06/10/2025
KỸ NĂNG VIẾT BÀI BÁO ĐƯỢC CÔNG BỐ TRÊN CÁC TẠP CHÍ QUỐC TẾ UY TÍN TRONG LĨNH VỰC KHOA HỌC PHÁP LÝ
Hiện nay có rất nhiều tạp chí quốc tế trong lĩnh vực khoa học pháp lý. Tuy nhiên xen lẫn trong số đó là những tạp chí “không uy tín”, hoạt động chủ yếu vì mục tiêu lợi nhuận. Do đó người nghiên cứu cần phải nhận biết các dấu hiệu nhận dạng để tránh gửi bài viết cho những tạp chí này. Những dấu hiệu đó bao gồm: Không có thủ tục và hệ thống gửi bài chuyên nghiệp; không có quy trình phản biện minh bạch, nghiêm túc; chỉ tập trung vào việc thúc giục tác giả đóng phí bình duyệt;… Để tìm được những tạp chí uy tín, tác giả nên truy cập vào website của Scopus và WoS để kiểm tra chính xác tên và tình trạng của tạp chí. Đối với các tác giả chưa có kinh nghiệm nên tham khảo ý kiến tư vấn của các nhà khoa học, giáo viên hướng dẫn, đồng nghiệp, chuyên gia... Các tác giả cũng có thể dùng các công cụ AI để gợi ý danh mục những tạp chí quốc tế có khả năng quan tâm đến chủ đề bài viết.
Các tác giả tập trung vào một số kỹ năng quan trọng, bao gồm:
1. Kỹ năng viết tựa đề
Tựa đề của một bài báo khoa học có những đặc điểm:
(i) Thu hút (interesting): cho phép các độc giả tiềm năng (potential readers) đánh giá bài viết, thu hút được sự quan tâm của tổng biên tập và những người thẩm định;
(ii) Súc tích (concise): mô tả nhưng phải ngắn gọn, mỗi từ đều mang giá trị nhất định; một số tạp chí khuyến khích tựa đề mang tính tuyên bố (declarative titles) nhưng tựa đề mang tính mô tả (descriptive titles) vẫn là chuẩn mực;
(iii) Mang tính thông tin (informative): chuyển tải được thông điệp chính của bài viết;
(iv) Mang tính chính xác cho việc sử dụng trong các hệ thống tra cứu (index systems) và cơ sở dữ liệu: tựa đề nên cụ thể (specific), thuận tiện cho việc tìm kiếm;
(v) Bao hàm các từ khóa để tăng cường khả năng khám phá (nhưng không nên làm cho tựa đề giống như một danh sách các từ thông dụng);
(vi) Tránh sử dụng các từ khó hiểu/biệt ngữ (jargon) và từ viết tắt, các cụm từ tầm thường (trivial phrases) như “Notes on…” hoặc “A study of…”, các từ như “novel”, “new” (mới), hoặc sử dụng quá nhiều tính từ;
(vii) Những tựa đề bài viết kết thúc bằng dấu hỏi hiếm khi được chấp nhận.
2. Kỹ năng viết phần tóm tắt
Phần tóm tắt của một bài viết trên các tạp chí quốc tế trong lĩnh vực pháp luật thường bao gồm các phần: chủ đề/vấn đề nghiên cứu (research topic/problem), câu hỏi nghiên cứu (research questions), kết quả nghiên cứu chính (major findings), phương pháp nghiên cứu (research methods) và hệ quả (implications)/đóng góp của bài viết (contribution). Vấn đề nghiên cứu trả lời cho câu hỏi “bạn đã làm gì?” (“what did you do?”); phương pháp nghiên cứu trả lời cho câu hỏi “bạn đã làm như thế nào?” (“how did you do it?”); kết quả nghiên cứu trả lời cho câu hỏi “bạn đã tìm thấy gì?” (“what did you find out?”); và đóng góp của bài viết trả lời cho câu hỏi “điều đó có ý nghĩa như thế nào?” (“what does that mean?”).
3. Kỹ năng viết phần từ khóa
Khi viết phần này các tác giả cần tìm hiểu và tuân thủ quy định của từng tạp chí quốc tế về số lượng, nhãn hiệu (label), khái niệm, đại từ điển (thesaurus), và những yêu cầu đặc biệt khác; chỉ nên sử dụng những từ viết tắt đã được thiết lập (establised abbreviations). Tạp chí Tội phạm học (Criminology) có quy định rất chi tiết về hình thức trình bày từ khóa như sau:
(i) Từ “từ khóa” (keywords) viết hoa tất cả các chữ cái;
(ii) In đậm và độc lập;
(iii) Không dùng dấu hai chấm sau từ “từ khóa”;
(iv) Sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái;
(v) Tất cả các từ khóa đều là chữ thường, bao gồm cả từ khóa đầu tiên, ngoại trừ từ viết tắt và danh từ riêng;
(vi) Không đặt dấu chấm sau từ khóa cuối cùng;
(vii) Canh lề trái.
