Đến giờ này mà vẫn chưa có Ai Eo?

Đến giờ này mà vẫn chưa có Ai Eo?

Share

This is, basically, just another page about English

23/02/2022



Just 4 you 2 know: Hôm nay trời đã có mưa lâm râm, dường như báo hiệu thời khắc giao mùa cho từng công dân của thành phố chẳng bao giờ ngủ. Chính vì thế, đề IELTS có khi sẽ hỏi bạn về thời tiết, và chúng mình ở đây để giúp các bạn với một vài từ vựng về chủ đề này.

Torrential rain: mưa như thác đổ

(Những cơn mưa kiểu này tôi và Sài Gòn không thiếu, chỉ thiếu ny thôi…)

Gale: gió giật lốc

(Gió mạnh đến mấy cũng không thổi hết người chưa có Ai Eo)

Unbroken sunshine: trời quang mây tạnh

(Trời không một gợn mây, thích hợp để học IELTS :>)

A cold spell: một đợt rét

(Không liên quan gì đến phép thuật đâu nhá!)

Hail: mưa đá

(Mong ai chưa biết đừng dùng chữ “ice rain” hay “rock rain” nữa ạ :

18/02/2022



Grammar: Hôm nay chúng ta sẽ đến với chuyên mục Ngữ pháp cùng nhà Ai Eo IELTS nhé, tiết mục chính sẽ là về CÁCH DÙNG TO, SO THAT, IN ORDER THAT, SO AS TO VÀ INORDER TO.

Cấu trúc này này dùng để diễn tả mục đích hành động, nhưng các bạn lưu ý chúng sẽ được chia thành 2 loại và có những điểm khác biệt rõ rệt đó nha!

1.So that và In order that

Công thức:

Clause + so that/in order that + S + modal verbs (NOT) + V

Example: I went to Germany so that/ in order that I can meet my partners. (1)

2.In order to, to và So as to

Công thức:

Clause + in order to/to/so as to + V-inf

Cụm này có thể áp dụng khi 2 chủ từ 2 câu giống nhau (Rewrite) và có giá trị như các chữ want, like, hope…

(Lưu ý: Trong các cụm trên, nếu chúng có NOT thì để NOT trước TO nhé!)

Example: I went to Germany in order to/to/so as to meet my partners. (2)

Lưu ý: Tùy vào ngữ cảnh mà cách sử dụng “in order to” và “to” sẽ khác nhau.

Hãy cùng mình xem qua ví dụ:

I went to Germany in order not to meet my partners.

(Tôi đến đây “để” không gặp đối đồng nghiệp -> tôi đang trốn đồng nghiệp)

I went to Germany not to meet my partners.

(Tôi đến đây không phải để gặp đồng nghiệp -> mà để làm chuyện khác)

Tuy điểm ngữ pháp này tương đối dễ sử dụng, các bạn đừng quên luyện tập để có thể ứng dụng thành thạo các cụm từ này cho bài Writing hay khi nói chuyện nha. Chúc các bạn yêu thành công

16/02/2022


Just 4 you 2 know: Khác với thông lệ mọi ngày, bài đăng hôm nay sẽ không nhân dịp gì cả. Nhưng mà, vì mình mới mua một bé hamster đáng yêu, chúng ta sẽ bàn về một số từ vựng liên quan đến chủ đề thú cưng nhé!

Domestic pig (n): lợn cảnh 🐷

(Chúng ta nuôi lợn cảnh làm thú cưng, nên lần sau nếu được hỏi hãy dùng từ này để tránh gây hiểu lầm nhé)

Gecko (n): tắc kè 🦎

(Nuôi tắc kè là một công việc kì công và đòi hỏi sự kiên nhẫn rất cao đó nha)

Canary (n): chim hoàng yến 🐦

(Thú vui nuôi chim cảnh từ lâu đã gắn liền trong văn hóa của người dân nước mình)

Hedgehog (n): nhím 🦔

(Thông tin bên lề: lông nhím có thể sử dụng để chế tác thành thuốc, và nhím cùng với thú mỏ vịt đẻ trứng đó nha)

