The English Gang

The English Gang

Share

Tụi mình là The English Gang - Nhóm gia sư Tiếng Anh theo trình độ và nhu cầu của bạn. Start your English journey today!

We are the English Gang - an English tutor group for your own personal needs.

30/11/2025

ôn tập cuối tuần cùng nhé - Nhóm giáo viên Tiếng Anh theo trình độ và nhu cầu của bạn.
Liên hệ tụi mình để bắt đầu hành trình học Tiếng Anh của bạn nhé!

30/11/2025

🛣️ Từ Ghép "MOTEL" 🏨
Bạn đã bao giờ dừng chân tại một motel (nhà nghỉ ven đường) trong một chuyến đi dài chưa? Từ rất phổ biến này thực chất là một cách viết tắt ngôn ngữ thông minh! Nó là một từ ghép (blended word) được tạo ra đặc biệt cho thời đại xe hơi! 🤯

Từ MOTEL là sự kết hợp khéo léo của hai từ cũ hơn: MOTOR (động cơ/xe cộ) và HOTEL (khách sạn).

Từ ghép này được tạo ra ở Mỹ trong những năm 1920 để mô tả loại hình chỗ ở ven đường mới xuất hiện khắp đất nước.

Những nơi này được thiết kế để phục vụ trực tiếp cho xu hướng mới của người lái xe (motorists), những người cần một nơi nghỉ đơn giản, dễ tiếp cận gần đường—một "khách sạn dành cho xe cơ giới."
Sự Thật Thú Vị:
Các từ ghép như motel là một ví dụ tuyệt vời về cách ngôn ngữ thích ứng với công nghệ và lối sống mới! Các từ ghép nổi tiếng khác bao gồm brunch (breakfast + lunch) và smog (smoke + fog)! 😄
----------------------
Tụi mình là The English Gang - Nhóm giáo viên Tiếng Anh theo trình độ và nhu cầu của bạn.
Liên hệ tụi mình để bắt đầu hành trình học Tiếng Anh của bạn nhé!

29/11/2025

Học tiếng Anh qua Video cùng nhé - Nhóm giáo viên Tiếng Anh theo trình độ và nhu cầu của bạn.
Liên hệ tụi mình để bắt đầu hành trình học Tiếng Anh của bạn nhé!

29/11/2025

🌎 IELTS FOCUS: Nắm vững Từ Vựng Du lịch & Khách sạn 🏨✈️
Các chủ đề về Du lịch và ngành khách sạn - dịch vụ thường xuyên xuất hiện trong phần thi Nói và Viết IELTS! Để đạt điểm cao, bạn cần có vốn từ vựng chính xác để thảo luận về dịch vụ khách hàng, xu hướng du lịch và các vấn đề đạo đức. Hãy cùng học 12 thuật ngữ quan trọng cho chủ đề này nhé! 💯

