Tiếng Trung YongMing

Tiếng Trung YongMing HSK - TOCFL - GIAO TIẾP

HỌC TIẾNG TRUNG ONLINE THEO CHỦ ĐỀ: Ở SÂN BAY – LÀM THỦ TỤC & CẤT CÁNH ✈️Đi sân bay mà muốn hỏi quầy làm thủ tục, gửi hà...
04/08/2026

HỌC TIẾNG TRUNG ONLINE THEO CHỦ ĐỀ: Ở SÂN BAY – LÀM THỦ TỤC & CẤT CÁNH ✈️

Đi sân bay mà muốn hỏi quầy làm thủ tục, gửi hành lý, chọn ghế gần cửa sổ hay hỏi cửa lên máy bay bằng tiếng Trung thì nói thế nào?

Trong bài học chủ đề Ở sân bay – Làm thủ tục & Cất cánh, Tiếng Trung YongMing cùng bạn luyện những từ vựng và mẫu câu rất thực tế khi đi du lịch hoặc di chuyển bằng máy bay.

📌 Từ vựng trọng điểm

• 机场 (jīchǎng) – sân bay
• 机票 (jīpiào) – vé máy bay
• 护照 (hùzhào) – hộ chiếu
• 登机手续 (dēngjī shǒuxù) – thủ tục lên máy bay
• 值机柜台 (zhíjī guìtái) – quầy làm thủ tục
• 托运行李 (tuōyùn xíngli) – hành lý ký gửi
• 安检 (ānjiǎn) – kiểm tra an ninh
• 登机口 (dēngjīkǒu) – cửa lên máy bay
• 行李车 (xíngli chē) – xe hành lý
• 延误 (yánwù) – trễ chuyến bay
• 起飞 (qǐfēi) – cất cánh
• 靠窗座位 (kàochuāng zuòwèi) – ghế gần cửa sổ
• 靠过道座位 (kào guòdào zuòwèi) – ghế gần lối đi

📌 Cấu trúc ngữ pháp ứng dụng

在……办理……
Làm thủ tục ở……

Ví dụ:
在A柜台办理登机手续。
Làm thủ tục lên máy bay tại quầy A.

把 + N1 + 给 + N2
Đưa N1 cho N2

Ví dụ:
请把护照和机票给我。
Vui lòng đưa hộ chiếu và vé máy bay cho tôi.

一边……一边……
Vừa…… vừa……

Ví dụ:
我一边走路,一边看手机。
Tôi vừa đi vừa xem điện thoại.

📌 Mẫu câu thường dùng ở sân bay

请问,去北京的航班在哪里办理登机手续?
Xin hỏi, chuyến bay đi Bắc Kinh làm thủ tục ở đâu?

我可以托寄我的座位吗?
Tôi có thể chọn ghế của mình không?

这个行李要托运吗?
Hành lý này có cần ký gửi không?

请出示您的护照和机票。
Vui lòng xuất trình hộ chiếu và vé máy bay.

登机口在哪里?
Cửa lên máy bay ở đâu?

Học tiếng Trung theo chủ đề giúp bạn ghi nhớ từ vựng có ngữ cảnh, biết cách đặt câu và luyện phản xạ trong những tình huống giao tiếp thực tế.

Nếu bạn đang muốn học tiếng Trung Online theo hướng dễ hiểu, bài bản và có thể ứng dụng từng chút mỗi ngày, hãy nhắn tin Fanpage hoặc liên hệ Hotline để được tư vấn lớp học phù hợp tại Tiếng Trung YongMing.

📌 Nhắn tin trực tiếp cho Fanpage: https://www.facebook.com/profile.php?id=61574008775604



📍 TIẾNG TRUNG YONG MING - Đồng hành cùng bạn chinh phục Tiếng Trung
☎ Hotline: 0763 160 378

03/08/2026

HỌC TIẾNG TRUNG ONLINE QUA BÀI ĐỌC: 写给自己的第 3 封信 ✉️

Có những đoạn tiếng Trung rất phù hợp để luyện đọc hiểu vì câu chữ ngắn gọn, giàu ý nghĩa và dễ liên hệ với cuộc sống hằng ngày.

