Hoa Ngữ Xing Xing - 汉语星星

Hoa Ngữ Xing Xing - 汉语星星

Share

Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Hoa Ngữ Xing Xing - 汉语星星, Education Website, Ho Chi Minh City.

08/05/2026

爱父母,便永不停止努力。 ❤️

⏳ 我们拼尽全力,不是为了与人攀比,而是为了让成长的速度,能赶上父母老去的速度。⏳

曾经为我们遮风挡雨的“巨人”,终有一天会变成白发苍苍、步履蹒跚、需要搀扶的老人。👴👵 他们倾其一生,将整个世界奉献给了孩子,却唯独忘了疼爱自己。🫂

现在的每一分努力,不是为了虚荣,而是为了:
🏥 当他们生病时,我们有能力提供最好的医疗。
🏡 当他们老去时,我们有底气给他们最安稳的生活。

别让余生只剩下遗憾。趁一切还来得及,用我们的成功,还父母一个体面的晚年。✨🕊️
Link xem: https://vt.tiktok.com/ZS9G379Sy/

✨ Bản dịch:
❤️ Yêu thương ba mẹ mà không ngừng nỗ lực.

Chúng ta dốc hết sức mình, thực ra không phải để hơn thua với đời, mà là để tốc độ trưởng thành của bản thân bắt kịp tốc độ già đi của cha mẹ.

Những "người khổng lồ" từng che mưa chắn gió cho chúng ta, rồi cũng sẽ đến ngày trở thành những người già tóc bạc, chân run cần được dìu dắt. Họ dành cả đời hiến dâng cả thế giới cho con cái, mà quên mất phải yêu thương bản thân.

Nỗ lực ngay lúc này không phải vì hư vinh, mà là để:
🏥 Khi họ ốm đau, ta đủ khả năng dành cho họ sự y tế tốt nhất.
🏡 Khi họ già yếu, ta đủ bản lĩnh cho họ một cuộc sống an yên nhất.

Đừng để sau này phải hối tiếc. Khi mọi thứ còn kịp, hãy dùng sự thành công của chúng ta để trả lại cho cha mẹ một tuổi già thật tôn nghiêm. 🤍

29/10/2025

想要脱离牛马的生活,
不是靠辞职冲动,也不是靠喊几句我不想上班了。

真正的底气,
是那一笔足够让你几年不工作的存款。

你可能觉得这听起来很功利,
但现实就是这样残酷。

没钱的时候,你什么都得忍。
老板的脸色要看,同事的情绪要顾,
客户的要求要满足。

可当你有存款,
有选择的余地时,
你才有资格说不想干就不干。

这笔钱,不一定要多,
但要够让你撑过那段没人帮你的时间。

它是你敢离开、敢重新开始、
敢追求生活品质的底气。

自由不是不工作,
而是你有权选择自己想要的工作方式。
当你不再为了生存去讨好世界,
而是带着底气去生活,
那一刻起,你就已经脱离了牛马的轨道。

所以,从现在开始,先存钱。

不是为了炫耀,
而是为了有一天能心安理得地喘口气。

16/10/2025

人生不过一页页展开的书,愿每一章都有花香相伴。

Rénshēng búguò yī yè yè zhǎnkāi de shū, yuàn měi yī zhāng dōu yǒu huāxiāng xiāng bàn.

→ Cuộc đời chỉ như cuốn sách mở từng trang, mong mỗi chương đều có hương hoa đồng hành.

16/10/2025

214 BỘ THỦ SIÊU DỄ NHỚ!!!

📍 Nhóm 1: Thiên nhiên & Môi trường
(1) ☀️ 日 (rì) – mặt trời
(2) 🌙 月 (yuè) – mặt trăng
(3) ⭐ 火 (huǒ) – lửa
(4) 💧 水 (shuǐ) – nước
(5) 🌬️ 风 (fēng) – gió
(6) ⛰️ 山 (shān) – núi
(7) 🌳 木 (mù) – cây gỗ
(8) 🌾 禾 (hé) – lúa
(9) 🍀 艹 (cǎo) – cỏ
(10) 🌱 竹 (zhú) – tre, trúc

