26/11/2025
✨ 10 Cụm Động Từ với MAKE 🛠️
Động từ MAKE rất cơ bản, nhưng khi kết hợp với các giới từ khác nhau, ý nghĩa của nó thay đổi đáng kể—từ việc bịa ra câu chuyện cho đến việc chạy trốn trộm cắp! Nắm vững các cụm động từ này chắc chắn sẽ làm cho tiếng Anh của bạn trở nên chính xác và tự nhiên hơn. Hãy cùng bắt đầu nhé! 👇
𝐌𝐚𝐤𝐞 𝐮𝐩 (Bịa ra)
Ý nghĩa: Tự tạo ra một câu chuyện, lời bào chữa hoặc lời nói dối.
Ví dụ: "She made up a silly excuse for being late to the meeting."
"Cô ấy bịa ra một lời bào chữa ngớ ngẩn vì đến cuộc họp muộn."
𝐌𝐚𝐤𝐞 𝐮𝐩 (Làm lành)
Ý nghĩa: Hòa giải sau khi xảy ra bất đồng.
Ví dụ: "They had a huge fight last week, but luckily, they made up yesterday."
"Họ đã cãi nhau lớn tuần trước, nhưng may mắn thay, họ đã làm lành vào hôm qua."
𝐌𝐚𝐤𝐞 𝐮𝐩 𝐟𝐨𝐫 (Bù đắp)
Ý nghĩa: Bù đắp cho một điều gì đó tồi tệ hoặc đã mất.
Ví dụ: "I worked extra hours to make up for the mistake I made on the report."
"Tôi làm thêm giờ để bù đắp cho sai lầm mình mắc phải trong báo cáo."
𝐌𝐚𝐤𝐞 𝐢𝐧𝐭𝐨 (Chuyển thành)
Ý nghĩa: Thay đổi cái gì đó thành một hình thức hoặc mục đích khác.
Ví dụ: "The popular book was successfully made into a blockbuster movie."
"Cuốn sách nổi tiếng đã được chuyển thành một bộ phim bom tấn thành công."
𝐌𝐚𝐤𝐞 𝐨𝐯𝐞𝐫 (Cải tạo/thay đổi diện mạo)
Ý nghĩa: Cải tạo hoặc cải thiện diện mạo của một người hoặc một địa điểm.
Ví dụ: "They hired a designer and made over the old house beautifully."
"Họ thuê một nhà thiết kế và cải tạo lại ngôi nhà cũ một cách đẹp đẽ."
𝐌𝐚𝐤𝐞 𝐨𝐮𝐭 (Nghe/nhìn/hiểu được)
Ý nghĩa: Hiểu, nhìn hoặc phân biệt rõ ràng điều gì đó, thường là có khó khăn.
Ví dụ: "The signal was weak, so I couldn't make out what he was saying on the phone."
"Tín hiệu yếu nên tôi không thể nghe rõ anh ấy đang nói gì qua điện thoại."
𝐌𝐚𝐤𝐞 𝐨𝐟 (Nghĩ gì về)
Ý nghĩa: Suy nghĩ hoặc có ý kiến về điều gì đó.
Ví dụ: "What do you make of her new idea for the marketing campaign?"
"Bạn nghĩ gì về ý tưởng mới của cô ấy cho chiến dịch tiếp thị?"
𝐌𝐚𝐤𝐞 𝐨𝐟𝐟 (with) (Chuồn đi, bỏ trốn (với vật gì đó))
Ý nghĩa: Trốn thoát, đặc biệt là sau khi trộm cắp một thứ gì đó.
Ví dụ: "The thief made off with the money before the security alarm sounded."
"Tên trộm đã chuồn đi với số tiền trước khi chuông báo động an ninh kêu."
𝐌𝐚𝐤𝐞 𝐚𝐟𝐭𝐞𝐫 (Đuổi theo)
Ý nghĩa: Truy đuổi (cách dùng này hiện nay thường là cổ hoặc văn học).
Ví dụ: "The police car made after the speeding vehicle down the narrow road."
"Chiếc xe cảnh sát đuổi theo chiếc xe chạy quá tốc độ trên con đường hẹp."
𝐌𝐚𝐤𝐞 𝐟𝐨𝐫 (Đi về hướng / giúp tạo ra)
Ý nghĩa: Di chuyển về phía một địa điểm HOẶC giúp gây ra một kết quả.
Ví dụ 1: "He made for the exit when the fire alarm rang."
"Anh ấy đi về hướng lối ra khi chuông báo cháy reo."
Ví dụ 2: "Strong communication skills make for a better working environment."
"Kỹ năng giao tiếp tốt giúp tạo ra một môi trường làm việc tốt hơn."
----------------------
Tụi mình là The English Gang - Nhóm giáo viên Tiếng Anh theo trình độ và nhu cầu của bạn.
Liên hệ tụi mình để bắt đầu hành trình học Tiếng Anh của bạn nhé!