Bài đọc hôm nay tại Tiếng Trung YongMing mang chủ đề:

写给自己的第 3 封信
Bức thư thứ ba viết cho chính mình

📖 Trích trong sách 999 bức thư gửi cho chính mình.

📌 Câu đáng nhớ trong bài:

请允许自己犯错。
Qǐng yǔnxǔ zìjǐ fàncuò.
Hãy cho phép bản thân được phạm sai lầm.

Bài đọc nhắn nhủ rằng:
Bạn có thể là một người mạnh mẽ, luôn muốn bản thân làm thật tốt mọi việc. Nhưng nghiêm khắc quá mức với chính mình không phải lúc nào cũng là điều tốt. Không cần quá vội vàng, vì những nỗ lực của bạn rồi sẽ được thời gian chứng minh.

📌 Một số cụm từ đáng học:

• 要强 (yàoqiáng) – có ý chí, không chịu thua
• 时时刻刻 (shíshí kè kè) – mọi lúc, mọi thời điểm
• 要求自己 (yāoqiú zìjǐ) – yêu cầu bản thân
• 百分之百 (bǎi fēn zhī bǎi) – một trăm phần trăm
• 期望值 (qīwàng zhí) – mức kỳ vọng
• 苛求 (kēqiú) – đòi hỏi khắt khe
• 允许 (yǔnxǔ) – cho phép
• 犯错 (fàncuò) – phạm sai lầm
• 着急 (zháojí) – vội vàng, sốt ruột
• 兑现 (duìxiàn) – thực hiện, biến thành hiện thực

Học tiếng Trung qua bài đọc ngắn giúp bạn vừa rèn khả năng đọc hiểu, vừa tích lũy thêm từ vựng và cách diễn đạt tự nhiên trong tiếng Trung hiện đại.

Nếu bạn đang muốn học tiếng Trung Online theo hướng bài bản, dễ hiểu và có nội dung học gần gũi, hãy nhắn tin Fanpage hoặc liên hệ Hotline để được tư vấn lớp học phù hợp tại Tiếng Trung YongMing.

📌 Nhắn tin trực tiếp cho Fanpage: https://www.facebook.com/profile.php?id=61574008775604



📍 TIẾNG TRUNG YONG MING - Đồng hành cùng bạn chinh phục Tiếng Trung
☎ Hotline: 0763 160 378

HỌC TIẾNG TRUNG ONLINE: MỖI NGÀY 1 ĐIỂM NGỮ PHÁP – CÂU CHỮ 是 📘Khi mới bắt đầu học tiếng Trung, 是 là một điểm ngữ pháp nề...
31/07/2026

HỌC TIẾNG TRUNG ONLINE: MỖI NGÀY 1 ĐIỂM NGỮ PHÁP – CÂU CHỮ 是 📘

Khi mới bắt đầu học tiếng Trung, 是 là một điểm ngữ pháp nền tảng nhưng rất dễ dùng nhầm nếu chưa hiểu đúng ngữ cảnh.

Trong bài học hôm nay, Tiếng Trung YongMing cùng bạn học:

CÂU CHỮ 是 – HSK 1
Dùng để khẳng định, nhận định bản chất, sự vật, sự việc hoặc con người.

📌 Công thức cần nhớ

Chủ ngữ + 是 + Danh từ

Ví dụ:

我是学生。
Wǒ shì xuésheng.
Tôi là học sinh.

这是我的书。
Zhè shì wǒ de shū.
Đây là quyển sách của tôi.

📌 Chức năng chính của 是

• Giới thiệu, xác nhận danh tính người hoặc sự vật.
• Xác định nghề nghiệp, quốc tịch, chức vụ.
• Nói về nguồn gốc, thuộc tính hoặc mối quan hệ.

📌 Góc dễ nhầm

Không dùng 是 trước động từ chính.

❌ 我是去学校。
Sai cấu trúc.

✅ 我去学校。
Wǒ qù xuéxiào.
Tôi đi đến trường.

📌 Mẹo ghi nhớ nhanh

是 thường đứng sau chủ ngữ, dùng để xác định “là ai / là gì”.
Không dùng 是 để nói hành động chính như đi, ăn, học, làm…

Học ngữ pháp tiếng Trung từ đầu cần đi chắc từng điểm nhỏ: hiểu công thức, biết chức năng và luyện ví dụ đúng ngữ cảnh.