📍 Nhóm 2: Con người & Bộ phận cơ thể
(11) 👤 人 (rén) – người
(12) 🚶 亻 (rén) – người đứng (bên trái)
(13) 🙋 女 (nǚ) – phụ nữ
(14) 👦 子 (zǐ) – con, trẻ nhỏ
(15) 🖐️ 手 (shǒu) – tay
(16) 👣 足 (zú) – chân
(17) 👁️ 目 (mù) – mắt
(18) 👂 耳 (ěr) – tai
(19) 👄 口 (kǒu) – miệng
(20) ❤️ 心 (xīn) – tim, tâm

📍 Nhóm 3: Động vật
(21) 🐎 马 (mǎ) – ngựa
(22) 🐄 牛 (niú) – trâu, bò
(23) 🐑 羊 (yáng) – dê
(24) 🐕 犬 / 犭 (quǎn) – chó
(25) 🐦 鸟 (niǎo) – chim
(26) 🐟 鱼 (yú) – cá
(27) 🐍 虫 (chóng) – sâu, côn trùng
(28) 🐢 龟 (guī) – rùa

📍 Nhóm 4: Số lượng & Hình dạng
(29) 1️⃣ 一 (yī) – số 1
(30) 2️⃣ 二 (èr) – số 2
(31) 3️⃣ 三 (sān) – số 3
(32) 🔟 十 (shí) – số 10
(33) 🟦 囗 (wéi) – khung, vây quanh
(34) 🧱 口 (kǒu) – ô vuông, cái miệng
(35) 🌀 小 (xiǎo) – nhỏ bé
(36) ➖ 大 (dà) – to lớn
(37) ⬜ 方 (fāng) – vuông vắn
(38) ⚫ 丶 (zhǔ) – chấm
(39) ➰ 丿 (piě) – nét phẩy
(40) ➖ 一 (yī) – nét ngang

📍 Nhóm 5: Đồ vật & Công cụ
(41) 🪵 戈 (gē) – qua (vũ khí)
(42) 🔪 刀 / 刂 (dāo) – dao
(43) ⚒️ 工 (gōng) – công cụ, lao động
(44) 🧱 士 (shì) – kẻ sĩ
(45) 🏠 宀 (mián) – mái nhà
(46) 🪨 石 (shí) – đá
(47) ⚖️ 金 / 钅 (jīn) – kim loại, vàng
(48) ⛓️ 长 (cháng) – dài
(49) 🧵 糸 / 纟 (sī) – sợi tơ
(50) 🪑 木 (mù) – đồ gỗ (liên quan cây cối)

📍 Nhóm 6: Thời gian & Không gian
(51) 🌄 旦 (dàn) – bình minh
(52) 🌌 星 (xīng) – sao
(53) 🕰️ 寸 (cùn) – tấc (đơn vị nhỏ)
(54) ⏳ 干 (gān) – khô, can thiệp
(55) 🌏 土 (tǔ) – đất
(56) 🌉 川 (chuān) – sông ngòi
(57) 🌐 邑 / 阝(yì) – thành phố
(58) 🏞️ 阝 (fù) – vùng đất, bờ
(59) 🪵 木 (mù) – cây (liên quan không gian)
(60) 🏔️ 阜 (fù) – gò đất

📍 Nhóm 7: Quần áo & Sinh hoạt
(61) 👕 衣 / 衤 (yī) – áo, quần áo
(62) 🎩 巾 (jīn) – khăn
(63) 👖 韦 (wéi) – da thuộc
(64) 🧵 糸 / 纟 (sī) – sợi tơ nhỏ
(65) 🧶 毛 (máo) – lông, tóc
(66) 🪡 釆 (biàn) – phân biệt, chọn lựa
(67) 🪙 贝 (bèi) – vỏ sò, tiền tệ
(68) 🍚 米 (mǐ) – gạo
(69) 🫘 豆 (dòu) – đậu
(70) 🍵 食 / 饣 (shí) – ăn uống

📍 Nhóm 8: Hành động & Hoạt động
(71) 🏃 走 (zǒu) – đi, chạy
(72) 🤲 廾 (gǒng) – chắp tay
(73) 🙌 攴 / 攵 (pū) – đánh nhẹ, gõ
(74) ✍️ 攴 (pū) – hành động tay
(75) 🕴️ 身 (shēn) – thân thể
(76) 👣 辵 / ⻌ (chuò) – bước đi
(77) 🗣️ 言 / 讠 (yán) – lời nói
(78) 📖 文 (wén) – văn chương
(79) 🖋️ 方 (fāng) – phương hướng, vuông
(80) 🪧 彳 (chì) – bước ngắn

