19/06/2025
🎻 Scales & Arpeggios trong kỳ thi Practical Grades dành cho bộ dây (bowed strings)
[English below]
Bowed strings là nhóm nhạc cụ dây sử dụng vĩ kéo, bao gồm: Violin, Viola, Cello, Double Bass
Trong kỳ thi ABRSM Practical Grades, phần Scales & Arpeggios là bắt buộc cho tất cả thí sinh từ Grade 1 đến Grade 8. Phần thi này kiểm tra khả năng:
- Kiểm soát ngón tay và vị trí (positions)
- Kiểm soát âm sắc và lực vĩ (bow control)
- Nhớ nốt và dịch chuyển vị trí (intonation & shifting)
📌 Đặc điểm kỹ thuật quan trọng của phần này:
- Tư thế ngón tay và chuyển vị trí (Position shifting): Ở các cấp độ cao, thí sinh phải chơi trong các tư thế cao hơn (3rd position trở lên) – đây là điểm đặc thù so với các nhạc cụ bàn phím.
- Bowing patterns: Mỗi cấp độ quy định rõ các kiểu kéo vĩ bắt buộc: whole bow, détaché, slurred, hooked bow... Kỹ thuật vĩ là yếu tố bắt buộc, có ảnh hưởng đến điểm chấm.
- Quy định rõ ràng theo từng nhạc cụ: Ví dụ: violin và viola thường thi theo giọng trưởng & thứ có từ 2–4 dấu hóa ở Grade 3; cello có yêu cầu chơi mở dây (open string scales) ở cấp độ thấp hơn; contrabass có quy định riêng về tốc độ và nhịp (thường chậm hơn các nhạc cụ khác).
🎯 Mỗi phần thi Scales được chấm theo các tiêu chí: độ chính xác cao độ, sự đều đặn, kỹ thuật vĩ, và âm sắc.
-----------------------------
🎻 Scales & Arpeggios in ABRSM Practical Grades for Bowed Strings
Bowed strings refer to the orchestral string instruments played with a bow: Violin, Viola, Cello, Double Bass (Contrabass)
In the ABRSM Practical Grades, Scales & Arpeggios are a compulsory component from Grade 1 to Grade 8. This section assesse:
- Left-hand finger placement and positional control
- Bow control and tone consistency
- Memory and accuracy in pitch and shifting
📌 Key technical features of this section:
- Position work and shifting: Higher grades require scales in upper positions (e.g. 3rd position and beyond), making string technique distinct from fixed-pitch instruments.
- Bowing patterns: Each grade specifies bowing types such as whole bow, détaché, slurred, or hooked bow. Bowing precision directly affects the assessment outcome.
- Instrument-specific requirements: For example: Violin and viola typically cover major/minor keys with 2–4 sharps or flats by Grade 3. Cello often includes open string scales at lower levels. Double bass scales are adapted for lower range and slower tempo.
🎯 Candidates are marked on intonation, fluency, bow control, and tone quality.
10/06/2025
[English below]
🎧 AURAL TEST trong kỳ thi ABRSM Practical Grades
(Áp dụng cho các cấp độ từ Grade 1 đến Grade 8)
Phần Aural Test trong kỳ thi ABRSM không chỉ đánh giá khả năng nghe, mà còn góp phần phát triển năng lực âm nhạc toàn diện của thí sinh. Nội dung kiểm tra được thiết kế phù hợp với từng cấp độ và xoay quanh bốn kỹ năng chính:
1) Nghe & Nhận diện tiết tấu (Rhythm)
- Thí sinh lắng nghe một đoạn nhạc ngắn và đập lại tiết tấu, hoặc nhận biết đặc điểm tiết tấu trong đoạn nhạc đã nghe.
2) Nghe & Hát lại (Singing Back)
- Thí sinh được yêu cầu hát lại một câu giai điệu vừa nghe – có thể dùng sol-fa hoặc âm “la” – nhằm kiểm tra trí nhớ âm nhạc, độ cảm cao độ và khả năng tái hiện âm thanh.
3) Cảm nhận âm nhạc & Biểu cảm (Musical Perception)
- Thí sinh trả lời các câu hỏi liên quan đến đặc điểm âm nhạc như tiết tấu, cao độ, động lực (dynamics), nhịp độ (tempo), tính cách âm nhạc hoặc lối thể hiện.
4) Phản xạ & Phân tích (Response & Analysis)
- Ở các cấp độ cao hơn (Grades 6–8), thí sinh cần đưa ra nhận xét chi tiết về đoạn nhạc đã nghe – có thể là phong cách âm nhạc, hình thức hoặc so sánh giữa hai phiên bản khác nhau.