Gerbil (n): chuột nhảy 🐁

(Một loại thú cưng đáng yêu vô cùng, đặc biệt hơn khi chúng chỉ ngủ 2 giờ rồi thức dậy 2 giờ và lặp lại như thế trong cả 1 ngày)

Kennel (n): cái cũi 🏡

(Cũi này thường được lấy làm nhà cho các bé chó, đôi khi là cả các bạn FA để núp khỏi sự cô đơn :)) )

Whiskers (n): râu (của động vật như mèo… hay bất cứ con gì có râu) 🐱

(Mình chẳng có gì nhiều để nói về từ này, ngoài việc râu làm lũ mèo trông sang chảnh đến thấy phát ghét!)

Để nói về điểm tốt của các bé thú cưng thì vô vàn, nên đừng chần chừ để tìm cho mình một người bạn đáng yêu nhé. Hy vọng những từ vựng ở trên sẽ giúp các bạn nếu gặp phải chủ đề thú cưng khi đi thi hoặc hữu ích khi tán gẫu nha.

See yah till next time!

13/02/2022


Just 4 you 2 know: Ngày mai là ngày mà những ai không có “ai eo” rất mong chờ: Valentine. Cùng nhà Ai Eo IELTS bổ sung thêm một ít từ vựng để gây ấn tượng với crush và người eo nhé!

1.Infatuation (n): mê đắm

Example: Crushes, IELTS and infatuation, comes and goes… every two years.

(Dùng từ này trong bài Writing hay thơ tán crush đều xứng đáng được điểm 10)

2.Carnation (n): hoa cẩm chướng

Example: The groom usually wears a single white carnation to match the brides dress.

(Hoa cẩm chướng tượng trưng cho tình yêu và sự chung thủy - món quà tuyệt vời dành tặng cho người bạn yêu quý)

3.Endearment (n): sự quý mến

Example: The language of flowers is a language of love, endearment and respect.

(Một từ nữa nên được áp dụng thay cho những từ “love”, “like” để tạo ấn tượng nà :3)

4.Flirt (v): tán tỉnh

Example: A woman will flirt with anyone in the world as long as other people are looking on.
- Oscar Wilde -

(Chắc cũng có nhiều bạn đọc bài này chẳng được tán tỉnh mấy… vì các bạn và mình đều FA mà…)

5.Suitor (n): người cầu hôn

Example: She not only rejects all of her suitors but also pokes fun at them.

(Tuy chúng mình có liệt kê từ này, nhưng khi nhận chocolate của crush thì chưa chắc là cầu hôn đâu nhé. Trên đời có tồn tại thứ gọi là: CHOCOLATE TÌNH BẠN :

12/02/2022

: Học tiếng Anh trong thời đại số (Part 1)

Bước vào kỉ nguyên mới với thế giới vận động không ngừng, công nghệ kĩ thuật phát triển ảnh hưởng trực tiếp đến mọi khía cạnh trong đời sống, thay đổi cách chúng ta sử dụng cũng như tiếp thu những kiến thức thông thường, tiêu biểu nhất không gì khác ngoài việc học tiếng Anh. Hôm nay, các bạn hãy cùng chúng mình luận bàn về việc học ngôn ngữ này trong thời đại số nhé!

1. Vì sao lại là tiếng Anh?

- Tiếng Anh từ lâu đã được phổ biến khắp toàn cầu bởi sự bành trướng của Đế quốc Anh trong quá khứ, cùng với việc luôn được xem như một trong những ngôn ngữ dễ học nhất nên không có gì quá ngạc nhiên khi hiện nay có đến 1.348 tỉ người sử dụng tiếng Anh (2021, theo số liệu của Statista).

- Tuy vậy, tỉ lệ thành thạo ngôn ngữ phổ biến toàn cầu này ở nước ta lại chỉ được đánh giá ở mức thấp, xếp hạng thứ 66/112 nước không dùng tiếng Anh như tiếng mẹ đẻ (2020, theo số liệu của EF EPI), khiến việc trau dồi và rèn luyện ngôn ngữ này ngày càng cấp bách và là một vấn đề đáng được lưu tâm để không trở nên thua kém với bạn bè quốc tế và trong khu vực, dẫn đến nhiều hậu quả về sau.