📍 Nhóm 9: Tự nhiên & Hiện tượng
(81) 🌧️ 雨 (yǔ) – mưa
(82) 🌬️ 气 (qì) – khí, hơi thở
(83) ☁️ 云 (yún) – mây
(84) ❄️ 冫 (bīng) – băng, lạnh
(85) 🔥 灬 (huǒ) – lửa (dạng biến thể)
(86) 🌊 氵 (shuǐ) – nước (ba chấm)
(87) 🌿 彡 (shān) – lông dài, hoa văn
(88) 🐚 爫 (zhǎo) – móng vuốt
(89) 🌀 风 (fēng) – gió
(90) 🌌 夕 (xī) – buổi tối

📍 Nhóm 10: Vật dụng & Đồ dùng
(91) 🪑 几 (jī) – cái bàn nhỏ
(92) 🛏️ 广 (guǎng) – nhà rộng, mái che
(93) 🧱 户 (hù) – cửa
(94) 🪜 门 (mén) – cánh cửa
(95) 🛖 冖 (mì) – trùm khăn, mái che
(96) 🧺 匚 (fāng) – cái hộp
(97) 👜 匸 (xì) – giấu giếm
(98) 🪣 瓦 (wǎ) – ngói, gạch
(99) 🧯 鼎 (dǐng) – cái đỉnh (vạc)
(100) 🪞 臣 (chén) – bề tôi, hình dáng mắt

📍 Nhóm 11: Động tác & Sức lực
(101) 💪 力 (lì) – sức lực
(102) ✊ 干 (gān) – làm, chống đỡ
(103) 🖐️ 支 (zhī) – chống đỡ, chi nhánh
(104) 🪃 矛 (máo) – mâu, cây giáo
(105) 🏹 弓 (gōng) – cung
(106) 🔨 殳 (shū) – vũ khí cầm tay
(107) 🗡️ 戈 (gē) – qua, mác
(108) 🪓 斤 (jīn) – cái rìu
(109) ⛏️ 段 (duàn) – đoạn, phần
(110) 🏔️ 攴 (pū) – đánh nhẹ

📍 Nhóm 12: Hình dáng & Đặc điểm
(111) 🌀 彐 (jì) – đầu lợn
(112) 🐷 豕 (shǐ) – lợn
(113) 🐑 羊 (yáng) – cừu, dê
(114) 🐂 牛 (niú) – trâu, bò
(115) 🐎 馬 (mǎ) – ngựa
(116) 🦌 鹿 (lù) – hươu
(117) 🐲 龍 (lóng) – rồng
(118) 🐢 龜 (guī) – rùa
(119) 🦅 隹 (zhuī) – chim đuôi ngắn
(120) 🐔 鳥 (niǎo) – chim

📍 Nhóm 13: Cơ thể & Cảm giác
(121) 👁️ 見 (jiàn) – thấy, nhìn
(122) 👂 聿 (yù) – bút lông (tay cầm)
(123) 🧠 心 (xīn) – tim, tâm trí
(124) 👄 舌 (shé) – lưỡi
(125) 🦷 齒 (chǐ) – răng
(126) 👃 自 (zì) – tự, bản thân, mũi
(127) 🫀 肉 / 月 (ròu) – thịt
(128) 🖐 爪 (zhǎo) – móng vuốt
(129) 👣 身 (shēn) – thân thể
(130) 🦵 骨 (gǔ) – xương

📍 Nhóm 14: Vật chất & Khoáng sản
(131) ⚒ 金 (jīn) – vàng, kim loại
(132) ⛓ 钅 (jīn) – kim loại (dạng bên trái)
(133) 🪨 石 (shí) – đá
(134) ⛩ 示 / 礻(shì) – thần, lễ
(135) 💎 玉 / 王 (yù) – ngọc
(136) 🧱 土 (tǔ) – đất
(137) ⛰ 阜 (fù) – gò đất
(138) 🧱 尸 (shī) – xác, hình dáng
(139) 🏺 缶 (fǒu) – đồ sành
(140) 🍶 酉 (yǒu) – rượu, bình rượu

