22/12/2024
🛥️THỜI TIẾT VÀ CÁC HOẠT ĐỘNG THEO MÙA🛥️
Từ vựng mới trong bài nè:
1. 压岁钱 /yāsuìqián/: Tiền lì xì.
2. 热 /rè/: Nóng.
3. 游泳 /yóuyǒng/: Bơi lội.
4. 旅游 /lǚyóu/: Du lịch.
Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Daily HSK - Nhật ký tiếng Trung của bạn, Education Website, Ho Chi Minh City.
22/12/2024
🛥️THỜI TIẾT VÀ CÁC HOẠT ĐỘNG THEO MÙA🛥️
Từ vựng mới trong bài nè:
1. 压岁钱 /yāsuìqián/: Tiền lì xì.
2. 热 /rè/: Nóng.
3. 游泳 /yóuyǒng/: Bơi lội.
4. 旅游 /lǚyóu/: Du lịch.
20/12/2024
🌬️TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ CÁC MÙA🌬️
Bỏ túi từ vựng về thời tiết và các mùa trong năm 💮
17/12/2024
🌦️TỪ VỰNG THỜI TIẾT🌦️
Cùng tụi mình học một vài từ vựng về thời tiết và cách miêu tả thời tiết nhaaa
Thời tiết chỗ các bạn như nào rồi, chia sẻ cùng DailyHSK nhé!
15/12/2024
💌CHÚC NHAU MÙA GIÁNG SINH💌
🎄 Giáng Sinh đã đến gần, cùng DailyHSK lan tỏa niềm vui qua những câu chúc ý nghĩa nha! ✨
Xem bài đăng hôm nay để bỏ túi ngay những câu chúc Giáng Sinh ngắn gọn, dễ nhớ và đầy ấm áp! ❤️
🎅🏻Vietsub dưới từng hình bạn nhé!
13/12/2024
🎅CHỦ ĐỀ GIÁNG SINH🎅
Bạn đón Giáng sinh như thế nào? Có giống Cốm và Gaoli không nè?
Hãy chia sẻ cho DailyHSK với nhé 🥰
👉🏻Vietsub ở dưới từng hình nè👈🏻
08/12/2024
🎄 GIÁNG SINH SẮP ĐẾN RỒIIIII🎄
Cùng DailyHSK học một số từ vựng tiếng Trung để thêm phần thú vị trong mùa lễ hội này nhé!
🎄圣诞节 (Shèngdàn jié) - Lễ Giáng sinh
🌲圣诞树 (Shèngdàn shù) - Cây thông Noel
🕯️灯饰 (Dēngshì) - Đèn trang trí
🎅圣诞老人 (Shèngdàn lǎorén) - Ông già Noel
💌圣诞贺卡 (Shèngdàn hèkǎ) - Thiệp Giáng sinh
🌠圣诞星星 (Shèngdàn xīngxīng) - Ngôi sao Giáng sinh
🎶圣诞歌 (Shèngdàn gē) - Bài hát Giáng sinh
👼🏻洞穴 (Dòngxué) - Hang đá
🎊圣诞节快乐 (Shèngdàn jié kuàilè) - Chúc mừng Giáng sinh
Hãy cùng chia sẻ không khí Giáng sinh và học thêm nhiều từ vựng thú vị! 🎅🎶
Tụi mình sẽ update thật nhiều để các bạn có nhiều từ vựng về Giánh Sinh, hãy theo dõi tụi mình nhaaa
24/11/2024
💴CÁCH HỎI GIÁ CẢ TRONG TIẾNG TRUNG💴
Trong cuộc sống hàng ngày, khi đi mua sắm, một trong những câu hỏi cơ bản mà chúng ta cần biết là cách hỏi giá cả. Hãy cùng học cách hỏi giá qua một ví dụ đơn giản dưới đây:
Ví dụ:
Hỏi: 一本书多少钱?
/Yī běn shū duōshao qián?/
(Một quyển sách bao nhiêu tiền?)
Trả lời: 一本书10块钱
/Yī běn shū 10 kuài qián/
(Một quyển sách 10 tệ.)
Giải thích:
🎯一本书 /Yī běn shū/: Một quyển sách.
🎯多少钱 /duōshao qián/: Bao nhiêu tiền?
🎯块钱 /kuài qián/: Đơn vị tiền tệ (tệ), tương đương với "nhân dân tệ" trong tiếng Trung, thường dùng trong giao tiếp thông thường.
Lưu ý là trong tiếng Trung, "10 tệ" có thể nói đơn giản là "10块" (10 kuài), nên bạn sẽ thấy nhiều người chỉ sử dụng "块" thay vì "tệ" khi trả lời về giá cả.
Hy vọng qua bài học này, bạn sẽ cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp và hỏi giá cả bằng tiếng Trung trong các tình huống mua sắm. Hãy thử áp dụng ngay khi có dịp nhé!