👉 Mục tiêu không chỉ là “nghe đúng”, mà là nghe bằng tư duy âm nhạc – một năng lực cốt lõi với mọi người học biểu diễn chuyên sâu.
--------------------
🎧 AURAL TEST – Developing Musical Listening in ABRSM Practical Grades
(Applicable from Grade 1 to Grade 8)
The Aural Test in ABRSM Practical Grades assesses not only a candidate’s listening accuracy, but also nurtures broader musicianship. The test is structured by level and focuses on four key areas:
1) Clap back (Rhythm recognition)
- The candidate listens to a short rhythmic phrase and claps it back, or identifies rhythmic features within a passage.
2) Sing back (Melodic recall)
- The candidate is asked to sing back a short melodic phrase using sol-fa or the syllable “la”, testing melodic memory, pitch sensitivity, and internalisation.
3) Musical perception (Style & expression)
- The candidate answers questions about musical characteristics – such as rhythm, pitch, dynamics, tempo, character or articulation.
4) Response & analysis (Higher grades)
- At Grades 6–8, candidates are required to offer analytical observations about what they’ve heard, including musical style, form, or differences between two versions.
👉 The goal is not merely to “listen correctly”, but to listen musically – a critical skill for any serious performer.
04/06/2025
🌟 LÀM SAO ĐỂ ĐẠT DISTINCTION TRONG KỲ THI PERFORMANCE GRADES?
(Tổng điểm từ 130/150 trở lên)
🎼 I. Distinction trong từng tác phẩm (tối đa 30 điểm)
📌 Để đạt Distinction (27–30 điểm), bài biểu diễn cần thể hiện:
Âm thanh & kỹ thuật
– Âm sắc rõ ràng, vang đều, không bị mờ hoặc căng cứng
– Kỹ thuật linh hoạt, kiểm soát tốt các đoạn nhanh, phức tạp
Biểu cảm & cảm xúc
– Truyền tải tính cách tác phẩm: vui, buồn, kịch tính… rõ ràng
– Thể hiện được cá tính nghệ sĩ
– Ví dụ: trong bài nhạc baroque, người chơi thể hiện mạch lạc và sự đối thoại giữa các bè
Độ chính xác & hiểu bài
– Gần như không có lỗi sai
– Đúng nhịp, đúng cấu trúc, đúng phong cách
– Ví dụ: nắm rõ phrasing, dynamic, hoặc tempo rubato khi cần thiết
💡 Mục tiêu: mỗi bài ít nhất đạt 27 điểm trở lên để giữ khoảng cách an toàn.
🏆 II. Distinction cho tổng thể – “Performance as a Whole” (tối đa 30 điểm)
Phần này chiếm 20% tổng điểm và phản ánh khả năng xây dựng chương trình biểu diễn mạch lạc, chuyên nghiệp. Để đạt Distinction (27–30 điểm), cần:
✅ Chọn bài phù hợp & tương phản
– Ít nhất một bài chậm, một bài nhanh
– Thể hiện các phong cách âm nhạc khác nhau
– Không chọn 4 bài có tiết tấu/màu sắc tương tự
✅ Sắp xếp chương trình logic & nghệ thuật
– Có mở đầu, cao trào, kết thúc
– Không gây cảm giác rời rạc
✅ Phong thái biểu diễn tự tin & kết nối
– Chuyển bài mượt mà
– Thái độ trình diễn nghiêm túc, tập trung
– Cử chỉ gọn gàng, tạo thiện cảm (ngay cả khi quay video)
✅ Thời lượng hợp lý
– Không quá ngắn, không vượt giới hạn cấp độ
– Ví dụ: Grade 5 nên có chương trình dài tối thiểu khoảng 6 phút (tùy độ dài từng bài)
🎯 GỢI Ý ĐIỂM TỐI THIỂU ĐỂ ĐẠT DISTINCTION
Tác phẩm: 4 bài × 27 điểm = 108
“Performance as a Whole”: ít nhất 22 điểm
➡️ Tổng cộng: 130 điểm (Distinction)
🌟 HOW TO ACHIEVE DISTINCTION IN ABRSM PERFORMANCE GRADES?
(Final score: 130/150 or higher)
🎼 I. For each piece (max 30 marks)
To score 27–30 marks:
Tone & Technique
– Clear tone, good projection, control of articulation and dynamics
– Confident handling of fast or complex passages
Expression & Communication
– Strong character, style-specific phrasing
– Expressive and personal interpretation
Accuracy & Understanding
– Almost error-free
– Secure rhythm, tempo, articulation
– Style-appropriate ex*****on of details (phrasing, ornamentation, etc.)