📍 Nhóm 15: Động vật 🐾
(141) 🐂 牛 (niú) – trâu, bò
(142) 🐎 馬 (mǎ) – ngựa
(143) 🐏 羊 (yáng) – dê
(144) 🐕 犬 / 犭(quǎn) – chó
(145) 🐷 豕 (shǐ) – heo
(146) 🐀 鼠 (shǔ) – chuột
(147) 🐦 鳥 (niǎo) – chim
(148) 🐟 魚 (yú) – cá
(149) 🐉 龍 (lóng) – rồng
(150) 🐢 龜 (guī) – rùa

📍 Nhóm 16: Côn trùng & Nhỏ bé 🐝
(151) 🐛 虫 (huǐ) – sâu, côn trùng
(152) 🦟 黽 (mǐn) – ếch, loài nhái
(153) 🦀 貝 (bèi) – sò, tiền tệ
(154) 🦂 齊 (qí) – đều, chỉnh tề (gắn với động vật nhỏ)
(155) 🦋 羽 (yǔ) – lông vũ
(156) 🐾 隹 (zhuī) – chim đuôi ngắn
(157) 🦅 隺 (hè) – chim hạc
(158) 🐾 虍 (hū) – vằn hổ
(159) 🦂 角 (jiǎo) – sừng
(160) 🦌 鹿 (lù) – hươu

📍 Nhóm 17: Cơ thể người 🧍
(161) 👀 目 (mù) – mắt
(162) 👂 耳 (ěr) – tai
(163) 👄 口 (kǒu) – miệng
(164) 🖐 手 / 扌(shǒu) – tay
(165) 👣 足 / ⻊(zú) – chân
(166) 👤 身 (shēn) – thân thể
(167) 👃 自 (zì) – tự, mũi
(168) 🧠 心 / 忄(xīn) – tim, trái tim
(169) 🩸 血 (xuè) – máu
(170) 🦴 骨 (gǔ) – xương

📍 Nhóm 18: Quần áo & đồ dùng 👕
(171) 👘 衣 (yī) – áo
(172) 🧵 糸 / 纟(mì) – sợi tơ
(173) 🪢 系 (xì) – hệ, buộc
(174) 🧶 缶 (fǒu) – đồ sành
(175) 🧺 皿 (mǐn) – bát đĩa
(176) 🪑 匚 (fāng) – cái hộp
(177) 👜 巾 (jīn) – khăn
(178) 🎒 革 (gé) – da thú
(179) 👞 鞋 (xié) – giày
(180) ⛓ 金 (jīn) – kim loại

📍 Nhóm 19: Thiên nhiên & động vật 🐯
(181) 🐟 鱼 (yú) – cá
(182) 🐚 贝 (bèi) – sò, vỏ
(183) 🐎 马 (mǎ) – ngựa
(184) 🐂 牛 (niú) – trâu, bò
(185) 🐑 羊 (yáng) – dê
(186) 🐕 犬 / 犭(quǎn) – chó
(187) 🐖 豕 (shǐ) – heo
(188) 🐒 禸 (róu) – vết chân thú
(189) 🐍 虫 (chóng) – sâu, côn trùng
(190) 🐦 隹 (zhuī) – chim đuôi ngắn

📍 Nhóm 20: Trừu tượng & khác 🌟
(191) 🕊 羽 (yǔ) – lông vũ
(192) 🦄 角 (jiǎo) – sừng
(193) 🐚 壳 (ké) – vỏ
(194) 🦴 髟 (biāo) – tóc dài
(195) 🪶 鬯 (chàng) – rượu lễ
(196) 🧴 鬲 (lì) – đồ đựng
(197) 🪨 鬼 (guǐ) – ma quỷ
(198) 🧿 龍 / 龙 (lóng) – rồng
(199) 🐢 龜 / 龟 (guī) – rùa
(200) 🈶 音 (yīn) – âm thanh
(201) 🎼 韋 (wéi) – da thuộc
(202) 🔔 页 (yè) – trang, đầu
(203) 📖 言 (yán) – lời nói
(204) ✍ 文 (wén) – văn
(205) 📝 讠 (yán) – ngôn
(206) 🎙 舌 (shé) – lưỡi
(207) 🀄 辛 (xīn) – cay, khổ
(208) 🏮 赤 (chì) – đỏ
(209) 🕯 黑 (hēi) – đen
(210) ⚪ 白 (bái) – trắng
(211) 🌀 玄 (xuán) – huyền
(212) 💎 玉 (yù) – ngọc
(213) 🏺 宀 (mián) – mái nhà
(214) 🎯 歹 (dǎi) – xấu, chết