Nếu bạn đang muốn học tiếng Trung Online theo lộ trình rõ ràng, dễ hiểu và phù hợp cho người mới bắt đầu, hãy nhắn tin Fanpage hoặc liên hệ Hotline để được tư vấn lớp học phù hợp tại Tiếng Trung YongMing.

📌 Nhắn tin trực tiếp cho Fanpage: https://www.facebook.com/profile.php?id=61574008775604



📍 TIẾNG TRUNG YONG MING - Đồng hành cùng bạn chinh phục Tiếng Trung
☎ Hotline: 0763 160 378

HỌC TIẾNG TRUNG ONLINE THEO CHỦ ĐỀ: ĐI NGÂN HÀNG – GIAO DỊCH TÀI CHÍNH 🏦Khi đến ngân hàng, bạn sẽ nói thế nào bằng tiếng...
27/07/2026

HỌC TIẾNG TRUNG ONLINE THEO CHỦ ĐỀ: ĐI NGÂN HÀNG – GIAO DỊCH TÀI CHÍNH 🏦

Khi đến ngân hàng, bạn sẽ nói thế nào bằng tiếng Trung để mở tài khoản, rút tiền, chuyển khoản, hỏi giấy tờ cần chuẩn bị hoặc kiểm tra biên lai?

Trong bài học chủ đề Đi ngân hàng – Giao dịch tài chính, Tiếng Trung YongMing cùng bạn luyện các từ vựng và mẫu câu rất thực tế, dễ gặp trong đời sống hằng ngày.

📌 Nội dung học gồm:

• Từ vựng trọng điểm
银行 (yínháng) – ngân hàng
账户 (zhànghù) – tài khoản
存款 (cúnkuǎn) – tiền gửi
取款 (qǔkuǎn) – rút tiền
转账 (zhuǎnzhàng) – chuyển khoản
余额 (yú’é) – số dư
身份证 (shēnfènzhèng) – chứng minh nhân dân
密码 (mìmǎ) – mật khẩu
利息 (lìxí) – lãi suất
信用卡 (xìnyòngkǎ) – thẻ tín dụng
收据 (shōujù) – biên lai
服务费 (fúwùfèi) – phí dịch vụ

• Cấu trúc ngữ pháp ứng dụng

想要 + V + …
我想要办一张银行卡。
Tôi muốn làm một thẻ ngân hàng.

能……吗?
我能在这里取钱吗?
Tôi có thể rút tiền ở đây không?

需要 + N
我需要银行卡和身份证。
Tôi cần thẻ ngân hàng và chứng minh nhân dân.

• Mẫu câu thường dùng tại ngân hàng

我想开一个银行账户。
Tôi muốn mở một tài khoản ngân hàng.

请问需要什么材料?
Xin hỏi cần mang theo giấy tờ gì?

我想存一些钱。
Tôi muốn gửi một ít tiền.

我想取500元。
Tôi muốn rút 500 tệ.

可以用手机银行转账吗?
Có thể chuyển khoản bằng ngân hàng trên điện thoại không?

📌 Một số nghiệp vụ phổ biến trong bài:
开户 – mở tài khoản
存款 – gửi tiền
取款 – rút tiền
转账 – chuyển khoản
缴费 – thanh toán hóa đơn

Học tiếng Trung theo chủ đề giúp bạn ghi nhớ từ vựng có ngữ cảnh, biết cách đặt câu và luyện phản xạ trong những tình huống giao tiếp thực tế.

Nếu bạn đang muốn học tiếng Trung Online theo hướng dễ hiểu, bài bản và có thể ứng dụng từng chút mỗi ngày, hãy nhắn tin Fanpage hoặc liên hệ Hotline để được tư vấn lớp học phù hợp tại Tiếng Trung YongMing.