2. Vậy học tiếng Anh làm gì cơ chứ?

- Trước tiên, việc thông thạo hay sở hữu những chứng chỉ liên quan đến tiếng Anh sẽ là bước đệm tuyệt vời cho con đường học tập và sự nghiệp. Bạn có biết, kể từ năm 2019, đạt điểm IELTS ở mức 4.0 sẽ được quy đổi thành 10 điểm tốt nghiệp môn tiếng Anh? Hình dung việc chưa gì đã lợi thế hơn khối người hẳn sẽ sung sướng biết nhường nào.

- Hay khi đi du học, tiếng Anh sẽ là ngôn ngữ căn bản nhất cần nắm vững, góp phần vào tiêu chuẩn để đánh trình độ của thí sinh trong quá trình xét học bổng ra nước ngoài.

- Số liệu về vốn đầu tư từ nước ngoài vào Việt Nam (FDI) cũng đáng được lưu tâm, khi vào năm 2020 nước ta thu hút tới 31,15 tỷ USD (số liệu của Cục Đầu tư nước ngoài), một minh chứng rõ nét cho sự hội nhập của nền kinh tế. Câu hỏi đặt ra khi có quá nhiều nước sẽ bước vào thị trường Việt Nam, ngôn ngữ nào sẽ được sử dụng nhiều nhất, hẳn các bạn có thể tự trả lời.

- Ngoài ra, những nguyên do như nhu cầu trải nghiệm ngôn ngữ mới, cải thiện khả năng giao tiếp hay mong muốn được kết bạn bốn phương hay những giá trị tinh thần khác cũng thôi thúc chúng ta học tiếng Anh.

Sau khi mình trình bày đôi chút, hy vọng các bạn đã nhận ra được giá trị mà tiếng Anh mang lại, cũng như tìm thấy cho mình động lực để học ngôn ngữ nhé. Ở số tiếp theo, chúng ta sẽ nói về việc học tiếng Anh ra sao trong thời đại có phần “nhộn nhịp” này. Hẹn gặp lại các bạn nha!

(Lưu ý: Bài viết là quan điểm cá nhân của tác giả)

08/02/2022

Sao thầy cô trông bất ngờ vậy... 🥺

31/01/2022



Just 4 u 2 know: Chỉ còn vài ngày nữa thôi là chúng ta sẽ đón chào năm mới rồi, cùng nhà Ai Eo IELTS tiếp tục series từ vựng Tết nha!

1. Kumquat tree (n): câu quất
(Ngoài hoa mai hay hoa đào, cây quất cũng được lựa chọn để chưng vì tượng trưng cho may mắn, tài lộc và sức khỏe đó nha)
2. Custard apple (n): trái mãng cầu
(Trái đầu tiên trong mâm ngũ quả, và cho vài bạn kén ăn thì mãng cầu ngon không thua gì táo đâu đó)
3. Fig (n): trái sung
(Mình vẫn chưa hiểu tại sao lại phải “xoài, sung” :D)
4. Parallel (n): câu đối
(Cung hỷ tấn tài - Tấn tài tấn lộc, câu đối hiện diện như lời chúc thanh lịch trong mỗi nhà ngày xuân)
5. Lion dance (n): múa lân
(Chẳng hiểu sao người ta không gọi là “unicorn dance” nhỉ?)
6. Taboo (n): điều cấm kị
(Không được quét nhà ngày mùng Một, nhưng được cắn hạt dưa rớt xuống đất…)
7. Red envelop (n): bao lì xì
Cuối cùng, chúc mọi người năm mới khỏe mạnh và hạnh phúc, ai được lì xì thì tiền vô như nước, ai đi lì xì thì tiền ra nhỏ giọt cà phê (vô lý hết sức). Happy new year, and see you next time