𝐎𝐧𝐥𝐢𝐧𝐞 𝐫𝐞𝐯𝐢𝐞𝐰𝐬/ˈɒn.laɪn rɪˈvjuːz/ (đánh giá trên mạng)
Ví dụ: "A hotel’s success often depends heavily on positive online reviews."
"Sự thành công của một khách sạn thường phụ thuộc rất nhiều vào các đánh giá trên mạng tích cực."
𝐆𝐮𝐞𝐬𝐭 𝐟𝐞𝐞𝐝𝐛𝐚𝐜𝐤 /ɡest ˈfiːd.bæk/ (phản hồi từ khách)
Ví dụ: "Guest feedback is crucial for improving the quality of service."
"Phản hồi từ khách là rất quan trọng để cải thiện chất lượng dịch vụ."
𝐆𝐮𝐞𝐬𝐭 𝐬𝐚𝐭𝐢𝐬𝐟𝐚𝐜𝐭𝐢𝐨𝐧 /ɡest ˌsæt.ɪsˈfæk.ʃən/ (sự hài lòng của khách)
Ví dụ: "The main goal of the hospitality industry is ensuring high guest satisfaction."
"Mục tiêu chính của ngành dịch vụ là đảm bảo sự hài lòng của khách ở mức cao."
𝐏𝐞𝐫𝐬𝐨𝐧𝐚𝐥𝐢𝐳𝐞𝐝 𝐞𝐱𝐩𝐞𝐫𝐢𝐞𝐧𝐜𝐞 /ˈpɜː.sən.ə.laɪzd ɪkˈspɪə.ri.əns/ (trải nghiệm được cá nhân hoá)
Ví dụ: "Luxury resorts focus on providing a truly personalized experience for every visitor."
"Các khu nghỉ dưỡng sang trọng tập trung vào việc cung cấp một trải nghiệm được cá nhân hoá thực sự cho mọi du khách."
𝐅𝐫𝐞𝐪𝐮𝐞𝐧𝐭 𝐜𝐮𝐬𝐭𝐨𝐦𝐞𝐫𝐬/ˈfriːkwənt ˈkʌstəmərz/ (khách hàng thường xuyên)
Ví dụ: "Loyalty programs are designed to reward frequent customers."
"Các chương trình khách hàng thân thiết được thiết kế để thưởng cho khách hàng thường xuyên."
𝐖𝐨𝐫𝐝 𝐨𝐟 𝐦𝐨𝐮𝐭𝐡 /ˌwɜːd əv ˈmaʊθ/ (truyền miệng)
Ví dụ: "The restaurant’s success was built entirely on positive word of mouth recommendations."
"Thành công của nhà hàng hoàn toàn dựa trên sự giới thiệu truyền miệng tích cực."
Xu hướng Du lịch & Thuật ngữ Ngành:
𝐓𝐫𝐚𝐯𝐞𝐥 𝐝𝐞𝐬𝐭𝐢𝐧𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧 /ˈtræv.l ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/ (điểm đến du lịch)
Ví dụ: "Paris remains the world's most popular travel destination."
"Paris vẫn là điểm đến du lịch phổ biến nhất trên thế giới."
𝐇𝐨𝐬𝐩𝐢𝐭𝐚𝐥𝐢𝐭𝐲 𝐢𝐧𝐝𝐮𝐬𝐭𝐫𝐲 /hɒs.pɪˈtæl.ə.ti ˈɪn.də.stri/ (ngành khách sạn và dịch vụ)
Ví dụ: "The hospitality industry is a major employer in coastal regions."
"Ngành khách sạn và dịch vụ là một ngành sử dụng lao động lớn ở các vùng ven biển."
𝐏𝐞𝐚𝐤 𝐬𝐞𝐚𝐬𝐨𝐧 /piːk ˈsiː.zən/ (mùa cao điểm)
Ví dụ: "Traveling during peak season means higher prices and crowded attractions."
"Du lịch vào mùa cao điểm đồng nghĩa với giá cao hơn và các điểm tham quan đông đúc."
𝐎𝐟𝐟-𝐬𝐞𝐚𝐬𝐨𝐧 /ˈɒf ˌsiː.zən/ (mùa thấp điểm)
Ví dụ: "Booking a trip during the off-season allows tourists to avoid crowds."
"Đặt chuyến đi vào mùa thấp điểm cho phép du khách tránh được đám đông."
𝐒𝐮𝐬𝐭𝐚𝐢𝐧𝐚𝐛𝐥𝐞 𝐭𝐨𝐮𝐫𝐢𝐬𝐦 /səˈsteɪ.nə.bəl ˈtʊə.rɪ.zəm/ (du lịch bền vững)
Ví dụ: "Promoting sustainable tourism is essential for protecting natural habitats."
"Thúc đẩy du lịch bền vững là điều cần thiết để bảo vệ môi trường sống tự nhiên."
𝐂𝐮𝐥𝐭𝐮𝐫𝐚𝐥 𝐬𝐞𝐧𝐬𝐢𝐭𝐢𝐯𝐢𝐭𝐲 /ˈkʌl.tʃər.əl ˌsen.sɪˈtɪv.ə.ti/ (sự nhạy cảm văn hoá)
Ví dụ: "All staff in the hospitality industry should be trained in cultural sensitivity."
"Tất cả nhân viên trong ngành dịch vụ nên được đào tạo về sự nhạy cảm văn hoá."
----------------------
Tụi mình là The English Gang - Nhóm giáo viên Tiếng Anh theo trình độ và nhu cầu của bạn.
Liên hệ tụi mình để bắt đầu hành trình học Tiếng Anh của bạn nhé!