📌 Nhắn tin trực tiếp cho Fanpage: https://www.facebook.com/profile.php?id=61574008775604



📍 TIẾNG TRUNG YONG MING - Đồng hành cùng bạn chinh phục Tiếng Trung
☎ Hotline: 0763 160 378

HỌC TIẾNG TRUNG ONLINE QUA MEME: BÌNH THƯỜNG QUEN LẮM, ĐI THI LẠI THẤY LẠ 😄Có bao giờ bạn học từ vựng tiếng Trung, nhìn ...
24/07/2026

HỌC TIẾNG TRUNG ONLINE QUA MEME: BÌNH THƯỜNG QUEN LẮM, ĐI THI LẠI THẤY LẠ 😄

Có bao giờ bạn học từ vựng tiếng Trung, nhìn trong vở thì thấy quen, nhưng đến lúc làm bài thi lại bỗng nhiên… không nhận ra nữa không?

Hôm nay, Tiếng Trung YongMing cùng bạn học một câu meme rất đúng tâm trạng của người học ngoại ngữ:

📌 Câu tiếng Trung hôm nay:

这些单词我平时都见过,
一到考试它们就假装不认识我。

Zhèxiē dāncí wǒ píngshí dōu jiànguo,
yí dào kǎoshì tāmen jiù jiǎzhuāng bú rènshi wǒ.

Bình thường từ nào mình cũng từng gặp rồi,
nhưng cứ đến lúc thi là tụi nó giả vờ không quen mình.

📌 Ghi nhớ nhanh:

• 见过 (jiànguo) – từng gặp, từng thấy
• 假装 (jiǎzhuāng) – giả vờ
• 一到……就…… – cứ đến lúc…… là……

📌 Mẫu câu dễ ứng dụng:

一到考试,我就紧张。
Yí dào kǎoshì, wǒ jiù jǐnzhāng.
Cứ đến lúc thi là tôi căng thẳng.

Học tiếng Trung qua meme giúp bạn ghi nhớ từ vựng và cấu trúc câu theo cách nhẹ nhàng hơn, dễ liên tưởng hơn và bớt cảm giác khô khan khi học.

Nếu bạn đang muốn học tiếng Trung Online theo hướng dễ hiểu, có hệ thống và được hướng dẫn từng bước, hãy nhắn tin Fanpage hoặc liên hệ Hotline để được tư vấn lớp học Online tại Tiếng Trung YongMing.

📌 Nhắn tin trực tiếp cho Fanpage: https://www.facebook.com/profile.php?id=61574008775604



📍 TIẾNG TRUNG YONG MING - Đồng hành cùng bạn chinh phục Tiếng Trung
☎ Hotline: 0763 160 378

HỌC TIẾNG TRUNG ONLINE: NẮM CHẮC CÂU CHỮ 是 NGAY TỪ HSK 1 📘Khi mới học tiếng Trung, 是 là một trong những cấu trúc nền tản...
24/07/2026

HỌC TIẾNG TRUNG ONLINE: NẮM CHẮC CÂU CHỮ 是 NGAY TỪ HSK 1 📘

Khi mới học tiếng Trung, 是 là một trong những cấu trúc nền tảng cần nắm thật chắc.
Dùng đúng 是, bạn có thể giới thiệu bản thân, nghề nghiệp, quan hệ và xác định thông tin một cách rõ ràng hơn.

Trong bài học hôm nay, Tiếng Trung YongMing cùng bạn học điểm ngữ pháp:

CÂU CHỮ 是
Dùng để giới thiệu hoặc xác định danh tính, nghề nghiệp, quan hệ và phân loại.

📌 Công thức cần nhớ

• Khẳng định:
Chủ ngữ + 是 + Danh từ / Cụm danh từ

• Phủ định:
Chủ ngữ + 不是 + Danh từ / Cụm danh từ

• Nghi vấn:
Chủ ngữ + 是 + Danh từ / Cụm danh từ + 吗?

📌 Ví dụ dễ hiểu

我是汉语老师。
Wǒ shì Hànyǔ lǎoshī.
Tôi là giáo viên tiếng Trung.

她不是我的同学。
Tā bú shì wǒ de tóngxué.
Cô ấy không phải là bạn học của tôi.

📌 Ghi nhớ nhanh

Khi miêu tả tính chất thông thường, không dùng 是 trước tính từ.

✅ 她很漂亮。
Cô ấy rất xinh đẹp.

❌ 她是很漂亮。

Học ngữ pháp tiếng Trung từ đầu cần đi đúng nền tảng: hiểu công thức, biết ngữ cảnh dùng và luyện ví dụ đủ nhiều để tránh nhầm lẫn.