💡 Aim for minimum 27/30 in each piece to maintain margin.
🏆 II. “Performance as a Whole” (max 30 marks)
This section evaluates your overall presentation, coherence, and musical judgement:
✅ Programme planning
– Include variety in tempo, style, and mood
– Avoid similar-sounding pieces
✅ Musical flow & contrast
– Logical progression
– Builds interest and engagement throughout
✅ Professional delivery
– Confident transitions between pieces
– Focused stage presence (even in video)
✅ Length appropriateness
– Stay within grade time guidelines
– For Grade 5: aim for approx. 6+ minutes total
🎯 Target marks for Distinction
Pieces: 4 × 27 = 108
Performance as a Whole: ≥ 22
➡️ Total: 130+ for Distinction
31/05/2025
“Performance as a Whole” – 30 điểm cuối cùng có ý nghĩa gì?
(English below)
Trong kỳ thi ABRSM Performance Grades, thí sinh thi 4 tác phẩm, mỗi bài tối đa 30 điểm. Nhưng ngoài điểm từng bài, còn 30 điểm cuối cùng cho toàn bộ màn trình diễn – gọi là “Performance as a Whole.”
📌 Phần này đánh giá điều gì?
Đây là cách ABRSM nhìn vào toàn bộ chương trình biểu diễn – không chỉ từng bài riêng lẻ. Các giám khảo sẽ chấm dựa trên 3 tiêu chí chính:
- Giao tiếp âm nhạc (Communication):
Sự kết nối với người nghe, thể hiện cá tính, thái độ trình diễn, và tính gắn kết xuyên suốt chương trình.
- Diễn giải âm nhạc (Interpretation):
Cách bạn thể hiện phong cách, màu sắc và cảm xúc của từng tác phẩm – và cả sự chuyển tiếp hợp lý giữa các bài.
-Trình bày kỹ thuật (Delivery):
Khả năng kiểm soát nhạc cụ/giọng hát, xử lý cấu trúc toàn bài, và sự ổn định về kỹ thuật từ đầu đến cuối.
📌 Thang điểm cũng giống như từng tác phẩm:
- 27–30 điểm: Distinction
- 24–26 điểm: Merit
- 20–23 điểm: Pass
- Dưới 20: Không đạt yêu cầu
Đây là phần kiểm tra khả năng biểu diễn như một nghệ sĩ thực thụ – không chỉ "chơi đúng nốt", mà còn “kể một câu chuyện âm nhạc có đầu, giữa và kết.”
---------------
“Performance as a Whole” – What Are Those Final 30 Marks?
In ABRSM Performance Grades, candidates perform four pieces, each worth 30 marks. But there’s also a fifth component: “Performance as a Whole,” worth 30 marks, assessing the entire recital.
📌 What does this section assess?
This is how ABRSM evaluates your performance as a complete musical experience. Examiners assess based on three key areas:
- Communication:
How confidently and expressively you engage the listener and maintain performance focus throughout.
- Interpretation:
Your ability to shape musical style, contrast moods, and deliver artistic coherence across all four pieces.
- Delivery:
Your technical control, handling of transitions, and consistency from start to finish.
📌 Same mark bands apply as for each piece:
- 27–30 marks: Distinction
- 24–26 marks: Merit
- 20–23 marks: Pass
- Below 20: Not satisfactory
🎯 This final section reflects how you perform not as a student completing pieces — but as a musician presenting a programme.
24/05/2025
Giám khảo chấm điểm một tác phẩm trong kỳ thi ABRSM như thế nào?
(English below)
Với mỗi tác phẩm, giám khảo ABRSM sử dụng 3 tiêu chí chấm điểm rõ ràng:
- Âm thanh & Kỹ thuật (Tone & technique)
→ Giám khảo đánh giá khả năng kiểm soát âm thanh, độ cân bằng giữa các tay, kiểm soát pedal và độ chính xác kỹ thuật.
- Trình bày & Biểu cảm (Communication & interpretation)
→ Bao gồm nhạc cảm, khả năng làm nổi bật tính chất của tác phẩm, xử lý nhịp độ, tương phản và phong cách.
- Chính xác & Hiểu tác phẩm (Accuracy & understanding)
→ Ghi nhận mức độ chính xác về cao độ, tiết tấu, sắc thái và nhận thức về cấu trúc, đặc điểm âm nhạc của bài.