Các bạn lưu lại để tham khảo nhé!

Photos from Hoa Ngữ Xing Xing - 汉语星星's post 16/10/2025
Photos from Hoa Ngữ Xing Xing - 汉语星星's post 16/10/2025

【学习中文】
🛳️ **TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH: XUẤT NHẬP KHẨU & HẢI QUAN 海关与进出口词汇**

Bạn có biết “tờ khai hải quan” tiếng Trung là gì không?
Hôm nay cùng 星星 học từ vựng trong ngành xuất nhập khẩu nhé!

1️⃣ 海关 (hǎiguān) – Hải quan
2️⃣ 进口 (jìnkǒu) – Nhập khẩu
3️⃣ 出口 (chūkǒu) – Xuất khẩu
4️⃣ 报关 (bàoguān)– Khai báo hải quan
5️⃣ 报关单 (bàoguān dān)– Tờ khai hải quan
6️⃣ 货物 (huòwù) – Hàng hóa
7️⃣ 发票 (fāpiào) – Hóa đơn
8️⃣ 合同 (hétóng) – Hợp đồng
9️⃣ 运单 (yùndān)– Vận đơn (Bill of Lading)
🔟 清关 (qīngguān) – Thông quan

Học theo **chủ đề nghề nghiệp** giúp bạn nhớ lâu hơn và nói chuyện tự nhiên hơn khi đi làm.
👉 Xem thêm hình ảnh để học thêm nhiều từ khác.
👉 Lưu lại bài này để học dần nhé!

🌟 **汉语星星 - 跟星星学中文|Tiếng Trung dễ hiểu mỗi ngày**

23/08/2025

LUYỆN THI HSK0 – HSK3 THÌ CẦN GHI NHỚ NHỮNG GÌ?

Hành trình từ 0 đến HSK3 không khó, nhưng bạn phải nắm rõ 4 phần quan trọng dưới đây.

1. Pinyin và Thanh điệu

• Toàn bộ 21 vận mẫu (phụ âm) và 36 nguyên âm (vần) trong pinyin.

• 4 thanh điệu + thanh nhẹ, ví dụ:
- Thanh 1: mā
- Thanh 2: má
- Thanh 3: mǎ
- Thanh 4: mà

📌 Cách học:

• Mỗi ngày luyện 15-20 phút đọc theo file âm thanh chuẩn

• Đọc to và ghi âm lại để so sánh với bản chuẩn.

➡️ Mốc cần đạt: Đọc chuẩn mọi từ tiếng Trung dù chưa biết nghĩa.

2. Học Bộ thủ và Cấu tạo chữ Hán

• Ít nhất 50 bộ thủ cơ bản (trong tổng 214 bộ thủ), ví dụ:
Bộ “氵” liên quan đến nước
Bộ “木” liên quan đến cây cối

📌 Cách học:

• Mỗi ngày học 2-3 bộ thủ kèm ví dụ chữ liên quan.

➡️ Mốc cần đạt: Đọc chữ Hán không bị mù nghĩa, có thể đoán nghĩa khi gặp chữ mới.

3. Từ vựng HSK1 – HSK3 (800 từ)

• HSK1: 300 từ
• HSK2: 500 từ
• HSK3: 800 từ

📌 Cách học:

• Học từ theo câu/cụm, đừng học lẻ từng từ:
谢谢你 (xièxiè nǐ) – Cảm ơn bạn
我在学校 (wǒ zài xuéxiào) – Tôi đang ở trường

• Làm sổ từ vựng hình ảnh (viết chữ, phiên âm, nghĩa, câu ví dụ).

