09/11/2025
⚖️ TỪ VỰNG TIẾNG ANH PHÁP LÝ (PL) – BÍ QUYẾT CHO SINH VIÊN NGÀNH LUẬT HIỆN ĐẠI
Bạn đang học Luật và muốn nâng cao khả năng đọc – hiểu tài liệu tiếng Anh chuyên ngành?
👉 Bắt đầu bằng việc nắm vững từ vựng pháp lý cơ bản chính là chìa khóa giúp bạn tự tin hơn trong học tập, nghiên cứu và làm việc sau này!
Cùng điểm qua những nhóm từ vựng tiếng Anh pháp lý phổ biến nhất nhé 👇
📘 1️⃣ Nhóm từ về hệ thống pháp luật (Legal System)
Law / Legal system: Hệ thống pháp luật
Constitution: Hiến pháp
Statute: Đạo luật
Regulation: Quy định
Amendment: Sửa đổi luật
Jurisdiction: Thẩm quyền xét xử
📄 2️⃣ Nhóm từ về hợp đồng và thương mại (Contracts & Business Law)
Contract: Hợp đồng
Agreement: Thỏa thuận
Clause / Term: Điều khoản
Breach of contract: Vi phạm hợp đồng
Liability: Trách nhiệm pháp lý
Trademark / Copyright / Patent: Nhãn hiệu / Bản quyền / Bằng sáng chế
⚖️ 3️⃣ Nhóm từ về tố tụng & tòa án (Court & Procedure)
Plaintiff / Claimant: Nguyên đơn
Defendant: Bị đơn
Judge: Thẩm phán
Lawyer / Attorney / Solicitor: Luật sư
Evidence: Bằng chứng
Verdict: Phán quyết
Sentence: Bản án
🧠 4️⃣ Nhóm từ về pháp luật quốc tế & nhân quyền (International Law & Human Rights)
Treaty: Hiệp ước
Diplomatic immunity: Miễn trừ ngoại giao
Human rights: Nhân quyền
Violation: Sự vi phạm
Arbitration: Trọng tài quốc tế
💬 TIP nhỏ cho bạn học tốt từ vựng PL:
✅ Học theo chủ đề – ngữ cảnh thực tế (ví dụ: hợp đồng, tòa án, nhân quyền).
✅ Luyện đọc văn bản pháp lý tiếng Anh thật như hợp đồng mẫu, case law.
✅ Ghi chú collocations – các cụm thường đi cùng nhau (e.g., enter into a contract, file a lawsuit).
🌟 Từ vựng pháp lý không khô khan nếu bạn học đúng cách!
👉 Hãy bắt đầu mỗi ngày với 5 từ mới và áp dụng ngay vào bài viết hoặc hội thoại học thuật – bạn sẽ thấy sự khác biệt rõ rệt chỉ sau vài tuần!