Nếu bạn đang muốn học tiếng Trung Online theo lộ trình rõ ràng, dễ hiểu và phù hợp cho người mới bắt đầu, hãy nhắn tin Fanpage hoặc liên hệ Hotline để được tư vấn lớp học phù hợp tại Tiếng Trung YongMing.

📌 Nhắn tin trực tiếp cho Fanpage: https://www.facebook.com/profile.php?id=61574008775604



📍 TIẾNG TRUNG YONG MING - Đồng hành cùng bạn chinh phục Tiếng Trung
☎ Hotline: 0763 160 378

23/07/2026

HỌC TIẾNG TRUNG ONLINE QUA PODCAST HSK 3: 我的一天 🎧

Bạn muốn luyện nghe tiếng Trung nhưng chưa biết bắt đầu từ những chủ đề nào cho gần gũi và dễ áp dụng?

Trong tập đầu tiên của 《永铭聊天室》, Tiếng Trung YongMing cùng bạn học chủ đề:

我的一天
Wǒ de yì tiān
Một ngày của tôi

📌 Tiêu đề tập podcast:
一天怎么安排?
Yì tiān zěnme ānpái?
Một ngày nên sắp xếp như thế nào?

Nội dung xoay quanh cuộc trò chuyện giữa MC 永铭 và khách mời 小林 – một sinh viên đại học, chia sẻ về lịch sinh hoạt hằng ngày, cách sắp xếp thời gian học tập, nghỉ ngơi và duy trì thói quen tốt.

📌 Bạn sẽ luyện được các nội dung giao tiếp như:

• Kể về một ngày của mình bằng tiếng Trung
• Hỏi và trả lời về thời gian sinh hoạt
• Trình bày thứ tự các hoạt động trong ngày
• Nói về việc học, nghỉ ngơi, đi học, làm bài tập
• Chia sẻ cách cân bằng giữa học tập và nghỉ ngơi

📌 Từ vựng trọng điểm trong bài:

• 听众 (tīngzhòng) – thính giả
• 话题 (huàtí) – chủ đề trò chuyện
• 平常 (píngcháng) – bình thường, thường ngày
• 起床 (qǐchuáng) – thức dậy
• 发现 (fāxiàn) – phát hiện, nhận ra
• 改变 (gǎibiàn) – thay đổi
• 复习 (fùxí) – ôn tập
• 休息 (xiūxi) – nghỉ ngơi
• 安排 (ānpái) – sắp xếp
• 浪费 (làngfèi) – lãng phí
• 适合 (shìhé) – phù hợp

📌 Ngữ pháp đáng chú ý:

一……就……
Hễ/vừa…… thì……
Ví dụ: 我一听到手机的声音就起床。

一边……一边……
Vừa…… vừa……
Ví dụ: 我常常一边听中文,一边看外面。

越来越……
Ngày càng……
Ví dụ: 我越来越习惯早一点儿起床了。

只要……就……
Chỉ cần…… thì……
Ví dụ: 只要每天把几件重要的事做好,就不会浪费时间。

Học tiếng Trung qua podcast giúp bạn luyện nghe trong ngữ cảnh thật, đồng thời học được cách dùng từ, đặt câu và diễn đạt tự nhiên hơn theo từng chủ đề.

Nếu bạn đang muốn học tiếng Trung Online theo lộ trình rõ ràng, có luyện nghe, từ vựng, ngữ pháp và hội thoại ứng dụng, hãy nhắn tin Fanpage hoặc liên hệ Hotline để được tư vấn lớp học phù hợp tại Tiếng Trung YongMing.

📌 Nhắn tin trực tiếp cho Fanpage: https://www.facebook.com/profile.php?id=61574008775604



📍 TIẾNG TRUNG YONG MING - Đồng hành cùng bạn chinh phục Tiếng Trung
☎ Hotline: 0763 160 378

20/07/2026

HỌC TIẾNG TRUNG ONLINE QUA BÀI ĐỌC: 写给自己的第 2 封信 ✉️

Có những câu tiếng Trung nhẹ nhàng nhưng rất phù hợp để luyện đọc, học từ vựng và cảm nhận cách diễn đạt giàu ý nghĩa trong tiếng Trung.