📌 Mỗi tác phẩm được chấm tối đa 30 điểm theo 9 mức điểm (0–30), kèm mô tả chi tiết tại từng mốc như:
- Distinction (27–30 điểm): Biểu diễn tự tin, nhạc cảm rõ ràng, kiểm soát kỹ thuật vững vàng
- Merit (24–26 điểm): Có chất lượng biểu diễn tốt, một vài thiếu sót nhỏ
- Pass (20–23 điểm): Đáp ứng được yêu cầu cơ bản của tác phẩm
- Dưới 20 điểm: Thiếu kiểm soát rõ rệt về kỹ thuật hoặc âm nhạc
🎯 Việc đánh giá không dựa vào sở thích cá nhân, mà được chuẩn hóa bằng hướng dẫn đánh giá quốc tế của ABRSM – đảm bảo tính công bằng và nhất quán toàn cầu.
---------
How is a single piece assessed in the ABRSM exam?
Each piece is assessed using three distinct criteria:
- Tone & technique
→ This includes sound control, balance between hands, use of the pedal, and technical fluency.
- Communication & interpretation
→ The examiner considers musicality, style, pacing, contrasts, and the expressive impact of the performance.
- Accuracy & understanding
→ This covers pitch, rhythm, articulation, dynamic detail, and overall awareness of structure and musical character.
📌 Each piece is marked out of 30, using a 9-band scale (0–30), with descriptors such as:
- Distinction (27–30): Confident, musically compelling, technically assured
- Merit (24–26): Solid musical quality, with some lapses
- Pass (20–23): Meets the basic requirements of the piece
- Below 20: Significant issues with control or communication
🎯 Marking is not subjective – it follows ABRSM’s global assessment criteria to ensure fairness and consistency worldwide.
17/05/2025
Cách chấm điểm kỳ thi ABRSM Performance Grades
(English below)
📌 Tổng điểm tối đa: 150 điểm
Bài thi Performance gồm 4 tác phẩm và 1 phần đánh giá tổng thể. Cách tính điểm như sau:
• Tác phẩm 1: 30 điểm
• Tác phẩm 2: 30 điểm
• Tác phẩm 3: 30 điểm
• Tác phẩm 4: 30 điểm
• Performance as a whole (đánh giá tổng thể): 30 điểm
🎯 Mức điểm đạt được:
• Pass: từ 100 điểm
• Merit: từ 120 điểm
• Distinction: từ 130 điểm
--------------
How is the ABRSM Performance Grade exam marked?
📌 Total marks: 150
The Performance Grade includes 4 pieces and 1 overall assessment. Marks are awarded as follows:
• Piece 1: 30 marks
• Piece 2: 30 marks
• Piece 3: 30 marks
• Piece 4: 30 marks
• Performance as a whole: 30 marks
🎯 Grading boundaries:
• Pass: from 100 marks
• Merit: from 120 marks
• Distinction: from 130 marks
10/05/2025
Cách chấm điểm kỳ thi ABRSM Practical Grades
(English below)
📌 Tổng điểm tối đa: 150 điểm
Bài thi Practical của ABRSM bao gồm 6 phần. Cách phân bổ điểm như sau:
• Tác phẩm 1: 30 điểm
• Tác phẩm 2: 30 điểm
• Tác phẩm 3: 30 điểm
• Scales & Arpeggios: 21 điểm
• Sight-reading (thị tấu): 21 điểm
• Aural tests (nghe nhạc): 18 điểm
🎯 Mức điểm đạt được:
• Pass: từ 100 điểm
• Merit: từ 120 điểm
• Distinction: từ 130 điểm
---------
How is the ABRSM Practical Grade exam marked?
📌 Total marks: 150
The Practical exam consists of six components. Marks are distributed as follows:
• Piece 1: 30 marks
• Piece 2: 30 marks
• Piece 3: 30 marks
• Scales & Arpeggios: 21 marks
• Sight-reading: 21 marks
• Aural tests: 18 marks
🎯 Grading boundaries:
• Pass: from 100 marks
• Merit: from 120 marks
• Distinction: from 130 marks
02/05/2025
ABRSM chấm điểm một tác phẩm biểu diễn dựa trên tiêu chí nào?
(English Below)
Dù bạn thi Practical Grades hay Performance Grades, mỗi tác phẩm bạn trình diễn đều được chấm theo 3 tiêu chí rõ ràng:
- Kỹ thuật (Technique)
→ Độ chính xác, điều khiển âm thanh, xử lý khó khăn kỹ thuật (âm vực, tốc độ, đoạn chuyển...)