27/11/2025

🎶 Thành Ngữ Ngày Thứ Năm: Ngôn ngữ của BÀI HÁT! 🎤

Âm nhạc và ca hát cung cấp những phép ẩn dụ tuyệt vời cho cuộc sống! Ba thành ngữ tiếng Anh phổ biến này sử dụng từ "song" (bài hát) để nói về mọi thứ, từ việc mua được món hời cho đến tuyên bố cuối cùng. Hãy học cách sử dụng chúng trôi chảy nhé! 👇

𝟏. 𝐅𝐨𝐫 𝐚 𝐬𝐨𝐧𝐠 🏷️
Ý nghĩa: Mua hoặc có được thứ gì đó với giá rất rẻ hoặc chỉ tốn rất ít tiền.
Ví dụ: "I found this beautiful antique chair at a garage sale and bought it for a song."
"Tôi tìm thấy chiếc ghế cổ đẹp này ở chợ trời và mua nó với giá rất rẻ."
𝟐. 𝐒𝐰𝐚𝐧 𝐬𝐨𝐧𝐠 🦢
Ý nghĩa: Tác phẩm, màn trình diễn hoặc hành động cuối cùng được thực hiện bởi ai đó trước khi nghỉ hưu, kết thúc hoặc qua đời. (Ám chỉ niềm tin cũ rằng thiên nga hót bài ca đẹp nhất trước khi chết.)
Ví dụ: "That critically acclaimed novel turned out to be the author’s swan song before he passed away last year."
"Cuốn tiểu thuyết được giới phê bình đánh giá cao đó hóa ra là tác phẩm cuối cùng của tác giả trước khi ông qua đời vào năm ngoái."
𝟑. 𝐒𝐚𝐦𝐞 𝐨𝐥𝐝 𝐬𝐨𝐧𝐠 🔄
Ý nghĩa: Một lời than phiền, lý do bào chữa, hoặc ý kiến lặp đi lặp lại mà người ta thường nghe và đã trở nên nhàm chán hoặc dễ đoán.
Ví dụ: "Whenever I ask him to help, he starts singing the same old song about how busy he is."
"Bất cứ khi nào tôi nhờ anh ấy giúp đỡ, anh ấy lại bắt đầu lặp lại điệp khúc cũ về việc anh ấy bận rộn như thế nào."
----------------------
Tụi mình là The English Gang - Nhóm giáo viên Tiếng Anh theo trình độ và nhu cầu của bạn.
Liên hệ tụi mình để bắt đầu hành trình học Tiếng Anh của bạn nhé!

26/11/2025

✨ 10 Cụm Động Từ với MAKE 🛠️

Động từ MAKE rất cơ bản, nhưng khi kết hợp với các giới từ khác nhau, ý nghĩa của nó thay đổi đáng kể—từ việc bịa ra câu chuyện cho đến việc chạy trốn trộm cắp! Nắm vững các cụm động từ này chắc chắn sẽ làm cho tiếng Anh của bạn trở nên chính xác và tự nhiên hơn. Hãy cùng bắt đầu nhé! 👇

