HaoWa Chinese

HaoWa Chinese Chia sẽ kiến thức tiếng Trung đến với mọi người

06/11/2025

Nghe hội thoại trình độ HSK 2
上午 [ shàngwǔ ]: buổi sáng
睡觉 [ shuìjiào ]:ngủ
看 [ kàn ]:xem
电影 [ diànyǐng ]: phim
电视 [ diànshì ]:tivi

04/11/2025

Đoạn hội thoại trình độ HSK 2
休息 [ xiūxi ]: nghỉ ngơi
时间 [ shíjiān ]:thời gian
累 [ lèi ]:mệt

04/11/2025

Hội thoại HSK 2
多大 [ duōdà ]: bao nhiêu tuổi
岁 [ suì ]:tuổi
米 [ mǐ ]:mét
知道 [ zhīdào ]:biết
同学 [ tóngxué ]:bạn học

03/11/2025

Hội thoại HSK 2
吃药 [ chī yào ]:uống thuốc
身体 [ shēntǐ ]:sức khỏe, cơ thể
什么时候 [ shénme shíhòu ]: khi nào
出院 [ chūyuàn ]: xuất viện

02/11/2025

Hội thoại HSK 2
每 [ Měi ]:mỗi
生病 [ Shēngbìng ]:bị bệnh, bị ốm
运动 [ yùndòng ]:tập thể dục, thể thao
起床 [ qǐchuáng ]:thức dậy
跑步 [ pǎobù ]:chạy bộ

30/10/2025

电话 [ diànhuà ]:điện thoại
打电话 [ dǎ diànhuà ]:gọi điện thoại
给 [ gěi ]:cho

29/10/2025

Đoạn hội thoại ngắn HSK1
东西【 dōngxi 】:đồ, đồ đạc
一点儿 [ yīdiǎnr ]:một ít, một chút
苹果 [ píngguǒ ]:táo

03/10/2025

看见 [ kànjiàn]: Nhìn thấy
先生 [ xiānsheng ]:ông, ngài
开 [ kāi ]:lái
车 [ chē ]: xe
回来 [ huílái ]:quay về, trở lại
分钟 [ fēnzhōng ]:phút (khoảng thời gian)
后 [ hòu ]:sau

02/10/2025

衣服 [ yīfu ]:quần áo
漂亮 [ piàoliang ]: Đẹp
啊 [ a ]:trợ từ ngữ khí
少 [ shǎo ]:ít
这些[ zhèxiē ]:những cái này, những thứ này
都 [ dōu ]:Đều

30/09/2025

认识/ rènshi/: quen, biết
去年/qùnián/:năm ngoái
大学/dàxué/: Đại học
Học HSK1 qua đoạn hội thoại

Address

Ho Chi Minh City

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when HaoWa Chinese posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share

Category