- Biểu cảm (Communication & Interpretation)
→ Giám khảo đánh giá cách bạn thể hiện ý tưởng âm nhạc, tinh thần tác phẩm, và khả năng truyền cảm xúc
- Tổng thể (Overall response)
→ Mức độ nhất quán, phong cách phù hợp, và ấn tượng nghệ thuật tổng thể
Mỗi tác phẩm có thang điểm tối đa là 30 điểm
Giám khảo không chấm theo cảm tính – mà theo mẫu đánh giá tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo công bằng và nhất quán trên toàn cầu.
-------
How Does ABRSM Assess a Piece?
Whether in Practical Grades or Performance Grades, each piece is assessed using three core criteria:
- Technique
→ Accuracy, tone control, fluency, and handling of technical challenges (range, tempo, transitions...)
- Communication & Interpretation
→ How well you express musical ideas, interpret the style, and convey emotion
- Overall Response
→ Consistency, stylistic awareness, and the overall artistic impression
Each piece is marked out of 30 points
Examiners don’t rely on personal taste – they use global standard marking criteria, ensuring fairness and consistency worldwide.
01/05/2025
ABRSM Performance Grades – Kỳ thi biểu diễn linh hoạt, tinh gọn và hiện đại
(English below)
Performance Grades là hình thức thi mới của ABRSM, được thiết kế cho thời đại kỹ thuật số – nơi biểu cảm và khả năng trình diễn được đặt lên hàng đầu.
📌 Thí sinh cần trình bày 4 tác phẩm:
- 3 bài chọn từ danh sách chính thức của ABRSM (Lists A, B, C)
- 1 bài tự chọn (own choice) hoặc tự sáng tác (original composition)
Kỳ thi được thực hiện bằng hình thức ghi hình video. Thí sinh chủ động thời gian luyện tập, chọn không gian biểu diễn phù hợp và gửi video lên hệ thống của ABRSM để chấm điểm.
Không yêu cầu:
- Thang âm & arpeggios
- Sight-reading
- Aural tests
Kỳ thi này phù hợp với những người học mong muốn rèn luyện khả năng biểu diễn, làm chủ sân khấu và thể hiện cá tính âm nhạc một cách tập trung và linh hoạt.
-------
ABRSM Performance Grades – Flexible, Focused, and Performance-Driven
Performance Grades are ABRSM’s modern exam format – designed for the digital age, where expression and communication take centre stage.
📌 Candidates perform 4 pieces:
- 3 from the official ABRSM repertoire lists (Lists A, B, C)
- 1 own-choice piece or original composition
The exam is video-based: candidates record their performance and upload it to ABRSM’s platform. They have full control over preparation time and performance setting.
Not required:
- Scales or arpeggios
- Sight-reading
- Aural tests
Ideal for learners who want to focus on expressive performance, stage presence, and individual artistry – in a flexible and self-paced format.
28/04/2025
ABRSM Practical Grades – Kỳ thi âm nhạc toàn diện nhất của ABRSM
(English below)
Practical Grades là hình thức thi lâu đời và toàn diện nhất của ABRSM, đánh giá năng lực biểu diễn qua cả kỹ thuật, nhạc cảm và khả năng đọc hiểu âm nhạc.
📌 Cấu trúc bài thi gồm 4 phần:
- Biểu diễn 3 tác phẩm – chọn từ danh sách chính thức (Lists A–B–C)
- Thang âm & Arpeggios – luyện kỹ thuật tay và trí nhớ âm nhạc
- Thị tấu (Sight-reading) – đọc và chơi một đoạn nhạc chưa biết trước
- Nghe nhạc (Aural tests) – kiểm tra khả năng nghe, phản xạ và cảm nhận hòa âm
Mỗi phần đều có vai trò riêng và được chấm theo tiêu chí chi tiết. Tổng điểm tối đa: 150 điểm, trong đó:
- Not pass: dưới 100
- Pass: từ 100
- Merit: từ 120
- Distinction: 130+
Đây là kỳ thi lý tưởng cho những người học muốn phát triển toàn diện kỹ năng biểu diễn – không chỉ chơi hay, mà còn hiểu và cảm được âm nhạc.
---------
ABRSM Practical Grades – ABRSM’s Most Comprehensive Music Exam
Practical Grades are ABRSM’s most established and holistic exams, assessing musical performance through technique, interpretation, and musical understanding.
📌 The exam consists of 4 sections:
- Performance of 3 pieces – chosen from official Lists A–B–C
- Scales & Arpeggios – developing control and memory
- Sight-reading – playing a short unseen piece
- Aural tests – assessing musical listening and response
Each element is scored individually and contributes to a total of 150 marks, with the following bands:
- Not pass: below 100
- Pass: from 100
- Merit: from 120
- Distinction: 130+
This exam is ideal for learners who aim to develop well-rounded musical performance skills — not just how to play, but how to listen, react and understand.