22/09/2020
TOP 10 IDIOMS HAY ĐI THÀNH CẶP
Những idioms như thế này sẽ làm cho bài speaking của chúng ta nghe music-like (giống âm nhạc) và ear-catching (xuôi tai)
👉 Wear and tear: hư hại, hao mòn của đồ dùng sau thời gian dài sử dụng
Seat covers on buses take a lot of wear and tear.
👉 Bread and butter: nguồn thu nhập chính. Từ này còn được dùng như một tính từ (bread-and-butter – chỉ những thứ cơ bản phần đông mọi người sẽ quan tâm. VD: giáo dục, sức khỏe …)
I do a lot of photography, but accounting is my bread and butter.
👉 To be born and bred: (nhấn mạnh) sinh ra và lớn lên ở đâu
I was born and bred in Ho Chi Minh city (tôi là người Sài Gòn chính cống đấy)
👉 Flesh and blood: người trong cùng gia đình
I was surprised at how much I cared for this girl who wasn't even my flesh and blood
👉 Wine and dine: đi ăn uống theo kiểu sang chảnh (thường là để lấy lòng ai đó)
The survey concludes that most women like to be wined and dined on the first few dates.
👉 Hit-and-miss: khó dự đoán, không ổn định, lúc được lúc không
The trains are often late, so getting to work on time is a fairly hit-and-miss affair.
👉 Safe and sound: an toàn, không xây xước (thường khi nói về chuyến đi)
After three days lost in the mountains, all the climbers arrived home safe and sound
👉 Hustle and bustle: sự ồn ào, náo động, nhộn nhịp của một nơi đông đúc
I love the hustle and bustle of the marketplace.
👉 Doom and gloom: rất tệ, không còn hi vọng
The post-Corona economic crisis has put our city in a doom and gloom atmostphere.
👉 Down-and-out: người không có tiền và không có việc làm, người vô gia cư
I was never a down-and-out, but it did start to look that way
Nguồn: quên mất rồi!