4. Kỹ năng viết phần giới thiệu
Trong phần giới thiệu, tác giả nên trình bày ngắn gọn một số công trình nghiên cứu nổi bật (ví dụ: được công bố trên các tạp chí quốc tế có uy tín, được xếp hạng cao) và thật sự có liên quan đến chủ đề của bài viết. Những công trình này phải là những công trình mà tác giả đã tiếp cận được, vì như vậy tác giả mới có điều kiện đưa ra nhận xét và đánh giá khách quan, trung thực những kết quả nghiên cứu trước đó. Hình thức trình bày có thể ở dạng đoạn văn hoặc dạng bảng và được phân nhóm theo các nội dung như mục đích, phạm vi, phương pháp nghiên cứu và đóng góp của nghiên cứu. Phần tổng quan tình hình nghiên cứu giúp độc giả và đặc biệt là người thẩm định gián tiếp nhận ra được những đóng góp về mặt khoa học của bài viết.
5. Kỹ năng viết phần phương pháp luận
Trong lĩnh vực khoa học pháp lý có các phương pháp nghiên cứu phổ biến như: phương pháp nghiên cứu lịch sử (historical research), phương pháp nghiên cứu so sánh (comparative research), phương pháp nghiên cứu tình huống/vụ việc (case study research),... Bên cạnh đó, ngày càng có nhiều hơn các bài báo về khoa học pháp lý thuộc loại hình nghiên cứu thực nghiệm (empirical research). Đối với loại bài báo này, phần phương pháp nghiên cứu thường được đặt tên là phương pháp nghiên cứu và dữ liệu (method/methodology and data/materials).
6. Kĩ năng viết phần nội dung chính (body/content)
Phần nội dung chính của bài báo là một sự phân tích được kết cấu chặt chẽ, được thiết kế để hỗ trợ người đọc hiểu thông điệp mà tác giả muốn chuyển tải. Để có một phần thân bài tốt, tác giả cần trả lời các câu hỏi:
(i) Bài viết có logic chưa?
(ii) Bài viết có một cấu trúc rõ ràng và mạch lạc không?
(iii) Cấu trúc của bài viết có được thể hiện một cách mạch lạc qua các tiêu đề chưa?
Tác giả có thể phải đánh giá lại phần mục lục để kiểm tra xem cấu trúc như vậy có phải là tốt nhất để trình bày các lập luận không. Qua đó, tác giả có thể điều chỉnh lại cấu trúc bài viết khi thấy cần thiết. Tiếp đến, tác giả cần kiểm tra xem các tiểu mục cũng có cấu trúc rõ ràng chưa? Tất cả các đoạn văn có câu chủ đề và những tài liệu minh chứng chưa?
7. Kĩ năng viết phần kết luận (conclusion)
Phần kết luận là sự tóm tắt những kết quả nghiên cứu nổi bật của tác giả. Sau khi trình bày cách thức từng câu hỏi nghiên cứu nêu lên trong phần giới thiệu đã được giải quyết như thế nào, tác giả nên nhấn mạnh và giải thích về ý nghĩa của công trình nghiên cứu. Mục tiêu ở đây là trình bày lại những quan điểm chung có thể được củng cố bởi các minh chứng. Nội dung của kết luận phải nhất quán với phần giới thiệu mặc dù tác giả có thể trình bày mang tính chắc chắn hơn. Nếu như phần nội dung chính của bài viết thường khá dài thì phần kết luận sẽ ngắn.
Mục đích thứ hai của phần kết luận là cung cấp viễn cảnh của công trình nghiên cứu. Đây có thể là những đề xuất đối với người đọc hoặc con đường dẫn đến những công trình nghiên cứu tiếp theo. Tác giả có thể trình bày những suy đoán cá nhân ở mức độ thích hợp, với điều kiện phải liên quan đến nghiên cứu hiện tại và thể hiện cho người đọc thấy rõ đây chỉ là những suy đoán.
Một số lỗi thường mắc phải khi viết kết luận đó là: (i) lặp lại phần tóm tắt, những thông tin nền tảng trong phần giới thiệu, (ii) đưa ra minh chứng hoặc lập luận mới chưa được trình bày trong phần nội dung chính của bài viết, (iii) lặp lại những lập luận trong phần kết quả nghiên cứu và thảo luận, hoặc thất bại trong việc đề cập đến tất cả câu hỏi nghiên cứu đặt ra trong phần giới thiệu.
Trích bài viết của PGS, TS. Lê Huỳnh Tấn Duy (Phó Trưởng Khoa Luật Hình sự, Thư ký Hội đồng khoa học và đào tạo Trường ĐH Luật TP. Hồ Chí Minh) trong Tọa đàm của Câu lạc bộ và đăng trên Tạp chí Khoa học pháp lý Việt Nam. Thầy Duy là người có rất nhiều sản phẩm nghiên cứu khoa học có giá trị, đặc biệt là các công bố quốc tế.
Anh chị em cần bài viết đầy đủ tham khảo, để lại bình luận Admin sẽ chia sẻ.