• Ôn lại bằng flashcard mỗi ngày 10-15 phút để khỏi quên.

➡️ Mốc cần đạt: Học 800 từ vựng, nhớ kèm ví dụ câu để dùng trong giao tiếp.

4. Ngữ pháp nền tảng (20 cấu trúc quan trọng)

📌 Phải học gì?

• Trật tự câu chuẩn: Chủ ngữ + trạng ngữ (thời gian/địa điểm) + động từ + tân ngữ
Ví dụ: 我 明天 去 学校 (Tôi ngày mai đi học)

• Các cấu trúc HSK1-3:
会 + động từ (biết/có thể làm gì)
在 + động từ (đang làm gì)
因为…所以… (vì… nên…)
比 (so sánh hơn)
虽然…但是… (mặc dù… nhưng…)

📌 Cách học:

• Luyện đặt câu mỗi ngày (15 câu/ngữ pháp).

• Dịch câu Việt → Trung để não quen tư duy ngược.

➡️ Mốc cần đạt: Có thể tự nói câu dài 7–10 từ và hiểu được khi người khác nói chậm.

TIMELINE HỌC TỪ 0 – HSK3 (6 THÁNG)

1. Tháng 1-2:
Làm chủ pinyin + thanh điệu
Học 30 bộ thủ + 300 từ vựng HSK1

2. Tháng 3-4:
Hoàn thành 20 bộ thủ còn lại
Học 600 từ HSK2 + 12 ngữ pháp cơ bản

3. Tháng 5-6:
Học 800 từ HSK3 + 18 ngữ pháp nâng cao
Luyện nghe file HSK3 mỗi ngày 15 phút
Viết lại câu chuyện ngắn (5–7 câu) bằng tiếng Trung

4. Tháng 6-7:
Làm đề thi thử HSK3 (5–7 đề)
Sửa lỗi và ôn tập từ vựng/ngữ pháp bị quên

22/08/2025

📄 [实用中文] 常见的身份证明文件你知道吗?

出国、办事、考试、入住酒店……
我们常常需要出示各种身份证明文件。
那这些“证件”用中文怎么说?一起来看看👇

🔑 常见的身份证明文件(常见证件):
1. 身份证 – Chứng minh nhân dân
2. 护照 – Hộ chiếu
3. 驾照 / 驾驶证 – Bằng lái xe
4. 学生证 – Thẻ sinh viên
5. 工作证 – Thẻ nhân viên
6. 居留证 / 居留许可 – Thẻ cư trú
7. 签证 – Visa
8. 出生证明 – Giấy khai sinh
9. 结婚证 – Giấy kết hôn
10. 户口本 – Sổ hộ khẩu

🗣️ 实用句子(Câu nói thường dùng):
• 请出示您的身份证。
→ Vui lòng xuất trình CMND.
• 我要办理护照,需要准备哪些材料?
→ Tôi muốn làm hộ chiếu, cần chuẩn bị những giấy tờ gì?
• 我的驾照丢了,怎么办?
→ Tôi bị mất bằng lái rồi, phải làm sao?


✅ 你还知道哪些常用证件?欢迎留言补充!

📌 想学更多实用生活中文?关注我们吧!

21/08/2025

🌟 𝐁𝐚̣𝐧 𝐦𝐮𝐨̂́𝐧 𝐡𝐨̣𝐜 𝐭𝐢𝐞̂́𝐧𝐠 𝐓𝐫𝐮𝐧𝐠 𝐦𝐨̣̂𝐭 𝐜𝐚́𝐜𝐡 𝐭𝐡𝐮́ 𝐯𝐢̣ 𝐡𝐨̛𝐧?
Thay vì chỉ học qua sách, hãy thử nghe bài hát “Wo de peng you zai na li – 我的朋友在哪里” 🎧
Chỉ cần nghe 2–3 lần là bạn đã ghi nhớ được những từ cơ bản:
📌 朋友 (péng yǒu) – bạn
📌 哪里 (nǎ lǐ) – ở đâu
📌 我 (wǒ) – tôi
👉 Đây chính là cách học “ngấm” tiếng Trung tự nhiên, dễ nhớ mà không hề áp lực.

Want your school to be the top-listed School/college in Ho Chi Minh City?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Website

Address

Ho Chi Minh City