𝐌𝐚𝐤𝐞 𝐮𝐩 (Bịa ra)
Ý nghĩa: Tự tạo ra một câu chuyện, lời bào chữa hoặc lời nói dối.
Ví dụ: "She made up a silly excuse for being late to the meeting."
"Cô ấy bịa ra một lời bào chữa ngớ ngẩn vì đến cuộc họp muộn."
𝐌𝐚𝐤𝐞 𝐮𝐩 (Làm lành)
Ý nghĩa: Hòa giải sau khi xảy ra bất đồng.
Ví dụ: "They had a huge fight last week, but luckily, they made up yesterday."
"Họ đã cãi nhau lớn tuần trước, nhưng may mắn thay, họ đã làm lành vào hôm qua."
𝐌𝐚𝐤𝐞 𝐮𝐩 𝐟𝐨𝐫 (Bù đắp)
Ý nghĩa: Bù đắp cho một điều gì đó tồi tệ hoặc đã mất.
Ví dụ: "I worked extra hours to make up for the mistake I made on the report."
"Tôi làm thêm giờ để bù đắp cho sai lầm mình mắc phải trong báo cáo."
𝐌𝐚𝐤𝐞 𝐢𝐧𝐭𝐨 (Chuyển thành)
Ý nghĩa: Thay đổi cái gì đó thành một hình thức hoặc mục đích khác.
Ví dụ: "The popular book was successfully made into a blockbuster movie."
"Cuốn sách nổi tiếng đã được chuyển thành một bộ phim bom tấn thành công."
𝐌𝐚𝐤𝐞 𝐨𝐯𝐞𝐫 (Cải tạo/thay đổi diện mạo)
Ý nghĩa: Cải tạo hoặc cải thiện diện mạo của một người hoặc một địa điểm.
Ví dụ: "They hired a designer and made over the old house beautifully."
"Họ thuê một nhà thiết kế và cải tạo lại ngôi nhà cũ một cách đẹp đẽ."
𝐌𝐚𝐤𝐞 𝐨𝐮𝐭 (Nghe/nhìn/hiểu được)
Ý nghĩa: Hiểu, nhìn hoặc phân biệt rõ ràng điều gì đó, thường là có khó khăn.
Ví dụ: "The signal was weak, so I couldn't make out what he was saying on the phone."
"Tín hiệu yếu nên tôi không thể nghe rõ anh ấy đang nói gì qua điện thoại."
𝐌𝐚𝐤𝐞 𝐨𝐟 (Nghĩ gì về)
Ý nghĩa: Suy nghĩ hoặc có ý kiến về điều gì đó.
Ví dụ: "What do you make of her new idea for the marketing campaign?"
"Bạn nghĩ gì về ý tưởng mới của cô ấy cho chiến dịch tiếp thị?"
𝐌𝐚𝐤𝐞 𝐨𝐟𝐟 (with) (Chuồn đi, bỏ trốn (với vật gì đó))
Ý nghĩa: Trốn thoát, đặc biệt là sau khi trộm cắp một thứ gì đó.
Ví dụ: "The thief made off with the money before the security alarm sounded."
"Tên trộm đã chuồn đi với số tiền trước khi chuông báo động an ninh kêu."
𝐌𝐚𝐤𝐞 𝐚𝐟𝐭𝐞𝐫 (Đuổi theo)
Ý nghĩa: Truy đuổi (cách dùng này hiện nay thường là cổ hoặc văn học).
Ví dụ: "The police car made after the speeding vehicle down the narrow road."
"Chiếc xe cảnh sát đuổi theo chiếc xe chạy quá tốc độ trên con đường hẹp."
𝐌𝐚𝐤𝐞 𝐟𝐨𝐫 (Đi về hướng / giúp tạo ra)
Ý nghĩa: Di chuyển về phía một địa điểm HOẶC giúp gây ra một kết quả.
Ví dụ 1: "He made for the exit when the fire alarm rang."
"Anh ấy đi về hướng lối ra khi chuông báo cháy reo."
Ví dụ 2: "Strong communication skills make for a better working environment."
"Kỹ năng giao tiếp tốt giúp tạo ra một môi trường làm việc tốt hơn."
----------------------
Tụi mình là The English Gang - Nhóm giáo viên Tiếng Anh theo trình độ và nhu cầu của bạn.
Liên hệ tụi mình để bắt đầu hành trình học Tiếng Anh của bạn nhé!