Bài đọc hôm nay tại Tiếng Trung YongMing mang chủ đề:

写给自己的第 2 封信
Bức thư thứ hai viết cho chính mình

📖 Nội dung được trích trong sách 999 bức thư gửi cho chính mình.

📌 Câu đáng nhớ trong bài:

人生,总会有不期而遇的温暖,和生生不息的希望。
Rénshēng, zǒng huì yǒu bù qī ér yù de wēnnuǎn, hé shēngshēng bù xī de xīwàng.
Đời người luôn có những điều ấm áp không mong mà tới, và cả những hy vọng không ngừng lớn lên.

📌 Một số cụm từ đáng học trong bài:

• 人生 (rénshēng) – đời người, cuộc đời
• 不期而遇 (bù qī ér yù) – không hẹn mà gặp, bất ngờ gặp được
• 温暖 (wēnnuǎn) – ấm áp
• 生生不息 (shēngshēng bù xī) – không ngừng sinh sôi, tiếp diễn mãi
• 希望 (xīwàng) – hy vọng
• 方向正确 (fāngxiàng zhèngquè) – hướng đi đúng
• 崎岖不平 (qíqū bùpíng) – gập ghềnh, trắc trở
• 幸福 (xìngfú) – hạnh phúc

Bài đọc gửi đến một thông điệp rất giản dị:
trên hành trình cuộc sống, chỉ cần mình đang đi đúng hướng, thì dù con đường phía trước có nhiều khó khăn, mỗi bước đi vẫn sẽ đưa mình đến gần hạnh phúc hơn.

Học tiếng Trung qua bài đọc ngắn giúp bạn vừa rèn khả năng đọc hiểu, vừa tích lũy thêm từ vựng và cách diễn đạt tự nhiên trong tiếng Trung hiện đại.

Nếu bạn đang muốn học tiếng Trung Online theo hướng bài bản, dễ hiểu và có nội dung học gần gũi, hãy nhắn tin Fanpage hoặc liên hệ Hotline để được tư vấn lớp học phù hợp tại Tiếng Trung YongMing.

📌 Nhắn tin trực tiếp cho Fanpage: https://www.facebook.com/profile.php?id=61574008775604



📍 TIẾNG TRUNG YONG MING - Đồng hành cùng bạn chinh phục Tiếng Trung
☎ Hotline: 0763 160 378

HỌC TIẾNG TRUNG ONLINE THEO CHỦ ĐỀ: ĐI LẠI – PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG 🚌Khi cần hỏi đường, bắt xe buýt, đi tàu điện ngầm ho...
19/07/2026

HỌC TIẾNG TRUNG ONLINE THEO CHỦ ĐỀ: ĐI LẠI – PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG 🚌

Khi cần hỏi đường, bắt xe buýt, đi tàu điện ngầm hoặc hỏi thời gian di chuyển, bạn sẽ nói thế nào bằng tiếng Trung?

Trong bài học chủ đề Đi lại – Phương tiện giao thông, Tiếng Trung YongMing cùng bạn luyện những từ vựng và mẫu câu rất gần gũi trong đời sống hằng ngày.

📌 Nội dung học gồm:

• Từ vựng trọng điểm
公交车 (gōngjiāochē) – xe buýt
地铁 (dìtiě) – tàu điện ngầm
出租车 (chūzūchē) – taxi
自行车 (zìxíngchē) – xe đạp
步行 (bùxíng) – đi bộ
飞机 (fēijī) – máy bay
火车 (huǒchē) – tàu hỏa
高铁 (gāotiě) – tàu cao tốc
私家车 (sījiāchē) – xe ô tô cá nhân
摩托车 (mótuōchē) – xe máy
目的地 (mùdìdì) – điểm đến
车票 (chēpiào) – vé xe

• Cấu trúc ngữ pháp ứng dụng

坐……去……
我坐地铁去公司。
Tôi đi tàu điện ngầm đến công ty.

需要……时间 / 多少钱?
从这里到机场需要多长时间?
Từ đây đến sân bay cần bao lâu?

