04/08/2026
HỌC TIẾNG TRUNG ONLINE THEO CHỦ ĐỀ: Ở SÂN BAY – LÀM THỦ TỤC & CẤT CÁNH ✈️
Đi sân bay mà muốn hỏi quầy làm thủ tục, gửi hành lý, chọn ghế gần cửa sổ hay hỏi cửa lên máy bay bằng tiếng Trung thì nói thế nào?
Trong bài học chủ đề Ở sân bay – Làm thủ tục & Cất cánh, Tiếng Trung YongMing cùng bạn luyện những từ vựng và mẫu câu rất thực tế khi đi du lịch hoặc di chuyển bằng máy bay.
📌 Từ vựng trọng điểm
• 机场 (jīchǎng) – sân bay
• 机票 (jīpiào) – vé máy bay
• 护照 (hùzhào) – hộ chiếu
• 登机手续 (dēngjī shǒuxù) – thủ tục lên máy bay
• 值机柜台 (zhíjī guìtái) – quầy làm thủ tục
• 托运行李 (tuōyùn xíngli) – hành lý ký gửi
• 安检 (ānjiǎn) – kiểm tra an ninh
• 登机口 (dēngjīkǒu) – cửa lên máy bay
• 行李车 (xíngli chē) – xe hành lý
• 延误 (yánwù) – trễ chuyến bay
• 起飞 (qǐfēi) – cất cánh
• 靠窗座位 (kàochuāng zuòwèi) – ghế gần cửa sổ
• 靠过道座位 (kào guòdào zuòwèi) – ghế gần lối đi
📌 Cấu trúc ngữ pháp ứng dụng
在……办理……
Làm thủ tục ở……
Ví dụ:
在A柜台办理登机手续。
Làm thủ tục lên máy bay tại quầy A.
把 + N1 + 给 + N2
Đưa N1 cho N2
Ví dụ:
请把护照和机票给我。
Vui lòng đưa hộ chiếu và vé máy bay cho tôi.
一边……一边……
Vừa…… vừa……
Ví dụ:
我一边走路,一边看手机。
Tôi vừa đi vừa xem điện thoại.
📌 Mẫu câu thường dùng ở sân bay
请问,去北京的航班在哪里办理登机手续?
Xin hỏi, chuyến bay đi Bắc Kinh làm thủ tục ở đâu?
我可以托寄我的座位吗?
Tôi có thể chọn ghế của mình không?
这个行李要托运吗?
Hành lý này có cần ký gửi không?
请出示您的护照和机票。
Vui lòng xuất trình hộ chiếu và vé máy bay.
登机口在哪里?
Cửa lên máy bay ở đâu?
Học tiếng Trung theo chủ đề giúp bạn ghi nhớ từ vựng có ngữ cảnh, biết cách đặt câu và luyện phản xạ trong những tình huống giao tiếp thực tế.
Nếu bạn đang muốn học tiếng Trung Online theo hướng dễ hiểu, bài bản và có thể ứng dụng từng chút mỗi ngày, hãy nhắn tin Fanpage hoặc liên hệ Hotline để được tư vấn lớp học phù hợp tại Tiếng Trung YongMing.
📌 Nhắn tin trực tiếp cho Fanpage: https://www.facebook.com/profile.php?id=61574008775604
—
📍 TIẾNG TRUNG YONG MING - Đồng hành cùng bạn chinh phục Tiếng Trung
☎ Hotline: 0763 160 378