25/11/2025

💡 NGỮ PHÁP: Định lượng Danh từ Trừu tượng 🧠

Các danh từ trừu tượng như advice (lời khuyên), information (thông tin), và luck (may mắn) thường là danh từ không đếm được trong tiếng Anh. Điều này có nghĩa là chúng ta không thể nói "one advice" hay "two informations."

Vậy làm thế nào để chúng ta nói về một số lượng nhỏ hoặc một đơn vị của các khái niệm này? Chúng ta phải sử dụng các từ định lượng (quantifiers) cụ thể! Hãy cùng nắm vững hai từ phổ biến sau đây nhé! 👇

1. 𝐀 𝐩𝐢𝐞𝐜𝐞 𝐨𝐟... 🧩 (Một lời/mẩu/thông tin...)
Sử dụng "a piece of" để đề cập đến một đơn vị, có thể đếm được, của một danh từ trừu tượng.
Lời khuyên: She gave me a piece of good advice. (Cô ấy đã cho tôi một lời khuyên tốt.)
Thông tin: Can you give me a piece of information about the meeting? (Bạn có thể cho tôi một mẩu thông tin về cuộc họp không?)
Bằng chứng: The police found a piece of key evidence at the scene. (Cảnh sát đã tìm thấy một mẩu bằng chứng quan trọng tại hiện trường.)
Tin tức: I heard a piece of interesting news this morning. (Tôi nghe được một tin tức thú vị sáng nay.)

𝟐. 𝐀 𝐛𝐢𝐭 𝐨𝐟... ✨ (Một chút)
Sử dụng "a bit of" để đề cập đến một số lượng nhỏ, thường là tích cực, của một khái niệm không đếm được. Cụm từ này thường dùng trong văn phong thân mật.
May mắn: We need a bit of luck to succeed in this venture. (Chúng ta cần một chút may mắn để thành công trong dự án này.)
Sự giúp đỡ: Could you give me a bit of help moving this box? (Bạn có thể giúp tôi một chút di chuyển chiếc hộp này không?)
Tiến triển: We've made a bit of progress on the report. (Chúng tôi đã đạt được một chút tiến triển trong báo cáo.)
Rắc rối: I got into a bit of trouble for being late. (Tôi gặp một chút rắc rối vì đến muộn.)

📝 Lưu ý Nhanh: Để biến những danh từ này thành số nhiều (nhiều hơn một), bạn phải sử dụng hình thức số nhiều của từ định lượng: "two pieces of advice" (hai lời khuyên) hoặc "several bits of information" (vài mẩu thông tin).
----------------------
Tụi mình là The English Gang - Nhóm giáo viên Tiếng Anh theo trình độ và nhu cầu của bạn.
Liên hệ tụi mình để bắt đầu hành trình học Tiếng Anh của bạn nhé!

24/11/2025

🏢 TỪ VỰNG: Tiện ích Khách sạn! 🏊‍♀️

Cho dù bạn sống trong khu chung cư, ở tại khách sạn hay làm việc trong văn phòng hiện đại, những tiện ích (amenities) này là những yếu tố giúp cuộc sống trở nên thoải mái và thú vị hơn! Hôm nay, chúng ta hãy học 12 từ vựng chính cho các cơ sở vật chất chung này. Đã đến lúc khám phá! 🔑