可以换乘……
在人民广场可以换乘2号线。
Tại Quảng trường Nhân dân có thể chuyển sang tuyến số 2.

• Mẫu câu thường dùng khi đi lại

请问,去火车站怎么走?
Xin hỏi, đi ga tàu hỏa thế nào?

坐几路公交车?
Đi xe buýt số mấy?

票价多少钱?
Giá vé bao nhiêu?

大约需要多长时间?
Khoảng bao lâu?

在哪里上车?
Lên xe ở đâu?

📌 Một số cách di chuyển thường gặp trong bài:
公交车 – tiện, nhiều trạm
地铁 – nhanh, không kẹt xe
出租车 – tiện lợi, tận nơi
高铁 – tốc độ nhanh, thoải mái
飞机 – phù hợp khi đi xa

Học tiếng Trung theo chủ đề giúp bạn ghi nhớ từ vựng có ngữ cảnh, biết cách đặt câu và luyện phản xạ giao tiếp trong những tình huống thực tế.

Nếu bạn đang muốn học tiếng Trung Online theo hướng dễ hiểu, bài bản và có thể ứng dụng từng chút mỗi ngày, hãy nhắn tin Fanpage hoặc liên hệ Hotline để được tư vấn lớp học phù hợp tại Tiếng Trung YongMing.

📌 Nhắn tin trực tiếp cho Fanpage: https://www.facebook.com/profile.php?id=61574008775604



📍 TIẾNG TRUNG YONG MING - Đồng hành cùng bạn chinh phục Tiếng Trung
☎ Hotline: 0763 160 378

HỌC TIẾNG TRUNG ONLINE QUA MEME: NGHỈ 5 PHÚT THÀNH 2 TIẾNG 😄Có những câu tiếng Trung rất đời thường, nhưng lại giúp mình...
18/07/2026

HỌC TIẾNG TRUNG ONLINE QUA MEME: NGHỈ 5 PHÚT THÀNH 2 TIẾNG 😄

Có những câu tiếng Trung rất đời thường, nhưng lại giúp mình nhớ từ vựng và cấu trúc câu nhanh hơn vì quá gần với cuộc sống hằng ngày.

Hôm nay, Tiếng Trung YongMing cùng bạn học một câu meme quen thuộc với những ai từng tự nhủ: “Nghỉ 5 phút thôi rồi học tiếp…”

📌 Câu tiếng Trung hôm nay:

我本来只想休息五分钟,
结果一休息就休息了两个小时。

Wǒ běnlái zhǐ xiǎng xiūxi wǔ fēnzhōng,
jiéguǒ yì xiūxi jiù xiūxi le liǎng gè xiǎoshí.

Ban đầu mình chỉ định nghỉ 5 phút,
kết quả vừa nghỉ là nghỉ luôn 2 tiếng.

📌 Ghi nhớ nhanh:

• 本来 (běnlái) – ban đầu, vốn dĩ
• 结果 (jiéguǒ) – kết quả, rốt cuộc
• 休息 (xiūxi) – nghỉ ngơi
• 五分钟 (wǔ fēnzhōng) – 5 phút
• 两个小时 (liǎng gè xiǎoshí) – 2 tiếng

📌 Mẫu câu dễ ứng dụng:

一……就……
Vừa…… là……

Ví dụ trong câu meme:
一休息就休息了两个小时。
Vừa nghỉ là nghỉ luôn 2 tiếng.

Học tiếng Trung qua meme giúp bạn tiếp cận từ vựng và ngữ pháp theo cách nhẹ nhàng hơn, dễ liên tưởng hơn và bớt cảm giác khô khan khi học.

Nếu bạn đang muốn học tiếng Trung Online theo hướng dễ hiểu, gần gũi và có thể ứng dụng từng chút mỗi ngày, hãy nhắn tin Fanpage hoặc liên hệ Hotline để được tư vấn lớp học Online tại Tiếng Trung YongMing.

📌 Nhắn tin trực tiếp cho Fanpage: https://www.facebook.com/profile.php?id=61574008775604



📍 TIẾNG TRUNG YONG MING - Đồng hành cùng bạn chinh phục Tiếng Trung
☎ Hotline: 0763 160 378

Address

Ho Chi Minh City

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Tiếng Trung YongMing posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share