Các từ vựng đơn giản tiếng Hàn - P3
21. 바나나 : ba na na : chuối
22. 토마토 : Thô ma thô : cà chua
23. 버스 : bo sừ : xe buýt
24. 타다 : tha tà : đi xe
25. 내리다 : ne ri tà : xuống xe
26. 기차 : ki ch’a : xe lửa ( bật hơi )
27. 고구마 : cô ku ma : khoai lang
28. 나비 : na bi: con bướm
29. 토끼 : thô ki : con thỏ
30. 배: be : thuyền
Thêm 10 từ thuộc ngay trong 10 phút các bạn nhé
Mỗi Ngày 10 phút tiếng Hàn
Hoctienghanluondedang
Các từ vựng đơn giản tiếng Hàn - P2
11. 너 : no : bạn
12. 네 : nê : dạ, vâng
13. 무: mu : củ cải
14. 묘: mi-ô: mộ
15. 저: cho : em , tôi
16. 차: ch’a : trà ( bật hơi )
17. 초 : ch’ô: giây ( bật hơi )
18. 비: bi: mưa
19. 부 : bu : bộ ( ban ngành )
20. 배: be : trái lê
Thêm 10 từ thuộc ngay trong 10 phút các bạn nhé
Các từ vựng đơn giản tiếng Hàn - P1
1. 이 : i : cái răng
2. 오 : ô : số 5
3. 어: o : tiếng ( ngôn ngữ )
4. 여: do : nữ
5. 가 : ca : nhà
6. 고: cô : cao
7. 그: cư : đó
8. 다: ta : tất cả
9. 더 : to : thêm
10. 나: na : tôi, tui, tao
Mỗi lần 10 từ trong vòng 10 phút nhé các bạn.
Nơi chia sẻ kinh nghiệm học tiếng Hàn và các tài liệu hữu ích giúp mọi người tự học tiếng Hàn hiệu quả trong thời gian ngắn nhất.
Click here to claim your Sponsored Listing.