23/11/2024
🌱LƯỢNG TỪ TRONG TIẾNG TRUNG 🌱
Lượng từ giúp chúng ta chỉ định số lượng cụ thể của danh từ, và trong tiếng Trung có rất nhiều loại lượng từ khác nhau cho từng loại sự vật, hiện tượng. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng khám phá một số lượng từ phổ biến và cách sử dụng chúng nhé!
1. 个 /gè/: Lượng từ phổ biến nhất
Là lượng từ chung dùng cho rất nhiều danh từ, bao gồm người, đồ vật, sự việc…
2. 口 /kǒu/: Dùng chỉ số lượng thành viên trong gia đình
3. 本 /běn/: Chỉ số lượng của các vật thuộc thể loại sách vở.
4. 杯 /bēi/: Dùng để chỉ số lượng cốc, tách, ly đựng đồ uống.
5. 块 /kuài/: Đồng (đơn vị tiền tệ cơ bản của Trung Quốc). Là đơn vị tiền tệ phổ biến, tương đương với “nghìn đồng” trong tiếng Việt.
6. 瓶 /píng/: Dùng để chỉ những vật đựng chất lỏng, thường là chai, bình, lọ.
7. 封 /fēng/: Lượng từ này dùng cho thư tín, thư mời…
8. 件 /jiàn/: Lượng từ này được dùng để chỉ số lượng quần áo, đồ đạc hoặc hành lý.
9. 只 /zhī/: Lượng từ này dùng để đếm các loại động vật.
10. 朵 /duǒ/: Dùng để đếm hoa hoặc các vật tương tự như đám mây.
11. 台 /tái/: Lượng từ này dùng cho các đồ vật lớn như máy móc, thiết bị điện tử.
12. 张 /zhāng/: Lượng từ này dùng cho các vật có dạng phẳng như bàn, giường, giấy tờ…
Hy vọng bài viết này giúp bạn hiểu hơn về các lượng từ trong tiếng Trung và ứng dụng chúng vào giao tiếp hàng ngày. Hãy chăm chỉ luyện tập để làm quen và nhớ lâu nhé!
Món quà nhỏ từ DailyHSK gửi tới các Giáo viên nhân Ngày Nhà Giáo Việt Nam 🇻🇳Mến chúc các Thầy Cô luôn có nhiều sức khoẻ và nhiều niềm vui trên hành trình gieo con chữ của mình 🩵
不忘师恩 - 感谢有您!/Bù wàng shī ēn - gǎnxiè yǒu nín! /
老师们教师节快乐!/Lǎoshīmen jiàoshī jié kuàilè!/
Hãy gửi tâm tình này đến với các Giáo viên của bạn nhé!
10/11/2024
🌜TÔI ĐÃ BỊ TIẾNG TRUNG “TRAP” NHƯ NÀO🌛
Tiếng Trung có những điều bất ngờ khiến người học cảm thấy như bị "lừa dối". Một trong những điều thú vị nhất chính là cách học số trong tiếng Trung. Bạn nghĩ rằng mình đã hiểu hết cách đọc số, nhưng thật ra, có những điều khiến bạn dễ bị nhầm lẫn.
Học tiếng Trung là một hành trình "khó nhằn" nhưng cũng không thiếu phần thú vị và bất ngờ. Nếu bạn nghĩ rằng chỉ cần học số theo thứ tự là xong, hãy chuẩn bị tinh thần vì bạn sẽ còn gặp vô vàn cú lừa nữa!
Vậy, đừng quên tiếp tục theo dõi DailyHSK để khám phá thêm những "chiêu trò" của tiếng Trung nhé!
06/11/2024
🌈CÙNG DailyHSK GIỚI THIỆU THỜI TIẾT NHÉ!🌈
🙋♂️哈喽!大家好!
Hā lou! Dàjiā hǎo!
Xin chào cả nhà!
👐我是高力呢!
Wǒ shì gāo lì ne!
Mình là Gaoli nè!
🎒上个月我去北京留学了
Shàng gè yuè wǒ qù běijīng liúxué le
Tháng trước mình đã đến Bắc Kinh du học rồi!
✨北京秋天天气最好,不冷也不热,经常是晴天,气温在十五度以上。
Běijīng qiūtiān tiānqì zuì hǎo, bù lěng yě bù rè, jīngcháng shì qíngtiān, qìwēn zài shíwǔ dù yǐshàng
Mùa thu ở Bắc Kinh là tuyệt vời nhất! Không lạnh cũng không nóng, trời thường quang đãng, nhiệt độ khoảng 15 độ trở lên. 🍂
🍃你们那呢?天气怎么样?
Nǐmen nà ne? Tiānqì zěnme yàng?
Chỗ các bạn thì sao? Thời tiết như thế nào?
Hãy chia sẻ với Gaoli thời tiết nơi bạn đang sống nhé! 🗺️🌞