phần thi Schreiben nhé!

KINH NGHIỆM HỌC TIẾNG ĐỨC A1: BÍ QUYẾT LÀM CHỦ BẢNG SỐ ĐẾM (DEUTSCHE ZAHLEN) TRONG 5 PHÚT!💡 3 QUY TẮC NẰM LÒNG ĐỂ GHÉP S...
22/08/2026

KINH NGHIỆM HỌC TIẾNG ĐỨC A1: BÍ QUYẾT LÀM CHỦ BẢNG SỐ ĐẾM (DEUTSCHE ZAHLEN) TRONG 5 PHÚT!

💡 3 QUY TẮC NẰM LÒNG ĐỂ GHÉP SỐ TIẾNG ĐỨC
Nhìn vào bảng số đếm trong hình, chúng ta sẽ rút ra công thức cực kỳ đơn giản:
🔹 Từ 13 đến 19: Công thức = [Hàng đơn vị] + ZEHN
- 3 (drei) + 10 (zehn) ➡️ 13: dreizehn
- 4 (vier) + 10 (zehn) ➡️ 14: vierzehn

🔹 Số tròn chục (20 - 90): Công thức = [Hàng đơn vị] + ZIG
- 40: vierzig | 50: fünfzig | 80: achtzig

🔹 Hàng trăm & Hàng ngàn: Công thức = [Số đếm] + HUNDERT / TAUSEND
- 100: einhundert | 200: zweihundert
- 1000: eintausend (Viết liền thành 1 từ duy nhất!)

⚠️ 2. CÁC NGOẠI LỆ
Hãy ghi chú lại 3 vị trí cực kỳ dễ viết sai chính tả này nhé:
❌ Số 16 & 60: sechs có 's', nhưng 16 là sechzehn và 60 là sechzig (mất chữ 's').
❌ Số 17 & 70: sieben có 'en', nhưng 17 là siebzehn và 70 là siebzig (mất chữ 'en').
❌ Số 30: Không dùng đuôi -zig mà dùng đuôi -ßig ➡️ dreißig.

🎯 3. MẸO ĐỌC SỐ LẺ (21 - 99)
Khi ghép số lẻ từ 21 trở đi, người Đức sẽ đọc số hàng đơn vị trước, sau đó đến UND (và), rồi mới đến số hàng chục:

21 = 1 + và + 20 ➡️ einundzwanzig (Lưu ý: eins bỏ 's' thành ein)

35 = 5 + và + 30 ➡️ fünfunddreißig

99 = 9 + và + 90 ➡️ neunundneunzig

💡 Lưu ý: Khi người Đức đọc số, hãy viết số hàng đơn vị trước rồi nhích con trỏ chuột sang trái để viết số hàng chục, bạn sẽ không bao giờ bị chép nhầm!

Hãy thử thực hành ngay bằng cách comment năm sinh hoặc số may mắn của bạn bằng tiếng Đức ở bên dưới nhé!

KINH NGHIỆM HỌC TIẾNG ĐỨC A1: LÀM CHỦ ĐỘNG TỪ "SEIN" (TO BE) Có một động từ xuất hiện trong 99% các câu giao tiếp hằng n...
20/08/2026

KINH NGHIỆM HỌC TIẾNG ĐỨC A1: LÀM CHỦ ĐỘNG TỪ "SEIN" (TO BE)
Có một động từ xuất hiện trong 99% các câu giao tiếp hằng ngày mà bạn bắt buộc phải thuộc lòng: Đó chính là động từ SEIN (nghĩa là thì, là, ở – tương đương với To be trong tiếng Anh).

Vì là một động từ bất quy tắc (Unregelmäßiges Verb), sein không tuân theo quy tắc chia đuôi thông thường. Tuy nhiên, chỉ cần nắm vững bảng chia như trong ảnh dưới đây, bạn đã mở khóa được 50% khả năng tự giới thiệu bản thân rồi đấy!

1. Giới thiệu bản thân & Quốc tịch:
- Ich bin Nam. (Tôi là Nam)
- Ich bin Vietnamese. (Tôi là người Việt Nam)

2. Diễn tả trạng thái / Cảm xúc:
- Er ist müde. (Anh ấy đang mệt)
- Wir sind glücklich. (Chúng tôi đang rất hạnh phúc)

3. Chỉ vị trí / Nơi chốn:
- Wo bist du? (Bạn đang ở đâu đấy?)
- Ich bin zu Hause. (Tôi đang ở nhà)

Đừng cố gắng học thuộc lòng bảng chia động từ một cách thụ động! Mỗi ngày, hãy chọn 1 ngôi (ví dụ: Ich bin... hoặc Wir sind...) và đặt 3 câu hoàn chỉnh gắn liền với hoạt động hằng ngày của bạn. Việc lặp đi lặp lại trong ngữ cảnh thực tế sẽ giúp phản xạ tiếng Đức của bạn tự nhiên hơn rất nhiều.

Bạn có thấy động từ sein trong tiếng Đức dễ nhớ hơn bạn nghĩ không? Hãy thử đặt 1 câu giới thiệu bản thân với "Ich bin..." ở dưới phần bình luận nhé!

Address

Ho Chi Minh City

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when 365 Tage Deutsch posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share