𝐄𝐥𝐞𝐯𝐚𝐭𝐨𝐫 /ˈel.ɪ.veɪ.tə(r)/ (Thang máy)
Ví dụ: "Please take the elevator up to the tenth floor."
"Vui lòng đi thang máy lên tầng mười."
𝐑𝐨𝐨𝐟𝐭𝐨𝐩 𝐛𝐚𝐫 /ˈruːf.tɒp bɑːr/ (Quán bar tầng thượng)
Ví dụ: "We enjoyed a cocktail at the rooftop bar with a view of the city."
"Chúng tôi thưởng thức cocktail tại quán bar tầng thượng với tầm nhìn ra thành phố."
𝐅𝐢𝐭𝐧𝐞𝐬𝐬 𝐜𝐞𝐧𝐭𝐞𝐫 /ˈfɪt.nəs ˌsen.tə(r)/ (Phòng gym)
Ví dụ: "The hotel fitness center is open 24 hours for guests."
"Phòng gym của khách sạn mở cửa 24 giờ cho khách."
𝐒𝐰𝐢𝐦𝐦𝐢𝐧𝐠 𝐩𝐨𝐨𝐥 /ˈswɪm.ɪŋ puːl/ (Hồ bơi)
Ví dụ: "Kids love spending afternoons in the outdoor swimming pool."
"Trẻ em thích dành buổi chiều ở hồ bơi ngoài trời."
𝐒𝐩𝐚 /spɑː/ (Spa)
Ví dụ: "I booked a massage at the spa for complete relaxation."
"Tôi đã đặt một buổi mát-xa tại spa để thư giãn hoàn toàn."
𝐉𝐚𝐜𝐮𝐳𝐳𝐢 /dʒəˈkuːzi/ (Bồn tắm nước nóng xoáy)
Ví dụ: "After a long day of hiking, soaking in the whirlpool bath felt wonderful."
"Sau một ngày dài đi bộ đường dài, ngâm mình trong bồn tắm nước nóng xoáy thật tuyệt vời."
𝐂𝐨𝐧𝐟𝐞𝐫𝐞𝐧𝐜𝐞 𝐫𝐨𝐨𝐦 /ˈkɒn.fər.əns ruːm/ (Phòng họp)
Ví dụ: "Our team meeting will be held in the main conference room."
"Cuộc họp nhóm của chúng tôi sẽ được tổ chức tại phòng họp chính."
𝐏𝐚𝐫𝐤𝐢𝐧𝐠 𝐥𝐨𝐭 /ˈpɑː.kɪŋ lɒt/ (Bãi đậu xe)
Ví dụ: "The main parking lot fills up quickly in the morning."
"Bãi đậu xe chính nhanh chóng đầy vào buổi sáng."
𝐏𝐥𝐚𝐲𝐠𝐫𝐨𝐮𝐧𝐝 /ˈpleɪ.ɡraʊnd/ (Sân chơi)
Ví dụ: "The building complex has a safe, fenced playground for toddlers."
"Khu phức hợp tòa nhà có một sân chơi an toàn, có hàng rào cho trẻ nhỏ."
𝐁𝐁𝐐 𝐚𝐫𝐞𝐚𝐬 /ˌbiː.biːˈkjuː ˈeə.ri.əz/ (Khu vực nướng BBQ)
Ví dụ: "Residents can reserve the outdoor BBQ areas for weekend parties."
"Cư dân có thể đặt trước khu vực nướng BBQ ngoài trời cho các bữa tiệc cuối tuần."
𝐁𝐢𝐤𝐞 𝐫𝐞𝐧𝐭𝐚𝐥 /baɪk ˈren.təl/ (Cho thuê xe đạp)
Ví dụ: "We offer a convenient bike rental service right by the lobby."
"Chúng tôi cung cấp dịch vụ cho thuê xe đạp tiện lợi ngay tại sảnh."
𝐏𝐞𝐭 𝐝𝐚𝐲𝐜𝐚𝐫𝐞 /pet ˈdeɪ.keə/ (Dịch vụ trông thú cưng ban ngày)
Ví dụ: "If you're out all day, you can drop your dog off at the on-site pet daycare."
"Nếu bạn ra ngoài cả ngày, bạn có thể gửi chó của mình tại dịch vụ trông thú cưng ban ngày ngay trong tòa nhà."
----------------------
Tụi mình là The English Gang - Nhóm giáo viên Tiếng Anh theo trình độ và nhu cầu của bạn.
Liên hệ tụi mình để bắt đầu hành trình học Tiếng Anh của bạn nhé!

23/11/2025

Ôn tập cuối tuần cùng nhé - Nhóm giáo viên Tiếng Anh theo trình độ và nhu cầu của bạn.
Liên hệ tụi mình để bắt đầu hành trình học Tiếng Anh của bạn nhé!

Want your school to be the top-listed School/college in Ho Chi Minh City?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Website

Address

Ho Chi Minh City