28/01/2022

Lì xì Tết muộn... 😬🙃

23/01/2022


Just 4 u 2 know: Tết chuẩn bị đến rồi mọi người ơi, cùng nhà Ai Eo IELTS "review" vài từ vựng mới mà Tết không thể thiếu nào!
1. Before New Year's Eve (n): tất niên
(Tất niên là dịp tuyệt vời để gặp gỡ bãn bè và gia đình, cùng chia sẻ buồn vui và chuẩn bị cho năm sắp tới)
2. Orchid (n): hoa lan
(Không biết nhà mọi người ra sao, chứ nhà mình năm nào cũng phải có vài chậu Phong Lan để vui nhà vui cửa bên cạnh cành hoa mai và đào)
3. Roasted watermelon seeds (n): hạt dưa
(Đi siêu thị mua hạt dưa, hạt hướng dương chuẩn bị thôi nào!)
4. Calligraphy pictures (n): Thư pháp
(Nghệ thuật Thư pháp là một nét đẹp cần được gìn giữ của ngày Tết cổ truyền Việt Nam)
5. First caller (n): người đi xông đất
(Ai số đỏ chuẩn bị đi xông đất nhận ít lộc đầu năm nha)
6. Firecrakers (n): pháo
(Pháo này được kết thành dây đốt lên nổ đôm đốp chứ hong phải pháo hoa (firework) đâu)
7. The kitchen god (n): ông Công ông Táo
Cuối cùng, mọi người nhớ là Thứ Ba tuần sau là ngày cúng ông Táo, đừng quên gửi nguyện cầu cho một năm mới bình an. Và đừng quên theo dõi trang của chúng mình để đón chờ những content vui vẻ nha!!!
See yah ❤

20/01/2022

Bỗng nhiên nghi ngờ việc học phát âm của bản thân

17/01/2022


Tâm bất biến giữa dòng đời vạn biến 🥴

15/01/2022


Just 4 u 2 know: Chuẩn bị thi cuối học kì rồi, mọi người đã ôn bài chưa đó? Nếu vẫn còn chưa biết phải ôn gì, hãy cùng nhà Ai Eo IELTS tham khảo một vài từ vựng về chủ đề Thi cử để an ủi… bài thi ngày mai nhé :))

1.Swot up on (sth) (v): cày, học miệt mài

Example: He is swotting up on her maths.

(Chưa học thì giờ là lúc nên cày dần rồi đó, tới mai thì hong kịp đâu)

2.Cram (v): học nhiều thứ trong thời gian ngắn trước thi

Example: He's cramming for his final exams.

(Một tối học đủ cả toán lý hóa văn anh xong tẩu hỏa nhập ma)

3.use a crib sheet (v): dùng phao :))

Example: He has found a way to use a crib sheet in school exams.

(Một cách nói văn vở thay thế cho từ “cheat”, tuy nhiên vẫn luôn bị nghiêm cấm khi thi nha)

4.scrape a pass (v): vừa đủ đậu

Example: Ka just managed to scrape a pass without studying anything.

(Đứa được 9 điểm thì rầu rĩ, người đủ 5 điểm lại ăn mừng - cảm giác này chắc ai cũng đã từng trải qua)

5.Burn the midnight oil: thức xuyên đêm

Example: I think I have to burn the midnight oil for the test tomorrow.

(Về đêm yên tĩnh, dễ học hơn nhưng lỡ ngủ quên thì xui lắm đó nha)

6.Mock test (n): thi thử

Example: I have taken 5 mock tests before the real test.

(Đằng sau mấy bài tập thầy cô giao có đề thi năm trước đó, cũng là tài nguyên đáng khai thác để thi tốt hơn)

7.straight-A (adj): đạt kết quả tốt nhất cho tất cả các môn

Example: She had always been a straight-A student because she is hard-working.

Cuối cùng, xin chúc tất cả mọi người đều thi thiệt là tốt, đặc biệt ai thi trắc nghiệm lụi dính hết luôn để chúng ta đều đón Tết tưng bừng cho những dự định năm sắp tới.

See yah

Want your school to be the top-listed School/college in Ho Chi Minh City?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Telephone

Website

Address

Ho Chi Minh City